Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

It is essential/must và despite/in spite of

Mục tiêu

Sau bài này em viết lại đúng câu diễn tả sự cần thiết bằng It is essential/necessary that... hoặc must, và câu diễn tả sự nhượng bộ bằng despite/in spite of + cụm danh từ/V-ing, tương đương với although/though/even though + mệnh đề.

Kiến thức nền cần có

Em đã biết mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ với although và động từ khiếm khuyết must diễn tả nghĩa vụ. Bài này ghép hai mảng kiến thức đó lại thành các cặp cấu trúc tương đương, đúng dạng bài viết lại câu trong đề thi.

Câu hỏi khởi động

Linh viết: "Although it rained heavily, the match continued." rồi muốn đổi although thành despite mà giữ nguyên phần còn lại: "Despite it rained heavily...". Câu này sai. Vì sao? Vì despite, khác với although, không bao giờ đứng trước một mệnh đề có đủ chủ ngữ và động từ.

Diễn đạt sự cần thiết và sự nhượng bộ

It is essential/necessary that + S + (should) + V nguyên mẫu diễn tả một việc bắt buộc phải làm, mang tính khách quan, thường dùng trong văn phong trang trọng: It is essential that students should submit their assignments on time. Cấu trúc này tương đương với must: Students must submit their assignments on time, hoặc it is a must for + O + to-V: It is a must for students to submit their assignments on time. Về sự nhượng bộ, although/though/even though luôn đứng trước một mệnh đề đầy đủ chủ ngữ và động từ: Although it rained heavily, the match continued. Despite và in spite of có nghĩa giống hệt nhưng chỉ đứng trước một cụm danh từ hoặc cụm V-ing, không bao giờ đứng trước một mệnh đề: Despite the heavy rain, the match continued. Muốn chuyển một mệnh đề although sang despite, em có hai cách. Cách một là danh từ hóa: đổi động từ và tính từ trong mệnh đề thành một cụm danh từ (it rained heavily → the heavy rain). Cách hai là dùng V-ing, và nếu chủ ngữ của mệnh đề nhượng bộ trùng với chủ ngữ chính, bỏ hẳn chủ ngữ đó: Even though Phong studied hard, he failed the test. → In spite of studying hard, Phong failed the test. Khi mệnh đề gốc có động từ to be, chuyển sang despite/in spite of cần thêm being: Though she was tired, Linh finished the race. → Despite being tired, Linh finished the race. Có một lối tắt học sinh hay bỏ sót: despite/in spite of the fact that vẫn có thể đứng trước một mệnh đề đầy đủ chủ ngữ và động từ, giống hệt although, vì "the fact that + mệnh đề" tự nó đã là một cụm danh từ (fact là danh từ, that-clause chỉ bổ nghĩa cho fact). Although it rained heavily, the match continued. → Despite the fact that it rained heavily, the match continued. Đây là cách viết lại nhanh nhất khi không muốn danh từ hóa hay đổi sang V-ing, đặc biệt hữu ích với những mệnh đề khó rút gọn gọn gàng. Tuy vậy, đề thi thường ưu tiên đáp án danh từ hóa gọn hơn (despite the heavy rain) khi cả hai lựa chọn cùng xuất hiện, vì đó là cách diễn đạt tự nhiên và súc tích hơn trong văn viết học thuật. Một điểm dễ nhầm khác: because of có vai trò giống despite/in spite of về mặt cấu trúc (đều cần cụm danh từ, không phải mệnh đề) nhưng mang nghĩa NGUYÊN NHÂN chứ không phải nhượng bộ. Đừng lẫn hai nhóm này chỉ vì chúng có hình thức ngữ pháp giống nhau: because of the rain (vì mưa, nguyên nhân) khác hẳn despite the rain (mặc dù mưa, nhượng bộ).
Sơ đồ ba phần thể hiện despite/in spite of chỉ đứng trước một cụm danh từ hoặc V-ing, không đứng trước một mệnh đề đầy đủ.despite/inspite ofdespitecụm danh từ hoặc V-ingthe heavy rain / rainingheavilymệnh đề chínhthe match continued
Despite không bao giờ đi trực tiếp với một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
Ví dụ
It is essential that... tương đương với must
  1. 1

    It is essential that students should submit their assignments on time. Bẫy: học sinh dễ giữ nguyên should khi chuyển sang câu dùng must, tạo ra cấu trúc thừa từ.

