Cân bằng phương trình hóa học
Viết được sơ đồ phản ứng từ tên chất và cân bằng phương trình hóa học bằng cách thêm hệ số cho đủ bốn dạng phản ứng cơ bản: kim loại + oxygen, acid + kim loại, acid + base, muối carbonate + acid.
Công thức hóa học (Chương 2), định luật bảo toàn khối lượng và việc nguyên tử được bảo toàn (bài trước).
Vì sao phải cân bằng?
Vì nguyên tử được bảo toàn, số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế phải bằng nhau. Một phương trình hóa học chỉ đúng khi đã cân bằng. Để cân bằng ta chỉ được thêm hệ số (con số đặt trước công thức), tuyệt đối không đổi chỉ số trong công thức — vì đổi chỉ số là đổi sang chất khác.
Sai lầm kinh điển: để cân bằng O trong H₂O, có bạn sửa thành H₂O₂. Nhưng H₂O₂ là hydrogen peroxide, một chất hoàn toàn khác! Chỉ được thêm hệ số, không đổi chỉ số.
Các bước cân bằng phương trình
Bốn dạng phản ứng cần luyện thành thạo
- 1
Al + O₂ → Al₂O₃.
- 2
Vế phải có 3 O, vế trái chẵn (O₂). Bội chung của 3 và 2 là 6: đặt 2 trước Al₂O₃ (6 O) và 3 trước O₂ (6 O).
- 3
Vế phải 2 × 2 = 4 Al → đặt 4 trước Al.
- 4
4Al + 3O₂ → 2Al₂O₃: Al 4 = 4, O 6 = 6 ✓.
- 1
Fe + HCl → FeCl₂ + H₂.
- 2
Vế phải có 2 Cl (trong FeCl₂) và 2 H (trong H₂); vế trái mới có 1 Cl, 1 H.
- 3
Đặt 2 trước HCl: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂.
- 4
Fe: 1 = 1; H: 2 = 2; Cl: 2 = 2 ✓. Phương trình: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂.
- 1
NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + H₂O.
- 2
Nhóm Na₂SO₄ cần 2 Na, nhưng vế trái mới có 1 Na (từ NaOH). Đặt 2 trước NaOH: 2NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + H₂O.
- 3
Đếm H: vế trái có 2 (từ 2NaOH) + 2 (từ H₂SO₄) = 4 H; vế phải mới có 2 H (từ 1 phân tử H₂O). Đặt 2 trước H₂O.
- 4
2NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2H₂O. Na: 2 = 2; S: 1 = 1; O: 2 + 4 = 6 và 4 + 2 = 6; H: 4 = 4 ✓.
- 1
CaCO₃ + HCl → CaCl₂ + H₂O + CO₂.
- 2
Vế phải có 2 Cl (trong CaCl₂), vế trái mới có 1 Cl.
- 3
Đặt 2 trước HCl: CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + H₂O + CO₂.
- 4
Ca: 1 = 1; C: 1 = 1; Cl: 2 = 2; H: 2 = 2; O: 3 = 1 + 2 = 3 ✓. Phương trình đúng: CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + H₂O + CO₂ — đây chính là phản ứng giải thích vì sao giấm (chứa acid) làm đá vôi sủi bọt khí CO₂.
Mẹo cân bằng nhanh và ý nghĩa của phương trình đã cân bằng
Phương trình 2H₂ + O₂ → 2H₂O cho biết tỉ lệ số phân tử (cũng là tỉ lệ số mol): cứ 2 phân tử H₂ phản ứng với 1 phân tử O₂ tạo 2 phân tử H₂O. Tỉ lệ này là chìa khóa để tính theo phương trình ở chương sau — mọi bài toán tính khối lượng, thể tích khí trong Hóa học 9 đều bắt đầu từ việc đọc đúng tỉ lệ hệ số này.
- 1
Cân bằng phương trình: Ba(OH)₂ + HCl → BaCl₂ + H₂O.
- 2
Vế phải BaCl₂ cần 2 Cl, vế trái mới có 1 Cl (từ HCl). Đặt 2 trước HCl.
- 3
Ba(OH)₂ có 2 nhóm OH, tức 2 H và 2 O; sau khi có 2HCl, vế trái có tổng 2 (từ OH) + 2 (từ HCl) = 4 H. Đặt 2 trước H₂O để đủ 4 H.
- 4
Ba(OH)₂ + 2HCl → BaCl₂ + 2H₂O. Ba: 1 = 1; Cl: 2 = 2; O: 2 = 2; H: 2 + 2 = 4 và 4 ✓.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Cân bằng = thêm hệ số (không đổi chỉ số) để số nguyên tử mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau. Bốn dạng cần thành thạo: kim loại + oxygen, acid + kim loại, acid + base, carbonate + acid. Hệ số cho biết tỉ lệ số phân tử/mol.
Để biến phương trình thành con số khối lượng và thể tích cụ thể, ta còn thiếu một đại lượng đếm hạt rất lớn: mol — bài sau sẽ giới thiệu nó.