Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Cấu tạo và tính chất hóa học của sulfur dioxide

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em viết được phương trình chứng minh SO2 là oxide acid, viết được phương trình thể hiện SO2 vừa có tính oxi hóa vừa có tính khử tùy chất phản ứng cùng, và giải thích được vì sao SO2 có tính chất kép này.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã học $S + O_2 \xrightarrow{t^\circ} SO_2$ — SO2 chính là sản phẩm của phản ứng đó, với sulfur mang số oxi hóa +4, một mức trung gian, không phải cực đại (+6) cũng không phải cực tiểu (-2). Từ chương trình ôn nền Hóa 8, em cũng đã biết oxide acid tác dụng nước tạo acid, tác dụng base tạo muối và nước.
Khởi động

Khi sục khí SO2 vào nước rồi thử bằng quỳ tím, quỳ chuyển đỏ — dấu hiệu SO2 là oxide acid. Nhưng nếu sục SO2 vào dung dịch nước bromine màu nâu đỏ, dung dịch lại mất màu ngay lập tức. Đây có phải phản ứng acid-base thông thường không?

Kiến thức trọng tâm

SO2 là khí không màu, mùi hắc, độc, nặng hơn không khí ($M=64$), tan tốt trong nước. **Tính oxide acid:** $SO_2 + H_2O \rightleftharpoons H_2SO_3$ (acid sulfurơ, acid yếu, không bền, chỉ tồn tại trong dung dịch); $SO_2 + Ca(OH)_2 \to CaSO_3\downarrow + H_2O$ (oxide acid + base → muối + nước, giống mọi oxide acid khác). Vì sulfur trong SO2 có số oxi hóa +4 — mức trung gian giữa -2 (thấp nhất) và +6 (cao nhất) — SO2 vừa có thể tiếp tục nhường electron để lên +6 (thể hiện tính khử), vừa có thể nhận electron để xuống các mức thấp hơn (thể hiện tính oxi hóa), tùy chất phản ứng cùng có tính oxi hóa mạnh hơn hay tính khử mạnh hơn SO2. **Tính khử** (gặp chất oxi hóa mạnh hơn): $SO_2 + Br_2 + 2H_2O \to H_2SO_4 + 2HBr$ — phản ứng làm mất màu nước bromine, một phép thử đặc trưng phân biệt SO2 với những khí không màu khác; SO2 cũng làm mất màu dung dịch thuốc tím $KMnO_4$ theo cơ chế tương tự ($S^{+4} \to S^{+6}$). **Tính oxi hóa** (gặp chất khử mạnh hơn): $SO_2 + 2H_2S \to 3S\downarrow + 2H_2O$ — ở đây SO2 là chất oxi hóa ($S^{+4}$ giảm xuống $S^0$), đồng thời H2S là chất khử ($S^{-2}$ tăng lên $S^0$); phản ứng sinh kết tủa vàng sulfur, được ứng dụng để thu hồi sulfur từ khí thải chứa cả SO2 lẫn H2S trong công nghiệp lọc dầu.
Quy trình thí nghiệm nhận biết khí SO2 bằng dung dịch nước bromine, có đối chứng với CO21Đốt S trongoxygenSinh ra khí SO2 khôngmàu, mùi hắc.2Dẫn SO2 qua ddBr2Dung dịch nướcbromine màu nâu đỏ.3Quan sát mất màuMàu nâu đỏ nhạt dầnrồi biến mất do SO2khử Br2.4Thử với CO2 (đốichứng)CO2 dẫn qua dd Br2không gây mất màu —phân biệt hai khí.
Ví dụ
Viết phương trình minh họa tính oxide acid của SO2
  1. 1

    Viết phương trình hóa học khi dẫn khí SO2 vào: (a) nước; (b) dung dịch NaOH; (c) dung dịch Ca(OH)2 dư.

  2. 2
    $SO_2 + H_2O \rightleftharpoons H_2SO_3$.
  3. 3
    $SO_2 + 2NaOH \to Na_2SO_3 + H_2O$ (khi NaOH dư, tạo muối trung hòa).
  4. 4
    $SO_2 + Ca(OH)_2 \to CaSO_3\downarrow + H_2O$ (kết tủa trắng — đây chính là phản ứng dùng để xử lý khí thải chứa SO2 bằng sữa vôi trong công nghiệp).
  5. 5

    Cả ba phản ứng đều thể hiện đúng tính chất chung của một oxide acid: tác dụng nước tạo acid tương ứng, tác dụng base tạo muối và nước.

Ví dụ
Phân biệt hai khí không màu bằng phản ứng oxi hóa – khử
  1. 1

    Có hai lọ khí mất nhãn, không màu: một lọ chứa SO2, một lọ chứa CO2. Đề xuất một thuốc thử để phân biệt hai khí này, viết phương trình hóa học minh họa và nêu hiện tượng.

  2. 2
    Dùng dung dịch nước bromine ($Br_2$, màu nâu đỏ). CO2 không phản ứng với nước bromine vì carbon trong CO2 đã ở số oxi hóa +4 cực đại, không thể tiếp tục là chất khử; SO2 có tính khử nên làm mất màu dung dịch này.
  3. 3
    $SO_2 + Br_2 + 2H_2O \to H_2SO_4 + 2HBr$.
  4. 4

    Dẫn lần lượt hai khí qua dung dịch nước bromine: lọ khí làm dung dịch nâu đỏ nhạt dần rồi mất màu hoàn toàn là SO2; lọ khí không gây hiện tượng gì là CO2.

  5. 5
    Phản ứng làm mất màu nước bromine tận dụng đúng điểm khác biệt cốt lõi giữa hai khí: SO2 còn có thể bị oxi hóa tiếp ($S^{+4} \to S^{+6}$) trong khi CO2 thì không, vì carbon đã ở mức oxi hóa cao nhất.
Sai lầm thường gặp

Nhiều học sinh nghĩ mọi oxide acid đều chỉ có tính acid, không phản ứng oxi hóa-khử được. SO2 là trường hợp đặc biệt cần nhớ riêng: vừa là oxide acid (phản ứng với nước, base) vừa có tính oxi hóa-khử (do sulfur ở số oxi hóa trung gian +4) — hai loại tính chất này độc lập, không loại trừ nhau.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

SO2 là oxide acid (tác dụng nước tạo H2SO3, tác dụng base tạo muối + nước) đồng thời có tính oxi hóa-khử kép do sulfur ở số oxi hóa +4 trung gian: thể hiện tính khử với chất oxi hóa mạnh hơn (Br2, KMnO4), tính oxi hóa với chất khử mạnh hơn (H2S).

Bài tiếp theo tìm hiểu SO2 gây ra vấn đề môi trường gì trong khí quyển, và những ứng dụng thực tế nào tận dụng chính các tính chất vừa học.