Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Ôn tập tổng hợp
Mục tiêu bài học
Sau bài Ôn tập này, em phân biệt được virus, vi khuẩn, và nguyên sinh vật theo cấu tạo tế bào, và xác định đúng tác nhân gây bệnh cùng cách phòng tránh phù hợp cho bất kỳ bệnh nào đã học trong khoá.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài Ôn tập này không dạy nội dung mới, mà ghép lại toàn bộ kiến thức từ năm bài trước: cấu tạo và đặc điểm của virus, các bệnh do virus, cấu tạo và vai trò của vi khuẩn, đặc điểm và sự đa dạng của nguyên sinh vật, cùng vai trò và bệnh do nguyên sinh vật gây ra (same-grade bridge, ôn tập toàn bộ chương).
Khởi động
Nếu có người hỏi em: "Cúm, bệnh tả, và sốt rét khác nhau ở điểm nào, cùng là bệnh truyền nhiễm mà sao cách phòng lại khác hẳn nhau?" — em có thể trả lời trôi chảy ngay không? Bài Ôn tập này giúp em làm được điều đó.
Kiến thức trọng tâm
Ba nhóm tác nhân đã học trong khoá này khác nhau rõ rệt ở cấu tạo tế bào. Virus không hề có cấu tạo tế bào, chỉ gồm vật chất di truyền và vỏ protein, chỉ nhân lên được bên trong tế bào chủ. Vi khuẩn có cấu tạo tế bào nhân sơ — một tế bào đơn giản, vật chất di truyền không có màng nhân bao bọc — và có thể tự trao đổi chất, tự sinh sản độc lập. Nguyên sinh vật có cấu tạo tế bào nhân thực — vật chất di truyền được bao bọc trong màng nhân riêng, giống tế bào người và thực vật hơn — và cũng đơn bào như vi khuẩn nhưng phức tạp hơn hẳn.
Xét theo các bệnh đã học, virus gây ra cúm, sởi, sốt xuất huyết, dại, viêm gan — mỗi bệnh lây theo một đường riêng: hô hấp (cúm, sởi), muỗi vằn đốt (sốt xuất huyết), vết cắn động vật (dại), đường máu (viêm gan). Vi khuẩn gây bệnh tả (đường tiêu hoá) và bệnh lao (đường hô hấp), bên cạnh vai trò có lợi như lên men, phân giải chất hữu cơ, cố định đạm. Nguyên sinh vật gây sốt rét (do Plasmodium, qua muỗi Anopheles) và kiết lị (qua đường tiêu hoá), trong khi tảo đơn bào lại có ích cho môi trường nước.
Ba điểm dễ nhầm lẫn nhất trong khoá học là: kháng sinh chữa được mọi bệnh nhiễm trùng (sai — kháng sinh chỉ có tác dụng với vi khuẩn, không có tác dụng với virus vì virus không có cấu trúc tế bào để kháng sinh tác động); sốt rét và sốt xuất huyết là một bệnh (sai — sốt rét do nguyên sinh vật Plasmodium qua muỗi Anopheles, còn sốt xuất huyết do virus dengue qua muỗi Aedes); và vi khuẩn luôn có hại (sai — phần lớn vi khuẩn vô hại hoặc có lợi, như vi khuẩn lactic làm sữa chua hay vi khuẩn cố định đạm trong đất).
Cùng là bệnh truyền nhiễm nhưng thuộc ba nhóm tác nhân rất khác nhau về cấu tạo tế bào — quyết định luôn cả cách phòng và điều trị.Virus được học nhiều bệnh nhất trong khoá (5 bệnh), vi khuẩn và nguyên sinh vật mỗi nhóm 2 bệnh.
Ví dụ
Xác định nhóm tác nhân gây bệnh từ mô tả
1
Một tác nhân gây bệnh có cấu tạo tế bào nhân thực, đơn bào, lây truyền qua muỗi Anopheles đốt. Đây là nhóm tác nhân nào, và bệnh nào tương ứng?
