Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Tim và hệ mạch

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em gọi tên bốn ngăn tim và vai trò của van tim trong việc giữ máu chảy một chiều, và giải thích được vì sao ba loại mạch máu — động mạch, tĩnh mạch, mao mạch — có cấu tạo khác nhau.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã học máu mang oxygen, dinh dưỡng đi khắp cơ thể (same-grade bridge). Bài này tìm hiểu bộ máy bơm và hệ thống ống dẫn khiến điều đó xảy ra được: tim và mạch máu.

Khởi động

Khi bắt mạch cổ tay, em cảm nhận một nhịp đập đều đặn. Nhịp đó bắt nguồn từ đâu, và vì sao máu trong mạch luôn chảy theo một chiều nhất định chứ không lúc tới lúc lui?

Kiến thức trọng tâm

Tim người có bốn ngăn: hai tâm nhĩ ở phía trên, hai tâm thất ở phía dưới, tách thành nửa trái và nửa phải hoàn toàn riêng biệt. Giữa tâm nhĩ và tâm thất cùng bên có van nhĩ – thất, giữa tâm thất và động mạch có van bán nguyệt (van tổ chim). Các van này chỉ mở theo một chiều: khi tâm nhĩ co, van nhĩ – thất mở cho máu xuống tâm thất; khi tâm thất co, van nhĩ – thất đóng lại trong khi van bán nguyệt mở cho máu bơm ra động mạch. Nhờ cơ chế đóng mở luân phiên này, máu trong tim luôn chảy theo một chiều nhất định, không bao giờ trào ngược.
Sơ đồ ba giai đoạn của một chu kỳ tim, thể hiện thời điểm van nhĩ – thất và van bán nguyệt đóng, mở.1Tâm nhĩ coVan nhĩ – thất mở,máu từ tâm nhĩ chảyxuống tâm thất cùngbên.2Tâm thất coVan nhĩ – thất đónglại, van bán nguyệtmở, máu bơm ra độngmạch.3Tim giãn chungCả hai loại van trởvề trạng thái sẵnsàng cho chu kỳ tiếptheo.
Van chỉ mở đúng một chiều tại đúng thời điểm — đây là lý do máu trong tim không chảy ngược.
Bốn ngăn tim không dày như nhau. Thành tâm thất trái dày hơn hẳn thành tâm thất phải — thường được mô tả gấp hai đến ba lần — vì tâm thất trái phải bơm máu đi khắp cơ thể, qua một quãng đường dài với sức cản lớn từ toàn bộ hệ mạch, trong khi tâm thất phải chỉ cần bơm máu tới phổi, một quãng đường ngắn hơn nhiều với sức cản nhỏ hơn. Thành cơ dày hơn tạo ra lực co bóp mạnh hơn, đủ sức duy trì áp lực cần thiết cho quãng đường dài đó.
Ba loại mạch máu có cấu tạo khác nhau, phù hợp với nhiệm vụ riêng. Động mạch — mạch dẫn máu ra khỏi tim — có thành dày, nhiều sợi cơ và sợi đàn hồi, chịu được áp lực cao ngay sau mỗi lần tim co bóp. Tĩnh mạch — mạch dẫn máu về tim — có thành mỏng hơn, một số tĩnh mạch còn có thêm van một chiều bên trong để ngăn máu chảy ngược khi áp lực đã giảm nhiều so với lúc còn ở động mạch. Mao mạch là mạch nhỏ nhất, thành chỉ dày một lớp tế bào, đủ mỏng để oxygen, dinh dưỡng, và chất thải khuếch tán xuyên qua giữa máu và các tế bào xung quanh.
Sơ đồ phân loại ba loại mạch máu theo đặc điểm cấu tạo thành mạch và chiều dẫn máu so với tim.Động mạchthành dày,nhiều sợi đànhồichịu áp lực caodẫn máu ra khỏitimTĩnh mạchthành mỏng hơnđộng mạchcó van mộtchiều ở một sốvị trídẫn máu về timMao mạchthành chỉ mộtlớp tế bàonơi trao đổichất với mô
Cấu tạo mỗi loại mạch khớp đúng với nhiệm vụ: chịu áp lực cao, ngăn chảy ngược, hoặc cho phép trao đổi chất.
Ví dụ
Trace máu qua bốn ngăn tim theo đúng thứ tự
  1. 1

    Một giọt máu vừa trở về tim từ khắp cơ thể, đi vào tâm nhĩ phải. Hãy nêu đúng thứ tự bốn ngăn tim mà giọt máu này lần lượt đi qua trong tim, biết van tim chỉ cho máu chảy một chiều.

