Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Lượng từ many/much/a lot of/a few/a little

Mục tiêu

Sau bài này em chọn đúng lượng từ many, much, a lot of, a few, a little theo danh từ đếm được hay không đếm được đứng sau, và đặt được câu hỏi 'How many ...?' / 'How much ...?' đúng ngữ pháp khi nói về khẩu phần ăn hằng ngày.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã phân loại được danh từ đếm được và không đếm được, cùng mẹo kiểm tra bằng câu hỏi 'How many?' hay 'How much?' Bài này dùng đúng sự phân loại đó để chọn lượng từ, một trong những bẫy ngữ pháp phổ biến nhất của lớp 7.

Câu hỏi khởi động

An viết trong bài luận về ăn uống lành mạnh: 'There isn't much vegetables in my daily meals.' Cô giáo gạch chân từ much và ghi chú 'sai'. An không hiểu vì sao, vì much thường dùng để nói về số lượng ít. Em có thể giải thích giúp An lỗi nằm ở đâu không?

Lượng từ đi với danh từ đếm được và không đếm được

many đi với danh từ đếm được số nhiều: how many vegetables, many apples. much đi với danh từ không đếm được: how much water, much sugar. Đây chính là lỗi của An: vegetables là danh từ đếm được số nhiều, nên phải dùng many, không phải much — 'There aren't many vegetables in my daily meals.' a few mang nghĩa 'một ít nhưng có', đi với danh từ đếm được: a few carrots, a few eggs. a little cũng mang nghĩa 'một ít nhưng có', nhưng đi với danh từ không đếm được: a little sugar, a little rice. a lot of linh hoạt hơn, dùng được cho cả hai loại danh từ: a lot of vegetables, a lot of water. Câu hỏi cũng đi theo đúng quy tắc này: 'How many vegetables do you eat every day?' dùng many vì vegetables đếm được; 'How much water do you drink every day?' dùng much vì water không đếm được.
Sơ đồ phân loại lượng từ theo loại danh từ đi kèm: đếm được, không đếm được, hoặc cả hai.Đi với danh từđếm đượcmanya fewhow manyĐi với danh từkhông đếm đượcmucha littlehow muchĐi với cả hailoạia lot ofsomeany
many/a few/how many chỉ đi với danh từ đếm được; much/a little/how much chỉ đi với danh từ không đếm được; a lot of/some/any dùng được cho cả hai.
Ví dụ
Sửa lỗi much/many trong bài luận của An
  1. 1

    Câu cho sẵn: 'There isn't much vegetables in my daily meals.' Đề bài yêu cầu tìm và sửa lỗi. Bẫy là much nghe có vẻ hợp lý vì câu đang nói về số lượng ít, nhưng lượng từ phải chọn theo loại danh từ đứng sau, không phải theo ý nghĩa ít hay nhiều.

  2. 2

    vegetables là danh từ đếm được số nhiều (một vegetable, hai vegetables), nên phải dùng many, không phải much.

  3. 3

    Đổi much thành many: 'There aren't many vegetables in my daily meals.'

  4. 4

    There aren't many vegetables in my daily meals.

  5. 5

    Trước khi chọn much hay many, luôn kiểm tra danh từ đứng sau là đếm được hay không đếm được, đừng chọn theo cảm giác 'nghe xuôi tai'.

Ví dụ
Chọn đúng lượng từ cho khẩu phần ăn của Lan
  1. 1

    Đề bài: Lan mô tả bữa tối: 'I usually eat ___ vegetables, but I only drink ___ water.' Cần điền hai lượng từ đúng nghĩa nhiều/ít và đúng loại danh từ. Bẫy là học sinh dễ dùng cùng một lượng từ cho cả hai chỗ trống, quên rằng vegetables và water thuộc hai loại danh từ khác nhau.

  2. 2

    vegetables đếm được số nhiều nên cần many hoặc a lot of; water không đếm được nên cần much, a little, hoặc a lot of, tùy nghĩa nhiều hay ít mà câu muốn diễn đạt.

  3. 3
    (a) 'I usually eat a lot of vegetables, but I only drink a little water.' — đúng, a lot of hợp cả hai loại danh từ, a little hợp đúng nghĩa ít với danh từ không đếm được. (b) 'I usually eat much vegetables, but I only drink many water.' — loại vì dùng ngược much/many cho từng loại danh từ. (c) 'I usually eat a few water, but I only drink a little vegetables.' — loại vì a few phải đi với danh từ đếm được, không phải water; a little phải đi với danh từ không đếm được, không phải vegetables. (d) 'I usually eat a lot of vegetable, but I only drink a little waters.' — loại vì thiếu s ở vegetable và thừa s ở waters.
  4. 4

    I usually eat a lot of vegetables, but I only drink a little water.

  5. 5

    a lot of dùng an toàn cho cả hai loại danh từ khi không cần nhấn mạnh ít/nhiều. Biến thể gần: đổi a little water thành not much water, ý nghĩa gần như tương đương.

Ví dụ
Biến đổi câu giữ nguyên nghĩa với a few
  1. 1

    Đề bài: 'Trang only has a small number of carrots left in the fridge.' Viết lại bắt đầu bằng 'Trang ...' sao cho nghĩa không đổi, dùng một lượng từ đã học. Bẫy là học sinh dễ chọn a little vì câu gốc nói về số lượng nhỏ, quên rằng carrots là danh từ đếm được số nhiều.

  2. 2

    'A small number of + danh từ đếm được số nhiều' tương đương a few, không phải a little — vì carrots đếm được, không phải chất liệu không đếm được.

  3. 3
    (a) Trang only has a few carrots left in the fridge. — đúng, a few hợp với danh từ đếm được số nhiều carrots. (b) Trang only has a little carrots left in the fridge. — loại vì a little chỉ đi với danh từ không đếm được. (c) Trang only has few carrot left in the fridge. — loại vì thiếu s ở carrot dù đã dùng few. (d) Trang only has much carrots left in the fridge. — loại vì much cũng chỉ đi với danh từ không đếm được.
  4. 4

    Trang only has a few carrots left in the fridge.

  5. 5

    'A small number of' luôn chuyển thành a few khi danh từ đếm được số nhiều. Biến thể gần: đổi carrots thành milk (không đếm được), lúc đó phải chuyển hẳn sang 'a small amount of milk' → a little milk.

Sai lầm thường gặp
Ba lỗi hay gặp: (1) dùng much với danh từ đếm được số nhiều — 'much vegetables' sai, phải là 'many vegetables'. (2) dùng a few với danh từ không đếm được, hoặc a little với danh từ đếm được — 'a few water', 'a little eggs' đều sai, cần đổi chỗ cho nhau. (3) đặt câu hỏi sai lượng từ — 'How much vegetables?' sai, phải là 'How many vegetables?' vì vegetables đếm được.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

many/a few đi với danh từ đếm được số nhiều; much/a little đi với danh từ không đếm được; a lot of dùng được cho cả hai. Luôn kiểm tra loại danh từ trước khi chọn lượng từ, đừng chọn theo cảm giác. Chương tiếp theo dùng những gì em vừa học — modal verbs, từ vựng triệu chứng, danh từ và lượng từ — để đọc hiểu và viết đoạn văn về lối sống lành mạnh.