Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập cuối khóa: Ethylic alcohol và acetic acid

Em sẽ làm được gì?

Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về ethylic alcohol và acetic acid (cấu tạo, tính chất, phản ứng, ứng dụng); giải được bài tập tổng hợp; tính đúng thể tích khí sản phẩm theo điều kiện chuẩn (đkc) mới của chương trình: 25°C, 1 bar, Vm = 24,79 lít/mol.

Cần nhớ trước

Toàn bộ Chương 1–5 của khóa học này.

Trong các đề kiểm tra và đề thi Hóa học 9, câu hỏi thường không hỏi riêng lẻ một tính chất mà kết hợp cấu tạo, phản ứng và tính toán trong cùng một bài. Bài ôn tập này giúp em luyện đúng dạng bài tổng hợp đó, đồng thời làm quen với cách tính thể tích khí theo quy ước mới của chương trình.

Ghi nhớ điều kiện chuẩn (đkc) khi tính thể tích khí

Theo Chương trình GDPT 2018, **điều kiện chuẩn (đkc)** dùng trong tính toán hóa học được quy định ở **25°C và áp suất 1 bar**; ở điều kiện này, **1 mol khí bất kì** (dù là CO₂, H₂, O₂...) đều chiếm thể tích **24,79 lít**. Đây là điểm khác so với quy ước cũ mà một số tài liệu vẫn còn nhắc tới (0°C, 1 atm, 22,4 lít/mol) — khi làm bài, em cần đọc kĩ đề để biết đề bài dùng quy ước nào, và trong khóa học này ta luôn dùng **Vm = 24,79 lít/mol** theo đkc mới: $$V_{khí} = n_{khí} \times 24{,}79 \text{ (lít)}$$

Sơ đồ hệ thống các phản ứng

Trước khi làm bài tập, hãy chắc chắn em phân loại đúng phản ứng nào chỉ có ở acetic acid, phản ứng nào chung cho cả hai chất:

Sơ đồ hệ thống: phản ứng chỉ riêng acetic acid (đỏ quỳ, +kim loại, +đá vôi, +base, ester hóa) và phản ứng chung cho cả hai chất (cháy, +Na, tan vô hạn trong nước).Chỉ có ở aceticacid (–COOH)Đỏ quỳ tím+ kim loại → H₂+ đá vôi → CO₂+ base (trunghòa)Ester hóa vớialcoholChung cho cảhai chấtĐều cháy tạoCO₂, H₂OĐều tác dụng Na→ H₂Đều tan vô hạntrong nước
Ôn lại: 5 phản ứng đặc trưng chỉ có ở acetic acid, còn cháy và +Na thì cả hai chất đều có.

Bài tập tính toán tổng hợp

Ví dụ
Ví dụ 1 — Đốt cháy ethylic alcohol, tính thể tích CO₂
  1. 1

    Đốt cháy hoàn toàn 4,6 gam ethylic alcohol trong khí oxygen dư. Tính thể tích khí CO₂ sinh ra (đkc: 25°C, 1 bar).

  2. 2
    $$n_{C_2H_5OH} = \dfrac{4{,}6}{46} = 0{,}1 \text{ mol}$$
  3. 3
    $$C_2H_5OH + 3O_2 \rightarrow 2CO_2 + 3H_2O$$ Tỉ lệ mol C₂H₅OH : CO₂ = 1 : 2, nên $n_{CO_2} = 2 \times 0{,}1 = 0{,}2$ mol.
  4. 4
    $$V_{CO_2} = 0{,}2 \times 24{,}79 = 4{,}958 \approx 4{,}96 \text{ lít}$$
  5. 5

    Thể tích khí CO₂ thu được xấp xỉ 4,96 lít.

Ví dụ
Ví dụ 2 — Acetic acid tác dụng đá vôi, tính thể tích CO₂
  1. 1

    Cho 12 gam acetic acid tác dụng vừa đủ với calcium carbonate (CaCO₃). Tính thể tích khí CO₂ thu được (đkc: 25°C, 1 bar).

