Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng trong ngữ cảnh: suy nghĩa từ manh mối xung quanh

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em suy ra được nghĩa của một từ khó trong đoạn văn dựa vào manh mối xung quanh — từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, quan hệ tương phản, hoặc ví dụ đi kèm — mà không cần đã biết nghĩa từ đó từ trước.

Kiến thức đã học

Bài trước em đã luyện truy ngược một đại từ về đúng danh từ nó thay thế. Từ vựng trong ngữ cảnh dùng chung một nguyên lý: câu trả lời không nằm ở trí nhớ từ vựng, mà nằm ngay trong chính đoạn văn, ở những từ đứng trước và sau từ khó.

Trước khi đọc

Trước khi đọc: nếu gặp một từ tiếng Anh chưa biết nghĩa giữa bài đọc, phản xạ đầu tiên của nhiều học sinh là dừng lại đoán mò hoặc hoảng. Thực ra đề thi không cần em thuộc từ đó — đề đặt sẵn manh mối trong câu, và việc của em là tìm ra nó.

Đoạn văn luyện tập

Đọc đoạn văn sau. Ba từ in đậm trong đầu em cần chú ý là perpetuate, scrutinising, và vigorous — đừng tra từ điển, hãy thử đoán nghĩa từ chính đoạn văn trước. > Many companies now use artificial intelligence to screen job applications before a human recruiter ever sees them. Proponents argue that the technology makes hiring more efficient, since a program can scan thousands of resumes in the time a person would need to read a handful. Critics, however, point out that these systems can perpetuate the very biases they were meant to eliminate. If a company's past hiring favoured graduates from a small number of universities, an algorithm trained on that historical data may learn to reward the same pattern, filtering out equally qualified candidates from other backgrounds without any human ever making a conscious decision to discriminate. > > Regulators in several countries are now scrutinising these hiring algorithms more closely, requiring companies to audit them for unintended bias before deployment. Some firms have responded by making their screening criteria more transparent, publishing the general categories a resume is scored against so that rejected applicants can understand, at least in outline, why they were not selected. Whether such transparency measures are sufficient, or whether hiring algorithms should be restricted altogether until they can be proven fair, remains a matter of vigorous debate among policymakers, technologists and labour advocates alike.

Kỹ thuật suy luận từ vựng trong ngữ cảnh

Một từ khó luôn nằm trong một câu mang một trong bốn loại manh mối: tương phản (từ nối như however, yet báo hiệu nghĩa ngược với phần trước), đồng nghĩa (một cụm gần đó lặp lại cùng ý bằng cách diễn đạt khác), ví dụ cụ thể minh họa cho từ đó, hoặc hệ quả — điều xảy ra SAU đó cho biết bản chất của từ khó. Việc đầu tiên là xác định câu chứa từ khó đang dùng loại manh mối nào.
Với perpetuate trong cụm these systems can perpetuate the very biases they were meant to eliminate, manh mối là chính sự tương phản trong câu: hệ thống được TẠO RA ĐỂ loại bỏ (meant to eliminate) một điều, nhưng thực tế lại... làm gì đó với chính điều ấy. Logic của câu chỉ trọn vẹn nếu perpetuate mang nghĩa ngược với eliminate — tức duy trì, kéo dài, chứ không phải xóa bỏ. Đây là mấu chốt: không cần biết nghĩa gốc của từ, chỉ cần nhận ra quan hệ đối lập nó tạo với một từ đã biết trong cùng câu.
Với scrutinising, manh mối nằm ở phép song hành: regulators are now scrutinising these hiring algorithms more closely, requiring companies to audit them. Audit (kiểm toán, rà soát) đứng song song với scrutinising trong cùng một câu, nối bằng cùng chủ ngữ regulators — hai hành động phải cùng bản chất: xem xét kỹ lưỡng, không phải bỏ qua hay khen ngợi. Với vigorous trong a matter of vigorous debate among policymakers, technologists and labour advocates alike, manh mối là chính danh sách ba nhóm người có quan điểm khác nhau đang cùng tranh luận — vigorous phải mang nghĩa mạnh mẽ, sôi nổi, chứ không phải nhẹ nhàng hay đã kết thúc.
Sơ đồ bốn bước suy luận từ vựng trong ngữ cảnh: đọc trọn câu, tìm loại manh mối, suy nghĩa dựa trên manh mối, thay thử vào câu để kiểm tra.1Đọc trọn câu chứatừ khóKhông tách từ ra khỏingữ cảnh2Tìm loại manh mốiTương phản, đồngnghĩa, ví dụ, hay hệquả3Suy nghĩa dựatrên manh mốiĐối chiếu với từ/cụmđã biết nghĩa trongcâu4Thay thử nghĩavừa suy vào câuKiểm tra câu có cònhợp lý logic không
Quy trình suy ra nghĩa của một từ khó từ manh mối ngữ cảnh xung quanh.