  2. 2

    Máu vào tâm nhĩ phải là máu vừa đi khắp cơ thể trở về, đã nhả bớt oxygen cho các mô. Khi tâm nhĩ phải co, van nhĩ – thất bên phải mở, đưa máu xuống tâm thất phải.

  3. 3

    Khi tâm thất phải co, van bán nguyệt bên phải mở, bơm máu ra khỏi tim để tới phổi (chi tiết đường đi tới phổi sẽ học ở bài sau).

  4. 4

    Sau khi trao đổi khí ở phổi, máu quay về tim qua tâm nhĩ trái. Khi tâm nhĩ trái co, van nhĩ – thất bên trái mở, đưa máu xuống tâm thất trái.

  5. 5

    Khi tâm thất trái co, van bán nguyệt bên trái mở, bơm máu ra khỏi tim đi khắp cơ thể — hoàn tất một lượt qua đủ bốn ngăn.

  6. 6

    Vậy thứ tự đúng là: tâm nhĩ phải → tâm thất phải → (ra phổi rồi về) → tâm nhĩ trái → tâm thất trái, mỗi lần chuyển ngăn đều qua đúng một van mở theo một chiều.

Ví dụ
Giải thích độ dày thành tim qua quan sát thực hành (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Trong một buổi thực hành mổ tim lợn, học sinh quan sát thấy thành tâm thất trái dày và chắc hơn hẳn thành tâm thất phải, trong khi thành hai tâm nhĩ đều khá mỏng. Hãy giải thích sự khác biệt độ dày này bằng chức năng của từng ngăn.

  2. 2

    Tâm nhĩ chỉ co bóp nhẹ để đẩy máu xuống tâm thất ngay bên dưới, quãng đường rất ngắn, nên không cần thành cơ dày.

  3. 3

    Tâm thất phải bơm máu tới phổi, quãng đường ngắn với sức cản thấp. Tâm thất trái bơm máu đi khắp cơ thể, quãng đường dài hơn nhiều với tổng sức cản của toàn bộ hệ mạch lớn hơn hẳn.

  4. 4

    Thành cơ càng dày, lực co bóp tạo ra càng lớn. Tâm thất trái cần lực co bóp lớn hơn nhiều để thắng được sức cản trên quãng đường dài, nên thành của nó phải dày hơn hẳn tâm thất phải.

  5. 5

    Nếu tâm thất trái mỏng như tâm thất phải, áp lực bơm ra sẽ không đủ đưa máu tới các cơ quan xa như bàn chân hay não khi đứng thẳng — cơ thể sẽ không đủ máu nuôi các bộ phận xa tim.

  6. 6

    Vậy thành tâm thất trái dày hơn thành tâm thất phải vì phải tạo áp lực lớn hơn để bơm máu đi khắp cơ thể, còn hai tâm nhĩ đều mỏng vì chỉ co bóp nhẹ trên quãng đường ngắn xuống tâm thất.

Sai lầm thường gặp

Sai lầm thường gặp: nghĩ 'động mạch' nghĩa là 'mạch chứa máu giàu oxygen, màu đỏ tươi'. Định nghĩa đúng chỉ dựa vào chiều máu chảy so với tim — động mạch dẫn máu RA khỏi tim, tĩnh mạch dẫn máu VỀ tim — không liên quan gì tới máu trong đó giàu hay nghèo oxygen. Bài tiếp theo sẽ chỉ ra một trường hợp khiến cách hiểu sai này lộ rõ nhất.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Tim bốn ngăn, van chỉ mở một chiều giữ máu không trào ngược; tâm thất trái dày nhất vì bơm máu đi xa nhất. Ba loại mạch — động mạch, tĩnh mạch, mao mạch — khác nhau về độ dày thành để phù hợp với áp lực và nhiệm vụ riêng.

Tim vừa bơm máu ra động mạch, máu sẽ đi theo đường nào để tới phổi lấy oxygen rồi quay về nuôi cơ thể? Bài tiếp theo trả lời bằng hai vòng tuần hoàn.