Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hỏi giá: How much is/are...?

Bạn Mi đưa tay chỉ vào một chiếc hộp trên sàn, vẹt Ríu đứng gần đó lắng nghe, cửa sổ cửa hàng phía sau
Bạn Mi hỏi giá một món đồ trong cửa hàng

Ríu chỉ vào chiếc hat màu vàng, hỏi: giá bao nhiêu nhỉ. Bạn Mi chưa biết hỏi giá bằng tiếng Anh thế nào. Cả hai quyết định học câu hỏi giá trước. Rồi mới hỏi cô bán hàng. Câu hỏi giá cũng chia theo số ít và số nhiều. Ríu háo hức muốn hỏi ngay. Nhưng bạn Mi bảo học từ từ.

Cùng xem câu hỏi giá

Hai câu hỏi giá đặt cạnh nhau, một câu is cho số ít, một câu are cho số nhiềuHỏi số ítHow much is this dress?Hỏi số nhiềuHow much are theseshoes?
Hỏi giá số ít dùng is, hỏi giá số nhiều dùng are

Hỏi giá một món, em dùng How much is this...? Ví dụ: How much is this hat? Hỏi giá nhiều món, em dùng How much are these...? Ví dụ: How much are these shoes? Is đi với this, are đi với these, giống hệt bài trước.

Trả lời giá, em dùng It's cho một món. Dùng They're cho nhiều món. Ví dụ: It's forty thousand dong. Một ví dụ khác: They're two hundred thousand dong. Số tiền đọc thành chữ, rồi thêm dong ở cuối.

It's là viết tắt của it is. They're là viết tắt của they are. Trong hội thoại nói, người ta hay nói tắt. Dạng viết tắt nghe gọn hơn. Trong bài viết trang trọng, em viết đầy đủ hơn. Khi đó dùng it is, they are. Cả hai cách đều đúng, tùy hoàn cảnh sử dụng.

Ríu tập đọc số tiền: forty thousand dong. Bạn Mi tập câu dài hơn: two hundred thousand dong. Đọc số tiền chậm rãi giúp người nghe hiểu rõ hơn. Ríu thích đọc to từng chữ số một cho chắc.

Đôi khi giá không tròn chục nghìn, mà lẻ hơn một chút. Ví dụ: It's thirty-five thousand dong. Số lẻ vẫn đọc theo đúng thứ tự. Hàng chục đọc trước, rồi đến hàng nghìn. Ríu tập đọc thêm vài số lẻ cho quen tai. Bạn Mi nhắc Ríu đọc chậm để không bị nhầm số.

Bạn Mi mách nhỏ

This/is đi cùng nhau, these/are đi cùng nhau, đừng trộn lẫn. It's dùng để trả lời giá một món. They're dùng cho nhiều món. Luôn thêm dong vào cuối câu trả lời giá. Đọc số tiền chậm rãi. Đọc theo thứ tự hàng chục rồi hàng nghìn.

Làm cùng nhau

Ví dụ
Hỏi giá chiếc mũ
  1. 1

    Ríu muốn hỏi giá chiếc hat màu vàng đang treo trên kệ.

  2. 2

    Hat là một món, dùng this và is. Ghép thành câu hỏi: How much is this hat? Cô bán hàng trả lời: It's forty thousand dong. Ríu nghe rõ, gật đầu cảm ơn. Ríu ghi lại giá vào sổ để nhớ.

  3. 3

    How much is this + danh từ số ít. Trả lời bằng It's.

  4. 4

    Ríu tự hỏi lại một lần nữa cho quen miệng. Câu hỏi và câu trả lời đều đúng như cũ.

Ví dụ
Hỏi giá đôi giày
  1. 1

    Bạn Mi muốn hỏi giá đôi giày màu trắng dưới kệ.

  2. 2

    Shoes là nhiều món, dùng these và are. Ghép thành câu hỏi: How much are these shoes? Cô bán hàng trả lời: They're two hundred thousand dong. Mi nghe giá, nghĩ một lát rồi gật đầu. Mi quyết định sẽ mua đôi giày này.

  3. 3

    How much are these + danh từ số nhiều. Trả lời bằng They're.

  4. 4

    Mi thử hỏi giá một món khác là chiếc dress. Câu hỏi đổi lại thành: How much is this dress?

Thử thách nhỏ

Bẫy vui

Ríu hỏi: How much are this hat? Em thấy chỗ sai chưa. Hat là một món, phải dùng this và is, không dùng are. Câu đúng là: How much is this hat? Ríu còn trả lời nhầm giá đôi giày. Ríu nói: It's two hundred thousand dong. Giày là nhiều món, phải trả lời bằng They're. Câu đúng là: They're two hundred thousand dong.

Chiến thắng

Em vừa học cách hỏi giá một món và nhiều món. Giờ em có thể tự hỏi giá. Hỏi được bất kỳ đồ vật nào trong cửa hàng. Is đi với this, are đi với these. Đừng bao giờ trộn lẫn hai từ này. Đọc số tiền chậm rãi sẽ giúp người nghe hiểu đúng ngay. Ríu rất vui. Cuối cùng Ríu cũng hỏi được giá chiếc hat yêu thích.

Ríu đã biết giá chiếc hat và đôi giày. Bài sau, hai bạn sẽ đóng vai. Một người bán, một người mua thật sự. Một cuộc hội thoại mua sắm trọn vẹn đang chờ phía trước.