Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Vai trò và bệnh do nguyên sinh vật

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em nêu được vai trò của tảo trong môi trường nước, mô tả được đường lây truyền của bệnh sốt rét và kiết lị, và đề xuất được biện pháp phòng tránh cho từng bệnh.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã phân loại bốn đại diện nguyên sinh vật theo cách di chuyển và lấy thức ăn (same-grade bridge). Bài này cho thấy hai mặt trái ngược của nhóm sinh vật này: tảo đơn bào có ích cho cả hệ sinh thái nước, trong khi một số nguyên sinh vật khác lại gây ra những bệnh nguy hiểm ở người.

Khởi động
Em có biết phần lớn khí oxy trên Trái Đất, kể cả khí oxy em đang hít thở, không chỉ đến từ cây cối trên cạn mà một phần lớn đến từ những sinh vật đơn bào nhỏ xíu trôi nổi trong đại dương? Và em có biết bệnh sốt rét — một trong những bệnh nguy hiểm nhất lịch sử loài người — không phải do vi khuẩn hay virus, mà do chính một loại nguyên sinh vật gây ra?

Kiến thức trọng tâm

Tảo đơn bào, nhờ có lục lạp và khả năng quang hợp, đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong môi trường nước. Chúng hấp thụ khí carbon dioxide và ánh sáng mặt trời để tạo ra chất hữu cơ, đồng thời giải phóng khí oxy vào nước — nguồn oxy quan trọng cho các sinh vật sống dưới nước hô hấp. Vì có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ, tảo đơn bào còn là sinh vật sản xuất đầu tiên trong chuỗi thức ăn ở môi trường nước: các sinh vật nhỏ ăn tảo, cá nhỏ ăn các sinh vật đó, cá lớn ăn cá nhỏ — toàn bộ chuỗi thức ăn dưới nước phụ thuộc vào lượng chất hữu cơ mà tảo tạo ra ban đầu.
Ngược lại, một số nguyên sinh vật lại gây bệnh nguy hiểm. Bệnh sốt rét do Plasmodium — một loại nguyên sinh vật ký sinh — gây ra, KHÔNG phải do vi khuẩn hay virus. Plasmodium không tự lây truyền trực tiếp từ người sang người mà cần một vật trung gian: muỗi Anopheles cái. Khi muỗi Anopheles đốt một người đang mang Plasmodium trong máu, ký sinh trùng này theo máu vào cơ thể muỗi và tiếp tục phát triển ở đó; sau đó, khi con muỗi này đốt một người khoẻ mạnh khác, Plasmodium được truyền sang, xâm nhập vào máu và gây ra các cơn sốt rét theo chu kỳ.
Kiết lị do một loại nguyên sinh vật ký sinh khác gây ra, nhưng lây truyền theo con đường hoàn toàn khác với sốt rét: qua đường tiêu hoá, khi ăn uống thực phẩm hoặc nước bị nhiễm bẩn có chứa nguyên sinh vật gây bệnh — không cần muỗi hay bất kỳ côn trùng trung gian nào. Người mắc kiết lị thường bị đau bụng và tiêu chảy kéo dài. Vì đường lây khác nhau, sốt rét và kiết lị đòi hỏi hai cách phòng bệnh hoàn toàn khác nhau: sốt rét phòng bằng cách kiểm soát muỗi, còn kiết lị phòng bằng cách giữ vệ sinh ăn uống.
Sơ đồ sáu bước chu kỳ lây truyền bệnh sốt rét qua muỗi Anopheles, kèm bước phòng bệnh để cắt đứt chuỗi lây.1Người bệnh mangPlasmodiumMáu người đang bị sốtrét có chứa nguyênsinh vật Plasmodium.2Muỗi Anophelesđốt người bệnhMuỗi cái hút máu,Plasmodium theo máuvào cơ thể muỗi.3Plasmodium pháttriển trong muỗiKý sinh trùng nhânlên bên trong cơ thểmuỗi Anopheles.4Muỗi đốt ngườikhoẻ mạnhMuỗi mang Plasmodiumđốt sang một ngườichưa nhiễm bệnh.5Plasmodium xâmnhập máu, gâybệnhNgười bị đốt nhiễmPlasmodium, xuất hiệncác cơn sốt rét theochu kỳ.6Cắt chuỗi lâytruyềnDiệt lăng quăng, ngủmàn, mặc áo dài tayđể muỗi không đốtđược, chặn đứng vònglây ở bước 2 và 4.
Chuỗi lây truyền chỉ tiếp diễn được nếu muỗi đốt được cả người bệnh lẫn người khoẻ mạnh — cắt đứt một trong hai lần đốt đó là chặn được cả chu kỳ.
Sơ đồ phân loại các biện pháp phòng bệnh theo hai nhóm: phòng sốt rét và phòng kiết lị.Phòng sốt rétdiệt lăngquăng, bọ gậyngủ mànmặc áo dài tay,dùng thuốcchống muỗiPhòng kiết lịăn chín, uốngsôirửa tay trướckhi ănxử lý phân, rácđúng cách
Sốt rét phòng bằng cách kiểm soát muỗi, còn kiết lị phòng bằng cách giữ vệ sinh ăn uống — hai đường lây khác nhau cần hai nhóm biện pháp khác nhau.
Ví dụ
Theo dõi đường đi của Plasmodium qua chu kỳ lây truyền
  1. 1

