Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Alkane và phản ứng cháy
Em sẽ làm được gì?
Em viết và cân bằng được phương trình cháy hoàn toàn của methane và butane, tính được thể tích khí sản phẩm ở điều kiện chuẩn (đkc: $25^\circ C$, 1 bar, $V_m = 24,79$ L/mol), và giải thích vì sao alkane được dùng làm nhiên liệu.
Cần nhớ trước
Cân bằng phương trình hóa học; công thức chuyển đổi mol–thể tích khí ở đkc, $V=n \times 24,79$ (Khóa *Ôn nền tảng Hóa học 9*); alkane và công thức chung $C_nH_{2n+2}$ (bài trước).
Khởi động
Vì sao bếp gas cháy lại tỏa nhiệt mạnh đến vậy, đủ để nấu chín thức ăn trong vài phút? Và vì sao khi bếp gas cháy có ngọn lửa xanh trong khi để lửa liu riu, thiếu gió lại xuất hiện khói đen?
Cả hai hiện tượng đều liên quan đến phản ứng cháy của alkane — tính chất hóa học quan trọng nhất khiến chúng trở thành nguồn nhiên liệu chủ lực của thế giới, từ bếp gas trong nhà đến động cơ ô tô và nhà máy điện.
Phản ứng cháy hoàn toàn của alkane
Khi cháy **hoàn toàn** (đủ khí oxygen), alkane tạo ra khí carbon dioxide và hơi nước, đồng thời tỏa ra rất nhiều nhiệt. Hai phương trình quan trọng em cần nhớ:
$$CH_4 + 2O_2 \xrightarrow{t^\circ} CO_2 + 2H_2O$$
$$2C_4H_{10} + 13O_2 \xrightarrow{t^\circ} 8CO_2 + 10H_2O$$
Nếu **thiếu oxygen**, alkane cháy không hoàn toàn, sinh ra khí carbon monoxide ($CO$, rất độc) và muội than (carbon, C) — vừa lãng phí nhiên liệu vừa nguy hiểm cho sức khỏe, đây là lí do vì sao bếp gas cần được điều chỉnh đủ gió khi đun nấu.
Cách cân bằng phương trình cháy hydrocarbon
Cân bằng phương trình cháy hydrocarbon theo thứ tự: **cân carbon trước → cân hydrogen → cân oxygen sau cùng**. Lí do cân oxygen cuối là vì $O_2$ là chất duy nhất trong phản ứng chỉ chứa nguyên tố oxygen, nên dễ điều chỉnh hệ số nhất. Với những hydrocarbon có số H lẻ (như butane), có thể phải nhân đôi cả phương trình để hệ số oxygen thành số nguyên.
Tính thể tích khí sản phẩm ở đkc
Theo chương trình hiện hành, **điều kiện chuẩn (đkc)** là nhiệt độ $25^\circ C$ và áp suất **1 bar**; ở điều kiện này, 1 mol khí bất kì chiếm đúng $V_m = 24,79$ lít. Vì vậy, sau khi tính được số mol khí sản phẩm ($CO_2$) theo tỉ lệ phương trình, ta áp dụng công thức $V = n \times 24,79$ (lít) để tính thể tích khí ở đkc.
Đốt 1 mol $CH_4$ chỉ sinh 1 mol $CO_2$ (24,79 lít), nhưng đốt 1 mol $C_4H_{10}$ sinh 4 mol $CO_2$ (99,16 lít) — vì mỗi phân tử butane có 4 carbon.
Ứng dụng của alkane
Nhờ phản ứng cháy tỏa nhiều nhiệt, alkane là **nhiên liệu** chủ lực trong đời sống: methane (thành phần chính của khí thiên nhiên) dùng chạy nhà máy điện, đun nấu qua đường ống khí đốt; propane và butane (khí gas hóa lỏng, LPG) dùng đun nấu trong bình gas gia đình; các alkane mạch dài hơn có trong xăng, dầu diesel dùng chạy động cơ. Ngoài vai trò nhiên liệu, alkane mạch dài còn dùng làm dung môi, sáp nến, dầu nhờn bôi trơn máy móc.
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ 1 — Cân bằng và tính thể tích khí cháy methane
1
Đốt cháy hoàn toàn 2 mol khí methane. Viết phương trình cháy đã cân bằng và tính thể tích khí $CO_2$ sinh ra ở đkc.
