Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Định luật Faraday và bài toán điện phân
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em áp dụng được công thức định luật Faraday $m = \dfrac{AIt}{nF}$ để tính khối lượng, số mol hoặc thể tích khí sản phẩm điện phân, và tính ngược được cường độ dòng điện hoặc thời gian điện phân khi biết lượng sản phẩm.
Kiến thức nền cần nhớ
Hai bài trước đã cho em biết CHẤT GÌ sinh ra ở mỗi điện cực và bán phản ứng tương ứng (với số electron trao đổi $n$ xác định). Bài này trả lời câu hỏi tiếp theo: BAO NHIÊU chất sinh ra, nếu biết dòng điện chạy qua bình trong một khoảng thời gian nhất định.
Khởi động
Hai bể điện phân dung dịch $CuSO_4$ giống hệt nhau: bể A chạy dòng điện 2 A trong 965 giây, bể B chạy dòng điện 1 A trong cùng 965 giây. Trực giác cho biết bể A thu được nhiều Cu hơn bể B — nhưng gấp bao nhiêu lần? Câu trả lời chính xác cần một công thức, không phải trực giác.
Kiến thức trọng tâm
**Định luật Faraday** phát biểu: khối lượng chất sinh ra ở điện cực tỉ lệ thuận với điện lượng $q = It$ đi qua bình điện phân (với $I$ là cường độ dòng điện tính bằng ampe, $t$ là thời gian tính bằng giây) và khối lượng mol nguyên tử $A$ của chất đó, đồng thời tỉ lệ nghịch với số electron trao đổi $n$ trong bán phản ứng tạo ra một đơn vị chất đó. Công thức: $m = \dfrac{AIt}{nF}$, trong đó $F \approx 96500$ C/mol là **hằng số Faraday** — điện lượng cần thiết để giải phóng đúng 1 mol electron. Một cách tính trung gian rất hữu ích: số mol electron trao đổi luôn bằng $n(e^{-}) = \dfrac{It}{F}$, rồi từ bán phản ứng suy ra số mol sản phẩm theo tỉ lệ hệ số electron.
Với sản phẩm là **chất khí**, sau khi tính được số mol khí từ số mol electron, thể tích khí ở điều kiện chuẩn (đkc, 25 °C, 1 bar theo chương trình 2018) được tính bằng $V = n \times 24{,}79$ lít/mol. Khi bài toán yêu cầu tính ngược — biết khối lượng sản phẩm, tìm cường độ dòng điện $I$ hoặc thời gian $t$ — ta chỉ cần biến đổi công thức: $t = \dfrac{mnF}{AI}$ hoặc $I = \dfrac{mnF}{At}$, luôn nhớ đổi đơn vị thời gian ra giây trước khi thay số.
Khối lượng Cu (g) bám catot theo thời gian điện phân, ở $I = 2$ A — minh hoạ quan hệ tỉ lệ thuận $m \propto t$.
Ví dụ
Tính khối lượng Cu bám catot theo định luật Faraday
1
Điện phân dung dịch $CuSO_4$ với điện cực trơ, cường độ dòng điện $I = 2$ A trong thời gian $t = 965$ giây. Tính khối lượng Cu bám ở catot (biết $M(Cu) = 64$).
2
Tại catot: $Cu^{2+} + 2e^{-} \to Cu$, nên $n = 2$.
Tính thời gian điện phân khi biết khối lượng Ag thu được
1
Điện phân dung dịch $AgNO_3$ với điện cực trơ, cường độ dòng điện $I = 5$ A, thu được 5,4 g Ag ở catot (biết $M(Ag) = 108$). Tính thời gian điện phân.
2
Tại catot: $Ag^{+} + e^{-} \to Ag$, nên $n = 1$. Số mol Ag: $n(Ag) = \dfrac{5{,}4}{108} = 0{,}05$ mol.
3
Theo bán phản ứng, $n(e^{-}) = n(Ag) = 0{,}05$ mol (vì hệ số electron của Ag là 1).
4
Từ $n(e^{-}) = \dfrac{It}{F}$, suy ra $t = \dfrac{n(e^{-}) \times F}{I} = \dfrac{0{,}05 \times 96500}{5} = 965$ giây.
5
Vậy thời gian điện phân là 965 giây, tương đương khoảng 16 phút 5 giây.
Ví dụ
Tính thể tích khí O2 sinh ra đồng thời ở anot
1
Với bể điện phân dung dịch $CuSO_4$ ở ví dụ thứ nhất ($I = 2$ A, $t = 965$ giây), tính thể tích khí $O_2$ (đkc, $V_m = 24{,}79$ lít/mol) sinh ra đồng thời ở anot.
2
Tại anot: $2H_2O \to O_2 + 4H^{+} + 4e^{-}$, nên với mỗi mol $O_2$ cần 4 mol electron, tức $n = 4$.
3
Từ ví dụ trước, $n(e^{-}) = 0{,}02$ mol — điện lượng dùng chung cho cả hai điện cực trong cùng bình điện phân.
Vậy thể tích khí $O_2$ sinh ra ở anot (đkc) là khoảng 0,124 lít, tức 124 mL.
Sai lầm thường gặp
Hai lỗi phổ biến nhất khi áp dụng định luật Faraday: (1) quên đổi thời gian ra giây khi đề cho bằng phút hoặc giờ trước khi thay vào công thức; (2) dùng nhầm $n$ là hoá trị thông thường của kim loại thay vì đúng số electron trao đổi trong bán phản ứng thực tế — với kim loại có nhiều mức oxi hoá như Fe, phải xác định rõ sản phẩm là $Fe^{2+}$ hay $Fe^{3+}$ trước khi lấy $n$.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Định luật Faraday: $m = \dfrac{AIt}{nF}$, với $F \approx 96500$ C/mol. Cách làm an toàn nhất là luôn tính $n(e^{-}) = It/F$ trước, rồi từ bán phản ứng điện cực suy ra số mol sản phẩm theo đúng hệ số electron — tránh nhầm $n$ với hoá trị thông thường của kim loại.
