Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nguyên tắc điều chế kim loại và phương pháp nhiệt luyện, thuỷ luyện

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em trình bày được nguyên tắc chung của việc điều chế kim loại, viết được phương trình hoá học minh hoạ hai phương pháp nhiệt luyện và thuỷ luyện, và nhận biết được kim loại nào phù hợp với từng phương pháp dựa trên dãy hoạt động hoá học.

Kiến thức nền cần nhớ

Hai chương trước đã cho em thấy hai chiều ngược nhau của cùng một quá trình oxi hoá – khử: ăn mòn là kim loại bị oxi hoá từ M thành $M^{n+}$, còn dãy hoạt động hoá học sắp xếp các kim loại theo mức độ dễ bị oxi hoá đó. Điều chế kim loại đi theo chiều ngược lại hoàn toàn — khử ion kim loại $M^{n+}$ trong quặng trở về kim loại tự do M.
Khởi động
Quặng sắt hematite ($Fe_2O_3$) và quặng đồng nằm sẵn trong lòng đất, chứa hàng triệu tấn nguyên tố kim loại. Vậy vì sao con người không thể đào quặng lên và dùng trực tiếp như một khối kim loại, mà phải trải qua công đoạn "luyện kim" phức tạp mới thu được kim loại nguyên chất?

Kiến thức trọng tâm

Nguyên tắc chung của mọi phương pháp điều chế kim loại chỉ có một câu: khử ion kim loại trong hợp chất (quặng, dung dịch muối...) thành kim loại tự do, $M^{n+} + ne \to M$. Điểm khác biệt giữa các phương pháp nằm ở việc dùng "cái gì" để cung cấp electron cho quá trình khử đó — và lựa chọn này phụ thuộc trực tiếp vào mức độ hoạt động hoá học của kim loại cần điều chế, theo đúng dãy hoạt động đã học.
Phương pháp nhiệt luyện phù hợp với các kim loại có độ hoạt động trung bình, đứng khoảng giữa dãy hoạt động (từ Zn đến Cu): dùng một chất khử hoá học (CO, $H_2$, C, hoặc chính Al) khử oxide kim loại ở nhiệt độ cao. Đây là phương pháp cốt lõi của công nghiệp luyện gang thép: $Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^\circ} 2Fe + 3CO_2$ diễn ra trong lò cao. Với những kim loại kém hoạt động hơn, $H_2$ cũng đủ sức khử: $PbO + H_2 \xrightarrow{t^\circ} Pb + H_2O$. Một biến thể đặc biệt của nhiệt luyện là phản ứng nhiệt nhôm, dùng chính Al làm chất khử cho những trường hợp cần nhiệt độ cực cao tại chỗ: $2Al + Fe_2O_3 \xrightarrow{t^\circ} Al_2O_3 + 2Fe$, ứng dụng thực tế trong hàn đường ray xe lửa.
Phương pháp thuỷ luyện phù hợp với kim loại kém hoạt động hơn, đặc biệt để thu hồi kim loại quý hoặc kim loại từ quặng nghèo, phế liệu. Cách làm: hoà tan hợp chất chứa ion kim loại cần điều chế vào dung dịch (thường bằng acid), sau đó dùng một kim loại có tính khử mạnh hơn kim loại cần điều chế — nhưng không được quá mạnh đến mức phản ứng với nước — để đẩy kim loại đó ra khỏi dung dịch muối. Ví dụ thực tế: dùng sắt vụn để thu hồi đồng từ nước thải mỏ chứa $CuSO_4$: $Fe + CuSO_4 \to FeSO_4 + Cu$, một phương pháp đơn giản, chi phí thấp từng được áp dụng ở một số mỏ đồng.
Điểm chung của cả nhiệt luyện lẫn thuỷ luyện là chúng đều dựa vào một chất khử có sẵn — chất khử hoá học (CO, $H_2$, C, Al) trong nhiệt luyện, hoặc một kim loại khác trong thuỷ luyện — chứ không dùng dòng điện. Điều đó giải thích vì sao cả hai phương pháp chỉ áp dụng được cho những kim loại có tính khử vừa phải: ion của chúng đủ "dễ khử" để một chất khử thông thường có thể đảm nhiệm được, không cần đến nguồn năng lượng mạnh hơn như dòng điện.
