Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hệ bài tiết và vai trò của bài tiết

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em giải thích được vì sao cơ thể cần bài tiết chất thải, phân biệt được bài tiết với việc thải phân ở hệ tiêu hoá, và gọi đúng tên bốn cơ quan chính của hệ bài tiết nước tiểu theo đúng thứ tự nước tiểu đi qua.

Kiến thức nền cần nhớ

Trước đó em đã biết hệ tiêu hoá biến thức ăn thành chất dinh dưỡng để tế bào hấp thụ, còn phần không tiêu hoá được thải ra ngoài dưới dạng phân (prior-grade review — Sinh học 8, Hệ tiêu hoá). Bài này mở ra một hệ cơ quan khác, với nhiệm vụ hoàn toàn khác: dọn dẹp chất thải do chính tế bào tạo ra trong lúc hoạt động sống.

Khởi động

Nhiều bạn nghĩ phân cũng là một loại chất thải của cơ thể, giống hệt nước tiểu. Nhưng thử hỏi: hạt ngô chưa tiêu hoá hết còn sót trong phân có bao giờ thật sự đi vào máu, vào tế bào của em chưa? Còn chất tạo ra nước tiểu thì xuất phát từ đâu?

Kiến thức trọng tâm

Trong lúc tế bào hoạt động sống — hô hấp tế bào, phân giải lượng protein dư — chúng tạo ra những chất mà cơ thể không cần và có thể gây hại nếu tích tụ lại: khí carbon dioxide, nước dư, muối khoáng dư, và đặc biệt là các chất chứa nitơ như urê, sinh ra khi gan phân giải protein thừa. Bài tiết là quá trình lọc và thải những chất này ra khỏi cơ thể — đúng nghĩa là dọn rác do chính tế bào tạo ra.
Đây là chỗ học sinh hay nhầm nhất: phân không phải sản phẩm của bài tiết. Thức ăn đi vào ống tiêu hoá, nhưng phần không tiêu hoá được — chất xơ, một số thành phần enzyme không phân giải nổi — chưa từng đi vào máu, chưa từng vào bên trong bất kỳ tế bào nào của em. Nó chỉ đi qua ống tiêu hoá rồi ra ngoài dưới dạng phân, đúng là thải phân, khác hẳn bài tiết. Ngược lại, nước tiểu, mồ hôi, khí carbon dioxide đều là sản phẩm sinh ra thật sự bên trong tế bào, rồi mới được đưa ra khỏi cơ thể — đó mới đúng là bài tiết. | Đặc điểm | Thải phân (tiêu hoá) | Bài tiết | |---|---|---| | Nguồn gốc chất thải | Thức ăn không tiêu hoá được, chưa từng vào tế bào | Sản phẩm do chính tế bào tạo ra trong lúc sống | | Ví dụ | Phân | Nước tiểu, mồ hôi, khí carbon dioxide | | Cơ quan thực hiện | Ruột già, hậu môn | Thận, da, phổi |
Sơ đồ phân loại các chất thải tế bào theo cơ quan bài tiết: thận, da, phổi.Thận bài tiếtnước dưurê (chất chứanitơ)muối khoáng dưDa bài tiếtmồ hôi (nước,muối)một lượng nhỏurêPhổi bài tiếtkhí carbondioxidehơi nước
Ba cơ quan bài tiết chính đảm nhiệm các chất thải khác nhau, nhưng đều là sản phẩm do chính tế bào tạo ra.
Trong ba cơ quan trên, hệ bài tiết nước tiểu là hệ quan trọng nhất, gồm bốn cơ quan nối tiếp nhau: thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái, ống đái. Thận là nơi lọc máu — mỗi người thường có hai quả thận nằm ở vùng thắt lưng, hai bên cột sống — sẽ được tìm hiểu kỹ ở bài sau. Nước tiểu do thận tạo ra chảy theo ống dẫn nước tiểu xuống bóng đái, nơi chứa tạm nước tiểu cho tới khi đủ đầy tạo cảm giác buồn tiểu, rồi mới ra ngoài cơ thể qua ống đái.
Sơ đồ bốn cơ quan mà nước tiểu đi qua theo đúng thứ tự: thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái, ống đái.1ThậnLọc máu, tạo ra nướctiểu.2Ống dẫn nước tiểuDẫn nước tiểu từ thậnxuống bóng đái.3Bóng đáiChứa tạm nước tiểu.4Ống đáiĐưa nước tiểu rangoài cơ thể.
Thứ tự này cố định: bóng đái chỉ chứa tạm, không hề tạo ra nước tiểu.
Ví dụ
Phân biệt bài tiết và thải phân trong một bữa ăn
  1. 1