2
Cân C: 1 C mỗi vế → hệ số $CO_2$ là 1. Cân H: 4 H bên trái → cần 2 phân tử $H_2O$ (mỗi phân tử có 2 H). Cân O: vế phải có $2 \times 1 + 1 \times 2 = 4$ nguyên tử O → cần 2 phân tử $O_2$. Vậy: $CH_4 + 2O_2 \rightarrow CO_2 + 2H_2O$.
3
Theo tỉ lệ phương trình, 1 mol $CH_4$ sinh 1 mol $CO_2$. Với 2 mol $CH_4$ → $n_{CO_2} = 2$ mol.
Ví dụ 2 — Bài toán khối lượng butane trong bình gas
1
Một bình gas mini chứa 5,8 gam butane $C_4H_{10}$ (khối lượng mol $M=58$ g/mol). Tính thể tích khí $CO_2$ sinh ra (ở đkc) khi đốt cháy hoàn toàn lượng butane này.
Cân C: 4 C → 4 $CO_2$. Cân H: 10 H → 5 $H_2O$. Cân O: vế phải $4 \times 2 + 5 \times 1 = 13$ O → cần $\dfrac{13}{2}O_2$; nhân đôi cả phương trình để có hệ số nguyên: $2C_4H_{10} + 13O_2 \rightarrow 8CO_2 + 10H_2O$.
4
Theo tỉ lệ: 2 mol $C_4H_{10}$ sinh 8 mol $CO_2$, tức 1 mol $C_4H_{10}$ sinh 4 mol $CO_2$. Với 0,1 mol $C_4H_{10}$ → $n_{CO_2} = 0,1 \times 4 = 0,4$ mol.
5
$V_{CO_2} = 0,4 \times 24,79 = 9,916$ lít.
Lỗi thường gặp
Đừng nhầm!
Lỗi hay gặp nhất là dùng nhầm **thể tích mol của chương trình cũ (22,4 lít/mol, ứng với $0^\circ C$, 1 atm)** thay vì con số đúng của chương trình hiện hành là **24,79 lít/mol** (ở $25^\circ C$, 1 bar). Luôn dùng 24,79, trừ khi đề bài nêu rõ điều kiện khác. Lỗi thứ hai là quên nhân đôi phương trình khi hệ số oxygen ra số lẻ (như trường hợp butane).
Luyện tập
Ghi nhớ
Alkane cháy đủ oxygen cho $CO_2 + H_2O$ và tỏa nhiều nhiệt; thiếu oxygen sinh $CO$ độc và muội than. Cân phương trình theo thứ tự C → H → O. Tính thể tích khí ở đkc bằng $V = n \times 24,79$ lít. Đây là cơ sở để alkane trở thành nhiên liệu quan trọng nhất trong đời sống.
Bài tiếp theo
Alkane cháy được nhưng không phản ứng với dung dịch bromine. Vậy alkene thì sao? Bài sau em sẽ tìm hiểu phản ứng đặc trưng của ethylene — chìa khóa để phân biệt alkane và alkene bằng thí nghiệm.
Em viết và cân bằng được phương trình cháy hoàn toàn của methane và butane, tính được thể tích khí sản phẩm ở điều kiện chuẩn (đkc: 25∘C, 1 bar, Vm=24,79 L/mol), và giải thích vì sao alkane được dùng làm nhiên liệu.
Cân bằng phương trình hóa học; công thức chuyển đổi mol–thể tích khí ở đkc, V=n×24,79 (Khóa Ôn nền tảng Hóa học 9); alkane và công thức chung CnH2n+2 (bài trước).
Khi cháy hoàn toàn (đủ khí oxygen), alkane tạo ra khí carbon dioxide và hơi nước, đồng thời tỏa ra rất nhiều nhiệt. Hai phương trình quan trọng em cần nhớ:
CH4+2O2t∘CO2+2H2O
2C4H10+13O2t∘8CO2+10H2O
Nếu thiếu oxygen, alkane cháy không hoàn toàn, sinh ra khí carbon monoxide (CO, rất độc) và muội than (carbon, C) — vừa lãng phí nhiên liệu vừa nguy hiểm cho sức khỏe, đây là lí do vì sao bếp gas cần được điều chỉnh đủ gió khi đun nấu.
