Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Các bằng chứng tiến hoá

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phân loại đúng năm loại bằng chứng tiến hoá theo bản chất của chúng — hoá thạch, giải phẫu so sánh, phôi sinh học, địa lí sinh học, tế bào học và sinh học phân tử — và dùng được một bảng số liệu khác biệt phân tử để xếp hạng quan hệ họ hàng giữa các loài, rồi kiểm tra lại kết quả đó bằng bằng chứng giải phẫu.

Kiến thức nền cần nhớ

Ở lớp 9, em đã học bốn loại bằng chứng tiến hoá — hoá thạch, giải phẫu so sánh, phôi sinh học, sinh học phân tử — cùng học thuyết chọn lọc tự nhiên của Darwin (prior-grade review). Bài lớp 9 dừng lại ở việc nhận diện từng loại bằng chứng qua một ví dụ đơn lẻ. Bài này đi xa hơn: ghép nhiều loại bằng chứng lại để xếp hạng mức độ họ hàng giữa các loài, và bổ sung một nhóm bằng chứng mới — bằng chứng tế bào học, dựa trên cấu trúc tế bào và bộ mã di truyền chung của mọi sinh vật (kiến thức DNA, gene, nucleotide từ chương Cơ sở phân tử của hiện tượng di truyền đầu năm lớp 12 — same-grade bridge).
Khởi động
Xương cánh tay của người, xương cánh của dơi và xương chi trước của cá voi có cùng một kiểu sắp xếp — một xương lớn ở gốc chi, hai xương nhỏ hơn tiếp theo, rồi các xương cổ tay và ngón. Ba loài này sống ở ba môi trường hoàn toàn khác nhau — trên cạn, trên không, dưới nước — và dùng chi trước cho ba việc khác nhau: cầm nắm, bay, bơi. Vì sao cấu trúc xương bên trong lại giống nhau đến vậy, trong khi chức năng bên ngoài lại khác hẳn nhau?