  2. 2

    It is essential that + S + should + V nguyên mẫu diễn tả nghĩa vụ khách quan, tương đương trực tiếp với must + V nguyên mẫu.

  3. 3

    "Students should submit their assignments on time" không sai ngữ pháp nhưng làm giảm mức độ bắt buộc so với it is essential (should chỉ là lời khuyên, essential là bắt buộc). Must mới giữ đúng mức độ.

  4. 4

    Students must submit their assignments on time.

  5. 5

    It is essential/necessary that + S + (should) + V nguyên mẫu = S + must + V. Biến thể: It is a must for students to submit their assignments on time.

Ví dụ
Danh từ hóa để chuyển although sang despite
  1. 1

    Although it rained heavily, the match continued. Bẫy: giữ nguyên động từ rained khi chuyển sang despite.

  2. 2

    Despite/in spite of cần một cụm danh từ. "It rained heavily" phải được danh từ hóa thành "the heavy rain", chuyển trạng từ heavily thành tính từ heavy đứng trước danh từ rain.

  3. 3

    "Despite it rained heavily" sai vì despite không đứng trước mệnh đề. "Despite of the heavy rain" sai vì despite không bao giờ có of, of chỉ đi với in spite of.

  4. 4

    Despite the heavy rain, the match continued.

  5. 5

    Despite/in spite of + cụm danh từ. Biến thể: Although the traffic was terrible, Nam arrived on time. → Despite the terrible traffic, Nam arrived on time.

Ví dụ
Dùng V-ing khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ
  1. 1

    Even though Phong studied hard, he failed the test. Bẫy: giữ nguyên chủ ngữ Phong ở cả hai vế khi chuyển sang V-ing, tạo câu thừa chủ ngữ.

  2. 2

    Chủ ngữ của mệnh đề nhượng bộ (Phong) trùng với chủ ngữ chính (he/Phong), nên có thể rút gọn thành cụm V-ing và bỏ hẳn chủ ngữ riêng của mệnh đề đó.

  3. 3

    "In spite of study hard" sai vì sau in spite of cần V-ing chứ không phải động từ nguyên mẫu. "In spite of he studied hard" sai vì in spite of không đứng trước mệnh đề có chủ ngữ.

  4. 4

    In spite of studying hard, Phong failed the test.

  5. 5

    Despite/in spite of + V-ing khi chủ ngữ trùng nhau. Biến thể: Although she practised every day, Trang didn't win the competition. → Despite practising every day, Trang didn't win the competition. Quy tắc rút gọn này áp dụng cho mọi mệnh đề nhượng bộ có cùng chủ ngữ, không riêng động từ study.

Ví dụ
Thêm being khi mệnh đề gốc dùng to be
  1. 1

    Rewrite beginning with DESPITE: Though she was tired, Linh finished the race.

  2. 2

    Mệnh đề gốc dùng động từ to be (was tired). Khi rút gọn sang V-ing, to be trở thành being, và tired vẫn giữ nguyên vì nó là tính từ bổ nghĩa sau being.

  3. 3

    Không thể bỏ hẳn being và viết "despite tired" vì tired đứng một mình sau despite không tạo thành cụm danh từ hay V-ing hợp lệ.

  4. 4

    Despite being tired, Linh finished the race.

  5. 5

    Mệnh đề gốc có to be + tính từ → despite/in spite of + being + tính từ. Biến thể: Although he was inexperienced, Quang handled the situation calmly. → Despite being inexperienced, Quang handled the situation calmly. Cách viết lại bằng despite the fact that cũng chấp nhận được: Despite the fact that she was tired, Linh finished the race.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp: viết despite of (chỉ in spite of mới có of) và đặt despite/in spite of trước một mệnh đề đầy đủ chủ ngữ, động từ thay vì cụm danh từ hay V-ing. Trước khi viết, kiểm tra: sau despite/in spite of có phải là một cụm danh từ hoặc V-ing không?

Tóm tắt và bài tiếp theo

Bài sau chuyển sang một cặp cấu trúc tương đương khác, xoay quanh mốc thời gian: the last time và haven't... since, cả hai đều cần chọn đúng thì.