Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Acetic acid: cấu tạo, tính chất vật lí và điều chế

Em sẽ làm được gì?

Viết công thức phân tử và cấu tạo acetic acid; nhận biết nhóm –COOH; nêu tính chất vật lí; giải thích vì sao acetic acid làm quỳ tím hóa đỏ; nêu cách điều chế bằng lên men giấm.

Cần nhớ trước

Nhóm chức –COOH đã giới thiệu ở phần dẫn xuất hydrocarbon; cấu tạo và tính chất của ethylic alcohol (Chương 1–2).

Vị chua của giấm, của dưa muối, của nộm đu đủ — tất cả đến từ cùng một chất: **acetic acid**. Điều thú vị là chất này có quan hệ rất gần với ethylic alcohol mà em vừa học: chỉ cần rượu để hở lâu ngoài không khí, vi khuẩn sẽ biến nó thành giấm. Vậy điều gì trong cấu tạo phân tử khiến acetic acid có vị chua và tính acid, còn ethylic alcohol thì không?

Công thức phân tử và công thức cấu tạo

**Acetic acid** (acid acetic) có công thức phân tử **CH₃COOH** (cũng viết C₂H₄O₂), công thức cấu tạo: $$CH_3{-}COOH$$ Nhóm nguyên tử đặc trưng là **–COOH (nhóm carboxyl)**, gồm một nhóm C=O gắn liền với một nhóm –OH. Đây là điểm khác cơ bản so với ethylic alcohol: alcohol chỉ có –OH đơn thuần, còn acetic acid có cả cụm –COOH, khiến nguyên tử H trong nhóm này liên kết lỏng lẻo hơn nhiều so với H trong –OH của alcohol — và chính sự lỏng lẻo đó tạo nên **tính acid**.
Acetic acidAcid acetic, CH₃COOH (CH₃–COOH), có nhóm chức –COOH. Là chất lỏng không màu, vị chua, tan vô hạn trong nước; giấm ăn là dung dịch acetic acid loãng 2–5%.

Tính chất vật lí

Acetic acid nguyên chất là **chất lỏng không màu**, có **vị chua** và **mùi giấm đặc trưng** (mùi hắc khi ở nồng độ cao), **tan vô hạn trong nước** giống ethylic alcohol. **Giấm ăn** mà ta dùng hằng ngày chính là dung dịch acetic acid loãng, thường chỉ khoảng **2–5%** — pha loãng hơn rất nhiều so với acetic acid nguyên chất, để an toàn khi sử dụng trong thực phẩm. Acetic acid **nguyên chất, đậm đặc** (gọi là “giấm băng”) đông đặc lại ở nhiệt độ khoảng 16,6°C, có tính ăn mòn mạnh và **không** được dùng trực tiếp trong ăn uống — chỉ có dung dịch pha loãng như giấm ăn mới an toàn để sử dụng hằng ngày.

Vì sao acetic acid có tính acid?

Trong nhóm –COOH, liên kết O–H phân cực mạnh hơn hẳn so với liên kết O–H trong nhóm –OH của alcohol, vì nguyên tử H ở đây bị nhóm C=O bên cạnh “kéo electron” làm cho liên kết yếu đi. Khi tan trong nước, một phần các phân tử acetic acid tách ra ion H⁺ — chính ion H⁺ này làm **quỳ tím chuyển sang màu đỏ**, dấu hiệu nhận biết một dung dịch acid. Ethylic alcohol không có khả năng tách ra H⁺ dễ dàng như vậy nên **không** làm đổi màu quỳ tím. Đây là điểm khác biệt cấu tạo–tính chất then chốt mà bài sau sẽ khai thác đầy đủ.

Điều chế acetic acid

Cách phổ biến nhất là **lên men giấm**: cho ethylic alcohol loãng tiếp xúc với không khí trong thời gian dài, vi khuẩn “men giấm” (một loại vi sinh vật hiếu khí) sẽ oxi hóa rượu thành acetic acid: $$C_2H_5OH + O_2 \xrightarrow{\text{men giấm}} CH_3COOH + H_2O$$ Đây cũng chính là lí do vì sao **rượu để hở nắp lâu ngày sẽ bị chua** — một hiện tượng quen thuộc trong đời sống mà giờ em đã hiểu được bản chất hóa học. Trong công nghiệp thực phẩm, người ta còn có thể lên men trực tiếp từ tinh bột/đường qua hai giai đoạn (tinh bột → alcohol → acetic acid) để sản xuất giấm ăn với quy mô lớn, ổn định về chất lượng và nồng độ.
Sơ đồ điều chế acetic acid bằng lên men giấm: ethylic alcohol loãng + men giấm + oxygen → acetic acid.1Ethylic alcohol(loãng)Rượu loãng để tiếpxúc không khí.2Men giấm + O₂Vi khuẩn men giấm oxihóa rượu.3Acetic acid(giấm)C₂H₅OH + O₂ → CH₃COOH+ H₂O.
Lên men giấm: rượu loãng để hở bị men giấm oxi hóa thành acetic acid — vì sao rượu để lâu hóa chua.

Ví dụ

Ví dụ
Ví dụ 1 — So sánh nhóm chức và dấu hiệu nhận biết
  1. 1

    So sánh C₂H₅OH và CH₃COOH về nhóm chức và phản ứng với quỳ tím.

  2. 2

    C₂H₅OH có nhóm –OH (alcohol); CH₃COOH có nhóm –COOH (acid).

  3. 3

    Vì nhóm –COOH tách ra H⁺ trong nước, CH₃COOH làm quỳ tím hóa đỏ; C₂H₅OH không đổi màu quỳ tím vì không tách H⁺.

  4. 4

    Nhóm –COOH là nguyên nhân tạo tính acid, khác hẳn với nhóm –OH của alcohol.

Ví dụ
Ví dụ 2 — Tính khối lượng acetic acid tạo thành từ lên men giấm
  1. 1

    Một lượng rượu chứa 23 gam ethylic alcohol nguyên chất bị vi khuẩn men giấm oxi hóa hoàn toàn ngoài không khí. Tính khối lượng acetic acid tối đa có thể tạo thành.

  2. 2
    $$n_{C_2H_5OH} = \dfrac{23}{46} = 0{,}5 \text{ mol}$$
  3. 3
    $$C_2H_5OH + O_2 \xrightarrow{\text{men giấm}} CH_3COOH + H_2O$$ Tỉ lệ mol 1:1 nên $n_{CH_3COOH} = n_{C_2H_5OH} = 0{,}5$ mol.
  4. 4
    $$m_{CH_3COOH} = 0{,}5 \times 60 = 30 \text{ gam}$$
  5. 5

    Khối lượng acetic acid tối đa tạo thành là 30 gam.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Đừng nhầm nhóm chức: alcohol là –OH, acid là –COOH. Chính nhóm –COOH (không phải –OH) mới có khả năng tách ra ion H⁺, tạo nên tính acid của acetic acid.

Ghi nhớ

Acetic acid CH₃COOH (CH₃–COOH), nhóm –COOH; lỏng không màu, vị chua, tan vô hạn. Giấm ăn 2–5%. Nhóm –COOH tách H⁺ trong nước nên làm quỳ tím hóa đỏ. Điều chế: C₂H₅OH + O₂ →(men giấm) CH₃COOH + H₂O.

Nhóm –COOH còn làm được nhiều hơn đổi màu quỳ tím. Bài sau em sẽ thấy acetic acid có đầy đủ tính chất của một acid: tác dụng với kim loại, đá vôi, oxide base và base — giống hệt các acid vô cơ em từng học.