Cầu nối
Công thức Faraday không chỉ dùng để giải bài tập — nó là công cụ tính toán đứng sau nhiều ứng dụng công nghiệp thật của điện phân. Bài sau khảo sát ba ứng dụng quen thuộc: mạ điện, tinh luyện kim loại, và công nghiệp xút–chlorine.
Sau bài này, em áp dụng được công thức định luật Faraday m=nFAIt để tính khối lượng, số mol hoặc thể tích khí sản phẩm điện phân, và tính ngược được cường độ dòng điện hoặc thời gian điện phân khi biết lượng sản phẩm.
Hai bài trước đã cho em biết CHẤT GÌ sinh ra ở mỗi điện cực và bán phản ứng tương ứng (với số electron trao đổi n xác định). Bài này trả lời câu hỏi tiếp theo: BAO NHIÊU chất sinh ra, nếu biết dòng điện chạy qua bình trong một khoảng thời gian nhất định.
Hai bể điện phân dung dịch CuSO4 giống hệt nhau: bể A chạy dòng điện 2 A trong 965 giây, bể B chạy dòng điện 1 A trong cùng 965 giây. Trực giác cho biết bể A thu được nhiều Cu hơn bể B — nhưng gấp bao nhiêu lần? Câu trả lời chính xác cần một công thức, không phải trực giác.
Định luật Faraday phát biểu: khối lượng chất sinh ra ở điện cực tỉ lệ thuận với điện lượng q=It đi qua bình điện phân (với I là cường độ dòng điện tính bằng ampe, t là thời gian tính bằng giây) và khối lượng mol nguyên tử A của chất đó, đồng thời tỉ lệ nghịch với số electron trao đổi n trong bán phản ứng tạo ra một đơn vị chất đó. Công thức: m=nFAIt, trong đó F≈96500 C/mol là hằng số Faraday — điện lượng cần thiết để giải phóng đúng 1 mol electron. Một cách tính trung gian rất hữu ích: số mol electron trao đổi luôn bằng n(e−)=FIt, rồi từ bán phản ứng suy ra số mol sản phẩm theo tỉ lệ hệ số electron.
Với sản phẩm là chất khí, sau khi tính được số mol khí từ số mol electron, thể tích khí ở điều kiện chuẩn (đkc, 25 °C, 1 bar theo chương trình 2018) được tính bằng V=n×24,79 lít/mol. Khi bài toán yêu cầu tính ngược — biết khối lượng sản phẩm, tìm cường độ dòng điện I hoặc thời gian t — ta chỉ cần biến đổi công thức: t=AImnF hoặc I=AtmnF, luôn nhớ đổi đơn vị thời gian ra giây trước khi thay số.
Khối lượng Cu (g) bám catot theo thời gian điện phân, ở I=2 A — minh hoạ quan hệ tỉ lệ thuận m∝t.
Điện phân dung dịch CuSO4 với điện cực trơ, cường độ dòng điện I=2 A trong thời gian t=965 giây. Tính khối lượng Cu bám ở catot (biết M(Cu)=64).
Tại catot: Cu2++2e−→Cu, nên n=2.
n(e−)=FIt=965002×965=0,02 mol.
Theo bán phản ứng, n(Cu)=2n(e−)=20,02=0,01 mol. Khối lượng: m(Cu)=0,01×64=0,64 g.
Điện phân dung dịch AgNO3 với điện cực trơ, cường độ dòng điện I=5 A, thu được 5,4 g Ag ở catot (biết M(Ag)=108). Tính thời gian điện phân.
Tại catot: Ag++e−→Ag, nên n=1. Số mol Ag: n(Ag)=1085,4=0,05 mol.
Theo bán phản ứng, n(e−)=n(Ag)=0,05 mol (vì hệ số electron của Ag là 1).
Từ n(e−)=FIt, suy ra t=In(e−)×F=50,05×96500=965 giây.
Với bể điện phân dung dịch CuSO4 ở ví dụ thứ nhất (I=2 A, t=965 giây), tính thể tích khí O2 (đkc, Vm=24,79 lít/mol) sinh ra đồng thời ở anot.
Tại anot: 2H2O→O2+4H++4e−, nên với mỗi mol O2 cần 4 mol electron, tức n=4.
Từ ví dụ trước, n(e−)=0,02 mol — điện lượng dùng chung cho cả hai điện cực trong cùng bình điện phân.
n(O2)=4n(e−)=40,02=0,005 mol. Thể tích: V(O2)=0,005×24,79=0,124 lít.
Vậy thể tích khí O2 sinh ra ở anot (đkc) là khoảng 0,124 lít, tức 124 mL.
Hai lỗi phổ biến nhất khi áp dụng định luật Faraday: (1) quên đổi thời gian ra giây khi đề cho bằng phút hoặc giờ trước khi thay vào công thức; (2) dùng nhầm n là hoá trị thông thường của kim loại thay vì đúng số electron trao đổi trong bán phản ứng thực tế — với kim loại có nhiều mức oxi hoá như Fe, phải xác định rõ sản phẩm là Fe2+ hay Fe3+ trước khi lấy n.
Định luật Faraday: m=nFAIt, với F≈96500 C/mol. Cách làm an toàn nhất là luôn tính n(e−)=It/F trước, rồi từ bán phản ứng điện cực suy ra số mol sản phẩm theo đúng hệ số electron — tránh nhầm n với hoá trị thông thường của kim loại.