Cân bằng phương trình cháy hydrocarbon theo thứ tự: cân carbon trước → cân hydrogen → cân oxygen sau cùng. Lí do cân oxygen cuối là vì O2 là chất duy nhất trong phản ứng chỉ chứa nguyên tố oxygen, nên dễ điều chỉnh hệ số nhất. Với những hydrocarbon có số H lẻ (như butane), có thể phải nhân đôi cả phương trình để hệ số oxygen thành số nguyên.
Theo chương trình hiện hành, điều kiện chuẩn (đkc) là nhiệt độ 25∘C và áp suất 1 bar; ở điều kiện này, 1 mol khí bất kì chiếm đúng Vm=24,79 lít. Vì vậy, sau khi tính được số mol khí sản phẩm (CO2) theo tỉ lệ phương trình, ta áp dụng công thức V=n×24,79 (lít) để tính thể tích khí ở đkc.
Đốt 1 mol CH4 chỉ sinh 1 mol CO2 (24,79 lít), nhưng đốt 1 mol C4H10 sinh 4 mol CO2 (99,16 lít) — vì mỗi phân tử butane có 4 carbon.
Nhờ phản ứng cháy tỏa nhiều nhiệt, alkane là nhiên liệu chủ lực trong đời sống: methane (thành phần chính của khí thiên nhiên) dùng chạy nhà máy điện, đun nấu qua đường ống khí đốt; propane và butane (khí gas hóa lỏng, LPG) dùng đun nấu trong bình gas gia đình; các alkane mạch dài hơn có trong xăng, dầu diesel dùng chạy động cơ. Ngoài vai trò nhiên liệu, alkane mạch dài còn dùng làm dung môi, sáp nến, dầu nhờn bôi trơn máy móc.
Đốt cháy hoàn toàn 2 mol khí methane. Viết phương trình cháy đã cân bằng và tính thể tích khí CO2 sinh ra ở đkc.
Cân C: 1 C mỗi vế → hệ số CO2 là 1. Cân H: 4 H bên trái → cần 2 phân tử H2O (mỗi phân tử có 2 H). Cân O: vế phải có 2×1+1×2=4 nguyên tử O → cần 2 phân tử O2. Vậy: CH4+2O2→CO2+2H2O.
Theo tỉ lệ phương trình, 1 mol CH4 sinh 1 mol CO2. Với 2 mol CH4 → nCO2=2 mol.
VCO2=n×24,79=2×24,79=49,58 lít.
Một bình gas mini chứa 5,8 gam butane C4H10 (khối lượng mol M=58 g/mol). Tính thể tích khí CO2 sinh ra (ở đkc) khi đốt cháy hoàn toàn lượng butane này.
nC4H10=Mm=585,8=0,1 mol.
Cân C: 4 C → 4 CO2. Cân H: 10 H → 5 H2O. Cân O: vế phải 4×2+5×1=13 O → cần 213O2; nhân đôi cả phương trình để có hệ số nguyên: 2C4H10+13O2→8CO2+10H2O.
Theo tỉ lệ: 2 mol C4H10 sinh 8 mol CO2, tức 1 mol C4H10 sinh 4 mol CO2. Với 0,1 mol C4H10 → nCO2=0,1×4=0,4 mol.
VCO2=0,4×24,79=9,916 lít.
Lỗi hay gặp nhất là dùng nhầm thể tích mol của chương trình cũ (22,4 lít/mol, ứng với 0∘C, 1 atm) thay vì con số đúng của chương trình hiện hành là 24,79 lít/mol (ở 25∘C, 1 bar). Luôn dùng 24,79, trừ khi đề bài nêu rõ điều kiện khác. Lỗi thứ hai là quên nhân đôi phương trình khi hệ số oxygen ra số lẻ (như trường hợp butane).
Alkane cháy đủ oxygen cho CO2+H2O và tỏa nhiều nhiệt; thiếu oxygen sinh CO độc và muội than. Cân phương trình theo thứ tự C → H → O. Tính thể tích khí ở đkc bằng V=n×24,79 lít. Đây là cơ sở để alkane trở thành nhiên liệu quan trọng nhất trong đời sống.