    Sau một bữa cơm nhiều chất xơ, bạn An thấy hai điều xảy ra trong ngày: (1) đi vệ sinh thải phân vào buổi tối, và (2) đi tiểu nhiều lần trong ngày. Hoạt động nào là bài tiết?

  2. 2

    Phân chứa phần thức ăn (chất xơ) mà ruột không tiêu hoá được — phần này chưa từng vào máu hay vào tế bào của An. Nước tiểu chứa nước dư và urê, những chất do tế bào tạo ra trong lúc trao đổi chất, rồi được máu mang tới thận lọc bỏ.

  3. 3

    Bài tiết là quá trình thải chất do chính tế bào sinh ra, không tính phần thức ăn chưa từng đi vào tế bào.

  4. 4

    Nếu gọi cả thải phân là bài tiết thì hệ tiêu hoá cũng thành "cơ quan bài tiết" — điều này sai, vì ruột già không lọc máu, chỉ đẩy phần thức ăn thừa ra ngoài.

  5. 5

    Vậy chỉ có hoạt động (2), đi tiểu, là bài tiết; thải phân thuộc hệ tiêu hoá, không phải bài tiết.

Ví dụ
Sắp xếp đường đi của nước tiểu (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Cho bốn cơ quan ở trạng thái xáo trộn: ống đái, thận, bóng đái, ống dẫn nước tiểu. Sắp xếp đúng thứ tự nước tiểu đi qua, từ khi tạo thành tới khi ra khỏi cơ thể, và nêu chức năng mỗi cơ quan.

  2. 2

    Nước tiểu được tạo thành ở đâu đầu tiên? Theo bài học, thận là nơi lọc máu và tạo ra nước tiểu, nên đây là điểm xuất phát.

  3. 3

    Sau khi tạo thành ở thận, nước tiểu cần một đường ống dẫn xuống nơi chứa tạm — đó là ống dẫn nước tiểu, dẫn tới bóng đái.

  4. 4

    Bóng đái chỉ chứa tạm, nước tiểu còn cần thoát ra ngoài cơ thể qua một cơ quan cuối cùng — ống đái.

  5. 5

    Vậy thứ tự đúng là: thận (tạo nước tiểu) → ống dẫn nước tiểu (dẫn xuống) → bóng đái (chứa tạm) → ống đái (đưa ra ngoài).

Sai lầm thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến nhất là cho rằng bóng đái "tạo ra" nước tiểu vì đó là nơi em cảm nhận cảm giác buồn tiểu. Thực ra bóng đái chỉ chứa tạm — nước tiểu đã được tạo thành từ trước, ở thận. Một nhầm lẫn khác là xếp phân vào nhóm "chất bài tiết" vì cả hai đều thải ra ngoài cơ thể — nhưng nguồn gốc của chúng hoàn toàn khác nhau, như đã phân tích ở trên.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Bài tiết là quá trình thải chất do chính tế bào tạo ra — nước tiểu, mồ hôi, khí carbon dioxide — khác hẳn việc thải phân của hệ tiêu hoá. Hệ bài tiết nước tiểu gồm bốn cơ quan nối tiếp: thận tạo nước tiểu, ống dẫn nước tiểu đưa xuống, bóng đái chứa tạm, ống đái đưa ra ngoài.

Bài tiếp theo mở chính quả thận ra để xem việc lọc máu tạo nước tiểu thật sự diễn ra qua những giai đoạn nào.