Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Luyện bài tập lai một và hai cặp tính trạng
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em vận dụng lại quy luật phân li và quy luật phân li độc lập để giải nhanh phép lai một và hai cặp tính trạng theo chiều xuôi — từ kiểu gene bố mẹ, dự đoán đúng tỉ lệ kiểu gene và kiểu hình ở đời con, đúng dạng câu hỏi mở đầu của một đề kiểm tra hay đề thi tổng hợp.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài này không dạy quy luật mới. Nó gom lại những gì em đã học rải rác ở Khóa 1 — quy luật phân li, quy luật phân li độc lập — và Khóa 2 — cơ sở tế bào học của hai quy luật đó qua giảm phân (same-grade bridge) — thành một chuỗi bài tập liền mạch, đúng cách một đề thi thật sẽ hỏi: không hỏi riêng lẻ từng quy luật, mà bắt em tự nhận ra quy luật nào đang được kiểm tra rồi giải trong vài phút.
Khởi động
Một câu hỏi thi thường không nói thẳng "đây là bài phân li độc lập". Đề chỉ cho hai cặp tính trạng và hỏi tỉ lệ đời con — em phải tự nhận ra dấu hiệu. Dấu hiệu đó nằm ở đâu, và vì sao chỉ cần nhìn đúng chỗ đó là đủ để chọn cách giải?
Kiến thức trọng tâm
Quy luật phân li: mỗi cặp allele phân li đồng đều về các giao tử khi hình thành giao tử, nên mỗi giao tử chỉ mang một allele của cặp đó. Với cặp bố mẹ thuần chủng tương phản (AA × aa), F1 đồng loạt dị hợp Aa, biểu hiện kiểu hình trội. Cho F1 giao phối với nhau (Aa × Aa), bốn tổ hợp giao tử trong khung Punnett 2×2 cho tỉ lệ kiểu gene 1 AA : 2 Aa : 1 aa, ứng với tỉ lệ kiểu hình 3 trội : 1 lặn ở F2.
Quy luật phân li độc lập: khi hai cặp gene nằm trên hai cặp nhiễm sắc thể khác nhau — điều kiện này luôn phải nêu rõ trước khi áp dụng — mỗi cặp allele phân li độc lập với cặp còn lại trong giảm phân. Cơ thể dị hợp hai cặp gene (AaBb) vì vậy tạo ra bốn loại giao tử tỉ lệ ngang nhau: AB, Ab, aB, ab. Lai AaBb với AaBb, khung Punnett 4×4 gồm mười sáu tổ hợp cho tỉ lệ kiểu hình 9:3:3:1 — chín phần mang cả hai tính trạng trội, ba phần trội-lặn, ba phần lặn-trội, một phần lặn cả hai.
Vì sao đúng những tỉ lệ đó? Cặp nhiễm sắc thể tương đồng phân li về hai cực tế bào ở kì sau giảm phân I, tạo hai loại giao tử tỉ lệ 1:1 cho một cặp gene — đó là cơ sở tế bào học của quy luật phân li. Khi có hai cặp nhiễm sắc thể tương đồng khác nhau, chúng sắp xếp và phân li độc lập với nhau, nhân tỉ lệ 1:1 của cặp này với tỉ lệ 1:1 của cặp kia thành bốn loại giao tử 1:1:1:1 — cơ sở của quy luật phân li độc lập. Ở lai hai cặp tính trạng, những kiểu hình mới xuất hiện ở đời con mà P không có gọi là kiểu hình tái tổ hợp; nhận diện đúng các kiểu hình này là kỹ năng đề thi hay hỏi nhất. Lưu ý ranh giới lớp 9: mọi bài tập ở khóa này chỉ xét hai cặp gene nằm trên hai cặp nhiễm sắc thể khác nhau — trường hợp hai cặp gene cùng nằm trên một cặp nhiễm sắc thể (liên kết gene) không thuộc chương trình lớp 9.
Giao tử mỗi bên: BD, Bd, bD, bd. Mười sáu ô quy về tỉ lệ kiểu hình 9:3:3:1.
Ví dụ
Giải phép lai một cặp tính trạng
1
Ở một loài thực vật, allele A quy định thân cao trội hoàn toàn so với allele a quy định thân thấp. Cho hai cây thân cao dị hợp (Aa) giao phấn với nhau. Xác định tỉ lệ kiểu gene và kiểu hình ở đời con.
2
Mỗi cây Aa giảm phân cho hai loại giao tử A và a với tỉ lệ ngang nhau — theo quy luật phân li, đây là cơ sở để lập khung Punnett 2×2.