Kiến thức trọng tâm

Bằng chứng tiến hoá không đến từ một nguồn duy nhất. Sinh học hiện đại gom các dấu vết cho thấy sinh giới ngày nay bắt nguồn từ một hoặc một vài tổ tiên chung thành năm nhóm: hoá thạch, giải phẫu so sánh, phôi sinh học, địa lí sinh học, và tế bào học — sinh học phân tử. Mỗi nhóm nhìn sinh vật ở một góc độ khác nhau — lớp đất đá, hình dạng xương, giai đoạn phát triển phôi, nơi phân bố, hay trình tự DNA — nhưng khi cả năm nhóm đều chỉ về cùng một cây phả hệ, kết luận đó đáng tin hơn hẳn so với chỉ dựa vào một nguồn duy nhất.
Hoá thạch là di tích của sinh vật được bảo tồn trong đất đá qua hàng triệu năm — xương, vỏ, dấu chân, đôi khi cả dấu vết mô mềm. Tuổi của lớp đất đá chứa hoá thạch cho biết thứ tự xuất hiện của các nhóm sinh vật theo thời gian: lớp càng sâu càng cổ, hoá thạch trong đó thường càng đơn giản về cấu trúc. Chuỗi hoá thạch ngựa — từ một loài nhỏ, bốn ngón chân, sống cách đây khoảng 55 triệu năm, đến loài ngựa một ngón chân hiện nay — cho thấy kích thước cơ thể tăng dần và số ngón chân giảm dần qua các lớp đất đá liên tiếp, đúng như dự đoán của một quá trình biến đổi từ từ.
Giải phẫu so sánh xem xét cấu trúc cơ thể của các loài khác nhau. Cơ quan tương đồng có cùng nguồn gốc phôi thai và cùng kiểu cấu trúc bên trong, dù chức năng bên ngoài đã khác đi qua tiến hoá — xương chi trước của người, dơi, cá voi ở phần Khởi động là một ví dụ điển hình. Cơ quan tương tự thì ngược lại: cùng chức năng nhưng khác nguồn gốc, khác cấu trúc bên trong — cánh côn trùng là nếp gấp của lớp biểu bì, còn cánh chim là chi trước biến đổi mang lông vũ; cả hai đều dùng để bay, nhưng không họ hàng gần và không cùng kiểu xương. Cơ quan thoái hoá là cơ quan còn sót lại từ tổ tiên, nay không còn chức năng đáng kể hoặc chức năng đã thu nhỏ rất nhiều — ruột thừa ở người, xương chậu còn sót ở một số loài trăn, mắt bị che phủ da ở loài chuột chũi sống trong hang tối. Ba khái niệm này dễ nhầm lẫn nhất trong bài, vì tương đồng và tương tự đều là 'cấu trúc giống nhau giữa hai loài' — điểm phân biệt nằm ở NGUỒN GỐC, không nằm ở chức năng.
Sơ đồ phân loại sáu ví dụ cơ quan vào ba nhóm: cơ quan tương đồng, cơ quan tương tự, cơ quan thoái hoá.Cơ quan tươngđồngXương chi trướcngười, dơi, cávoiTua cuốn củađậu Hà Lan vàgai của xươngrồngCơ quan tươngtựCánh côn trùngvà cánh chimVây lưng cá mậpvà vây lưng cáheoCơ quan thoáihoáRuột thừa ởngườiXương chậu cònsót ở một sốloài trăn
Tương đồng và tương tự đều là cấu trúc giống nhau giữa hai loài — điểm phân biệt là NGUỒN GỐC, không phải chức năng.
Phôi sinh học so sánh giai đoạn phát triển sớm của phôi ở nhiều loài động vật có xương sống. Ở giai đoạn phôi sớm, phôi người, phôi gà và phôi cá đều có các khe mang và một cấu trúc giống đuôi — những đặc điểm chỉ xuất hiện ở giai đoạn này rồi biến mất hoặc biến đổi khác đi khi phôi phát triển tiếp. Sự giống nhau ở giai đoạn phôi sớm cho thấy các loài động vật có xương sống thừa hưởng chung một chương trình phát triển từ một tổ tiên, dù cơ thể trưởng thành của chúng trông rất khác nhau.
Địa lí sinh học nhìn vào nơi các loài phân bố trên Trái Đất. Các loài sống trên cùng một lục địa hoặc quần đảo thường giống nhau hơn các loài sống ở môi trường tương tự nhưng cách xa về địa lí. Chuột túi chỉ có ở Úc không phải vì Úc là nơi duy nhất phù hợp với kiểu sinh vật mang túi, mà vì tổ tiên chung của nhóm thú có túi đã tiến hoá tại đó rồi lan rộng ra trong lúc châu lục này bị cô lập khỏi các châu lục khác hàng chục triệu năm.
Bằng chứng tế bào học dựa trên một sự thật nền tảng: mọi sinh vật, từ vi khuẩn đến con người, đều được cấu tạo từ tế bào, dùng chung một loại vật chất di truyền là DNA, và mã hoá thông tin di truyền bằng cùng một bộ mã di truyền gồm các bộ ba nucleotide. Bằng chứng sinh học phân tử đi xa hơn: so sánh trực tiếp trình tự DNA hoặc trình tự amino acid của cùng một loại protein giữa các loài. Hai loài càng gần gũi về quan hệ họ hàng thì trình tự đó càng ít khác biệt, vì chúng có ít thời gian tiến hoá riêng biệt hơn kể từ khi tách khỏi tổ tiên chung.
Sơ đồ phân loại sáu nhận định vào bốn loại bằng chứng tiến hoá: giải phẫu so sánh, tế bào học, phôi sinh học, sinh học phân tử.Giải phẫu sosánhCấu trúc xươngchi trước giốngnhau ở người vàdơiRuột thừa ởngười là dấutích còn sótlại từ tổ tiênTế bào họcMọi sinh vậtđều được cấutạo từ tế bàoMọi tế bào đềudùng chung mộtbộ mã di truyềnPhôi sinh họcPhôi cá, phôigà, phôi ngườiđều có khe mangở giai đoạn sớmSinh học phântửTrình tự DNAcủa genehemoglobin ởngười và tinhtinh giống nhauhơn 98%
Bốn trong năm nhóm bằng chứng tiến hoá đã học — hoá thạch và địa lí sinh học nhìn vào thời gian và nơi phân bố, còn bốn nhóm này nhìn thẳng vào cấu trúc cơ thể và vật chất di truyền.
Biểu đồ cột số vị trí amino acid khác biệt so với người của một protein giả định ở năm loài — tinh tinh, khỉ, chó, gà, ếch — tăng dần theo thứ tự.Tinh tinh0 vị trí khác biệtKhỉ6 vị trí khác biệtChó15 vị trí khác biệt24 vị trí khác biệtẾch32 vị trí khác biệt
Số liệu giả định cho một đoạn 50 vị trí amino acid đầu của một loại protein, dùng để luyện kỹ năng xếp hạng quan hệ họ hàng — không phải số liệu công bố của một nghiên cứu thật.
Năm nhóm bằng chứng này đến từ những lĩnh vực tách biệt hẳn nhau — địa chất học, giải phẫu học, phôi thai học, địa lí học, sinh học phân tử — do những nhà khoa học khác nhau nghiên cứu trong hơn một thế kỷ. Điều đáng chú ý không phải là từng bằng chứng riêng lẻ, mà là việc cả năm nhóm đều hội tụ về cùng một kết luận: sinh giới ngày nay có chung nguồn gốc và đã biến đổi qua thời gian.
Sai lầm thường gặp
Trong tiếng Việt, từ 'thuyết' đôi khi bị hiểu nhầm là một phỏng đoán chưa chắc chắn, giống cách dùng từ 'giả thuyết' ngoài đời. Trong khoa học, thuyết tiến hoá (evolutionary theory) không phải một phỏng đoán — đó là một khung giải thích đã được kiểm chứng bằng nhiều dòng bằng chứng độc lập, hội tụ về cùng một kết luận suốt hơn một trăm năm qua, giống như thuyết tế bào hay thuyết nguyên tử. Một dự đoán chưa kiểm chứng gọi là giả thuyết (hypothesis); một khung giải thích đã được nhiều bằng chứng độc lập xác nhận gọi là thuyết (theory) — hai từ này không tương đương nhau về độ tin cậy.

