Các loại khớp và biên độ vận động
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em phân biệt được ba loại khớp theo biên độ cử động, nêu được ví dụ cho mỗi loại, và giải thích được vì sao một khớp có biên độ cử động lớn thường kém vững chắc hơn.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước em đã biết xương vừa cứng vừa dẻo nhờ hai thành phần hoá học (same-grade bridge). Nhưng một bộ xương chỉ gồm những mẩu xương rời sẽ không thể cử động nếu không có chỗ nối giữa chúng — đó chính là các khớp xương, chủ đề của bài này.
Em có thể xoay cổ tay theo nhiều hướng, nhưng gần như không thể xoay các đốt sống lưng theo cùng biên độ như vậy, và hoàn toàn không thể cử động các xương trong hộp sọ. Vì sao cả ba nơi đều là 'khớp xương' mà biên độ cử động lại khác nhau hoàn toàn?
Kiến thức trọng tâm
- 1
Hãy xác định loại khớp (bất động, bán động hay động) cho ba vị trí sau: khớp giữa các xương trong hộp sọ, khớp giữa hai đốt sống liền kề, khớp cổ tay.
- 2
Các xương sọ khớp chặt vào nhau qua đường răng cưa khít, gần như không có khoảng trống cử động — đây là khớp bất động.
- 3
Giữa hai đốt sống liền kề có một đĩa sụn cho phép cử động nhẹ (gập, xoay một chút), nhưng biên độ rất hạn chế so với khớp tay hay chân — đây là khớp bán động.
- 4
Khớp cổ tay cho phép gập, duỗi, xoay theo nhiều hướng với biên độ khá lớn, có đầy đủ sụn khớp, dịch khớp và dây chằng — đây là khớp động.
- 5
Vậy: khớp sọ là khớp bất động, khớp đốt sống là khớp bán động, khớp cổ tay là khớp động — đúng theo thứ tự biên độ cử động tăng dần.
- 1
Trong thể thao, chấn thương trật khớp vai xảy ra khá phổ biến, trong khi trật khớp háng hiếm gặp hơn nhiều dù cả hai đều là khớp động. Hãy giải thích sự khác biệt này dựa trên cấu tạo khớp.
- 2
Ổ khớp vai (nơi tiếp nhận đầu xương cánh tay) nông, diện tích tiếp xúc nhỏ, dây chằng giữ khớp tương đối lỏng lẻo — cấu tạo này ưu tiên biên độ cử động lớn.
- 3
Ổ khớp háng sâu hơn nhiều, ôm khít lấy đầu xương đùi, cùng với hệ dây chằng chắc chắn hơn — cấu tạo này ưu tiên sự vững chắc hơn là biên độ cử động.
- 4
Ổ khớp nông và dây chằng lỏng của khớp vai khiến đầu xương cánh tay dễ trượt ra khỏi ổ khớp khi có lực tác động mạnh hoặc đột ngột — đó chính là hiện tượng trật khớp. Khớp háng, với ổ khớp sâu và dây chằng chắc, giữ đầu xương ổn định hơn nhiều trước cùng một lực tác động.
- 5
Vậy khớp vai dễ trật hơn khớp háng vì cấu tạo của nó ưu tiên biên độ cử động linh hoạt hơn là sự vững chắc — đúng với sự đánh đổi giữa linh hoạt và vững chắc đã nêu ở phần lý thuyết.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ba loại khớp theo biên độ cử động: khớp bất động (gần như không cử động, ví dụ khớp sọ), khớp bán động (cử động hạn chế, ví dụ khớp đốt sống), khớp động (cử động linh hoạt nhất, có sụn khớp, dịch khớp, dây chằng — ví dụ khớp vai, khớp gối). Khớp càng linh hoạt thường càng kém vững chắc.
Khớp cho phép hai xương cử động tương đối với nhau, nhưng bản thân khớp không tự tạo ra chuyển động — lực để cử động đến từ các cơ bám quanh khớp, chủ đề của bài tiếp theo.