Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Điều hoà đường huyết và bệnh đái tháo đường

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em trình bày được cơ chế điều hoà ngược đường huyết bằng hai hormone insulin và glucagon, và phân biệt được đái tháo đường loại 1 với loại 2 về nguyên nhân.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài về các tuyến nội tiết đã cho em biết tuyến tụy vừa là tuyến ngoại tiết vừa là tuyến nội tiết, với phần đảo tụy tiết ra hai hormone insulin và glucagon (same-grade bridge). Bài về so sánh hai hệ điều hoà cũng cho thấy điều hoà nội tiết tuy chậm nhưng duy trì được sự ổn định lâu dài (same-grade bridge) — đúng là điều cơ thể cần để giữ đường huyết ổn định suốt cả ngày, kể cả khi em không ăn liên tục.
Khởi động

Sau khi ăn một bữa cơm no, lượng đường trong máu em tăng lên rõ rệt. Nhưng chỉ vài giờ sau, nồng độ đường trong máu lại trở về mức ổn định như trước, dù em không hề làm gì đặc biệt để ‘hạ đường’ cả. Điều gì đã âm thầm đưa lượng đường dư đó đi đâu?

Kiến thức trọng tâm

Đường huyết là nồng độ glucose có trong máu — nguồn năng lượng chính mà hầu hết tế bào trong cơ thể sử dụng để hoạt động. Ở người khoẻ mạnh, đường huyết được giữ trong một khoảng hẹp, khá ổn định suốt cả ngày, dù em vừa ăn no hay đang đói bụng. Giữ mức ổn định này quan trọng vì đường huyết quá cao kéo dài gây tổn thương mạch máu và nhiều cơ quan, còn đường huyết quá thấp khiến não — cơ quan gần như chỉ dùng glucose làm năng lượng — thiếu nhiên liệu để hoạt động.
Sau một bữa ăn, glucose từ thức ăn được hấp thu vào máu, khiến đường huyết tăng lên. Tuyến tụy phát hiện sự tăng này và tiết insulin vào máu. Insulin gắn vào thụ thể trên tế bào cơ và tế bào mỡ, thúc đẩy các tế bào này tăng hấp thu glucose từ máu vào bên trong; đồng thời insulin còn kích thích gan chuyển phần glucose dư thừa thành glycogen — một dạng dự trữ — để giữ trong gan. Nhờ hai tác dụng đó, đường huyết giảm dần trở về mức ổn định.
Sơ đồ năm bước của nhánh insulin trong cơ chế điều hoà ngược đường huyết, từ sau bữa ăn tới khi đường huyết ổn định trở lại.1Đường huyết tăngsau bữa ănGlucose từ thức ănđược hấp thu vào máu,khiến nồng độ đườnghuyết tăng lên rõrệt.2Tuyến tụy tiếtinsulinTuyến tụy phát hiệnđường huyết tăng vàtiết insulin vào máu.3Tế bào tăng hấpthu glucoseInsulin gắn vào thụthể trên tế bào cơ vàtế bào mỡ, thúc đẩychúng hấp thu glucosetừ máu.4Gan dự trữglycogenInsulin kích thíchgan chuyển glucose dưthừa thành glycogenđể dự trữ.5Đường huyết giảmvề mức ổn địnhNhờ glucose được đưavào tế bào và dự trữtại gan, đường huyếtgiảm dần trở lại mứcổn định.
Nhánh này chỉ hoạt động khi đường huyết TĂNG — insulin luôn có tác dụng HẠ đường huyết.
Ngược lại, giữa các bữa ăn hoặc khi em vận động nhiều, glucose trong máu được tế bào sử dụng liên tục nên đường huyết giảm dần. Nếu giảm xuống dưới mức ổn định, tuyến tụy chuyển sang tiết glucagon — hormone có tác dụng ngược hẳn với insulin. Glucagon tác động lên gan, thúc đẩy gan phân giải glycogen dự trữ trở lại thành glucose và giải phóng vào máu, kéo đường huyết tăng trở lại mức ổn định. Hai hormone này tạo thành một cặp đối lập, cùng phối hợp giữ đường huyết dao động trong một khoảng hẹp suốt cả ngày, gọi là cơ chế điều hoà ngược.
Sơ đồ năm bước của nhánh glucagon trong cơ chế điều hoà ngược đường huyết, từ khi đường huyết giảm tới khi ổn định trở lại.1Đường huyết giảmgiữa các bữa ănTế bào liên tục tiêuthụ glucose trong khikhông có thức ăn mới,khiến đường huyếtgiảm dần.2Tuyến tụy tiếtglucagonKhi đường huyết xuốnggần mức thấp, tuyếntụy chuyển sang tiếtglucagon vào máu.3Glucagon tác độnglên ganGlucagon gắn vào thụthể trên tế bào gan,kích hoạt quá trìnhphân giải glycogen dựtrữ.4Gan giải phóngglucoseGlycogen dự trữ đượcphân giải trở lạithành glucose và giảiphóng vào máu.5Đường huyết tăngtrở lại mức ổnđịnhLượng glucose mớigiải phóng bù lạiphần đã tiêu thụ, đưađường huyết về mức ổnđịnh.
Nhánh này chỉ hoạt động khi đường huyết GIẢM quá thấp — glucagon luôn có tác dụng TĂNG đường huyết, ngược hẳn insulin.
Khi cơ chế điều hoà ngược này bị rối loạn, đường huyết không còn giữ được ở mức ổn định mà tăng cao kéo dài — đó là bệnh đái tháo đường. Đái tháo đường loại 1 xảy ra khi hệ miễn dịch của chính cơ thể tấn công nhầm các tế bào tiết insulin trong tuyến tụy, khiến cơ thể gần như không còn tạo được insulin; loại này thường khởi phát sớm, ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên, và người bệnh cần được bổ sung insulin từ bên ngoài suốt đời. Đái tháo đường loại 2 khác ở chỗ tuyến tụy vẫn tạo được insulin, nhưng tế bào trong cơ thể giảm đáp ứng với insulin hoặc lượng insulin tiết ra dần không còn đủ; nguyên nhân thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố — di truyền, tuổi tác, cân nặng, thói quen sinh hoạt — không phải lỗi riêng của một người, và loại này có thể xuất hiện ở cả người trẻ lẫn người lớn tuổi.
Đồ thị đường huyết tương đối theo thời gian sau bữa ăn của người khoẻ mạnh so với người đái tháo đường loại 1, với đường mốc mức bình thường.Thời gian sau bữa ăn (giờ)Đường huyết (mức tương đối, 1 = bình thường)0.511.522.533.540.511.52Người khoẻ mạnhNgười đái tháo đường loại 1
Người khoẻ mạnh: đường huyết tăng rồi giảm về mức bình thường sau 2–3 giờ nhờ insulin. Người đái tháo đường loại 1: đường huyết vẫn ở mức cao suốt 4 giờ vì thiếu insulin.
Ví dụ
Giải thích một tình huống nhịn đói bình thường
  1. 1