    Một người khoẻ mạnh sống gần một người đang bị sốt rét nhưng không hề tiếp xúc trực tiếp (không chạm, không dùng chung đồ) lại vẫn mắc sốt rét sau một thời gian. Hãy giải thích bằng chu kỳ lây truyền của Plasmodium.

  2. 2

    Sốt rét không lây trực tiếp từ người sang người mà cần muỗi Anopheles làm vật trung gian mang Plasmodium.

  3. 3

    Muỗi Anopheles đốt người bệnh trước, Plasmodium theo máu vào cơ thể muỗi và phát triển ở đó; sau đó chính con muỗi này đốt người khoẻ mạnh, truyền Plasmodium sang.

  4. 4

    Người khoẻ mạnh trong đề bài không cần tiếp xúc trực tiếp với người bệnh, chỉ cần bị cùng loại muỗi đã đốt người bệnh đốt lại là đủ để nhiễm Plasmodium.

  5. 5

    Vậy người này mắc sốt rét vì bị muỗi Anopheles từng đốt người bệnh đốt lại, chứ không phải do tiếp xúc trực tiếp với người bệnh.

Ví dụ
Đề xuất biện pháp phòng bệnh cho một tình huống thực tế (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Một xóm nhỏ gần rừng có nhiều vũng nước đọng quanh nhà, đồng thời người dân thường dùng nước sông chưa đun sôi để ăn uống. Xóm này có nguy cơ mắc cả sốt rét lẫn kiết lị. Em hãy đề xuất ít nhất hai biện pháp phòng bệnh, mỗi biện pháp ứng với một bệnh, và giải thích vì sao biện pháp đó phù hợp.

  2. 2

    Vũng nước đọng quanh nhà, gần rừng là nơi lý tưởng cho muỗi Anopheles sinh sản — nguy cơ sốt rét cao vì nguồn muỗi dồi dào.

  3. 3

    Loại bỏ vũng nước đọng quanh nhà, ngủ màn, và mặc áo dài tay vào buổi tối khi muỗi hoạt động mạnh — cắt đứt cơ hội muỗi đốt và truyền Plasmodium.

  4. 4

    Dùng nước sông chưa đun sôi để ăn uống có nguy cơ cao chứa nguyên sinh vật gây kiết lị nếu nguồn nước bị ô nhiễm.

  5. 5

    Đun sôi nước trước khi uống, ăn chín uống sôi, và rửa tay sạch trước khi ăn — loại bỏ nguyên sinh vật gây bệnh trước khi chúng vào đường tiêu hoá. (1)

  6. 6

    Vậy hai biện pháp phù hợp là: loại bỏ nước đọng và ngủ màn để phòng sốt rét; đun sôi nước và ăn chín uống sôi để phòng kiết lị — mỗi biện pháp nhắm đúng đường lây riêng của từng bệnh.

Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn nghiêm trọng là nhầm sốt rét với sốt xuất huyết — cả hai đều lây qua muỗi đốt nhưng do hai nhóm tác nhân hoàn toàn khác nhau: sốt rét do nguyên sinh vật Plasmodium và lây qua muỗi Anopheles, còn sốt xuất huyết (đã học ở bài Bệnh do virus) do virus dengue và lây qua muỗi vằn Aedes. Nhầm lẫn này khiến nhiều người áp dụng sai biện pháp phòng bệnh hoặc sai hướng điều trị.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Tảo đơn bào quang hợp, tạo oxy và là sinh vật sản xuất đầu chuỗi thức ăn dưới nước. Sốt rét do nguyên sinh vật Plasmodium, lây qua muỗi Anopheles — khác hẳn sốt xuất huyết do virus, lây qua muỗi Aedes. Kiết lị do một nguyên sinh vật khác gây ra, lây qua đường tiêu hoá khi ăn uống mất vệ sinh.

Bài Ôn tập tiếp theo sẽ ghép ba nhóm tác nhân đã học — virus, vi khuẩn, nguyên sinh vật — lại với nhau, giúp em phân biệt rành mạch cả ba khi gặp một tình huống bệnh bất kỳ.