Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Đặc điểm các nhóm sinh vật
Mục tiêu bài học
Sau bài ôn tập này, em nêu lại được đặc điểm nhận dạng của virus, vi khuẩn, nguyên sinh vật, nấm, thực vật và động vật, rồi xếp được một sinh vật chưa biết vào đúng nhóm dựa trên đặc điểm cho trước.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài này ôn lại ba khoá đã học: "Virus, vi khuẩn và nguyên sinh vật", "Nấm và thực vật", "Động vật và đa dạng sinh học" (same-grade bridge) — vận dụng đúng ba tiêu chí phân loại và cách dùng khoá lưỡng phân vừa ôn ở bài trước.
Khởi động
Nếu cho em xem ba "sinh vật" bí ẩn: một loại chỉ có vật chất di truyền bọc trong lớp vỏ protein, một loại có sợi dài phân nhánh màu trắng bò trên bánh mì mốc, và một loại có roi bơi trong nước ao — em cần hỏi câu nào trước tiên để bắt đầu phân loại chúng?
Kiến thức trọng tâm
Virus chỉ gồm vật chất di truyền bọc trong một lớp vỏ protein, không có cấu tạo tế bào, và chỉ sinh sản được khi ở bên trong một tế bào chủ — vì vậy virus nằm ở ranh giới giữa vật sống và không sống, không được xếp vào giới nào cả. Vi khuẩn thì khác hẳn: đây là những tế bào nhân sơ thật sự, có mặt ở khắp nơi. Phần lớn vi khuẩn có ích — lên men làm sữa chua, phân giải xác sinh vật, cố định đạm cho đất — nhưng một số gây bệnh, và kháng sinh chỉ diệt được vi khuẩn chứ không diệt được virus như cúm.
Nguyên sinh vật là sinh vật nhân thực, phần lớn chỉ một tế bào, sống trong nước hoặc nơi ẩm — trùng roi, trùng giày, trùng biến hình, tảo đơn bào. Một số di chuyển và bắt mồi như trùng giày dùng lông bơi, trùng biến hình dùng chân giả; một số khác lại có lục lạp và tự quang hợp như tảo đơn bào. Tảo cung cấp oxy và mở đầu chuỗi thức ăn dưới nước; nhưng một số nguyên sinh vật khác gây bệnh, như sốt rét lây qua muỗi hay kiết lị lây qua nguồn nước bẩn.
Virus cố ý không nằm trong sơ đồ này: nó không có cấu tạo tế bào nên không thuộc cả hai nhóm nhân sơ và nhân thực.
Nấm là sinh vật nhân thực, không tự quang hợp mà hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường xung quanh, từ nấm men chỉ một tế bào cho tới nấm mũ lớn nhiều tế bào. Nấm phân giải xác sinh vật chết, cung cấp thực phẩm và thuốc, tham gia lên men, nhưng cũng làm hỏng thức ăn và gây bệnh ngoài da. Thực vật chia theo mức tiến hoá: rêu không có mạch dẫn thật sự nên chỉ nhỏ và sống nơi ẩm, còn dương xỉ có mạch dẫn nên lớn hơn hẳn — cả hai đều sinh sản bằng bào tử. Hạt trần mang hạt trần trong nón như cây thông, còn hạt kín có hoa và hạt được bao trong quả — nhóm chiếm ưu thế nhất hiện nay.
Động vật chia thành không xương sống và có xương sống. Động vật không xương sống gồm phần lớn số loài động vật — ruột khoang, giun, thân mềm, và chân khớp là nhóm đông loài nhất. Động vật có xương sống gồm cá, lưỡng cư, bò sát, chim, thú, phân biệt bởi lớp phủ cơ thể, cơ quan hô hấp và hình thức sinh sản — đúng ba tiêu chí đã dùng để xây khoá lưỡng phân ở bài trước.
Đây là bốn trong năm giới đã ôn ở bài trước, tách riêng để nhớ đặc điểm nhận dạng cụ thể của từng nhóm.
Ví dụ
Phân loại một sinh vật từ mô tả
1
Một sinh vật đa bào, không di chuyển, gồm những sợi dài phân nhánh màu trắng bò trên bề mặt một lát bánh mì đã mốc, không có màu xanh và không quang hợp. Sinh vật này thuộc nhóm nào?
2
Sợi dài phân nhánh là hình dạng đặc trưng của sợi nấm, khác hẳn thân hay lá của thực vật.
3
Không có màu xanh và không quang hợp — loại trừ khả năng đây là thực vật hay tảo, vì cả hai đều tự quang hợp.
4
Sợi phân nhánh cộng với không quang hợp là hai dấu hiệu cùng chỉ về một nhóm — không có nhóm sinh vật nào khác trong chương trình vừa có sợi phân nhánh vừa không quang hợp.
5
Vậy sinh vật này là nấm, cụ thể là nấm mốc — phù hợp với việc nó mọc trên bánh mì đã hỏng.
Ví dụ
Phân loại hai sinh vật dễ gây nhầm lẫn (dạng đề kiểm tra)
1
(a) Một sinh vật sống trong ao, di chuyển bằng roi, bên trong tế bào có lục lạp màu xanh lục. (b) Một sinh vật đa bào, có mạch dẫn, sinh sản bằng bào tử, không có hoa. Xác định nhóm của mỗi sinh vật và giải thích.
