Lập và đọc công thức hóa học
Lập được công thức hóa học của hợp chất hai nguyên tố và hợp chất có nhóm nguyên tử khi biết hóa trị, đọc được tên một số hợp chất quen thuộc, và giải bài toán ngược tìm nguyên tố từ phần trăm khối lượng.
Hóa trị và quy tắc hóa trị a × x = b × y (bài trước).
Biết nhôm hóa trị III và oxygen hóa trị II, làm sao viết đúng được công thức nhôm oxide ngay mà không phải đoán? Có một quy trình ngắn gọn dựa thẳng vào quy tắc hóa trị, áp dụng được cho mọi hợp chất — từ hợp chất hai nguyên tố đơn giản đến hợp chất có nhóm nguyên tử phức tạp như muối sulfate hay phosphate.
Quy trình lập công thức hóa học
Ví dụ
- 1
Lập công thức hợp chất của Al (III) và O (II).
- 2
Alᵃ Oᵇ với a = 3, b = 2. Quy tắc: 3 × x = 2 × y.
- 3
Chọn x = b = 2 và y = a = 3 → Al₂O₃. Tỉ lệ 2 : 3 đã tối giản.
- 4
3 × 2 = 2 × 3 = 6 ✓. Công thức: Al₂O₃ (nhôm oxide).
- 1
Lập công thức của Ca (II) với nhóm hydroxide –OH (I).
- 2
Ca(II) và (OH)(I). Quy tắc: 2 × x = 1 × y.
- 3
x = 1 (cho Ca), y = 2 (cho nhóm OH) → Ca(OH)₂. Nhóm OH phải đặt trong ngoặc khi có chỉ số ≥ 2.
- 4
2 × 1 = 1 × 2 = 2 ✓. Công thức: Ca(OH)₂ (calcium hydroxide).
- 1
Lập công thức của S (VI) và O (II).
- 2
x = 2, y = 6 → S₂O₆.
- 3
Tỉ lệ 2 : 6 rút gọn thành 1 : 3 → SO₃.
- 4
6 × 1 = 2 × 3 = 6 ✓. Công thức đúng là SO₃, không phải S₂O₆.
- 1
Lập công thức của Al (III) với nhóm phosphate ≡PO₄ (III).
- 2
Al(III) và (PO₄)(III). Quy tắc: 3 × x = 3 × y.
- 3
x = 3, y = 3 → Al₃(PO₄)₃, rút gọn tỉ lệ 1 : 1 → AlPO₄.
- 4
3 × 1 = 3 × 1 = 3 ✓. Công thức đúng và tối giản là AlPO₄ (aluminium phosphate).
- 1
Một bạn viết công thức của barium phosphate (Ba hóa trị II, nhóm PO₄ hóa trị III) là Ba₃PO₄. Công thức này đúng hay sai? Nếu sai, hãy sửa lại.
- 2
Với Ba₃PO₄: chỉ số Ba là 3, chỉ số nhóm PO₄ là 1. Tính hai vế: 2 × 3 = 6 và 3 × 1 = 3. Hai vế không bằng nhau (6 ≠ 3) nên công thức sai.
- 3
Ba (II) và PO₄ (III): lấy x = 3 (cho Ba), y = 2 (cho nhóm PO₄) → Ba₃(PO₄)₂.
- 4
2 × 3 = 3 × 2 = 6 ✓. Công thức đúng là Ba₃(PO₄)₂ (barium phosphate).
Đọc tên và bài toán ngược từ phần trăm khối lượng
- 1
Một oxide của kim loại M có công thức MO₂ và khối lượng phân tử 44 amu. Xác định M và cho biết phần trăm khối lượng của M trong hợp chất.
- 2MO₂ có 1 nguyên tử M và 2 nguyên tử O: $x + 2 \times 16 = 44$.
- 3$x + 32 = 44 \Rightarrow x = 12$, ứng với nguyên tố **carbon (C)** — hợp chất chính là CO₂.
- 4$\%C = \dfrac{12}{44} \times 100\% \approx 27,3\%$; suy ra %O ≈ 72,7%.
Vì sao đọc đúng tên hợp chất lại quan trọng ngay từ Hóa học 9
Một điểm cần lưu ý: tên hợp chất tiếng Việt hiện dùng theo chương trình mới thường giữ nguyên tên quốc tế của nguyên tố (sodium, calcium, sulfur…) thay vì phiên âm cũ (natri, canxi, lưu huỳnh), nhưng công thức hóa học thì không đổi. Khi đọc đề bằng tên tiếng Anh quốc tế, em vẫn áp dụng đúng quy trình lập công thức đã học ở trên.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Khi nhóm nguyên tử có chỉ số ≥ 2, bắt buộc đặt nhóm trong ngoặc: viết Ca(OH)₂, không viết CaOH₂ (sai hẳn ý nghĩa) hay CaO₂H₂. Ở bài toán phần trăm khối lượng, lỗi hay gặp là quên nhân chỉ số của nguyên tố khi lập phương trình khối lượng phân tử.
Lập CTHH = viết khung → quy tắc hóa trị → lấy chéo hóa trị làm chỉ số → rút gọn → kiểm tra. Nhóm nguyên tử có chỉ số ≥ 2 phải đặt trong ngoặc. Bài toán ngược từ % khối lượng: lập phương trình khối lượng phân tử theo ẩn rồi giải.
Có công thức trong tay rồi, bài sau ta xét chuyện gì xảy ra khi các chất biến đổi thành chất mới — tức phản ứng hóa học — và định luật chi phối mọi phản ứng đó.