Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Biến đổi khí hậu và tác động tới Việt Nam
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em giải thích được cơ chế hiệu ứng nhà kính bị tăng cường do hoạt động của con người, và phân tích được vì sao nước biển dâng đặc biệt đe doạ sản xuất nông nghiệp ở đồng bằng sông Cửu Long qua xâm nhập mặn.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước học ô nhiễm không khí nói chung (same-grade bridge). Bài này tập trung vào một nhóm khí đặc biệt: tác hại của nó không dừng lại ở nơi thải ra, mà lan ra làm thay đổi khí hậu ở quy mô toàn cầu, ảnh hưởng tới cả những vùng cách xa nguồn phát thải hàng nghìn ki-lô-mét.
Khởi động
Vì sao bên trong một nhà kính trồng rau vẫn ấm hơn rõ rệt so với bên ngoài vào một đêm lạnh, dù không hề có nguồn nhiệt nào được bật thêm? Lớp kính đã làm gì với nhiệt bên trong?
Kiến thức trọng tâm
Một phần bức xạ nhiệt mà Trái Đất phát ra từ bề mặt bị một số khí trong khí quyển — chủ yếu là carbon dioxide, hơi nước, và khí mê-tan — giữ lại thay vì để thoát hết ra ngoài vũ trụ, tương tự cách lớp kính giữ nhiệt bên trong nhà kính trồng rau ở phần khởi động. Hiện tượng này gọi là hiệu ứng nhà kính, và ở mức tự nhiên, nó thực ra cần thiết cho sự sống: nếu không có hiệu ứng nhà kính tự nhiên, bề mặt Trái Đất sẽ lạnh hơn hiện nay rất nhiều, không đủ ấm để duy trì phần lớn các dạng sống quen thuộc.
Vấn đề không nằm ở việc hiệu ứng nhà kính tồn tại, mà ở việc nó đang bị tăng cường quá mức tự nhiên. Kể từ thời kỳ công nghiệp hoá, con người đốt một lượng lớn nhiên liệu hoá thạch — than, dầu, khí đốt — để lấy năng lượng, đồng thời phá rừng làm giảm khả năng hấp thụ carbon dioxide của thực vật, và một số hoạt động nông nghiệp, chăn nuôi phát thải thêm khí mê-tan. Ba hoạt động này cùng làm nồng độ khí nhà kính trong khí quyển tăng lên đáng kể so với trước thời kỳ công nghiệp hoá. Nồng độ khí nhà kính cao hơn giữ lại nhiều nhiệt hơn, khiến nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng dần qua nhiều thập kỷ — đây là biến đổi khí hậu do con người gây ra, khác với những dao động khí hậu tự nhiên vốn luôn tồn tại song song.
Mỗi bước là hệ quả trực tiếp của bước trước, không phải các sự kiện rời rạc.
Nhiệt độ tăng có hai tác động cộng dồn lên mực nước biển: nước biển giãn nở khi ấm lên, và băng ở hai cực cùng các sông băng tan chảy góp thêm nước vào đại dương. Mực nước biển trung bình toàn cầu đã và đang dâng lên qua nhiều thập kỷ gần đây, với tốc độ dâng có xu hướng nhanh dần theo các số liệu quan trắc khí hậu. Phần lớn Đồng bằng sông Cửu Long có địa hình khá thấp, nhiều nơi chỉ cao hơn mực nước biển vài mét, khiến khu vực này đặc biệt nhạy cảm với nước biển dâng. Vào mùa khô, khi lượng nước từ thượng nguồn sông Mê Kông đổ về giảm, nước biển có điều kiện lấn sâu hơn vào các nhánh sông và tầng nước ngầm ven biển — hiện tượng xâm nhập mặn. Cây lúa và nhiều loại cây ăn trái phổ biến ở đồng bằng sông Cửu Long khá nhạy cảm với độ mặn của nước tưới, nên khi xâm nhập mặn diễn ra sớm hoặc kéo dài, năng suất có thể giảm mạnh, thậm chí mất trắng ở một số vùng ven biển.
