Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Các hình thức tiêu hoá ở động vật
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em phân biệt được tiêu hoá nội bào với tiêu hoá ngoại bào, gọi đúng tên hai kiểu cấu tạo tiêu hoá ở động vật là túi tiêu hoá và ống tiêu hoá hoàn chỉnh, và giải thích được vì sao một ống tiêu hoá hai đầu cho phép con vật ăn liên tục còn một túi tiêu hoá một đầu thì không.
Kiến thức nền cần nhớ
Ở lớp 6, em đã học tế bào là đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi cơ thể sống, và biết một sinh vật có thể chỉ gồm một tế bào (đơn bào) hoặc rất nhiều tế bào (đa bào) (prior-grade review). Bài này dùng lại ý đó để giải thích vì sao một sinh vật đơn bào lại tiêu hoá thức ăn theo cách hoàn toàn khác với một con giun hay con người.
Khởi động
Một con trùng amip chỉ có một tế bào duy nhất, không hề có miệng hay dạ dày. Vậy nó ăn bằng cách nào? Và một con thuỷ tức chỉ có đúng một lỗ trên cơ thể — thức ăn đi vào lỗ đó, bã thải cũng đi ra chính lỗ đó. Em thử đoán xem điều này gây bất tiện gì so với một con giun đất có tận hai lỗ riêng biệt?
Kiến thức trọng tâm
Tiêu hoá là quá trình biến đổi thức ăn — vốn là những phân tử lớn, phức tạp — thành những chất đơn giản mà cơ thể hấp thụ và sử dụng được. Ở động vật, quá trình này chia làm hai kiểu tuỳ vào nơi nó xảy ra. Tiêu hoá nội bào diễn ra ngay bên trong từng tế bào: tế bào "nuốt" hạt thức ăn vào bên trong, tạo thành một bóng nhỏ chứa thức ăn, rồi chính bóng đó phân giải thức ăn tại chỗ. Cách này chỉ phù hợp với sinh vật đơn bào như trùng amip hay trùng giày, vì thức ăn của chúng là những hạt cực nhỏ, vừa với kích thước một tế bào.
Tiêu hoá ngoại bào thì ngược lại: thức ăn được phân giải bên ngoài tế bào, trong một khoang hoặc một ống riêng của cơ thể, rồi các chất dinh dưỡng đã đơn giản mới được tế bào hấp thụ. Kiểu này lại chia thành hai dạng cấu tạo khác nhau. Thuỷ tức có một khoang tiêu hoá nằm giữa cơ thể, nhưng khoang này chỉ thông ra ngoài bằng đúng một lỗ — lỗ đó vừa là nơi thức ăn đi vào, vừa là nơi bã thải đi ra, người ta gọi đây là túi tiêu hoá. Giun đất thì có một ống tiêu hoá thật sự: một đường ống dài chạy suốt cơ thể, với miệng ở đầu này và hậu môn ở đầu kia — hai lỗ tách biệt hẳn nhau, thức ăn chỉ đi theo một chiều từ miệng tới hậu môn.
Khác biệt về số lỗ mở nghe có vẻ nhỏ nhưng ảnh hưởng rất lớn tới cách con vật ăn uống. Với túi tiêu hoá một lỗ, thuỷ tức bắt buộc phải tiêu hoá và tống hết bã của con mồi cũ ra ngoài qua chính cái lỗ đó, rồi mới đưa con mồi mới vào được — hai việc không thể diễn ra cùng lúc vì chung một cửa. Với ống tiêu hoá hai lỗ, giun đất có thể nuốt đất mới ở đầu miệng trong khi phần đất đã tiêu hoá xong đang được đẩy ra ở đầu hậu môn — việc ăn và việc thải diễn ra đồng thời ở hai đầu khác nhau, không đầu nào phải chờ đầu kia. Đó là lý do con vật có ống tiêu hoá hoàn chỉnh ăn liên tục được, còn con vật chỉ có túi tiêu hoá thì ăn theo từng đợt, cách quãng nhau.
