Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Họ từ công nghệ: innovate, innovation, innovative

Mục tiêu

Sau bài học này, em nhận diện đúng bốn dạng từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) trong cùng một họ từ công nghệ — innovate/innovation/innovative, technology/technological/technologically — và áp dụng một quy trình cố định để chọn đúng dạng từ trong bài điền từ cho sẵn gốc từ.

Kiến thức nền cần có

Hai bài trước đã cho em vốn từ đơn lẻ về AI và cách bàn luận lợi ích/rủi ro. Bài này dạy một kỹ năng khác hẳn: từ MỘT gốc từ, suy ra được cả họ hàng bốn, năm dạng từ khác nhau — kỹ năng cốt lõi của dạng bài word-form cloze chiếm điểm số đáng kể trong đề thi tốt nghiệp THPT.

Câu hỏi khởi động

Phong đọc một câu trong đề luyện: 'Vietnamese start-ups are becoming increasingly ______ (INNOVATE) in the field of financial technology.' Đề chỉ cho một từ gốc duy nhất — innovate — nhưng chỗ trống lại cần một dạng từ khác hẳn về hình thức. Nếu không nắm được cả họ từ, Phong chỉ có thể đoán mò. Bài học này cho em một quy trình để không bao giờ phải đoán.

Họ từ innovate và công nghệ tổng quát

innovate là động từ (đổi mới, sáng tạo ra cái mới); innovation là danh từ trừu tượng chỉ sự đổi mới hoặc cụ thể chỉ một phát minh (a major innovation); innovative là tính từ mô tả một thứ mang tính đổi mới (an innovative solution); innovator là danh từ chỉ người/tổ chức đi tiên phong đổi mới. Bốn từ cùng gốc nhưng bốn vai trò ngữ pháp khác nhau hoàn toàn, và đề thi luôn kiểm tra đúng khả năng phân biệt đó chứ không kiểm tra nghĩa.
technology là danh từ (công nghệ, đếm được khi nói về một loại công nghệ cụ thể: new technologies); technological là tính từ (thuộc về công nghệ: technological progress); technologically là trạng từ, chỉ bổ nghĩa cho một tính từ khác hoặc một động từ: a technologically advanced country. Quy tắc hậu tố ở đây rất đều: -y → -ical (tính từ) → -ically (trạng từ), một mẫu hình em sẽ gặp lại ở nhiều từ khác như economy/economical/economically.
Sơ đồ bốn bước xác định đúng dạng từ cần điền trong bài word-form cloze từ một từ gốc cho sẵn.1Xác định vị trívà vai trò củachỗ trốngChỗ trống đứng trướchay sau danh từ? Sauto/modal? Đứng mộtmình làm chủ ngữ?2Tìm dấu hiệu xungquanh chỗ trốngMạo từ, tính từ sởhữu, giới từ, trợđộng từ đều là tínhiệu về từ loại cầnđiền.3Biến đổi từ gốctheo đúng hậu tốGhép đúng hậu tố tạodanh từ/động từ/tínhtừ/trạng từ tương ứngvới vai trò đã xácđịnh.4Đọc lại toàn câuđể kiểm tra nghĩaTừ vừa điền phải khớpcả ngữ pháp lẫn nghĩacủa toàn câu, khôngchỉ đúng hình thức.
Bước 1 và bước 2 quyết định từ loại; bước 3 mới là lúc biến đổi hình thức từ.
Ví dụ
Áp dụng quy trình bốn bước với innovate
  1. 1

    Vietnamese start-ups are becoming increasingly ______ (INNOVATE) in the field of financial technology. Bẫy là điền nguyên innovate hoặc đổi thành innovation vì đây là dạng quen mắt nhất.

  2. 2

    Chỗ trống đứng ngay sau động từ liên kết becoming và trạng từ increasingly, đây là vị trí bổ ngữ của chủ ngữ (subject complement) sau động từ liên kết — vị trí này luôn cần tính từ.

  3. 3

    Từ gốc innovate (động từ) cần chuyển sang dạng tính từ bằng hậu tố -ive: innovative.

  4. 4

    innovative — Vietnamese start-ups are becoming increasingly innovative in the field of financial technology.

  5. 5

    Sau becoming/being/remaining (các động từ liên kết ở dạng V-ing), luôn tìm tính từ, không tìm danh từ hay động từ, dù đề bài cho gốc từ ở dạng nào.

Ví dụ
Áp dụng quy trình bốn bước với technology
  1. 1

    The country has made huge progress and is now considered one of the most ______ (TECHNOLOGY) advanced nations in the region. Bẫy là dùng nguyên technology vì đề chỉ cho đúng danh từ đó.

  2. 2

    Chỗ trống đứng ngay trước tính từ advanced và sau most, tạo thành cấu trúc most + trạng từ + tính từ (so sánh nhất kiểu dài): chỗ trống này cần trạng từ để bổ nghĩa cho advanced, không phải danh từ.

