Từ vựng về cuộc sống tự lập
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng và tự nhiên bộ từ vựng về cuộc sống tự lập — independence, responsibility, budget, chore, curfew, part-time job — trong câu hoàn chỉnh, phân biệt được các từ cùng gốc khác từ loại (independent/independence/independently), và làm đúng dạng bài word formation, collocation theo cấu trúc đề kiểm tra lớp 11.
Ôn lại quy tắc cấu tạo từ đã học: thêm hậu tố -ence/-ance để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ (different → difference), thêm -ly để tạo trạng từ từ tính từ (responsible → responsibly), và cách nhận diện từ loại qua vị trí trong câu.
Câu hỏi khởi động
Bộ từ vựng và cách dùng
- 1
Moving away from home for the first time gave her a strong sense of ______ (INDEPENDENT) that she had never felt before. Bẫy: học sinh thấy chữ INDEPENDENT viết hoa trong ngoặc và chép nguyên, quên rằng chỗ trống cần một danh từ sau cụm "a sense of".
- 2
Cụm "a sense of ___" luôn cần một danh từ trừu tượng đứng sau (a sense of pride, a sense of achievement) — vậy chỗ trống cần dạng danh từ của "independent", tức "independence".
- 3
"independent" là tính từ, không thể đứng sau "of" theo cách này. "independently" là trạng từ, cũng không phù hợp vị trí danh từ. "independency" không phải dạng từ chuẩn trong tiếng Anh hiện đại (dạng đúng luôn là independence).
- 4
independence — Moving away from home for the first time gave her a strong sense of independence that she had never felt before.
- 5
Luôn nhìn từ đứng ngay trước và sau chỗ trống để xác định từ loại cần điền, đừng chỉ dựa vào từ gốc trong ngoặc. Biến thể gần: "a sense of responsibility", "a sense of achievement" dùng cấu trúc tương tự.
- 1
As the oldest child in the family, he has always felt responsible ______ taking care of his younger siblings. Bẫy: học sinh hay chọn "of" hoặc "to" theo thói quen dịch từ tiếng Việt "có trách nhiệm VỚI", nhưng tiếng Anh chỉ dùng "for" trong cấu trúc này.
- 2
"Responsible" khi nói về trách nhiệm với một việc/người cụ thể luôn đi với giới từ cố định "for" — đây là một quy tắc collocation không đổi, không phụ thuộc ngữ cảnh.
- 3
"of" sai vì đây không phải collocation chuẩn của "responsible". "to" sai vì "responsible to somebody" mang nghĩa khác (báo cáo/chịu trách nhiệm TRƯỚC một người có quyền, ví dụ cấp trên), không phù hợp ngữ cảnh chăm sóc em nhỏ ở đây. "about" hoàn toàn không đi với responsible theo cách này.
- 4
for — he has always felt responsible for taking care of his younger siblings.
- 5
"Responsible for + việc/người" là collocation cố định cần ghi nhớ chính xác. Biến thể gần: "take responsibility for something" dùng cùng giới từ "for", giữ tính nhất quán.
Luyện tập có hướng dẫn
Tóm tắt và cầu nối
Tóm lại: bộ từ vựng sống tự lập chia ba nhóm — tiền bạc (budget, rent, part-time job), trách nhiệm hằng ngày (chore, laundry, curfew) và tính cách (independence, responsibility, self-reliant) — cùng các collocation cố định responsible FOR, meet/keep/break a curfew. Bài sau em dùng chính bộ từ vựng này để phân biệt ba cách diễn đạt nghĩa vụ và sự cho phép: must, have to và be allowed to.