Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Các loại khớp và biên độ vận động

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phân biệt được ba loại khớp theo biên độ cử động, nêu được ví dụ cho mỗi loại, và giải thích được vì sao một khớp có biên độ cử động lớn thường kém vững chắc hơn.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã biết xương vừa cứng vừa dẻo nhờ hai thành phần hoá học (same-grade bridge). Nhưng một bộ xương chỉ gồm những mẩu xương rời sẽ không thể cử động nếu không có chỗ nối giữa chúng — đó chính là các khớp xương, chủ đề của bài này.

Khởi động

Em có thể xoay cổ tay theo nhiều hướng, nhưng gần như không thể xoay các đốt sống lưng theo cùng biên độ như vậy, và hoàn toàn không thể cử động các xương trong hộp sọ. Vì sao cả ba nơi đều là 'khớp xương' mà biên độ cử động lại khác nhau hoàn toàn?

Kiến thức trọng tâm

Khớp xương là nơi hai hay nhiều xương tiếp giáp với nhau. Dựa vào biên độ — tức khả năng cử động — của mỗi khớp, người ta chia khớp xương thành ba loại. Khớp bất động là loại gần như không cử động được: các xương khớp chặt vào nhau qua những đường răng cưa khít, ví dụ rõ nhất là các khớp giữa những xương trong hộp sọ. Khớp bán động cho phép cử động nhẹ, hạn chế, nhờ một lớp đĩa sụn nằm xen giữa hai đầu xương, ví dụ là khớp giữa các đốt sống trong cột sống — mỗi khớp riêng lẻ chỉ xoay hay gập một chút, nhưng cả chuỗi đốt sống cộng lại cho cột sống độ uốn cong đáng kể. Khớp động cho phép cử động linh hoạt theo nhiều hướng, ví dụ khớp vai, khớp khuỷu tay, khớp gối, khớp háng.
Khớp động có cấu tạo phức tạp hơn hẳn hai loại còn lại, đúng với nhiệm vụ vận động linh hoạt của nó. Hai đầu xương tại khớp động được bọc một lớp sụn khớp trơn nhẵn, giúp hai đầu xương trượt lên nhau êm ái mà không cọ xát trực tiếp. Bao quanh khớp là một bao khớp chứa dịch khớp (hoạt dịch) — một chất lỏng nhờn giúp bôi trơn, giảm ma sát khi cử động. Bên ngoài bao khớp còn có các dây chằng — những dải mô liên kết chắc, nối hai đầu xương lại với nhau, giữ khớp không bị trật ra khỏi vị trí trong lúc cử động.
Sơ đồ phân loại các khớp tiêu biểu trong cơ thể người theo ba loại: khớp bất động, khớp bán động, khớp động.Khớp bất độngkhớp giữa cácxương sọKhớp bán độngkhớp giữa cácđốt sốngKhớp độngkhớp vaikhớp khuỷu taykhớp gốikhớp hángkhớp cổ tay
Biên độ cử động tăng dần từ khớp bất động (gần như không cử động) tới khớp bán động (cử động hạn chế) rồi tới khớp động (cử động linh hoạt nhất).
Trong nhóm khớp động, không phải khớp nào cũng có mức độ vững chắc như nhau. Khớp vai là khớp có biên độ cử động lớn nhất cơ thể — em có thể xoay cánh tay gần như trọn vòng. Sở dĩ như vậy vì ổ khớp ở vai (nơi tiếp nhận đầu xương cánh tay) khá nông và dây chằng giữ khớp tương đối lỏng lẻo, không siết chặt đầu xương như ở khớp háng. Chính sự lỏng lẻo đó cho phép biên độ cử động lớn, nhưng cũng khiến khớp vai dễ bị trật — tức đầu xương trượt ra khỏi ổ khớp — hơn hẳn khớp háng, nơi ổ khớp sâu hơn và dây chằng chắc hơn nhưng đổi lại biên độ cử động hạn chế hơn. Đây là một sự đánh đổi thường gặp trong cấu tạo cơ thể: linh hoạt hơn thường đi kèm kém vững chắc hơn.
Ví dụ
Phân loại khớp cổ tay, khớp đốt sống, khớp sọ
  1. 1

    Hãy xác định loại khớp (bất động, bán động hay động) cho ba vị trí sau: khớp giữa các xương trong hộp sọ, khớp giữa hai đốt sống liền kề, khớp cổ tay.

