Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu tường thuật: đổi đại từ, thời gian và nơi chốn

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em đổi đúng đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, và các từ chỉ thời gian/nơi chốn (this, now, today, tomorrow, here...) khi chuyển một câu trần thuật sang câu tường thuật, để câu tường thuật phản ánh đúng góc nhìn của người kể lại, không phải góc nhìn của người nói gốc.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã học lùi thì (backshift) cho động từ. Bài này thêm một lớp thay đổi nữa xảy ra đồng thời với lùi thì: đại từ và các từ chỉ thời gian, nơi chốn cũng phải đổi theo góc nhìn của người kể lại.

Câu hỏi khởi động

Hôm thứ Hai, Hoa nói với Minh trong lớp: 'I will watch this film tomorrow.' Thứ Ba, Minh kể lại cho Lan: 'Hoa said (that) she would watch that film the next day.' I đổi thành she, this đổi thành that, tomorrow đổi thành the next day. Ba thay đổi này có chung một nguyên tắc nào không?

Nguyên tắc chung: đổi theo góc nhìn người kể lại

Khi tường thuật, người kể luôn đứng ở một thời điểm và vị trí khác với người nói gốc. Vì vậy, mọi từ chỉ ngôi, thời gian, nơi chốn gắn với người nói gốc đều phải đổi sang góc nhìn của người kể lại. Đại từ nhân xưng đổi theo ai đang nói: I/we thường đổi thành he/she/they (trừ khi chính người kể lại là người đã nói câu đó); you đổi thành người được nhắc tới.
Bảng đổi các từ chỉ thời gian và nơi chốn phổ biến nhất: now → then; today → that day; tomorrow → the next day (hoặc the following day); yesterday → the day before (hoặc the previous day); next week → the following week; this → that; these → those; here → there. Quy tắc chỉ áp dụng khi thời điểm tường thuật khác với thời điểm nói gốc — nếu người kể lại kể ngay trong hôm đó, today có thể giữ nguyên.
Sơ đồ phân loại các từ chỉ thời gian và nơi chốn cần đổi khi tường thuật.Từ chỉ thờigiannow → thentoday → thatdaytomorrow → thenext dayyesterday → theday beforenext week → thefollowing weekTừ chỉ nơi chốnvà chỉ địnhthis → thatthese → thosehere → there
Mỗi cặp chỉ đổi khi thời điểm/nơi chốn kể lại khác với lúc nói gốc.
Ví dụ
Đổi đại từ và từ chỉ thời gian khi tường thuật
  1. 1

    On Friday, Phong tells Trang: 'I will review this film today.' On Saturday, Trang reports to Nam. Bẫy ở đây là giữ nguyên I, this và today vì nghĩ chỉ cần đổi động từ.

  2. 2

    Người nói gốc là Phong, người kể lại là Trang, nên I đổi thành he (chỉ Phong). Thời điểm kể lại (thứ Bảy) khác thời điểm nói gốc (thứ Sáu), nên today (chỉ thứ Sáu) đổi thành that day, và this film đổi thành that film.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) Trang said (that) Phong would review that film that day; (b) Trang said (that) Phong will review this film today; (c) Trang said (that) Phong would review this film that day; (d) Trang said (that) Phong would review that film today — loại (b) vì không đổi will/this/today, coi như không tường thuật; loại (c) vì giữ nguyên this dù thời điểm và người kể đã đổi; loại (d) vì today không đổi thành that day dù đang kể lại vào ngày khác.
  4. 4

    Trang said (that) Phong would review that film that day.

  5. 5

    Ba lớp thay đổi luôn đi cùng nhau: động từ (lùi thì), đại từ (theo người kể lại), từ chỉ thời gian/nơi chốn (theo thời điểm kể lại). Biến thể: nếu Trang kể lại ngay trong thứ Sáu, today có thể giữ nguyên vì thời điểm không đổi.

Ví dụ
Tường thuật một câu hẹn xem phim ở rạp
  1. 1

    At the cinema, Linh tells Quang: 'I will bring my ticket here next week.' Kể lại lời Linh cho An, người không có mặt lúc đó. Bẫy ở đây là giữ nguyên here vì nghĩ here luôn đúng ở mọi nơi.

  2. 2

    Here (nơi Linh đang đứng, tức rạp chiếu phim) không còn đúng khi An nghe kể lại ở một nơi khác, nên here đổi thành there. Next week vẫn tính từ thời điểm nói gốc, nên đổi thành the following week vì thời điểm kể lại đã cách xa; my đổi thành her vì chỉ Linh.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) Linh said (that) she would bring her ticket there the following week; (b) Linh said (that) she will bring my ticket here next week; (c) Linh said (that) she would bring her ticket here next week; (d) Linh said (that) she would bring her ticket there next week — loại (b) vì will/my/here/next week đều chưa đổi; loại (c) vì here chưa đổi thành there dù nghe ở nơi khác; loại (d) vì next week chưa đổi thành the following week dù thời điểm kể lại đã cách xa thời điểm nói gốc.
  4. 4

    Linh said (that) she would bring her ticket there the following week.

  5. 5

    Here/there và next week/the following week đi theo đúng logic khoảng cách nơi chốn và khoảng cách thời gian giữa người nói gốc và người kể lại — không phải một quy tắc máy móc áp dụng mọi lúc.

Ví dụ
Tìm lỗi đổi đại từ trong câu tường thuật
  1. 1

    Mai wrote: 'Nam said (that) I would send the film review to me yesterday.' Cô giáo gạch chân I và hỏi câu này có vấn đề gì.

  2. 2

    Nam là người nói gốc câu 'I will send the film review to you', trong đó you chỉ người nghe (chính là Mai, người đang kể lại). Câu tường thuật của Mai lại giữ I thay vì đổi thành he (chỉ Nam) — đó chính là lỗi, dù to me vẫn đúng vì Mai đúng là người nghe trong câu gốc.

  3. 3

    Đổi I (chủ ngữ, chỉ Nam) thành he; giữ nguyên to me vì Mai đúng là người nghe trong câu gốc.

  4. 4

    Nam said (that) he would send the film review to me yesterday.

  5. 5

    Trước khi đổi đại từ, luôn xác định rõ ai đang nói (chủ ngữ I/we) và ai đang được nói tới (you) trong câu gốc, rồi mới đổi theo đúng vai của từng người trong câu tường thuật.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất: chỉ lùi thì động từ mà quên đổi đại từ hoặc từ chỉ thời gian/nơi chốn đi kèm — ba lớp thay đổi này luôn xảy ra cùng lúc. Bẫy thứ hai: nhầm vai của I và you trong câu gốc, dẫn đến đổi sai đại từ khi tường thuật.

Tóm tắt

Khi tường thuật, ba lớp thay đổi luôn đi cùng nhau: lùi thì động từ, đổi đại từ theo người kể lại, và đổi từ chỉ thời gian/nơi chốn theo thời điểm/vị trí kể lại (this → that, now → then, today → that day, tomorrow → the next day, here → there).

Bài tiếp theo, em học cách chọn đúng động từ tường thuật: say hay tell, hai từ thường bị nhầm lẫn nhất khi kể lại lời người khác.