Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bài tập collocation và từ vựng theo ngữ cảnh tổng hợp

Mục tiêu

Sau bài học này, em làm đúng hai dạng câu hỏi từ vựng còn lại của đề thi tốt nghiệp THPT — collocation MCQ và vocabulary-in-context — trên các đoạn văn ngắn tổng hợp ba chủ đề công nghệ, việc làm, và học tập suốt đời.

Kiến thức nền cần có

Bài trước rèn dạng điền từ cho sẵn gốc từ (word-form cloze). Bài này chuyển sang hai dạng câu hỏi không cho sẵn gốc từ — em phải nhớ đúng cụm cố định hoặc suy luận nghĩa từ ngữ cảnh, không có gợi ý về hình thức từ.

Câu hỏi khởi động

Trong một đề thi thử, Mai gặp câu: 'The article argues that workers who fail to ______ pace with automation may find their skills obsolete.' Không có từ gốc nào được cho sẵn, và bốn phương án đều là từ hoàn chỉnh: keep / hold / maintain / sustain. Đây chính là dạng collocation MCQ — khác hẳn dạng word-form cloze em đã luyện ở các bài trước.

Ôn tập collocation theo ba chủ đề

Nhắc lại ba nhóm collocation trọng tâm của khóa học: nhóm công nghệ (pose a threat to, raise concerns about, cutting-edge technology, keep pace with), nhóm việc làm (be in high demand, apply for a position, highlight one's strengths), và nhóm học tập suốt đời (take an online course, enrol in a course, keep up with technological developments). Khi ba nhóm này xuất hiện trộn lẫn trong cùng một đề, cách phân biệt nhanh nhất là xác định DANH TỪ TRUNG TÂM của cụm trước — threat/concern thuộc nhóm công nghệ, position/demand thuộc nhóm việc làm, course/developments thuộc nhóm học tập suốt đời.
Với dạng vocabulary-in-context, chiến lược khác hẳn: không tra cứu trí nhớ về một cụm cố định, mà đọc câu TRƯỚC và câu SAU từ cần giải nghĩa để tìm bằng chứng ngữ cảnh — một từ nối tương phản (however, but), một ví dụ minh họa, hoặc một định nghĩa ẩn trong câu kế tiếp thường tiết lộ nghĩa của từ khó, ngay cả khi em chưa từng gặp từ đó trước đây.
Sơ đồ tổng hợp ba nhóm collocation trọng tâm của khóa học theo ba chủ đề: công nghệ, nghề nghiệp, học tập suốt đời.Công nghệ & AIpose a threattocutting-edgekeep pace withNghề nghiệpin high demandapply forhighlightstrengthsHọc tập suốtđờitake a courseenrol inkeep up with
Xác định danh từ trung tâm của một collocation là cách nhanh nhất để nhận ra nó thuộc nhóm chủ đề nào.
Ví dụ
Collocation MCQ tổng hợp: keep pace with automation
  1. 1

    The article argues that workers who fail to ______ pace with automation may find their skills becoming obsolete. Bẫy là chọn maintain vì maintain pace nghe hợp lý về nghĩa đen.

  2. 2

    Đây là câu hỏi collocation cố định với 'pace with', không phải câu hỏi chọn từ theo nghĩa gần đúng.

  3. 3

    hold, maintain, sustain đều không tạo thành cụm cố định chuẩn với 'pace with' trong tiếng Anh, dù cả ba đều có nghĩa gần với 'duy trì'.

  4. 4

    keep — workers who fail to keep pace with automation may find their skills becoming obsolete.

  5. 5

    obsolete (lỗi thời, không còn dùng được) là một từ vựng hữu ích khác cùng chủ đề — skills becoming obsolete là cách diễn đạt phổ biến khi nói về hậu quả của việc không keep pace with technological change.

Ví dụ
Vocabulary in context: obsolete
  1. 1

    'As factories adopt more robots, many traditional assembly jobs are becoming obsolete, forcing workers to look for positions in new industries.' The word 'obsolete' is closest in meaning to: (A) extremely well paid (B) no longer useful or needed (C) available only part-time (D) newly created.

  2. 2

    Câu sau đó nói 'forcing workers to look for positions in new industries' — bằng chứng ngữ cảnh cho thấy công việc cũ không còn cần thiết nữa, người lao động buộc phải tìm việc khác.

  3. 3

    (A) và (C) đánh tráo sang lương bổng và hình thức làm việc, không liên quan đến bằng chứng ngữ cảnh; (D) ngược nghĩa hoàn toàn (obsolete = cũ, lỗi thời, không phải mới tạo ra).