  2. 2

    Các xương sọ khớp chặt vào nhau qua đường răng cưa khít, gần như không có khoảng trống cử động — đây là khớp bất động.

  3. 3

    Giữa hai đốt sống liền kề có một đĩa sụn cho phép cử động nhẹ (gập, xoay một chút), nhưng biên độ rất hạn chế so với khớp tay hay chân — đây là khớp bán động.

  4. 4

    Khớp cổ tay cho phép gập, duỗi, xoay theo nhiều hướng với biên độ khá lớn, có đầy đủ sụn khớp, dịch khớp và dây chằng — đây là khớp động.

  5. 5

    Vậy: khớp sọ là khớp bất động, khớp đốt sống là khớp bán động, khớp cổ tay là khớp động — đúng theo thứ tự biên độ cử động tăng dần.

Ví dụ
Vì sao khớp vai dễ trật hơn khớp háng (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Trong thể thao, chấn thương trật khớp vai xảy ra khá phổ biến, trong khi trật khớp háng hiếm gặp hơn nhiều dù cả hai đều là khớp động. Hãy giải thích sự khác biệt này dựa trên cấu tạo khớp.

  2. 2

    Ổ khớp vai (nơi tiếp nhận đầu xương cánh tay) nông, diện tích tiếp xúc nhỏ, dây chằng giữ khớp tương đối lỏng lẻo — cấu tạo này ưu tiên biên độ cử động lớn.

  3. 3

    Ổ khớp háng sâu hơn nhiều, ôm khít lấy đầu xương đùi, cùng với hệ dây chằng chắc chắn hơn — cấu tạo này ưu tiên sự vững chắc hơn là biên độ cử động.

  4. 4

    Ổ khớp nông và dây chằng lỏng của khớp vai khiến đầu xương cánh tay dễ trượt ra khỏi ổ khớp khi có lực tác động mạnh hoặc đột ngột — đó chính là hiện tượng trật khớp. Khớp háng, với ổ khớp sâu và dây chằng chắc, giữ đầu xương ổn định hơn nhiều trước cùng một lực tác động.

  5. 5

    Vậy khớp vai dễ trật hơn khớp háng vì cấu tạo của nó ưu tiên biên độ cử động linh hoạt hơn là sự vững chắc — đúng với sự đánh đổi giữa linh hoạt và vững chắc đã nêu ở phần lý thuyết.

Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn thường gặp là nghĩ khớp bán động 'không cử động được gì cả', giống khớp bất động. Thực ra khớp bán động (như khớp giữa các đốt sống) vẫn cho phép cử động, chỉ là biên độ nhỏ hơn nhiều so với khớp động — và chính nhiều khớp bán động cộng lại dọc cột sống mới tạo ra được độ uốn cong linh hoạt mà em thấy khi cúi người hay vặn lưng.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Ba loại khớp theo biên độ cử động: khớp bất động (gần như không cử động, ví dụ khớp sọ), khớp bán động (cử động hạn chế, ví dụ khớp đốt sống), khớp động (cử động linh hoạt nhất, có sụn khớp, dịch khớp, dây chằng — ví dụ khớp vai, khớp gối). Khớp càng linh hoạt thường càng kém vững chắc.

Khớp cho phép hai xương cử động tương đối với nhau, nhưng bản thân khớp không tự tạo ra chuyển động — lực để cử động đến từ các cơ bám quanh khớp, chủ đề của bài tiếp theo.