  3. 3

    technology (danh từ) → technological (tính từ, hậu tố -ical) → technologically (trạng từ, hậu tố -ically).

  4. 4

    technologically — one of the most technologically advanced nations in the region.

  5. 5

    most/very/extremely đứng trước một tính từ luôn mở ra khả năng cần trạng từ bổ nghĩa cho chính tính từ đó, một cấu trúc khác với most + danh từ (most of the countries).

Ví dụ
Đoạn văn liền mạch: nhiều chỗ trống, nhiều dạng từ
  1. 1

    Đoạn văn: 'Many small businesses in Vietnam are learning to become more (1) ______ (INNOVATE) by applying (2) ______ (TECHNOLOGY) solutions to old problems. This (3) ______ (INNOVATE) has helped them reach customers who once seemed out of reach.' Bẫy là dùng cùng một dạng từ cho cả ba chỗ trống vì chúng cùng gốc.

  2. 2

    (1) đứng sau become, cần tính từ; (2) đứng trước danh từ solutions, cũng cần tính từ nhưng từ một gốc khác; (3) đứng sau mạo từ This và làm chủ ngữ của câu, cần danh từ.

  3. 3

    (1) innovate → innovative; (2) technology → technological; (3) innovate → innovation.

  4. 4

    (1) innovative, (2) technological, (3) innovation — ba chỗ trống, ba dạng từ khác nhau dù hai chỗ chung một gốc.

  5. 5

    Trong một đoạn văn dài, cùng một gốc từ có thể xuất hiện lại dưới dạng khác ở câu sau — không mặc định chỗ trống thứ hai phải giống chỗ trống thứ nhất chỉ vì chung gốc.

Quy trình bốn bước còn áp dụng được cho một họ từ thứ ba rất phổ biến trong chủ đề công nghệ: develop (động từ, phát triển) → development (danh từ, sự phát triển) → developer (danh từ, người/công ty phát triển sản phẩm) → developed (tính từ, đã phát triển, thường mô tả quốc gia hoặc công nghệ đã hoàn thiện) → developing (tính từ hiện tại phân từ, đang phát triển). Điểm khác biệt cần nhớ: developed nhìn về một trạng thái đã hoàn tất (a developed country), còn developing nhìn vào một quá trình đang tiếp diễn (a developing economy) — hai tính từ cùng gốc nhưng mang hai sắc thái thời gian trái ngược nhau.
Ví dụ
Áp dụng quy trình bốn bước với develop
  1. 1

    This software company is one of the leading game ______ (DEVELOP) in Southeast Asia. Bẫy là dùng development vì đây là dạng danh từ quen mắt nhất trong họ từ.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau tính từ leading và cụm 'game', làm tân ngữ của is one of, cần một danh từ chỉ NGƯỜI/TỔ CHỨC, không phải danh từ trừu tượng chỉ quá trình.

  3. 3

    develop (động từ) → developer (danh từ chỉ người/công ty thực hiện việc phát triển, hậu tố -er).

  4. 4

    developers — This software company is one of the leading game developers in Southeast Asia.

  5. 5

    Khi câu cần một danh từ chỉ CHỦ THỂ thực hiện hành động (người hoặc tổ chức), luôn tìm hậu tố -er/-or (developer, innovator), không nhầm với danh từ trừu tượng chỉ quá trình (development, innovation).

Luyện tập có hướng dẫn

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp nhất ở dạng bài này là chọn đúng TỪ LOẠI nhưng sai NGHĨA — ví dụ chọn innovative khi câu cần innovation, vì hai từ đều là 'từ hợp lệ về ngữ pháp' ở một số vị trí biên. Luôn đọc lại toàn câu ở bước 4 để xác nhận nghĩa, không dừng lại ngay sau khi xác định từ loại.

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Một mẹo nhỏ để kiểm tra lại bước 4: nếu bỏ hẳn chỗ trống ra khỏi câu mà câu vẫn thiếu nghĩa nghiêm trọng (không chỉ thiếu ngữ pháp), đó là dấu hiệu chỗ trống cần một từ mang nội dung chính chứ không phải từ chức năng — cách kiểm tra này giúp em phát hiện ngay nếu lỡ chọn nhầm dạng từ có nghĩa quá xa với phần còn lại của câu.

Tổng kết

Bài học này rèn quy trình bốn bước để chọn đúng dạng từ trong một họ từ — xác định vị trí, tìm tín hiệu xung quanh, biến đổi hậu tố, rồi kiểm tra lại nghĩa — áp dụng cho hai họ từ trung tâm của chủ đề công nghệ: innovate và technology. Quy trình này dùng được cho bất kỳ họ từ nào khác trong đề thi, không riêng hai từ này.

Bài tiếp theo giữ nguyên chủ đề công nghệ nhưng chuyển từ việc biến đổi MỘT từ sang việc ghép đúng CỤM TỪ CỐ ĐỊNH — kỹ năng khác nhưng bổ sung cho kỹ năng word-form vừa học.