2
Có lục lạp khiến nhiều học sinh vội kết luận đây là thực vật. Nhưng sinh vật chỉ có một tế bào và tự di chuyển bằng roi — hai đặc điểm này không đúng với thực vật (vốn đa bào, không roi bơi tự do).
3
Đây là nguyên sinh vật — cụ thể là một loại trùng roi có lục lạp, tự quang hợp được nhưng vẫn chỉ một tế bào, nên không xếp vào giới Thực vật.
4
Có mạch dẫn loại trừ rêu (rêu không có mạch dẫn). Sinh sản bằng bào tử, không có hoa, loại trừ hạt trần và hạt kín (cả hai đều sinh sản bằng hạt, không phải bào tử).
5
Vậy (a) là nguyên sinh vật (trùng roi có lục lạp); (b) là dương xỉ, vì có mạch dẫn nhưng vẫn sinh sản bằng bào tử như rêu.
Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn khi ôn tập là thấy màu xanh (lục lạp) là vội kết luận "thực vật". Tảo đơn bào và một số trùng roi thuộc giới Nguyên sinh cũng có lục lạp và tự quang hợp được, nhưng chỉ có một tế bào và không tạo thành mô hay cơ quan — nên vẫn thuộc giới Nguyên sinh, không phải Thực vật. Luôn xét đủ ba tiêu chí (loại tế bào, số lượng tế bào, cách lấy thức ăn), không chỉ dựa vào một dấu hiệu màu sắc.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Virus: không tế bào, sống nhờ tế bào chủ. Vi khuẩn: tế bào nhân sơ, đa số có ích. Nguyên sinh vật: nhân thực, thường đơn bào, có loại quang hợp có loại không. Nấm: hấp thụ chất dinh dưỡng, không quang hợp. Thực vật: rêu/dương xỉ (bào tử) và hạt trần/hạt kín (hạt). Động vật: không xương sống và có xương sống.
Bài cuối cùng của khoá học đưa toàn bộ những nhóm sinh vật này lại với nhau, để trả lời câu hỏi: chúng đóng vai trò gì, và con người có trách nhiệm gì với sự đa dạng đó?
Virus chỉ gồm vật chất di truyền bọc trong một lớp vỏ protein, không có cấu tạo tế bào, và chỉ sinh sản được khi ở bên trong một tế bào chủ — vì vậy virus nằm ở ranh giới giữa vật sống và không sống, không được xếp vào giới nào cả. Vi khuẩn thì khác hẳn: đây là những tế bào nhân sơ thật sự, có mặt ở khắp nơi. Phần lớn vi khuẩn có ích — lên men làm sữa chua, phân giải xác sinh vật, cố định đạm cho đất — nhưng một số gây bệnh, và kháng sinh chỉ diệt được vi khuẩn chứ không diệt được virus như cúm.
Nguyên sinh vật là sinh vật nhân thực, phần lớn chỉ một tế bào, sống trong nước hoặc nơi ẩm — trùng roi, trùng giày, trùng biến hình, tảo đơn bào. Một số di chuyển và bắt mồi như trùng giày dùng lông bơi, trùng biến hình dùng chân giả; một số khác lại có lục lạp và tự quang hợp như tảo đơn bào. Tảo cung cấp oxy và mở đầu chuỗi thức ăn dưới nước; nhưng một số nguyên sinh vật khác gây bệnh, như sốt rét lây qua muỗi hay kiết lị lây qua nguồn nước bẩn.
Nấm là sinh vật nhân thực, không tự quang hợp mà hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường xung quanh, từ nấm men chỉ một tế bào cho tới nấm mũ lớn nhiều tế bào. Nấm phân giải xác sinh vật chết, cung cấp thực phẩm và thuốc, tham gia lên men, nhưng cũng làm hỏng thức ăn và gây bệnh ngoài da. Thực vật chia theo mức tiến hoá: rêu không có mạch dẫn thật sự nên chỉ nhỏ và sống nơi ẩm, còn dương xỉ có mạch dẫn nên lớn hơn hẳn — cả hai đều sinh sản bằng bào tử. Hạt trần mang hạt trần trong nón như cây thông, còn hạt kín có hoa và hạt được bao trong quả — nhóm chiếm ưu thế nhất hiện nay.
Động vật chia thành không xương sống và có xương sống. Động vật không xương sống gồm phần lớn số loài động vật — ruột khoang, giun, thân mềm, và chân khớp là nhóm đông loài nhất. Động vật có xương sống gồm cá, lưỡng cư, bò sát, chim, thú, phân biệt bởi lớp phủ cơ thể, cơ quan hô hấp và hình thức sinh sản — đúng ba tiêu chí đã dùng để xây khoá lưỡng phân ở bài trước.
Một nhầm lẫn khi ôn tập là thấy màu xanh (lục lạp) là vội kết luận "thực vật". Tảo đơn bào và một số trùng roi thuộc giới Nguyên sinh cũng có lục lạp và tự quang hợp được, nhưng chỉ có một tế bào và không tạo thành mô hay cơ quan — nên vẫn thuộc giới Nguyên sinh, không phải Thực vật. Luôn xét đủ ba tiêu chí (loại tế bào, số lượng tế bào, cách lấy thức ăn), không chỉ dựa vào một dấu hiệu màu sắc.