Đây là mô hình minh hoạ xu hướng chung, không phải số liệu quan trắc chính thức của một cơ quan khí tượng cụ thể.
Biến đổi khí hậu cũng liên quan tới các hiện tượng thời tiết cực đoan diễn ra thất thường hơn — một số đợt bão mạnh hơn, một số đợt hạn hán kéo dài hơn bình thường, trong đó đồng bằng sông Cửu Long từng ghi nhận một vài đợt xâm nhập mặn nghiêm trọng trong thập kỷ gần đây. Cần lưu ý là việc gán một trận bão hay một đợt hạn cụ thể hoàn toàn cho biến đổi khí hậu đòi hỏi phân tích khoa học chi tiết riêng cho từng trường hợp, không nên khẳng định đơn giản mỗi khi thời tiết bất thường xảy ra.
Ví dụ
Cơ chế hiệu ứng nhà kính bị tăng cường
1
Giải thích vì sao lượng khí nhà kính trong khí quyển tăng lên lại khiến nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng theo.
2
Khí nhà kính — carbon dioxide, hơi nước, khí mê-tan — giữ lại một phần bức xạ nhiệt mà Trái Đất phát ra, tương tự lớp kính giữ nhiệt trong nhà kính trồng rau.
3
Khi nồng độ các khí này trong khí quyển tăng lên do đốt nhiên liệu hoá thạch và phá rừng, lượng nhiệt bị giữ lại cũng tăng theo, thay vì thoát ra ngoài vũ trụ như trước.
4
Nhiệt bị giữ lại nhiều hơn tích luỹ dần trong khí quyển và đại dương qua nhiều năm, làm nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng dần lên theo thời gian.
5
Vậy nồng độ khí nhà kính tăng là nguyên nhân trực tiếp khiến nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng, thông qua cơ chế giữ nhiệt đã học.
Ví dụ
Vì sao nước biển dâng đe doạ sản xuất lúa ở đồng bằng sông Cửu Long (dạng đề kiểm tra)
1
Giải thích vì sao nước biển dâng do biến đổi khí hậu lại đặc biệt đe doạ sản xuất lúa ở đồng bằng sông Cửu Long.
2
Đồng bằng sông Cửu Long có địa hình thấp, nhiều nơi chỉ cao hơn mực nước biển vài mét, nên chỉ cần mực nước biển dâng thêm một lượng nhỏ cũng ảnh hưởng tới một diện tích rộng. (1)
3
Vào mùa khô, khi nước từ thượng nguồn đổ về ít, nước biển dễ lấn sâu vào các nhánh sông và mạch nước ngầm hơn — mực nước biển càng cao, nước mặn càng có điều kiện lấn sâu hơn vào đất liền. (2)
4
Cây lúa khá nhạy cảm với độ mặn trong nước tưới; khi nồng độ muối trong nước vượt một ngưỡng nhất định, cây lúa sinh trưởng kém hoặc chết. (3)
5
Từ (1), (2) và (3): địa hình thấp khiến nước biển dễ lấn vào, xâm nhập mặn theo đó lấn sâu hơn vào mùa khô, và cây lúa vốn nhạy cảm với độ mặn — ba yếu tố cộng lại khiến nước biển dâng đe doạ trực tiếp năng suất lúa ở đồng bằng sông Cửu Long.
Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn thường gặp là đánh đồng thời tiết với khí hậu — thấy một ngày trời lạnh bất thường liền cho rằng biến đổi khí hậu không có thật. Thời tiết là điều kiện ngắn hạn, thay đổi từng ngày; khí hậu là xu hướng trung bình qua nhiều năm, nhiều thập kỷ. Một ngày lạnh không hề mâu thuẫn với xu hướng nóng lên trung bình dài hạn.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Hiệu ứng nhà kính tự nhiên vốn cần thiết cho sự sống, nhưng hoạt động của con người đang tăng cường nó quá mức, làm nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng, kéo theo nước biển dâng và xâm nhập mặn — đe doạ trực tiếp sản xuất nông nghiệp ở đồng bằng sông Cửu Long.
