Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nghe chỗ ngắt hơi và nói được nhịp ấy làm gì

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em xác định được cách gieo vần và nhịp của một đoạn thơ, và nêu được tác dụng của chúng.

Kiến thức cần có

Cần thể thơ ở bài 1 và khái niệm vần đã học ở lớp dưới.

Câu hỏi mở đầu

Vì sao câu ca dao "Công cha như núi Thái Sơn" đọc lên ai cũng thuộc, còn một câu văn xuôi cùng ý thì đọc xong là quên?

Ý tưởng cốt lõi

Thơ dễ nhớ vì thơ có **nhạc tính**, và nhạc tính do hai thứ tạo ra: vần và nhịp. **Vần** là sự lặp lại của phần âm cuối tiếng. Vần làm các dòng móc vào nhau, nên đọc dòng trước là đã chờ sẵn âm của dòng sau. **Nhịp** là chỗ ta ngắt hơi khi đọc. Lục bát thường ngắt nhịp chẵn, đều đặn như nhịp võng; thơ tự do thì ngắt tuỳ theo ý. Khi đề hỏi về nhịp, đừng chỉ ghi ra "nhịp 2/2/2". Phải nói được nhịp ấy tạo ra **cảm giác gì**: đều đặn thì êm ả, ngắt gấp thì dồn dập, ngắt lệch thì hẫng.
Bốn bước xác định vần, nhịp và nêu tác dụng của chúng.1Đọc to trong đầunghe tự nhiên muốnngắt hơi ở đâu2Đánh dấu chỗ ngắtđược nhịp: 2/2/2,4/4, 3/5…3Tìm tiếng vầnâm cuối nào lặp lại4Nói tác dụngêm ả, dồn dập, hayhẫng lại
Bước cuối là phần được điểm; ba bước đầu chỉ là mô tả.

Đào sâu mô hình

Lấy hai dòng ca dao quen thuộc, thuộc kho tàng dân gian: > Công cha như núi Thái Sơn > Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra Nhịp ở đây rất đều: "Công cha / như núi / Thái Sơn" là nhịp 2/2/2, còn dòng tám ngắt 4/4. Cách ngắt đều đặn ấy khiến câu ca dao đọc lên như có tiếng gõ nhịp, dễ thuộc và dễ truyền miệng — đúng chức năng của ca dao. So sánh với hai dòng thơ tám chữ đã đọc: > Khói bếp lên, gầy như một sợi chỉ > Mẹ ngồi đó, tóc pha màu tro bếp Ở đây dấu phẩy ép ta ngắt sớm, ngay sau ba tiếng đầu: "Khói bếp lên, / gầy như một sợi chỉ". Nhịp 3/5 lệch hẳn so với nhịp chẵn đều đặn. Chỗ hẫng ấy làm câu thơ chậm lại đúng lúc, buộc người đọc dừng một nhịp trước khi nhận chữ "gầy".

Rút ra một quy tắc dùng được: nhịp đều thì êm, nhịp lệch thì gây chú ý. Nhà thơ ngắt lệch ở đâu thì thường muốn em dừng lại ở đó.

Vì vậy khi phân tích nhịp, hãy tìm chỗ nhịp khác với phần còn lại của bài. Chỗ khác biệt ấy gần như luôn trùng với chỗ nhà thơ đặt ý quan trọng nhất.

Không phải bài thơ nào cũng có nhịp rõ, và không phải chỗ ngắt nào cũng mang ý nghĩa. Nếu cả bài ngắt đều một kiểu, em chỉ cần nói nhịp đều tạo giọng êm ả, không cần cố tìm ý nghĩa cho từng dòng. Cố gán ý nghĩa cho một chỗ ngắt bình thường sẽ làm bài văn thành gượng ép, và người chấm nhận ra ngay.

Ví dụ
Xác định nhịp và nêu tác dụng
  1. 1

    Chỉ ra cách ngắt nhịp của dòng thơ "Khói bếp lên, gầy như một sợi chỉ" và nêu tác dụng.

  2. 2

    Câu phân tích khoảng 1 điểm. Nửa đầu là mô tả, nửa sau mới ăn điểm.

  3. 3

    Đọc to, để ý dấu câu; rồi so nhịp của dòng này với nhịp chung của bài.

  4. 4
    Dòng thơ được ngắt nhịp 3/5: "Khói bếp lên, / gầy như một sợi chỉ", chỗ ngắt do dấu phẩy quy định. Đây là nhịp lệch, khác với nhịp chẵn đều đặn thường gặp, nên nó buộc người đọc dừng lại một nhịp ngay giữa dòng. Nhờ chỗ dừng đó, chữ "gầy" ở vế sau được tách ra và trở nên nổi bật. Nhịp lệch cũng làm câu thơ chậm lại, phù hợp với khung cảnh chiều muộn và dáng ngồi lặng lẽ của người mẹ.
  5. 5

    Nêu đúng nhịp, giải thích căn cứ là dấu phẩy, rồi nối nhịp với hiệu quả cụ thể lên chữ "gầy" và lên không khí bài thơ.

  6. 6

    Chỉ ghi "nhịp 3/5" rồi dừng, hoặc nói tác dụng chung chung là "tạo nhạc điệu cho câu thơ".

Ví dụ
Giải thích vì sao ca dao dễ thuộc
  1. 1

    Vì sao hai dòng ca dao "Công cha như núi Thái Sơn / Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra" lại dễ thuộc?

  2. 2

    Câu vận dụng khoảng 1 điểm, yêu cầu nối hình thức với chức năng.

  3. 3

    Liệt kê những gì lặp lại: vần, nhịp, cấu trúc câu. Cái gì lặp lại thì cái đó giúp nhớ.

  4. 4
    Hai dòng ca dao dễ thuộc nhờ ba yếu tố cùng lặp lại. Thứ nhất là nhịp đều: dòng sáu ngắt 2/2/2, dòng tám ngắt 4/4, đọc lên như có tiếng gõ nhịp. Thứ hai là vần lục bát móc xích, tiếng "Sơn" ở cuối dòng sáu bắt vần với tiếng "nguồn" trong dòng tám, khiến hai dòng dính vào nhau. Thứ ba là cấu trúc song song: "Công cha như…" đi cùng "Nghĩa mẹ như…", nên nhớ được vế trước là nhớ luôn vế sau. Ba yếu tố ấy cùng phục vụ mục đích truyền miệng của ca dao dân gian.
  5. 5

    Chỉ ra ba yếu tố khác nhau, mỗi yếu tố kèm dẫn chứng, và nối được với chức năng truyền miệng của thể loại.

  6. 6

    Trả lời "vì ca dao ngắn và có vần" — đúng một phần nhưng bỏ sót nhịp và cấu trúc song song, nên thiếu ý.

Luyện tập có hướng dẫn

Tự luyện và kiểm tra nhanh

Lỗi thường gặp

Đừng ghi nhịp ra rồi dừng; đừng nhầm vần với nhịp; và đừng cố tìm ý nghĩa sâu xa cho một chỗ ngắt hoàn toàn bình thường.

Chốt bài: Em đã xác định được cách gieo vần và nhịp của một đoạn thơ, và nêu được tác dụng của chúng. Bài sau gọi tên các biện pháp tu từ và, quan trọng hơn, nói cho đúng tác dụng của chúng.