2
Có cấu tạo tế bào nhân thực — loại trừ ngay virus (không có tế bào) và vi khuẩn (tế bào nhân sơ, không phải nhân thực).
3
Trong ba nhóm đã học, chỉ nguyên sinh vật có cấu tạo tế bào nhân thực và đơn bào — khớp với mô tả.
4
Trong các bệnh do nguyên sinh vật đã học, chỉ sốt rét lây qua muỗi Anopheles đốt (kiết lị lây qua đường tiêu hoá, không qua muỗi).
5
Vậy tác nhân này là nguyên sinh vật, cụ thể là Plasmodium gây bệnh sốt rét.
Ví dụ
Phân biệt ba tác nhân trong một tình huống tổng hợp (dạng đề kiểm tra)
1
Ba bạn học sinh cùng bị ốm sau một chuyến dã ngoại: Bạn A sốt, ho, đau họng sau khi ngồi gần một bạn đang húng hắng ho trên xe. Bạn B đau bụng, tiêu chảy sau khi uống nước suối chưa đun sôi. Bạn C sốt cao theo từng cơn, xuất hiện vài ngày sau khi bị muỗi đốt nhiều ở khu vực có ao tù gần rừng. Hãy xác định nhóm tác nhân nhiều khả năng gây bệnh cho mỗi bạn và giải thích.
2
Triệu chứng hô hấp, lây qua tiếp xúc gần người đang ho — khớp với đường lây của cúm, một bệnh do virus.
3
Đau bụng, tiêu chảy sau khi uống nước chưa đun sôi — khớp với đường lây qua đường tiêu hoá của kiết lị, do nguyên sinh vật gây ra.
4
Sốt theo từng cơn, xuất hiện sau khi bị muỗi đốt nhiều ở vùng ao tù gần rừng — môi trường lý tưởng cho muỗi Anopheles — khớp với sốt rét, cũng do nguyên sinh vật (Plasmodium) gây ra, khác với bạn B dù cùng nhóm tác nhân. (1)
5
Vậy bạn A nhiều khả năng bị cúm do virus; bạn B nhiều khả năng bị kiết lị do nguyên sinh vật qua đường tiêu hoá; bạn C nhiều khả năng bị sốt rét cũng do nguyên sinh vật nhưng qua muỗi Anopheles — cùng một nhóm tác nhân vẫn có thể gây hai bệnh khác hẳn nhau về đường lây.
Sai lầm thường gặp
Sai lầm thường gặp nhất khi ôn tập là chỉ nhớ tên bệnh mà quên mất tác nhân gây bệnh và đường lây cụ thể — dẫn tới áp dụng nhầm biện pháp phòng bệnh, ví dụ dùng kháng sinh cho bệnh do virus, hoặc đeo khẩu trang để phòng sốt xuất huyết thay vì diệt muỗi. Luôn ghi nhớ theo chuỗi: tác nhân → cấu tạo tế bào → đường lây → biện pháp phòng tránh phù hợp.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Virus không có tế bào, chỉ nhân lên trong tế bào chủ, gây cúm, sởi, sốt xuất huyết, dại, viêm gan — kháng sinh không có tác dụng với chúng. Vi khuẩn có tế bào nhân sơ, phần lớn có lợi (lên men, phân giải, cố định đạm) nhưng một số gây bệnh (tả, lao) hoặc làm hỏng thực phẩm. Nguyên sinh vật có tế bào nhân thực, tảo đơn bào có ích cho môi trường nước, còn Plasmodium (qua muỗi Anopheles) và tác nhân gây kiết lị (qua đường tiêu hoá) lại gây bệnh.
Khoá học tiếp theo trong chương trình sẽ giới thiệu nấm và thực vật — hai nhóm sinh vật đa bào phức tạp hơn hẳn ba nhóm vừa học ở khoá này.
