Whose và which mở rộng trong mệnh đề quan hệ không xác định
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dùng đúng whose trong mệnh đề quan hệ không xác định để nói về sự sở hữu, và dùng which để nhận xét về cả một mệnh đề đứng trước, thay vì chỉ về một danh từ đơn lẻ.
Kiến thức nền cần có
Em vừa học ở bài trước: mệnh đề quan hệ không xác định luôn có dấu phẩy, không bao giờ dùng that, và không bao giờ bỏ đại từ quan hệ. Bài này dùng lại đúng ba quy tắc đó, chỉ mở rộng thêm hai cách dùng mới của whose và which.
Câu hỏi khởi động
An kể: 'My cousin lives in Kyoto. Her family has run a small tea shop for three generations.' Làm sao ghép hai câu này thành một câu duy nhất, khi thông tin cần thêm không phải là một hành động của my cousin, mà là một điều thuộc VỀ gia đình cô ấy? Trường hợp này who và which đều không đủ — em cần một đại từ quan hệ khác để diễn tả sự sở hữu.
Whose: mệnh đề quan hệ chỉ sự sở hữu
Whose thay cho một tính từ sở hữu (her, his, their, its) và luôn đứng ngay trước một danh từ, không có mạo từ xen giữa. Trong mệnh đề không xác định, whose vẫn tuân theo đúng hai quy tắc đã học: có dấu phẩy bao quanh, và không bao giờ bị bỏ đi. Whose dùng được cho cả người lẫn vật, khác với who chỉ dùng cho người.
- 1
Ghép hai câu: 'Quang's neighbour organises a lantern festival every year.' và 'Her family has done this for three generations.' Bẫy ở đây là dùng who thay vì whose, vì học sinh chỉ nhớ who dùng cho người mà quên xét xem thông tin thêm là về sự sở hữu.
- 2
Thông tin thêm (her family) không phải một hành động của chính người hàng xóm, mà là một điều THUỘC VỀ cô ấy — gia đình cô ấy. Đây đúng là trường hợp cần whose, thay cho her ngay trước family.
- 3Với bốn cách viết: (a) Quang's neighbour, whose family has done this for three generations, organises a lantern festival every year; (b) Quang's neighbour, who family has done this for three generations, organises a lantern festival every year; (c) Quang's neighbour whose family has done this for three generations organises a lantern festival every year; (d) Quang's neighbour, whose the family has done this for three generations, organises a lantern festival every year — loại (b) vì who không thể đứng ngay trước một danh từ như family; loại (c) vì thiếu cả hai dấu phẩy; loại (d) vì whose đã thay cho tính từ sở hữu, không thể dùng thêm mạo từ the ngay sau nó.
- 4
(a) Quang's neighbour, whose family has done this for three generations, organises a lantern festival every year.
- 5
Whose luôn đứng ngay trước một danh từ, không có mạo từ hay tính từ sở hữu nào khác xen vào. Biến thể: whose cũng dùng được cho vật, không chỉ cho người — 'The temple, whose roof was damaged by the storm, has just been repaired.'
- 1
Ghép hai câu: 'The outdoor festival was cancelled because of heavy rain.' và 'This disappointed many visitors.' Bẫy ở đây là học sinh cố tìm một danh từ cụ thể (rain? festival?) cho which thay thế, trong khi ý thực sự cần nhắc lại là cả sự việc bị hủy.
- 2
This trong câu thứ hai không chỉ mưa lớn, cũng không chỉ riêng lễ hội, mà chỉ cả sự việc 'lễ hội bị hủy vì mưa lớn' — khi mệnh đề quan hệ nhận xét về cả một ý như vậy, dùng which và đặt dấu phẩy ngay sau mệnh đề chính, không có danh từ cụ thể nào đứng ngay trước which.
- 3Với bốn cách viết: (a) The outdoor festival was cancelled because of heavy rain, which disappointed many visitors; (b) The outdoor festival was cancelled because of heavy rain, who disappointed many visitors; (c) The outdoor festival, which was cancelled because of heavy rain, disappointed many visitors; (d) The outdoor festival was cancelled because of heavy rain that disappointed many visitors — loại (b) vì who chỉ dùng cho người, không dùng cho một sự việc; loại (c) đổi nghĩa câu, khiến which chỉ nhận xét về 'the outdoor festival' thay vì cả sự việc bị hủy; loại (d) vì dùng that, sai quy tắc mệnh đề không xác định.
- 4
(a) The outdoor festival was cancelled because of heavy rain, which disappointed many visitors.
- 5
Khi which không thay cho một danh từ cụ thể nào ngay trước nó, mà tóm gọn cả mệnh đề phía trước, đó là cách dùng đặc biệt của which — rất hay gặp trong văn viết học thuật và bài nói khi người viết muốn bình luận về cả một sự việc.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất: dùng who thay cho whose khi thông tin thêm nói về một thứ THUỘC VỀ ai đó, không phải một hành động của chính người đó. Bẫy thứ hai: cố tìm một danh từ cụ thể cho which thay thế, dù thực ra which đang nhận xét về cả một mệnh đề — dấu hiệu nhận biết là không có danh từ số ít rõ ràng nào đứng ngay trước which.
Tóm tắt
Whose thay cho tính từ sở hữu, luôn đứng ngay trước một danh từ, dùng được cho cả người và vật. Which, ngoài việc thay cho một danh từ chỉ vật, còn dùng để nhận xét về cả một mệnh đề đứng trước khi không có danh từ cụ thể nào để thay thế.
Hai bài tiếp theo, em chuyển sang kỹ năng nói: dùng đúng từ nối so sánh - đối chiếu để xây dựng một bài nói so sánh hai nền văn hóa.