3
Tổ hợp giao tử của hai bên cho bốn kiểu gene: 1 AA : 2 Aa : 1 aa. (1)
4
Từ (1), kiểu gene AA và Aa đều biểu hiện thân cao vì A trội hoàn toàn, chỉ aa biểu hiện thân thấp. Vậy tỉ lệ kiểu hình là 3 thân cao : 1 thân thấp.
5
Vậy đời con có tỉ lệ kiểu gene 1 AA : 2 Aa : 1 aa, tỉ lệ kiểu hình 3 thân cao : 1 thân thấp — đúng tỉ lệ đặc trưng của quy luật phân li khi lai hai cá thể dị hợp.
Ví dụ
Giải phép lai hai cặp tính trạng và nhận diện kiểu hình tái tổ hợp (dạng đề thi)
1
Ở đậu Hà Lan, allele B quy định hạt trơn trội hoàn toàn so với allele b quy định hạt nhăn; allele D quy định hạt vàng trội hoàn toàn so với allele d quy định hạt xanh. Hai cặp gene nằm trên hai cặp nhiễm sắc thể khác nhau. Cho cây hạt trơn, vàng thuần chủng (BBDD) lai với cây hạt nhăn, xanh thuần chủng (bbdd), sau đó cho F1 tự thụ phấn. Ở F2 thu được 800 hạt. Tính số hạt mỗi kiểu hình và cho biết kiểu hình nào là kiểu hình tái tổ hợp.
2
P thuần chủng tương phản hai cặp tính trạng nên F1 đồng loạt dị hợp BbDd, biểu hiện kiểu hình trơn, vàng — giống kiểu hình của bên P mang toàn allele trội. (1)
3
Từ (1), F1 tự thụ (BbDd × BbDd) cho bốn loại giao tử BD, Bd, bD, bd ở mỗi bên; khung Punnett 4×4 gồm mười sáu tổ hợp, quy về tỉ lệ kiểu hình 9 trơn-vàng : 3 trơn-xanh : 3 nhăn-vàng : 1 nhăn-xanh.
4
Tổng tỉ lệ 9+3+3+1 = 16 phần, ứng với 800 hạt nên mỗi phần bằng 800 ÷ 16 = 50 hạt. Số hạt mỗi kiểu hình: trơn-vàng 9×50 = 450 hạt; trơn-xanh 3×50 = 150 hạt; nhăn-vàng 3×50 = 150 hạt; nhăn-xanh 1×50 = 50 hạt. (2)
5
P chỉ có hai kiểu hình trơn-vàng và nhăn-xanh; từ (2), hai kiểu hình mới không hề có ở P là trơn-xanh (150 hạt) và nhăn-vàng (150 hạt) — đây là hai kiểu hình tái tổ hợp, sinh ra do phân li độc lập tổ hợp lại các allele theo cách mới.
6
Vậy F2 gồm 450 hạt trơn-vàng, 150 hạt trơn-xanh, 150 hạt nhăn-vàng, 50 hạt nhăn-xanh; trơn-xanh và nhăn-vàng là hai kiểu hình tái tổ hợp.
Hai cột giữa (trơn-xanh, nhăn-vàng) là kiểu hình tái tổ hợp — không hề có ở thế hệ P.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất là dùng tỉ lệ 9:3:3:1 cho MỌI phép lai hai cặp tính trạng, quên kiểm tra điều kiện phân li độc lập và kiểu gene thực sự của hai bên bố mẹ — một phép lai phân tích hai cặp tính trạng (AaBb × aabb) cho tỉ lệ 1:1:1:1, không phải 9:3:3:1. Sai lầm khác là gọi nhầm kiểu hình tái tổ hợp: phải đối chiếu với đúng kiểu hình của P, không phải cứ thấy kiểu hình "ít gặp" là kết luận đó là tái tổ hợp.
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Hai tỉ lệ cần thuộc lòng: lai một cặp tính trạng dị hợp cho 3:1 về kiểu hình (1:2:1 về kiểu gene); lai hai cặp tính trạng dị hợp, phân li độc lập, cho 9:3:3:1 về kiểu hình. Muốn tìm số cá thể mỗi kiểu hình từ một tổng cho trước, chia tổng cho tổng số phần của tỉ lệ rồi nhân với phần tương ứng — không cộng trừ tùy tiện.
