Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Had better — lời khuyên mạnh và cảnh báo

Mục tiêu bài học

Mục tiêu: em dùng đúng cấu trúc had better (not) để đưa ra lời khuyên mạnh, mang tính cảnh báo, và phân biệt được khi nào nên dùng had better thay vì should.

Kiến thức cần có trước

Bài trước em đã nắm should và ought to cho lời khuyên thông thường. Bài này thêm had better — một cách nói mạnh hơn hẳn, chỉ dùng khi tình huống cấp bách và có hậu quả rõ ràng nếu không làm theo.

Khởi động

Hoa và đội tình nguyện chuẩn bị lên xe buýt tới một buổi biểu diễn từ thiện, nhưng Hoa còn mải tìm chiếc mũ bị lạc. Phong nhìn đồng hồ và nói: 'You'd better hurry up, or we'll miss the bus and the whole event will start without us.' Nếu Phong nói 'You should hurry up' thay vào đó, câu vẫn đúng ngữ pháp, nhưng nghe nhẹ nhàng hơn hẳn, gần như một gợi ý bình thường chứ không phải lời giục cấp bách. Sự khác biệt đó chính là điều had better mang lại.

Hình thức: had better (not) + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc của had better rất gọn: chủ ngữ + had better (not) + động từ nguyên mẫu, không có 'to' — 'You had better hurry up.' Trong văn nói, had gần như luôn được rút gọn thành 'd: 'You'd better hurry up.' Điều dễ gây nhầm lẫn là chữ 'had' ở đây không mang nghĩa quá khứ — dù dùng 'had', had better vẫn nói về hiện tại hoặc tương lai gần, giống hệt should về mặt thời gian. Ở thể phủ định, 'not' đứng ngay sau better, trước động từ: 'You'd better not be late for the rehearsal.' — không bao giờ nói 'hadn't better'.

Vì sao had better mạnh hơn should

Had better ngầm chứa một hậu quả xấu nếu lời khuyên không được làm theo, và hậu quả đó thường xảy ra trong một tình huống cụ thể, gần kề — không phải một lời khuyên chung chung cho cả cuộc đời. So sánh hai câu: 'You should practise the piano more.' là một lời khuyên chung, nhẹ nhàng, mang tính cải thiện lâu dài. 'You'd better practise this piece tonight, or you'll forget it before tomorrow's audition.' lại là lời cảnh báo gấp, gắn với một hậu quả cụ thể sắp xảy ra (quên bài trước buổi thi tuyển ngày mai). Chính vì mang sắc thái mạnh và có phần ra lệnh, had better không thích hợp để đưa lời khuyên chung chung, thân mật hoặc mang tính xã giao — dùng had better cho một gợi ý nhẹ nhàng sẽ nghe khá bề trên, thậm chí hơi thô lỗ.
Sơ đồ cấu trúc had better cho lời khuyên mạnh, gồm chủ ngữ, had better (not), và động từ nguyên mẫu không 'to'.Chủ ngữYou / We / Hoahad better (not)'d better / had betternotđộng từ nguyên mẫuhurry, practise,apologise...
Had better không bao giờ đi với 'to', và phủ định luôn là 'had better not', không phải 'hadn't better'.
Ví dụ
Viết lời cảnh báo của Trang cho ban nhạc trước buổi diễn
  1. 1

    Trang nhắc ban nhạc: 'If you don't tune your guitars now, you will have problems on stage in ten minutes.' Em cần viết lại thành một câu dùng had better mang đúng sắc thái cảnh báo. Bẫy là quên chuyển 'don't' thành cấu trúc phủ định riêng của had better.

  2. 2

    Vì có hậu quả rõ ràng, gấp (buổi diễn bắt đầu sau mười phút), had better là lựa chọn hợp lý hơn should. Cấu trúc: chủ ngữ + had better + động từ nguyên mẫu: 'You'd better tune your guitars now.'

  3. 3

    Nếu viết 'You hadn't better tune your guitars', đó là sai vì phủ định của had better không đặt 'not' trước 'had'. Nếu viết 'You'd better to tune your guitars', đó cũng sai vì had better không bao giờ đi với 'to'.