Ba nhóm tác nhân đã học trong khoá này khác nhau rõ rệt ở cấu tạo tế bào. Virus không hề có cấu tạo tế bào, chỉ gồm vật chất di truyền và vỏ protein, chỉ nhân lên được bên trong tế bào chủ. Vi khuẩn có cấu tạo tế bào nhân sơ — một tế bào đơn giản, vật chất di truyền không có màng nhân bao bọc — và có thể tự trao đổi chất, tự sinh sản độc lập. Nguyên sinh vật có cấu tạo tế bào nhân thực — vật chất di truyền được bao bọc trong màng nhân riêng, giống tế bào người và thực vật hơn — và cũng đơn bào như vi khuẩn nhưng phức tạp hơn hẳn.
Xét theo các bệnh đã học, virus gây ra cúm, sởi, sốt xuất huyết, dại, viêm gan — mỗi bệnh lây theo một đường riêng: hô hấp (cúm, sởi), muỗi vằn đốt (sốt xuất huyết), vết cắn động vật (dại), đường máu (viêm gan). Vi khuẩn gây bệnh tả (đường tiêu hoá) và bệnh lao (đường hô hấp), bên cạnh vai trò có lợi như lên men, phân giải chất hữu cơ, cố định đạm. Nguyên sinh vật gây sốt rét (do Plasmodium, qua muỗi Anopheles) và kiết lị (qua đường tiêu hoá), trong khi tảo đơn bào lại có ích cho môi trường nước.
Ba điểm dễ nhầm lẫn nhất trong khoá học là: kháng sinh chữa được mọi bệnh nhiễm trùng (sai — kháng sinh chỉ có tác dụng với vi khuẩn, không có tác dụng với virus vì virus không có cấu trúc tế bào để kháng sinh tác động); sốt rét và sốt xuất huyết là một bệnh (sai — sốt rét do nguyên sinh vật Plasmodium qua muỗi Anopheles, còn sốt xuất huyết do virus dengue qua muỗi Aedes); và vi khuẩn luôn có hại (sai — phần lớn vi khuẩn vô hại hoặc có lợi, như vi khuẩn lactic làm sữa chua hay vi khuẩn cố định đạm trong đất).
Ba bạn học sinh cùng bị ốm sau một chuyến dã ngoại: Bạn A sốt, ho, đau họng sau khi ngồi gần một bạn đang húng hắng ho trên xe. Bạn B đau bụng, tiêu chảy sau khi uống nước suối chưa đun sôi. Bạn C sốt cao theo từng cơn, xuất hiện vài ngày sau khi bị muỗi đốt nhiều ở khu vực có ao tù gần rừng. Hãy xác định nhóm tác nhân nhiều khả năng gây bệnh cho mỗi bạn và giải thích.
Sai lầm thường gặp nhất khi ôn tập là chỉ nhớ tên bệnh mà quên mất tác nhân gây bệnh và đường lây cụ thể — dẫn tới áp dụng nhầm biện pháp phòng bệnh, ví dụ dùng kháng sinh cho bệnh do virus, hoặc đeo khẩu trang để phòng sốt xuất huyết thay vì diệt muỗi. Luôn ghi nhớ theo chuỗi: tác nhân → cấu tạo tế bào → đường lây → biện pháp phòng tránh phù hợp.
Virus không có tế bào, chỉ nhân lên trong tế bào chủ, gây cúm, sởi, sốt xuất huyết, dại, viêm gan — kháng sinh không có tác dụng với chúng. Vi khuẩn có tế bào nhân sơ, phần lớn có lợi (lên men, phân giải, cố định đạm) nhưng một số gây bệnh (tả, lao) hoặc làm hỏng thực phẩm. Nguyên sinh vật có tế bào nhân thực, tảo đơn bào có ích cho môi trường nước, còn Plasmodium (qua muỗi Anopheles) và tác nhân gây kiết lị (qua đường tiêu hoá) lại gây bệnh.