Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Tính chất vật lí và ứng dụng của kim loại

Em sẽ làm được gì?

Học xong bài này, em nêu và giải thích được các tính chất vật lí chung của kim loại — tính dẻo, tính dẫn điện, tính dẫn nhiệt, ánh kim, cùng khối lượng riêng và nhiệt độ nóng chảy khác nhau ở mỗi kim loại — và biết vận dụng để lí giải vì sao một kim loại cụ thể lại được chọn cho một ứng dụng nhất định trong đời sống, kĩ thuật.

Cần nhớ trước

Em cần nhớ lại khái niệm kim loại, phi kim và kí hiệu hóa học của một số nguyên tố quen thuộc (Na, Mg, Al, Fe, Cu, Zn, Ag, Au…) đã học ở Hóa học 8 — đây là prior-grade review, phần này không có gì vượt lớp cả.

Dây điện trong nhà em làm bằng đồng hoặc nhôm, chứ hiếm khi làm bằng sắt hay chì. Xoong nồi nấu ăn thường làm bằng nhôm hoặc inox (hợp kim của sắt), chứ không ai làm bằng vàng — dù vàng đẹp và không gỉ. Vì sao cùng là kim loại mà mỗi thứ lại được dùng vào một việc khác nhau? Câu trả lời nằm ở **tính chất vật lí** riêng của từng kim loại — và đó là chủ đề mở đầu của khóa học này.

Các tính chất vật lí chung của kim loại

Hầu hết kim loại có chung bốn nhóm tính chất vật lí sau, do cấu tạo đặc biệt: trong kim loại luôn có các **electron tự do** di chuyển giữa các nguyên tử, không bị “khóa chặt” vào một nguyên tử cố định như trong nhiều phi kim. - **Tính dẻo**: kim loại có thể kéo thành sợi (dây điện) hoặc dát thành lá mỏng (giấy bạc, vàng lá) mà không gãy, vì các lớp nguyên tử kim loại có thể trượt lên nhau mà liên kết không bị phá vỡ hoàn toàn. Vàng (Au) dẻo nhất, có thể dát mỏng tới mức ánh sáng xuyên qua được; nhôm cũng khá dẻo nên dễ cán thành giấy bạc gói thực phẩm. - **Tính dẫn điện**: nhờ electron tự do di chuyển thành dòng có hướng khi có điện trường, kim loại dẫn điện tốt. Bạc (Ag) dẫn điện tốt nhất, sau đó đến đồng (Cu), vàng (Au), nhôm (Al), sắt (Fe) — đây là thứ tự học sinh cần nhớ vì xuất hiện thường xuyên trong các câu hỏi ứng dụng. - **Tính dẫn nhiệt**: cùng nguyên nhân với dẫn điện — electron tự do truyền năng lượng nhiệt rất nhanh giữa các nguyên tử, nên kim loại dẫn điện tốt thường cũng dẫn nhiệt tốt, theo đúng thứ tự trên. Đó là lí do tay cầm nồi thường không làm bằng kim loại mà làm bằng nhựa hoặc gỗ — vật liệu dẫn nhiệt kém để tránh bỏng tay. - **Ánh kim**: bề mặt kim loại (khi được mài sạch, chưa bị oxi hóa) có vẻ sáng lấp lánh đặc trưng, do lớp electron tự do trên bề mặt phản xạ hầu hết ánh sáng chiếu tới, khác hẳn bề mặt xỉn màu của phi kim rắn như lưu huỳnh hay carbon.
Ngoài bốn tính chất chung đó, mỗi kim loại còn có **khối lượng riêng** và **nhiệt độ nóng chảy** riêng, rất khác nhau: thủy ngân (Hg) là kim loại duy nhất ở thể **lỏng** ở nhiệt độ thường (nóng chảy ở −39 °C); vonfram (W) có nhiệt độ nóng chảy cao nhất trong các kim loại (3422 °C), trong khi nhôm chỉ nóng chảy ở 660 °C — thấp hơn cả nhiệt độ trong lò rèn thủ công. Khối lượng riêng cũng chênh lệch rất lớn: nhôm nhẹ (khoảng 2,7 g/cm³) nên được ưa dùng trong ngành hàng không, trong khi chì (Pb) nặng (khoảng 11,3 g/cm³) lại phù hợp làm vật chắn phóng xạ hoặc quả rọi. Chính sự khác nhau về khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy, độ dẻo, khả năng dẫn điện — dẫn nhiệt này quyết định kim loại nào phù hợp với ứng dụng nào, và đây cũng là kiến thức nền để em hiểu vì sao ngành luyện kim luôn tìm cách pha trộn nhiều kim loại thành **hợp kim** nhằm kết hợp ưu điểm của từng loại.
Biểu đồ cột so sánh khả năng dẫn điện tương đối của Ag, Cu, Au, Al, Fe (Ag = 100%).Ag100 %Cu95 %Au70 %Al61 %Fe17 %
Đây là mức dẫn điện tương đối dùng để minh họa thứ tự Ag > Cu > Au > Al > Fe, không phải số đo kỹ thuật tuyệt đối.