  4. 4

    'You'd better tune your guitars now, or you'll have problems on stage in ten minutes.'

  5. 5

    Nếu Trang muốn cảnh báo ngược lại — đừng làm gì đó — cấu trúc phủ định đặt đúng chỗ: 'You'd better not forget your guitar picks before the show.'

Ví dụ
Sửa lỗi trong lời nhắc của Quang cho nhóm tình nguyện
  1. 1

    Quang nhắn nhóm tình nguyện trước sự kiện quyên góp: 'Everyone better to arrive at 7 a.m. sharp, and you hadn't better forget your volunteer badges.' Hai lỗi nằm trong câu này.

  2. 2

    Lỗi thứ nhất: thiếu 'had' trước 'better' và thừa 'to' sau 'better' — phải là 'had better' không 'to'. Lỗi thứ hai: 'hadn't better' không tồn tại — phủ định đúng là 'had better not'.

  3. 3

    Câu đầu sửa thành 'Everyone had better arrive at 7 a.m. sharp'. Câu sau sửa thành 'you'd better not forget your volunteer badges'.

  4. 4

    'Everyone had better arrive at 7 a.m. sharp, and you'd better not forget your volunteer badges.'

  5. 5

    Hai lỗi hay gặp nhất với had better là thêm 'to' sau better, và tạo phủ định sai bằng 'hadn't better' thay vì 'had better not'.

Ví dụ
Chọn giữa should và had better cho ba tình huống của Mai
  1. 1

    Mai gặp ba tình huống: (1) muốn khuyên em họ luyện piano đều đặn hơn nói chung; (2) thấy bạn quên mang nhạc cụ chỉ còn năm phút nữa là lên xe; (3) muốn góp ý một cách nhẹ nhàng rằng cả nhóm nên tập trung hơn khi luyện tập. Em cần chọn should hay had better cho từng tình huống. Bẫy là nghĩ had better luôn 'mạnh' nên dùng được cho mọi lời khuyên nghiêm túc.

  2. 2

    Tình huống (1) và (3) đều là lời khuyên chung, không có hậu quả tức thời, cụ thể — nên dùng should: 'Your cousin should practise the piano more regularly.' và 'We should concentrate more during rehearsals.' Tình huống (2) có hậu quả rõ ràng, gấp (xe sắp chạy) — nên dùng had better: 'You'd better go back for your instrument right now.'

  3. 3

    Nếu dùng had better cho tình huống (1) hoặc (3), lời khuyên sẽ nghe quá gay gắt cho một gợi ý mang tính cải thiện lâu dài, không có hậu quả tức thời nào được nhắc tới. Nếu dùng should cho tình huống (2), lời khuyên sẽ không truyền tải đủ mức độ khẩn cấp khi xe sắp chạy.

  4. 4

    (1) should, (2) had better, (3) should — mức độ khẩn cấp và có hay không một hậu quả cụ thể, gần kề là yếu tố quyết định nên chọn should hay had better.

  5. 5

    Trước khi chọn động từ khuyết thiếu, hãy tự hỏi: có một hậu quả xấu, cụ thể, sắp xảy ra ngay nếu lời khuyên không được làm theo không? Có — had better. Không — should hoặc ought to.

Luyện tập có gợi ý

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Bẫy thường gặp

Bẫy thường gặp nhất là dùng had better cho một lời khuyên nhẹ nhàng, không cấp bách — nghe sẽ như đang ra lệnh hoặc cảnh cáo người nghe. Ghi nhớ: had better chỉ xuất hiện khi có hậu quả cụ thể, gần kề nếu lời khuyên không được làm theo; nếu không, hãy quay lại dùng should.

Em vừa học had better — cách đưa lời khuyên mạnh, mang tính cảnh báo, khác hẳn should và ought to về mức độ khẩn cấp. Chương tiếp theo rời khỏi ngữ pháp modal để chuyển sang một vốn từ mới: từ vựng và cách diễn đạt về hoạt động tình nguyện, chuẩn bị cho việc đọc hiểu và viết về các dự án vì cộng đồng.