Bài tiếp theo lật ngược bài toán: cho sẵn tỉ lệ đời con, em sẽ suy ra kiểu gene bố mẹ, và dùng quy tắc xác suất thay khung Punnett khi phép lai có từ ba cặp tính trạng trở lên.
Bài này không dạy quy luật mới. Nó gom lại những gì em đã học rải rác ở Khóa 1 — quy luật phân li, quy luật phân li độc lập — và Khóa 2 — cơ sở tế bào học của hai quy luật đó qua giảm phân (same-grade bridge) — thành một chuỗi bài tập liền mạch, đúng cách một đề thi thật sẽ hỏi: không hỏi riêng lẻ từng quy luật, mà bắt em tự nhận ra quy luật nào đang được kiểm tra rồi giải trong vài phút.
Quy luật phân li: mỗi cặp allele phân li đồng đều về các giao tử khi hình thành giao tử, nên mỗi giao tử chỉ mang một allele của cặp đó. Với cặp bố mẹ thuần chủng tương phản (AA × aa), F1 đồng loạt dị hợp Aa, biểu hiện kiểu hình trội. Cho F1 giao phối với nhau (Aa × Aa), bốn tổ hợp giao tử trong khung Punnett 2×2 cho tỉ lệ kiểu gene 1 AA : 2 Aa : 1 aa, ứng với tỉ lệ kiểu hình 3 trội : 1 lặn ở F2.
Quy luật phân li độc lập: khi hai cặp gene nằm trên hai cặp nhiễm sắc thể khác nhau — điều kiện này luôn phải nêu rõ trước khi áp dụng — mỗi cặp allele phân li độc lập với cặp còn lại trong giảm phân. Cơ thể dị hợp hai cặp gene (AaBb) vì vậy tạo ra bốn loại giao tử tỉ lệ ngang nhau: AB, Ab, aB, ab. Lai AaBb với AaBb, khung Punnett 4×4 gồm mười sáu tổ hợp cho tỉ lệ kiểu hình 9:3:3:1 — chín phần mang cả hai tính trạng trội, ba phần trội-lặn, ba phần lặn-trội, một phần lặn cả hai.
Vì sao đúng những tỉ lệ đó? Cặp nhiễm sắc thể tương đồng phân li về hai cực tế bào ở kì sau giảm phân I, tạo hai loại giao tử tỉ lệ 1:1 cho một cặp gene — đó là cơ sở tế bào học của quy luật phân li. Khi có hai cặp nhiễm sắc thể tương đồng khác nhau, chúng sắp xếp và phân li độc lập với nhau, nhân tỉ lệ 1:1 của cặp này với tỉ lệ 1:1 của cặp kia thành bốn loại giao tử 1:1:1:1 — cơ sở của quy luật phân li độc lập. Ở lai hai cặp tính trạng, những kiểu hình mới xuất hiện ở đời con mà P không có gọi là kiểu hình tái tổ hợp; nhận diện đúng các kiểu hình này là kỹ năng đề thi hay hỏi nhất. Lưu ý ranh giới lớp 9: mọi bài tập ở khóa này chỉ xét hai cặp gene nằm trên hai cặp nhiễm sắc thể khác nhau — trường hợp hai cặp gene cùng nằm trên một cặp nhiễm sắc thể (liên kết gene) không thuộc chương trình lớp 9.
Ở đậu Hà Lan, allele B quy định hạt trơn trội hoàn toàn so với allele b quy định hạt nhăn; allele D quy định hạt vàng trội hoàn toàn so với allele d quy định hạt xanh. Hai cặp gene nằm trên hai cặp nhiễm sắc thể khác nhau. Cho cây hạt trơn, vàng thuần chủng (BBDD) lai với cây hạt nhăn, xanh thuần chủng (bbdd), sau đó cho F1 tự thụ phấn. Ở F2 thu được 800 hạt. Tính số hạt mỗi kiểu hình và cho biết kiểu hình nào là kiểu hình tái tổ hợp.
Sai lầm phổ biến nhất là dùng tỉ lệ 9:3:3:1 cho MỌI phép lai hai cặp tính trạng, quên kiểm tra điều kiện phân li độc lập và kiểu gene thực sự của hai bên bố mẹ — một phép lai phân tích hai cặp tính trạng (AaBb × aabb) cho tỉ lệ 1:1:1:1, không phải 9:3:3:1. Sai lầm khác là gọi nhầm kiểu hình tái tổ hợp: phải đối chiếu với đúng kiểu hình của P, không phải cứ thấy kiểu hình "ít gặp" là kết luận đó là tái tổ hợp.