Sơ đồ ba nhóm phương pháp điều chế kim loại, tương ứng ba mức độ hoạt động hoá học trong dãy hoạt động1Kim loại rất mạnh(K→Al)Điện phân nóng chảy —chất khử hoá họcthông thường không đủmạnh.2Kim loại trungbình (Zn→Cu)Nhiệt luyện — dùngCO, H2, C hoặc Al khửoxide ở nhiệt độ cao.3Kim loại yếu, kimloại quýThuỷ luyện — hoà tanrồi dùng kim loạimạnh hơn đẩy ra khỏidung dịch.
Ví dụ
Tính khối lượng sắt thu được khi nhiệt luyện quặng hematite
  1. 1
    Cho 32 gam $Fe_2O_3$ nguyên chất tác dụng hoàn toàn với khí CO dư, đun nóng. Tính khối lượng Fe kim loại thu được.
  2. 2
    $M(Fe_2O_3) = 160$ g/mol; $n(Fe_2O_3) = \dfrac{32}{160} = 0{,}2$ mol.
  3. 3
    $Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^\circ} 2Fe + 3CO_2$. Vì CO dư nên $Fe_2O_3$ phản ứng hết: $n(Fe) = 2 \times n(Fe_2O_3) = 0{,}4$ mol.
  4. 4
    $m(Fe) = 0{,}4 \times 56 = 22{,}4$ gam.
  5. 5
    Vậy khối lượng Fe thu được là $22{,}4$ gam. Đây là dạng bài tính toán tiêu biểu của nhiệt luyện: luôn cân bằng đúng phương trình, xác định chất dư/chất hết, rồi dùng tỉ lệ mol theo hệ số cân bằng.
Ví dụ
Tính lượng đồng thu hồi bằng phương pháp thuỷ luyện với sắt vụn
  1. 1
    Cho 5,6 gam sắt vụn vào 200 ml dung dịch $CuSO_4$ 0,5M, khuấy đều đến khi phản ứng hoàn toàn. Tính khối lượng Cu thu được và cho biết chất rắn sau phản ứng có còn Fe dư hay không.
  2. 2
    $n(Fe) = \dfrac{5{,}6}{56} = 0{,}1$ mol; $n(CuSO_4) = 0{,}2 \times 0{,}5 = 0{,}1$ mol.
  3. 3
    $Fe + CuSO_4 \to FeSO_4 + Cu$. Tỉ lệ mol theo phương trình là $1:1$; ở đây $n(Fe) = n(CuSO_4) = 0{,}1$ mol nên cả hai chất phản ứng vừa đủ hết, không dư chất nào.
  4. 4
    $n(Cu) = n(Fe) = 0{,}1$ mol; $m(Cu) = 0{,}1 \times 64 = 6{,}4$ gam.
  5. 5
    Vậy khối lượng Cu thu được là $6{,}4$ gam, và không còn Fe dư trong chất rắn sau phản ứng vì hai chất phản ứng đúng theo tỉ lệ mol $1:1$. Đây chính là nguyên lý thuỷ luyện: kim loại mạnh hơn (Fe) đẩy kim loại yếu hơn (Cu) ra khỏi dung dịch muối, thu hồi được kim loại có giá trị từ dung dịch loãng.
Sai lầm thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng CO hoặc $H_2$ để "khử" các oxide của kim loại rất mạnh như $Na_2O$ hay $Al_2O_3$ — thực tế CO và $H_2$ không đủ mạnh để khử được các ion kim loại này, bắt buộc phải dùng điện phân nóng chảy (nội dung bài sau). Lỗi thứ hai là quên rằng kim loại dùng trong thuỷ luyện phải mạnh hơn kim loại cần điều chế nhưng KHÔNG được là kim loại phản ứng mạnh với nước (Na, K, Ca) — nếu dùng Na để "đẩy" Cu ra khỏi dung dịch muối, Na sẽ phản ứng với nước trước, không thu được Cu theo cách mong muốn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Nguyên tắc chung: khử ion kim loại thành kim loại tự do. Nhiệt luyện (CO, $H_2$, C, Al khử oxide ở nhiệt độ cao) phù hợp kim loại hoạt động trung bình (Zn→Cu). Thuỷ luyện (hoà tan rồi dùng kim loại mạnh hơn đẩy ra khỏi dung dịch) phù hợp kim loại kém hoạt động, kim loại quý. Kim loại càng mạnh, chất khử hoá học thông thường càng khó khử được ion của nó.

Còn một nhóm kim loại hoạt động quá mạnh mà cả nhiệt luyện lẫn thuỷ luyện đều bất lực — nhóm từ K đến Al. Bài tiếp theo học phương pháp duy nhất áp dụng được cho nhóm này: điện phân nóng chảy, đồng thời tổng kết đầy đủ cách chọn phương pháp cho bất kì kim loại nào.