Thí nghiệm chứng minh hô hấp tế bào
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em trình bày được cách bố trí một thí nghiệm chứng minh hạt nảy mầm hô hấp tế bào, đọc đúng kết quả từng bước, và giải thích được vì sao thí nghiệm cần một bình đối chứng.
Kiến thức nền cần nhớ
Ba bài trước dạy em mối quan hệ nguyên liệu — sản phẩm, sự khác nhau với hô hấp (thở), và cách so sánh với quang hợp — toàn bộ trên cơ sở lý thuyết (same-grade bridge). Bài này chuyển những dự đoán đó thành một thí nghiệm có thể tự tay làm và quan sát kết quả.
Nếu hô hấp tế bào có thật, nó phải để lại dấu vết đo được: tiêu thụ khí ô-xi, thải ra khí các-bô-níc, và toả nhiệt. Em nghĩ có thể dùng những dụng cụ đơn giản nào trong lớp học để phát hiện cả ba dấu vết đó, mà không cần máy móc phức tạp?
Kiến thức trọng tâm
- 1
Sau bốn giờ, bình hạt đậu nảy mầm còn sống có nhiệt độ cao hơn bình đối chứng, que diêm tắt ngay khi đưa vào, và nước vôi trong hoá đục. Rút ra kết luận về hạt đậu.
- 2
Nhiệt độ tăng cho thấy có năng lượng được giải phóng dưới dạng nhiệt; que diêm tắt cho thấy khí ô-xi trong bình đã giảm mạnh; nước vôi đục cho thấy có khí các-bô-níc được thải ra.
- 3
Cả ba dấu hiệu — toả nhiệt, tiêu thụ ô-xi, thải khí các-bô-níc — đúng là ba dấu hiệu đặc trưng của hô hấp tế bào đã học ở các bài trước.
- 4
Vì bình đối chứng chứa hạt đã chết không cho ba dấu hiệu này, nguyên nhân không thể đến từ môi trường bên ngoài bình, mà phải đến từ chính hạt còn sống.
- 5
Vậy hạt đậu nảy mầm đang hô hấp tế bào mạnh, tiêu thụ khí ô-xi và chất hữu cơ dự trữ trong hạt để giải phóng năng lượng, đúng như dự đoán.
- 1
Phòng thí nghiệm của trường không có sẵn nước vôi trong. Đề xuất một cách khác để kiểm tra xem hạt nảy mầm trong bình kín có thải ra khí các-bô-níc hay không, chỉ dùng những vật liệu phổ biến trong lớp học.
- 2
Khí các-bô-níc có tính chất làm đục nước vôi trong, nhưng nếu không có nước vôi, cần tìm một dấu hiệu gián tiếp khác của khí các-bô-níc.
- 3
Có thể dùng một que diêm đang cháy đưa vào bình sau khi mở nắp: khí các-bô-níc không duy trì sự cháy, nên nếu khí các-bô-níc tích tụ nhiều trong bình, ngọn lửa sẽ tắt nhanh.
- 4
Cách này thực chất trùng với dấu hiệu "que diêm tắt" đã dùng để chỉ ra thiếu ô-xi — cần lưu ý đây là bằng chứng gián tiếp cho khí các-bô-níc tăng đi kèm ô-xi giảm, không tách bạch hoàn toàn hai khí như nước vôi trong.
- 5
Vậy khi thiếu nước vôi trong, có thể dùng que diêm đang cháy làm dấu hiệu gián tiếp, dù độ chính xác không bằng cách dùng nước vôi trong để nhận biết riêng khí các-bô-níc.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ba dấu hiệu chứng minh hô hấp tế bào: toả nhiệt (nhiệt kế), tiêu thụ khí ô-xi (que diêm tắt), thải khí các-bô-níc (nước vôi trong hoá đục). Bình đối chứng dùng hạt đã luộc chín để loại trừ mọi nguyên nhân không phải do sự sống của hạt.
Bài cuối cùng dùng chính những hiểu biết này để giải thích vì sao con người lại bảo quản nông sản bằng cách phơi khô hay để trong tủ lạnh.