  4. 4

    (B) no longer useful or needed.

  5. 5

    Khi gặp một từ lạ, luôn tìm KẾT QUẢ hoặc HÀNH ĐỘNG được nhắc đến ngay sau nó trong câu — 'forcing workers to look for positions in new industries' là kết quả trực tiếp của việc trở nên obsolete, và kết quả đó tiết lộ nghĩa của từ.

Ví dụ
Collocation MCQ tổng hợp: highlight vs demand
  1. 1

    In her interview, Hoa was advised to ______ her transferable skills rather than focusing only on her academic results. Bốn phương án: highlight / demand / require / qualify.

  2. 2

    Ngữ cảnh phỏng vấn xin việc cần một động từ mang nghĩa 'làm nổi bật, nhấn mạnh' điểm mạnh của bản thân, không phải 'yêu cầu' hay 'đủ điều kiện'.

  3. 3

    demand và require đều mang nghĩa 'yêu cầu', không phù hợp với hành động của chính ứng viên trong buổi phỏng vấn; qualify là động từ khác nghĩa hoàn toàn (đủ điều kiện), không đi với tân ngữ 'skills' theo cách 'làm nổi bật kỹ năng'.

  4. 4

    highlight — In her interview, Hoa was advised to highlight her transferable skills rather than focusing only on her academic results.

  5. 5

    highlight one's strengths/skills là cụm cố định xuất hiện lại từ Chương 3 — bài tập tổng hợp luôn kiểm tra khả năng nhớ lại collocation đã học ở chương trước, không chỉ từ vựng của chương hiện tại.

Ví dụ
Vocabulary in context: forward-thinking
  1. 1

    'Forward-thinking companies are already training their staff to work alongside AI systems, rather than waiting until automation forces sudden, painful changes.' The phrase 'forward-thinking' most nearly means: (A) careless about the future (B) planning ahead and preparing early for change (C) focused only on past achievements (D) unwilling to try new methods.

  2. 2

    Câu tiếp theo đối lập rõ 'rather than waiting until automation forces sudden, painful changes' — công ty forward-thinking KHÔNG đợi đến lúc bị buộc phải thay đổi đột ngột, mà chủ động chuẩn bị trước.

  3. 3

    (A), (C), (D) đều mang nghĩa thụ động hoặc tiêu cực, trái ngược với bằng chứng ngữ cảnh về sự chủ động chuẩn bị trước.

  4. 4

    (B) planning ahead and preparing early for change.

  5. 5

    forward-thinking là một tính từ ghép khác cùng nhóm với cutting-edge, tech-savvy — nhận diện mẫu hình tính từ ghép này giúp em đoán nghĩa nhanh hơn khi gặp một từ ghép lạ trong phòng thi.

Luyện tập có hướng dẫn

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp nhất ở bài tổng hợp cuối khóa là áp dụng nhầm collocation của chủ đề này sang chủ đề khác (dùng keep pace with cho một câu về học tập suốt đời khi câu đó thực ra cần keep up with, hoặc ngược lại). Luôn đọc kỹ toàn câu để xác định đúng SẮC THÁI nghĩa trước khi ghép collocation.

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Trước khi bước vào phần luyện tập, em thử tự làm một bài kiểm tra nhanh: che phần đáp án của ba worked example vừa học, tự xác định xem mỗi câu đang hỏi collocation hay vocabulary-in-context, và tự giải thích lý do loại từng phương án sai bằng chính lời của mình — đây là cách chắc chắn nhất để biết em đã thực sự nắm được kỹ năng, chứ không chỉ nhớ đáp án của riêng ba ví dụ đó.

Tổng kết

Khóa học kết thúc ở đây với ba nhóm collocation cốt lõi được ôn tập và vận dụng lại: công nghệ (pose a threat to, cutting-edge, keep pace with), việc làm (in high demand, apply for, highlight strengths), học tập suốt đời (take/enrol in a course, keep up with). Em đã đi từ nhận diện từ vựng đơn lẻ, đến biến đổi dạng từ, đến ghép collocation, và cuối cùng là đọc hiểu từ vựng trong ngữ cảnh — bốn kỹ năng cùng được kiểm tra trong phần từ vựng của đề thi tốt nghiệp THPT.

Khóa học tiếp theo trong lộ trình lớp 12 chuyển sang ngữ pháp trọng tâm: câu bị động nâng cao và câu tường thuật — hai cấu trúc ngữ pháp thường xuất hiện cùng chính vốn từ công nghệ và việc làm em vừa học.