Số lỗ thông ra ngoài của khoang tiêu hoá là dấu hiệu phân biệt nhanh nhất giữa túi tiêu hoá và ống tiêu hoá.
Ví dụ
So sánh tiêu hoá ở trùng amip, thuỷ tức và giun đất
1
Ba loài trùng amip, thuỷ tức, giun đất tiêu hoá thức ăn theo ba cách khác nhau. Hãy nêu hình thức tiêu hoá của mỗi loài và giải thích ngắn gọn.
2
Trùng amip chỉ có một tế bào, không có khoang hay ống tiêu hoá riêng — thức ăn được nuốt và phân giải ngay bên trong chính tế bào đó, đây là tiêu hoá nội bào.
3
Thuỷ tức là sinh vật đa bào, có một khoang tiêu hoá bên trong cơ thể nhưng khoang này chỉ có một lỗ mở duy nhất — thức ăn vào và bã ra cùng một lỗ, đây là tiêu hoá ngoại bào kiểu túi tiêu hoá.
4
Giun đất có một đường ống chạy suốt cơ thể với miệng và hậu môn là hai lỗ tách biệt, thức ăn di chuyển một chiều qua ống — đây là tiêu hoá ngoại bào kiểu ống tiêu hoá hoàn chỉnh.
5
Vậy: trùng amip tiêu hoá nội bào; thuỷ tức tiêu hoá ngoại bào kiểu túi một lỗ; giun đất tiêu hoá ngoại bào kiểu ống hai lỗ — độ phức tạp tăng dần từ đơn bào tới đa bào có ống tiêu hoá riêng.
Ví dụ
Suy luận từ số lỗ tiêu hoá (dạng đề kiểm tra)
1
Một loài động vật X chỉ có đúng một lỗ mở trên cơ thể, dùng để vừa lấy thức ăn vừa thải bã. Loài X vừa bắt được một con mồi lớn và đang tiêu hoá nó. Loài X có thể bắt ngay một con mồi khác trong lúc này không? Giải thích.
2
Chỉ có một lỗ mở duy nhất vừa là nơi vào vừa là nơi ra — đúng đặc điểm của túi tiêu hoá, giống thuỷ tức, không phải ống tiêu hoá hai lỗ.
3
Với túi tiêu hoá, thức ăn mới và bã thải cũ phải đi qua cùng một cửa, nên hai việc này không thể xảy ra đồng thời — cửa đang bận cho việc này thì chưa thể dùng cho việc kia.
4
Nếu loài X cố nuốt con mồi mới trong khi bã của con mồi cũ chưa được tống hết ra qua cùng lỗ đó, hai dòng vật chất sẽ cản trở lẫn nhau ngay tại cửa ra vào duy nhất — khớp với hạn chế đã nêu ở phần lý thuyết.
5
Vậy loài X chưa thể bắt ngay con mồi khác; nó phải tiêu hoá và tống hết bã của con mồi trước ra ngoài qua chiếc lỗ duy nhất đó, rồi mới sẵn sàng cho đợt ăn tiếp theo.
Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn hay gặp là nghĩ tiêu hoá nội bào nghĩa là "tiêu hoá bên trong cơ thể" nói chung — thực ra nội bào phải hiểu chặt hơn: bên trong từng tế bào. Túi tiêu hoá của thuỷ tức cũng nằm bên trong cơ thể, nhưng đó vẫn là tiêu hoá ngoại bào, vì thức ăn được phân giải trong một khoang chung, không phải bên trong một tế bào riêng lẻ. Một nhầm lẫn khác là nghĩ thuỷ tức có ống tiêu hoá vì nó cũng "có một đường tiêu hoá" — điểm mấu chốt để phân biệt luôn là đếm số lỗ mở, không phải có hay không có một khoang chứa thức ăn.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Ba hình thức tiêu hoá: nội bào (trong từng tế bào, ở sinh vật đơn bào như trùng amip), ngoại bào kiểu túi (một lỗ vừa vào vừa ra, như thuỷ tức), ngoại bào kiểu ống (hai lỗ riêng biệt, ăn liên tục được, như giun đất và người).