Ví dụ áp dụng

Ví dụ
Xếp hạng quan hệ họ hàng từ bảng số liệu phân tử
  1. 1

    Dựa vào số liệu phân tử ở biểu đồ trên (số vị trí amino acid khác biệt so với người của tinh tinh, khỉ, chó, gà, ếch), hãy xếp các loài theo thứ tự quan hệ họ hàng gần đến xa với người, rồi kiểm tra kết quả bằng bằng chứng giải phẫu so sánh.

  2. 2

    Số vị trí khác biệt càng nhỏ nghĩa là trình tự protein càng giống người, do đó thời gian tiến hoá riêng biệt kể từ tổ tiên chung càng ngắn. Theo bảng, thứ tự từ gần đến xa là: tinh tinh (0) < khỉ (6) < chó (15) < gà (24) < ếch (32).

  3. 3
    Tinh tinh và khỉ đều thuộc bộ Linh trưởng, có cấu trúc bàn tay với ngón cái đối diện gần giống người — phù hợp với vị trí gần nhất. Chó là thú nhưng thuộc một bộ khác hẳn (bộ Ăn thịt), ít đặc điểm giải phẫu chung với người hơn linh trưởng — phù hợp vị trí thứ ba. Gà thuộc lớp Chim, chi trước đã biến đổi thành cánh, khác xa chi trước của thú. Ếch thuộc lớp Lưỡng cư, tách khỏi dòng dẫn tới thú từ rất sớm trong lịch sử tiến hoá của động vật có xương sống.
  4. 4

    Vậy thứ tự quan hệ họ hàng từ gần đến xa với người là: tinh tinh, khỉ, chó, gà, ếch — kết quả từ bằng chứng phân tử khớp với bằng chứng giải phẫu so sánh, hai dòng bằng chứng độc lập cùng chỉ về một cây phả hệ.

Ví dụ
Xác định loại bằng chứng tiến hoá (dạng đề kiểm tra)
  1. 1
    Cho năm nhận định sau, hãy xác định mỗi nhận định thuộc loại bằng chứng tiến hoá nào. (1) Phôi cá, phôi rùa và phôi thỏ đều có khe mang ở giai đoạn sớm. (2) Trình tự DNA của gene mã hoá hemoglobin ở người và tinh tinh giống nhau hơn 98%. (3) Các lớp đất đá cổ hơn chứa hoá thạch sinh vật đơn giản hơn các lớp đất đá trẻ hơn. (4) Cánh dơi và chân trước của mèo có cùng kiểu sắp xếp xương dù chức năng khác nhau. (5) Chuột túi chỉ phân bố tự nhiên ở Úc và một phần New Guinea.
  2. 2
    (1) mô tả đặc điểm chung ở giai đoạn phôi sớm → bằng chứng phôi sinh học. (2) so sánh trực tiếp trình tự DNA giữa hai loài → bằng chứng sinh học phân tử. (3) dựa vào tuổi lớp đất đá và độ phức tạp của di tích sinh vật → bằng chứng hoá thạch. (4) so sánh cấu trúc xương bên trong của hai cơ quan có chức năng khác nhau → bằng chứng giải phẫu so sánh, cụ thể là cơ quan tương đồng. (5) dựa vào nơi phân bố của loài trên Trái Đất → bằng chứng địa lí sinh học.
  3. 3

    Vậy năm nhận định lần lượt thuộc về bằng chứng phôi sinh học, sinh học phân tử, hoá thạch, giải phẫu so sánh, và địa lí sinh học — năm nhận định, năm loại bằng chứng khác nhau, không nhận định nào trùng loại.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Năm loại bằng chứng tiến hoá — hoá thạch, giải phẫu so sánh, phôi sinh học, địa lí sinh học, tế bào học và sinh học phân tử — độc lập với nhau nhưng cùng hội tụ về một kết luận. Cơ quan tương đồng (chung nguồn gốc) khác cơ quan tương tự (chung chức năng) ở NGUỒN GỐC, không phải ở chức năng. Sự hội tụ của nhiều dòng bằng chứng độc lập là lý do tiến hoá được gọi là một thuyết khoa học, không phải một phỏng đoán.

Bằng chứng cho thấy tiến hoá ĐÃ xảy ra, nhưng chưa giải thích CƠ CHẾ vì sao nó xảy ra. Bài tiếp theo quay lại người đầu tiên đưa ra một cơ chế mạch lạc cho câu hỏi đó: Charles Darwin.