  2. 2
    $$n_{CH_3COOH} = \dfrac{12}{60} = 0{,}2 \text{ mol}$$
  3. 3
    $$2CH_3COOH + CaCO_3 \rightarrow (CH_3COO)_2Ca + H_2O + CO_2\uparrow$$ Tỉ lệ mol CH₃COOH : CO₂ = 2 : 1, nên $n_{CO_2} = \dfrac{0{,}2}{2} = 0{,}1$ mol.
  4. 4
    $$V_{CO_2} = 0{,}1 \times 24{,}79 = 2{,}479 \approx 2{,}48 \text{ lít}$$
  5. 5

    Thể tích khí CO₂ thu được xấp xỉ 2,48 lít — nhỏ hơn Ví dụ 1 vì tỉ lệ mol acid : CO₂ ở đây là 2 : 1, trong khi phản ứng cháy có tỉ lệ 1 : 2, dù khối lượng chất ban đầu (12 g so với 4,6 g) lớn hơn.

Biểu đồ so sánh thể tích khí CO₂ thu được ở hai bài tập: đốt cháy ethylic alcohol cho 4,96 lít, acetic acid tác dụng đá vôi cho 2,48 lít.VD1: đốt C₂H₅OH4.96 LVD2: CH₃COOH+CaCO₃2.48 L
Cùng một chất khí CO₂ và cùng đkc (25°C, 1 bar, Vm=24,79 L/mol), nhưng tỉ lệ mol khác nhau trong hai phản ứng cho thể tích khác nhau.
Ví dụ
Ví dụ 3 — Bài toán hai phần liên tiếp (a mở khóa b)
  1. 1

    Viết phương trình phản ứng đốt cháy hoàn toàn ethylic alcohol.

  2. 2
    $$C_2H_5OH + 3O_2 \rightarrow 2CO_2 + 3H_2O$$
  3. 3

    Đốt cháy hoàn toàn 6,9 gam ethylic alcohol theo phản ứng ở câu (a). Tính khối lượng khí CO₂ sinh ra.

  4. 4
    $$n_{C_2H_5OH} = \dfrac{6{,}9}{46} = 0{,}15 \text{ mol} \Rightarrow n_{CO_2} = 2 \times 0{,}15 = 0{,}3 \text{ mol}$$
  5. 5
    $$m_{CO_2} = 0{,}3 \times 44 = 13{,}2 \text{ gam}$$
  6. 6

    Câu (a) cho phương trình đúng là điều kiện bắt buộc để làm đúng câu (b); nếu cân sai hệ số ở câu (a), toàn bộ phép tính ở câu (b) sẽ sai theo.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất trong bài tổng hợp là dùng nhầm Vm = 22,4 lít/mol (đktc cũ, 0°C, 1 atm) thay vì Vm = 24,79 lít/mol (đkc mới, 25°C, 1 bar) mà chương trình hiện hành sử dụng. Luôn đọc kĩ đề bài ghi điều kiện nào trước khi tính, và trong khóa học này, mọi bài tập đều dùng 24,79 lít/mol trừ khi đề nói khác.

Một lỗi khác cũng thường gặp trong bài tổng hợp: học sinh tính đúng số mol chất đã cho nhưng lại **quên nhân theo đúng tỉ lệ mol** của phương trình (ví dụ nhầm tỉ lệ 2:1 thành 1:1 ở phản ứng acetic acid với đá vôi hoặc kim loại). Trước khi thay số, hãy luôn viết lại phương trình đã cân bằng và xác định rõ **tỉ lệ mol giữa chất đã cho và chất cần tìm** — đây là bước quyết định độ chính xác của cả bài toán.

Tổng kết toàn khóa

| Tiêu chí | Ethylic alcohol (C₂H₅OH) | Acetic acid (CH₃COOH) | |---|---|---| | Nhóm chức | –OH | –COOH | | Tính chất đặc trưng | Không có tính acid | Có đủ tính chất của acid | | Phản ứng riêng | Không có phản ứng đặc trưng ngoài cháy, +Na | +kim loại, +đá vôi, +base, ester hóa | | Điều chế | Lên men tinh bột hoặc hydrat hóa ethylene | Lên men giấm từ ethylic alcohol | | Ứng dụng chính | Dung môi, nhiên liệu, sát khuẩn | Giấm ăn, sản xuất hóa chất, dược phẩm | Ghi nhớ thêm quy ước tính toán: ở đkc (25°C, 1 bar), $V = n \times 24{,}79$ lít cho mọi chất khí.
Ghi nhớ

Em đã nắm vững hai dẫn xuất hydrocarbon quan trọng nhất ở lớp 9 — ethylic alcohol và acetic acid — từ cấu tạo, tính chất, điều chế đến cách tính toán theo đkc mới. Khóa tiếp theo sẽ bước sang nhóm hợp chất gắn liền với dinh dưỡng: lipid, carbohydrate và protein.