Vận dụng: chọn kim loại theo ứng dụng

Ví dụ
Ví dụ 1 — Vì sao dây điện trong nhà làm bằng đồng chứ không phải bạc hay sắt?
  1. 1

    Vật liệu làm dây dẫn điện trong nhà cần đồng thời ba yêu cầu: dẫn điện tốt để không hao phí điện năng, giá thành hợp lí để sản xuất hàng loạt, và đủ bền, dẻo để dễ thi công, uốn theo tường mà không gãy.

  2. 2

    Bạc dẫn điện tốt nhất trong mọi kim loại, nhưng trữ lượng ít và giá thành rất đắt, nên chỉ dùng ở những mạch điện tử đặc biệt cần độ chính xác cao (như tiếp điểm trong thiết bị đo lường), không thể dùng đại trà cho hàng trăm mét dây điện trong một ngôi nhà.

  3. 3

    Đồng dẫn điện đạt khoảng 95% so với bạc (xem biểu đồ trên) — gần như tương đương về hiệu quả truyền điện — trong khi giá thành rẻ hơn bạc rất nhiều lần, lại có độ dẻo tốt để kéo thành dây và uốn cong khi lắp đặt.

  4. 4

    Sắt dẫn điện kém hơn hẳn (chỉ khoảng 17%, tức 1/6 so với đồng ở biểu đồ trên) nên nếu dùng làm dây dẫn, dòng điện bị cản trở lớn, tỏa nhiệt nhiều gây hao phí điện năng và có nguy cơ quá nhiệt; muốn tải cùng một dòng điện, dây sắt phải to hơn dây đồng rất nhiều, tốn vật liệu mà vẫn kém hiệu quả.

  5. 5

    Đồng vừa dẫn điện tốt vừa giá thành hợp lí, đủ dẻo để thi công — đó là lí do được chọn phổ biến cho dây điện dân dụng, không phải vì đồng dẫn điện tốt nhất trong mọi kim loại.

Ví dụ
Ví dụ 2 — Đọc bảng nhiệt độ nóng chảy để giải thích ứng dụng
  1. 1

    Cho bảng nhiệt độ nóng chảy: thủy ngân (Hg) −39 °C, nhôm (Al) 660 °C, sắt (Fe) 1538 °C, vonfram (W) 3422 °C. Giải thích vì sao thủy ngân được dùng làm chất lỏng trong nhiệt kế (loại cũ) và vonfram được dùng làm dây tóc bóng đèn sợi đốt.

  2. 2

    Hg có nhiệt độ nóng chảy rất thấp (−39 °C), thấp hơn nhiều so với mọi nhiệt độ mà nhiệt kế cần đo (nhiệt độ cơ thể người, nhiệt độ phòng), nên ở mọi tình huống sử dụng, Hg luôn ở thể lỏng, có thể dâng lên hoặc hạ xuống trong ống thủy tinh mảnh để chỉ thị nhiệt độ một cách chính xác, liên tục.

  3. 3
    Dây tóc bóng đèn sợi đốt phải chịu nhiệt độ rất cao khi phát sáng (khoảng 2500–3000 °C) mà không được chảy hay đứt trong hàng nghìn giờ sử dụng. Trong các kim loại, W có nhiệt độ nóng chảy cao nhất (3422 °C), cao hơn nhiệt độ hoạt động của dây tóc một khoảng an toàn đáng kể, nên là lựa chọn phù hợp nhất; nếu dùng sắt (nóng chảy ở 1538 °C) thì dây tóc sẽ chảy ngay khi bật đèn.
  4. 4

    Nhôm có nhiệt độ nóng chảy chỉ 660 °C — quá thấp so với cả hai yêu cầu trên — nên không thể dùng làm dây tóc bóng đèn, dù nhôm dẫn điện khá tốt và nhẹ.

  5. 5

    Mỗi kim loại được chọn vì tính chất vật lí khớp với yêu cầu sử dụng cụ thể, không phải kim loại nào “tốt” theo một tiêu chí cũng luôn được chọn cho mọi ứng dụng.

Luyện tập

Lỗi thường gặp

Đừng nhầm kim loại dẫn điện/dẫn nhiệt tốt nhất (Ag) với kim loại dùng phổ biến nhất (Cu). Việc chọn kim loại cho một ứng dụng luôn phải cân nhắc thêm giá thành, độ bền, độ an toàn, không chỉ dựa vào một tính chất tốt nhất.

Ghi nhớ

Kim loại có 4 tính chất vật lí chung — dẻo, dẫn điện, dẫn nhiệt, ánh kim — đều do có electron tự do. Mỗi kim loại còn có khối lượng riêng và nhiệt độ nóng chảy riêng của nó. Khi chọn kim loại cho một ứng dụng thực tế, ta chọn tính chất phù hợp nhất với yêu cầu sử dụng, rồi mới cân nhắc thêm giá thành.

Sau tính chất vật lí, ta chuyển sang phần trọng tâm của khóa học: tính chất hóa học của kim loại, bắt đầu từ phản ứng với phi kim.