Câu tường thuật: lùi thì khi kể lại lời người khác nói
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em lùi đúng thì của động từ khi tường thuật một câu trần thuật (statement): hiện tại đơn thành quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn thành quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành thành quá khứ hoàn thành, will thành would, can thành could. Em cũng biết khi nào KHÔNG cần lùi thì thêm nữa.
Kiến thức nền cần có
Em đã học thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành ở Bài 3 cùng lớp, cùng với quá khứ đơn, will và can từ những lớp dưới. Bài này không dạy lại các thì đó — chỉ ghép chúng vào một quy tắc mới: khi kể lại lời một người khác đã nói, động từ thường lùi lại một bậc thời gian.
Câu hỏi khởi động
Lan xem xong phim 'Chuyến phiêu lưu của Bống' và nói với Minh: 'I love this film.' Hôm sau, Minh kể lại cho Nam: 'Lan said (that) she loved that film.' Động từ love đã đổi thành loved, this đổi thành that. Vì sao câu tường thuật lại thay đổi như vậy, trong khi ý nghĩa Lan muốn nói vẫn giữ nguyên?
Vì sao câu tường thuật cần lùi thì
Khi Lan nói 'I love this film', thời điểm nói là ngay lúc đó. Nhưng khi Minh kể lại cho Nam vào hôm sau, thời điểm nói của Lan đã lùi vào quá khứ so với thời điểm Minh đang kể. Vì vậy, động từ trong câu tường thuật thường lùi lại một bậc để phản ánh đúng khoảng cách thời gian này — quy tắc này gọi là lùi thì (backshift).
- 1
Trang is watching 'Người máy Rô-bốt' with her brother. She says: 'This robot is really clever.' Kể lại lời Trang bằng câu tường thuật, bắt đầu bằng Trang said. Bẫy ở đây là giữ nguyên is trong câu tường thuật vì nghĩ is không cần đổi.
- 2
Động từ tường thuật said ở thì quá khứ, nên mệnh đề tường thuật lùi thì: hiện tại đơn is lùi thành was. Trong câu đơn giản này, is → was là điểm bắt buộc phải sửa.
- 3Với bốn cách viết: (a) Trang said (that) the robot was really clever; (b) Trang said (that) the robot is really clever; (c) Trang said (that) the robot has been really clever; (d) Trang said (that) the robot would be really clever — loại (b) vì is không lùi thì, sai quy tắc backshift cơ bản; loại (c) vì has been là hiện tại hoàn thành, không phải thì lùi đúng của is; loại (d) vì would be là lùi của will be, trong khi câu gốc dùng is chứ không phải will be.
- 4
Trang said (that) the robot was really clever.
- 5
Hiện tại đơn của to be (is/am/are) luôn lùi thành was/were trong câu tường thuật. Biến thể: nếu câu gốc là 'This robot is being clever right now' (hiện tại tiếp diễn), câu tường thuật sẽ là 'the robot was being clever'.
- 1
Quang plans his weekend and tells Linh: 'I will watch "Đảo giấu vàng" on Saturday, and I can invite you too.' Kể lại lời Quang. Bẫy ở đây là giữ nguyên will và can vì nghĩ chúng không phải là thì nên không cần lùi.
- 2
Will và can là động từ khuyết thiếu (modal verbs), và chúng cũng tuân theo quy tắc lùi thì giống các thì khác: will lùi thành would, can lùi thành could. Đây là lỗi học sinh hay bỏ sót nhất vì will/can trông không giống thì.
- 3Với bốn cách viết: (a) Quang said (that) he would watch 'Đảo giấu vàng' on Saturday and he could invite Linh too; (b) Quang said (that) he will watch... and he can invite Linh too; (c) Quang said (that) he would watch... and he can invite Linh too; (d) Quang said (that) he would watched... — loại (b) vì cả will và can đều giữ nguyên, không lùi thì; loại (c) vì chỉ lùi will mà bỏ sót can, lùi thì phải áp dụng cho toàn bộ động từ khuyết thiếu trong câu; loại (d) vì sau would phải là động từ nguyên mẫu (watch), không phải watched.
- 4
Quang said (that) he would watch 'Đảo giấu vàng' on Saturday and he could invite Linh too.
- 5
Will và can luôn lùi thành would và could, không có ngoại lệ trong câu tường thuật câu trần thuật. Biến thể: must (chỉ nghĩa vụ) thường lùi thành had to, nhưng could/would/should/might đã ở dạng quá khứ giả định nên giữ nguyên, không lùi thêm.
- 1
An wrote in her journal: 'Phong told me (that) he has watched the whole series last night.' Cô giáo gạch chân has watched và hỏi vì sao câu này sai.
- 2
Có hai tín hiệu quá khứ trong câu: told (động từ tường thuật) và last night (mốc thời gian cụ thể trong quá khứ). Has watched là hiện tại hoàn thành — thì này không đi cùng một mốc thời gian cụ thể như last night, và cũng không phải dạng lùi đúng khi câu gốc của Phong dùng have watched.
- 3
Have watched (hiện tại hoàn thành) lùi thành had watched (quá khứ hoàn thành): 'Phong told me (that) he had watched the whole series last night.'
- 4
Phong told me (that) he had watched the whole series last night.
- 5
Trước khi nộp bài, luôn hỏi: mệnh đề tường thuật có mốc thời gian quá khứ cụ thể không (last night, yesterday...)? Nếu có, đó là dấu hiệu chắc chắn cần lùi thì, không được giữ nguyên hiện tại hoàn thành.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất của lùi thì: giữ nguyên will/can vì nghĩ chúng không phải thì nên không cần đổi — will phải lùi thành would, can phải lùi thành could, không có ngoại lệ. Bẫy thứ hai: quên lùi hiện tại hoàn thành thành quá khứ hoàn thành khi mệnh đề tường thuật đi kèm một mốc thời gian quá khứ cụ thể như last night, yesterday, two days ago.
Tóm tắt
Câu tường thuật câu trần thuật thường lùi động từ lại một bậc: hiện tại đơn → quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành, will → would, can → could. Chỉ giữ nguyên khi câu gốc đã ở quá khứ hoàn thành hoặc nói về một sự thật không đổi.
Bài tiếp theo, em sẽ học cách đổi đại từ và các từ chỉ thời gian, nơi chốn (this, now, tomorrow, here...) khi tường thuật — phần còn lại của câu tường thuật câu trần thuật.