Ôn tập từ vựng và mệnh đề quan hệ qua chủ đề văn hóa
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em vận dụng đồng thời từ vựng phong tục - lễ hội - giao tiếp và mệnh đề quan hệ không xác định vào ba dạng bài trắc nghiệm tổng hợp: điền từ, tìm lỗi sai và biến đổi câu.
Kiến thức nền cần có
Em đã học riêng rẽ từ vựng ở Chương 1 và mệnh đề quan hệ không xác định ở Chương 2. Bài này không dạy kiến thức mới, mà rèn cách NHẬN DIỆN đúng điểm đang được kiểm tra trong một câu — vì đề tổng hợp thường trộn cả hai mảng kiến thức trong cùng một câu.
Câu hỏi khởi động
Nam gặp câu: 'Diwali, ___ symbolises the victory of light over darkness, is celebrated with fireworks and lanterns.' Cậu phân vân không biết đây là câu hỏi về TỪ VỰNG (chọn đúng động từ symbolise) hay về NGỮ PHÁP (chọn đúng đại từ quan hệ). Thực ra câu này kiểm tra CẢ HAI cùng lúc — đây chính là đặc điểm của đề ôn tập tổng hợp mà em cần làm quen.
Chiến lược làm bài trắc nghiệm hỗn hợp
Với câu hỏi tìm lỗi sai và biến đổi câu, nguyên tắc tương tự: luôn kiểm tra dấu phẩy TRƯỚC (mệnh đề có xác định hay không xác định), rồi mới xét đến việc từ vựng có phù hợp ngữ cảnh hay không.
Với câu biến đổi câu, luôn xác định trước THÔNG TIN nào của câu gốc phải giữ nguyên, và ĐẠI TỪ QUAN HỆ nào phù hợp với thông tin đó, trước khi ghép câu — làm ngược lại (ghép trước, kiểm tra sau) dễ khiến em bỏ sót một chi tiết quan trọng của câu gốc.
- 1
Điền từ và đại từ quan hệ: 'Diwali, ___ symbolises the victory of light over darkness, is celebrated with lanterns.' Bẫy ở đây là chỉ xét nghĩa của động từ mà quên kiểm tra xem đại từ quan hệ trước đó có đúng loại và đúng dấu phẩy không.
- 2
Diwali là danh từ riêng, đã rõ nghĩa, nên mệnh đề bổ sung ý nghĩa phải là mệnh đề không xác định, có dấu phẩy hai bên và dùng which (vì Diwali không phải người). Chủ ngữ của mệnh đề (which) là số ít, nên động từ symbolise phải chia thêm s.
- 3
Với bốn lựa chọn: (a) which symbolises (b) that symbolises (c) which symbolise (d) who symbolises — loại (b) vì dùng that trong mệnh đề không xác định; loại (c) vì thiếu s dù chủ ngữ số ít; loại (d) vì who chỉ dùng cho người, Diwali không phải người.
- 4
(a) which symbolises — 'Diwali, which symbolises the victory of light over darkness, is celebrated with lanterns.'
- 5
Khi một câu hỏi trộn cả từ vựng lẫn ngữ pháp, kiểm tra cả hai điều kiện độc lập với nhau trước khi chọn — đáp án đúng phải thỏa mãn cả hai, không chỉ một.
- 1
Ghép hai câu thành một, giữ nguyên nghĩa: 'The lantern festival is a custom in Hoi An.' và 'This custom attracts thousands of visitors every month.' Bẫy ở đây là dùng sai đại từ quan hệ vì không xác định rõ 'this custom' đang thay cho cả câu trước hay chỉ một từ.
- 2
This custom trong câu thứ hai nhắc lại đúng cụm danh từ 'the lantern festival' (một custom), không phải cả một sự việc, nên cần which thay cho 'the lantern festival', không dùng cách dùng which-cho-cả-mệnh-đề đã học ở Chương 2.
- 3Với bốn cách viết: (a) The lantern festival, which is a custom in Hoi An, attracts thousands of visitors every month; (b) The lantern festival, that is a custom in Hoi An, attracts thousands of visitors every month; (c) The lantern festival which is a custom in Hoi An attracts thousands of visitors every month; (d) The lantern festival, is a custom in Hoi An, attracts thousands of visitors every month — loại (b) vì dùng that; loại (c) vì thiếu hai dấu phẩy; loại (d) vì thiếu hẳn which, chỉ còn hai mệnh đề nối sai bằng dấu phẩy.
- 4
(a) The lantern festival, which is a custom in Hoi An, attracts thousands of visitors every month.
- 5
Trước khi chọn which-chỉ-một-danh-từ hay which-chỉ-cả-mệnh-đề, luôn xác định xem câu gốc đang nhắc lại một DANH TỪ cụ thể (this custom = the lantern festival) hay một SỰ VIỆC chung chung.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất của đề tổng hợp: chọn đúng nghĩa của từ vựng mà quên kiểm tra dấu phẩy và loại đại từ quan hệ, hoặc ngược lại. Luôn kiểm tra cả hai điều kiện độc lập trước khi chốt đáp án.
Tóm tắt
Đề tổng hợp thường kiểm tra cả từ vựng lẫn mệnh đề quan hệ không xác định trong cùng một câu. Luôn tách riêng hai bước kiểm tra: nghĩa của từ vựng, và cấu trúc dấu phẩy/đại từ quan hệ, trước khi chốt đáp án cuối cùng.
Bài cuối cùng của khóa học vận dụng thêm kỹ năng nói và nghe vào một bộ luyện đề tổng hợp về đa dạng văn hóa.