Bài mẫu có hướng dẫn giải

Ví dụ
Suy nghĩa của 'perpetuate' từ manh mối tương phản
  1. 1

    Đề hỏi: The word 'perpetuate' is closest in meaning to... Bẫy lớn nhất ở đây là phương án mang nghĩa ĐỐI LẬP hẳn với đáp án đúng, đánh vào việc học sinh nhớ mang máng phần đầu perpetu- giống permanent nhưng đoán sai chiều.

  2. 2

    Câu gốc: "these systems can perpetuate the very biases they were meant to eliminate." Cụm were meant to eliminate xác lập kỳ vọng: hệ thống ĐÁNG LẼ phải xóa bỏ thiên kiến. Perpetuate mô tả điều THỰC SỰ xảy ra, và cả câu chỉ có nghĩa nếu đó là điều ngược với xóa bỏ.

  3. 3
    Discover for the first time — sai vì câu ngụ ý thiên kiến đã tồn tại từ trước (được nhắc tới bằng cụm eliminate, chỉ xóa bỏ cái đã có), không phải phát hiện ra cái mới. Completely remove — sai vì đây là nghĩa ĐỐI LẬP hoàn toàn, trùng với eliminate chứ không phải với perpetuate mà câu đang đối lập. Financially reward — không có manh mối nào trong câu liên quan đến khía cạnh tài chính.
  4. 4

    Continue or maintain — khớp với logic tương phản: hệ thống được kỳ vọng xóa bỏ thiên kiến nhưng lại làm nó tiếp diễn.

  5. 5

    Khi câu có cấu trúc 'được kỳ vọng làm X nhưng lại [từ khó]', từ khó gần như chắc chắn mang nghĩa ngược với X. Nếu đề đổi thành 'meant to reduce costs but perpetuate them', logic suy luận vẫn không đổi: perpetuate luôn là duy trì/kéo dài.

Ví dụ
Suy nghĩa của 'scrutinising' từ manh mối song hành
  1. 1

    Đề hỏi: The word 'scrutinising' is closest in meaning to... Bẫy là một phương án mang sắc thái CẢM XÚC TRÁI NGƯỢC (khen ngợi thay vì xem xét nghi ngờ), dễ bị chọn nếu học sinh không đọc kỹ thái độ của regulators trong bài.

  2. 2

    Câu gốc: "Regulators... are now scrutinising these hiring algorithms more closely, requiring companies to audit them." Hai vế nối bằng cùng một chủ ngữ và ý: xem xét kỹ hơn (scrutinising) đi cùng yêu cầu kiểm toán (audit) — đây là hai hành động cùng bản chất, cùng mục đích phát hiện sai sót.

  3. 3

    Ignoring completely — sai vì trái ngược hoàn toàn với hành động audit đi kèm ngay sau. Financially supporting — không có manh mối tài chính nào trong câu. Publicly praising — sai thái độ, vì cả đoạn văn đang mô tả mối lo ngại về thiên kiến, không phải lời khen.

  4. 4

    Examining carefully — khớp với hành động audit đi kèm và đúng thái độ thận trọng, cảnh giác của cơ quan quản lý trong cả đoạn văn.

  5. 5

    Khi một từ khó đứng song song với một từ đã biết nghĩa (nối bằng dấu phẩy hoặc cùng chủ ngữ), hai từ thường cùng trường nghĩa. Đây là manh mối nhanh và đáng tin hơn cả việc đoán theo hình thức của từ.

Luyện tập có gợi ý

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là đoán nghĩa một từ khó dựa vào hình thức giống một từ tiếng Anh khác mà em đã biết, thay vì đọc manh mối trong câu. Phong từng đoán perpetuate gần nghĩa với perpetual (mãi mãi) rồi suy ra permanent removal — sai hoàn toàn hướng nghĩa. Luôn ưu tiên quan hệ tương phản/song hành trong câu hơn là liên tưởng hình thức từ.

Kiểm tra nhanh

Từ vựng trong ngữ cảnh không đòi hỏi vốn từ khổng lồ — nó đòi hỏi khả năng đọc quan hệ giữa các câu: tương phản, song hành, hệ quả. Mỗi từ khó đứng trong một mạng lưới quan hệ đó, và mạng lưới ấy luôn đủ để suy ra nghĩa mà không cần tra từ điển.

Chương tiếp theo chuyển sang một tầng khó hơn: thay vì tìm thông tin đã có sẵn trong câu chữ, em sẽ học cách suy luận ra điều tác giả ngụ ý mà không nói thẳng, và nhận diện thái độ của tác giả qua cách họ chọn từ.