    Bạn Minh nhịn ăn sáng, tới gần trưa mới ăn bữa đầu tiên trong ngày. Trong suốt khoảng thời gian nhịn đói đó, đường huyết của Minh giảm dần nhưng không tụt xuống mức nguy hiểm. Cơ chế nào đã giữ cho đường huyết của Minh không giảm quá thấp?

  2. 2

    Không ăn trong nhiều giờ khiến glucose từ thức ăn không còn được bổ sung, trong khi tế bào vẫn liên tục tiêu thụ glucose để hoạt động, nên đường huyết giảm dần theo thời gian.

  3. 3

    Khi đường huyết giảm xuống gần mức thấp, tuyến tụy của Minh tiết glucagon, tác động lên gan để phân giải glycogen dự trữ thành glucose và giải phóng vào máu.

  4. 4

    Lượng glucose được gan giải phóng bù lại đúng phần đang bị tiêu thụ, giữ đường huyết dao động quanh mức ổn định thay vì tụt sâu — đúng vai trò của glucagon trong cơ chế điều hoà ngược đã học.

  5. 5

    Vậy: glucagon do tuyến tụy tiết ra, thúc đẩy gan giải phóng glucose dự trữ, chính là cơ chế giữ đường huyết của Minh không giảm quá thấp trong lúc nhịn đói.

Ví dụ
Đọc đồ thị đường huyết của người khoẻ mạnh và người đái tháo đường loại 1 (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Đồ thị bên trên ghi lại đường huyết tương đối của một người khoẻ mạnh và một người mắc đái tháo đường loại 1 trong 4 giờ sau cùng một bữa ăn. Dựa vào đồ thị, hãy so sánh diễn biến đường huyết của hai người và giải thích nguyên nhân khác biệt.

  2. 2

    Đường huyết người khoẻ mạnh tăng nhanh trong giờ đầu sau bữa ăn, sau đó giảm dần và trở lại gần mức bình thường sau khoảng 2 đến 3 giờ — đúng diễn biến của cơ chế insulin đã học.

  3. 3

    Đường huyết người đái tháo đường loại 1 cũng tăng nhanh sau bữa ăn nhưng gần như không giảm trong suốt 4 giờ tiếp theo, vẫn duy trì ở mức cao.

  4. 4

    Người khoẻ mạnh có insulin hoạt động bình thường nên tế bào hấp thu glucose và gan dự trữ glycogen hiệu quả, kéo đường huyết xuống. Người đái tháo đường loại 1 gần như không còn insulin do tuyến tụy bị tổn thương, nên glucose vẫn ứ lại trong máu mà không được đưa vào tế bào.

  5. 5

    Vậy: sự khác biệt giữa hai đường cong bắt nguồn từ việc có hay không có insulin hoạt động — thiếu insulin khiến cơ chế hạ đường huyết sau bữa ăn không thể diễn ra.

Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất khi học bài này là nhớ ngược tác dụng của insulin và glucagon. Hãy nhớ theo đúng tên gọi: insulin đưa glucose VÀO (in) tế bào và dự trữ lại, nên HẠ đường huyết; glucagon thúc đẩy gan giải phóng glucose RA ngoài máu, nên TĂNG đường huyết. Hai hormone này do cùng một tuyến tiết ra nhưng có tác dụng ngược hẳn nhau — nhầm lẫn insulin với glucagon là lỗi khiến cả bài toán về điều hoà đường huyết trở nên sai hoàn toàn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Sau bữa ăn, đường huyết tăng → tuyến tụy tiết insulin → tế bào tăng hấp thu glucose, gan dự trữ glycogen → đường huyết giảm về mức ổn định. Giữa các bữa ăn, đường huyết giảm → tuyến tụy tiết glucagon → gan giải phóng glucose từ glycogen → đường huyết tăng trở lại. Đái tháo đường xảy ra khi cơ chế này bị rối loạn, do thiếu insulin (loại 1) hoặc tế bào giảm đáp ứng với insulin (loại 2).

Bài tiếp theo xét một tuyến nội tiết khác cũng có thể gây bệnh rất phổ biến ở Việt Nam nếu khẩu phần ăn thiếu một khoáng chất nhỏ nhưng quan trọng: tuyến giáp và iod.