Cấu tạo nguyên tử kim loại và liên kết kim loại
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nêu được đặc điểm cấu tạo nguyên tử của các nguyên tố kim loại, mô tả được mô hình liên kết kim loại trong mạng tinh thể, và giải thích được vì sao chính kiểu liên kết này khiến kim loại có tính khử — dễ nhường electron để tạo cation.
Kiến thức nền cần nhớ
Uốn cong một đoạn dây đồng, nó chỉ biến dạng chứ không gãy. Bẻ một miếng than chì (cũng là chất rắn với liên kết cộng hoá trị khá bền), nó vỡ vụn ngay. Cả hai đều là chất rắn, đều có liên kết mạnh giữ các nguyên tử — vậy điều gì làm nên sự khác biệt về độ dẻo giữa chúng?
Kiến thức trọng tâm
- 1
Dùng mô hình liên kết kim loại, giải thích vì sao một tấm kim loại có thể dát mỏng, kéo sợi mà không bị vỡ, trong khi một tinh thể ion (như muối ăn) lại giòn, dễ vỡ vụn khi chịu lực.
- 2
Trong mạng tinh thể kim loại, lực hút giữ mạng là lực hút tĩnh điện giữa cation và biển electron tự do — lực này không gắn cố định theo một hướng nào. Khi có ngoại lực tác động, các lớp cation có thể trượt trên nhau sang vị trí mới.
- 3
Ở muối ăn, mỗi ion dương chỉ liên kết tĩnh điện với các ion âm ngay sát nó theo một trật tự xen kẽ cố định. Khi một lớp ion trượt đi, các ion cùng dấu bị đẩy lại gần nhau, lực đẩy tĩnh điện mạnh khiến tinh thể vỡ ngay tại mặt trượt.
- 4
Vậy tính dẻo của kim loại bắt nguồn trực tiếp từ đặc điểm không định hướng của liên kết kim loại: các lớp cation trượt lên nhau nhưng biển electron tự do vẫn bao phủ đều, duy trì liên kết — nên kim loại biến dạng mà không gãy, còn tinh thể ion thì giòn.
- 1
Trong thực tế, vàng (Au) có thể dát mỏng thành lá vàng dày chưa tới 0,0001 mm, trong khi sắt (Fe) khó dát mỏng đến mức đó dù cùng có liên kết kim loại. Hãy giải thích sự khác biệt này bằng kiểu mạng tinh thể của hai kim loại.
- 2
Vàng kết tinh theo mạng lập phương tâm diện — kiểu mạng có các lớp nguyên tử xếp khít, và giữa các lớp tồn tại nhiều hướng trượt tương đối dễ dàng. Sắt ở nhiệt độ thường kết tinh theo mạng lập phương tâm khối, có ít hướng trượt thuận lợi hơn.
- 3
Vì mạng lập phương tâm diện của vàng cho phép các lớp cation trượt lên nhau theo nhiều hướng mà không phá vỡ liên kết, vàng dát mỏng, kéo sợi dễ hơn nhiều so với sắt.
- 4
Vậy độ dẻo của một kim loại không chỉ phụ thuộc vào bản chất liên kết kim loại nói chung, mà còn phụ thuộc kiểu mạng tinh thể cụ thể của từng nguyên tố — đây là lý do người ta chọn vàng, chứ không phải sắt, để làm vàng lá trong mĩ nghệ.
Nhiều học sinh mô tả liên kết kim loại giống hệt liên kết ion, cho rằng electron "chuyển hẳn" từ nguyên tử này sang nguyên tử khác. Thực chất electron hoá trị trong kim loại không thuộc về một cation cụ thể nào — chúng di chuyển tự do trong toàn khối, đó là điểm khác biệt cốt lõi khiến kim loại dẫn điện và dẻo, còn tinh thể ion thì không.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Nguyên tử kim loại có ít electron lớp ngoài, bán kính lớn, năng lượng ion hoá thấp nên dễ nhường electron tạo cation. Trong mạng tinh thể, các cation liên kết với biển electron tự do (liên kết kim loại) — lực này không định hướng, cho phép các lớp cation trượt lên nhau, đó là gốc rễ của tính dẻo.
Bài tiếp theo dùng chính mô hình liên kết kim loại này để giải thích đầy đủ bốn tính chất vật lí chung của kim loại (ánh kim, dẫn điện, dẫn nhiệt, tính dẻo), đồng thời so sánh những tính chất vật lí riêng khác nhau giữa các kim loại và ứng dụng thực tế của chúng.