Bài tiếp theo đi sâu vào chính ống tiêu hoá của người — gọi tên từng cơ quan theo đúng thứ tự thức ăn đi qua, từ miệng cho tới ruột già.
Tiêu hoá là quá trình biến đổi thức ăn — vốn là những phân tử lớn, phức tạp — thành những chất đơn giản mà cơ thể hấp thụ và sử dụng được. Ở động vật, quá trình này chia làm hai kiểu tuỳ vào nơi nó xảy ra. Tiêu hoá nội bào diễn ra ngay bên trong từng tế bào: tế bào "nuốt" hạt thức ăn vào bên trong, tạo thành một bóng nhỏ chứa thức ăn, rồi chính bóng đó phân giải thức ăn tại chỗ. Cách này chỉ phù hợp với sinh vật đơn bào như trùng amip hay trùng giày, vì thức ăn của chúng là những hạt cực nhỏ, vừa với kích thước một tế bào.
Tiêu hoá ngoại bào thì ngược lại: thức ăn được phân giải bên ngoài tế bào, trong một khoang hoặc một ống riêng của cơ thể, rồi các chất dinh dưỡng đã đơn giản mới được tế bào hấp thụ. Kiểu này lại chia thành hai dạng cấu tạo khác nhau. Thuỷ tức có một khoang tiêu hoá nằm giữa cơ thể, nhưng khoang này chỉ thông ra ngoài bằng đúng một lỗ — lỗ đó vừa là nơi thức ăn đi vào, vừa là nơi bã thải đi ra, người ta gọi đây là túi tiêu hoá. Giun đất thì có một ống tiêu hoá thật sự: một đường ống dài chạy suốt cơ thể, với miệng ở đầu này và hậu môn ở đầu kia — hai lỗ tách biệt hẳn nhau, thức ăn chỉ đi theo một chiều từ miệng tới hậu môn.
Khác biệt về số lỗ mở nghe có vẻ nhỏ nhưng ảnh hưởng rất lớn tới cách con vật ăn uống. Với túi tiêu hoá một lỗ, thuỷ tức bắt buộc phải tiêu hoá và tống hết bã của con mồi cũ ra ngoài qua chính cái lỗ đó, rồi mới đưa con mồi mới vào được — hai việc không thể diễn ra cùng lúc vì chung một cửa. Với ống tiêu hoá hai lỗ, giun đất có thể nuốt đất mới ở đầu miệng trong khi phần đất đã tiêu hoá xong đang được đẩy ra ở đầu hậu môn — việc ăn và việc thải diễn ra đồng thời ở hai đầu khác nhau, không đầu nào phải chờ đầu kia. Đó là lý do con vật có ống tiêu hoá hoàn chỉnh ăn liên tục được, còn con vật chỉ có túi tiêu hoá thì ăn theo từng đợt, cách quãng nhau.
Một nhầm lẫn hay gặp là nghĩ tiêu hoá nội bào nghĩa là "tiêu hoá bên trong cơ thể" nói chung — thực ra nội bào phải hiểu chặt hơn: bên trong từng tế bào. Túi tiêu hoá của thuỷ tức cũng nằm bên trong cơ thể, nhưng đó vẫn là tiêu hoá ngoại bào, vì thức ăn được phân giải trong một khoang chung, không phải bên trong một tế bào riêng lẻ. Một nhầm lẫn khác là nghĩ thuỷ tức có ống tiêu hoá vì nó cũng "có một đường tiêu hoá" — điểm mấu chốt để phân biệt luôn là đếm số lỗ mở, không phải có hay không có một khoang chứa thức ăn.