Bài sau tìm hiểu những biện pháp có thể làm chậm và ứng phó với cả biến đổi khí hậu lẫn các nguyên nhân mất cân bằng khác.
Một phần bức xạ nhiệt mà Trái Đất phát ra từ bề mặt bị một số khí trong khí quyển — chủ yếu là carbon dioxide, hơi nước, và khí mê-tan — giữ lại thay vì để thoát hết ra ngoài vũ trụ, tương tự cách lớp kính giữ nhiệt bên trong nhà kính trồng rau ở phần khởi động. Hiện tượng này gọi là hiệu ứng nhà kính, và ở mức tự nhiên, nó thực ra cần thiết cho sự sống: nếu không có hiệu ứng nhà kính tự nhiên, bề mặt Trái Đất sẽ lạnh hơn hiện nay rất nhiều, không đủ ấm để duy trì phần lớn các dạng sống quen thuộc.
Vấn đề không nằm ở việc hiệu ứng nhà kính tồn tại, mà ở việc nó đang bị tăng cường quá mức tự nhiên. Kể từ thời kỳ công nghiệp hoá, con người đốt một lượng lớn nhiên liệu hoá thạch — than, dầu, khí đốt — để lấy năng lượng, đồng thời phá rừng làm giảm khả năng hấp thụ carbon dioxide của thực vật, và một số hoạt động nông nghiệp, chăn nuôi phát thải thêm khí mê-tan. Ba hoạt động này cùng làm nồng độ khí nhà kính trong khí quyển tăng lên đáng kể so với trước thời kỳ công nghiệp hoá. Nồng độ khí nhà kính cao hơn giữ lại nhiều nhiệt hơn, khiến nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng dần qua nhiều thập kỷ — đây là biến đổi khí hậu do con người gây ra, khác với những dao động khí hậu tự nhiên vốn luôn tồn tại song song.
Nhiệt độ tăng có hai tác động cộng dồn lên mực nước biển: nước biển giãn nở khi ấm lên, và băng ở hai cực cùng các sông băng tan chảy góp thêm nước vào đại dương. Mực nước biển trung bình toàn cầu đã và đang dâng lên qua nhiều thập kỷ gần đây, với tốc độ dâng có xu hướng nhanh dần theo các số liệu quan trắc khí hậu. Phần lớn Đồng bằng sông Cửu Long có địa hình khá thấp, nhiều nơi chỉ cao hơn mực nước biển vài mét, khiến khu vực này đặc biệt nhạy cảm với nước biển dâng. Vào mùa khô, khi lượng nước từ thượng nguồn sông Mê Kông đổ về giảm, nước biển có điều kiện lấn sâu hơn vào các nhánh sông và tầng nước ngầm ven biển — hiện tượng xâm nhập mặn. Cây lúa và nhiều loại cây ăn trái phổ biến ở đồng bằng sông Cửu Long khá nhạy cảm với độ mặn của nước tưới, nên khi xâm nhập mặn diễn ra sớm hoặc kéo dài, năng suất có thể giảm mạnh, thậm chí mất trắng ở một số vùng ven biển.
Biến đổi khí hậu cũng liên quan tới các hiện tượng thời tiết cực đoan diễn ra thất thường hơn — một số đợt bão mạnh hơn, một số đợt hạn hán kéo dài hơn bình thường, trong đó đồng bằng sông Cửu Long từng ghi nhận một vài đợt xâm nhập mặn nghiêm trọng trong thập kỷ gần đây. Cần lưu ý là việc gán một trận bão hay một đợt hạn cụ thể hoàn toàn cho biến đổi khí hậu đòi hỏi phân tích khoa học chi tiết riêng cho từng trường hợp, không nên khẳng định đơn giản mỗi khi thời tiết bất thường xảy ra.