Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Chiến lược nghe/đọc hiểu ý kiến và thái độ

Mục tiêu

Sau bài học này, em áp dụng đúng chiến lược xác định ý kiến (opinion) và thái độ (attitude) trong một đoạn hội thoại, phân biệt được câu nêu ý kiến với câu nêu sự việc khách quan, và nhận diện thái độ của người nói dù không được nêu trực tiếp.

Kiến thức nền cần có

Không có file âm thanh cho bài học này. Em sẽ luyện kỹ năng nghe hiểu qua văn bản transcript — đúng nội dung một đoạn hội thoại nếu được ghi âm — và áp dụng cùng một chiến lược mà em sẽ dùng khi nghe thật trong phòng thi.

Câu hỏi khởi động

Hai bạn Lan và Minh tranh luận về việc học thêm có thực sự giúp giảm áp lực hay không. Trong lúc nói chuyện, cả hai vừa kể sự việc đã xảy ra, vừa nêu quan điểm cá nhân. Làm sao phân biệt đâu là sự việc, đâu là ý kiến, và đâu là thái độ của từng người?

Tín hiệu ý kiến và thái độ

Ý kiến cá nhân thường đi kèm những cụm tín hiệu cố định: I think, in my opinion, personally, I believe, I'd say, I'm not sure that. Những cụm này báo trước rằng phần tiếp theo là quan điểm riêng, có thể đúng hoặc sai, khác với một sự việc khách quan có thể kiểm chứng.

Thái độ của người nói không phải lúc nào cũng được nêu bằng một tính từ trực tiếp; nhiều khi phải suy ra từ cách họ diễn đạt. Những tính từ hay dùng để gọi tên thái độ gồm reluctant (miễn cưỡng), convinced (tin chắc), sceptical (hoài nghi), supportive (ủng hộ) và frustrated (bực bội). Khi làm bài, luôn tìm bằng chứng cụ thể trong lời nói trước khi chọn tính từ thái độ, đừng đoán mò.

Một mẹo nhỏ nhưng quan trọng: khi câu nói chứa although hoặc but, ý kiến thật của người nói gần như luôn nằm ở phần sau liên từ nhượng bộ đó, chứ không phải phần trước. Ví dụ 'The class is useful, but I don't think I need it every week' — quan điểm thật của người nói là vế sau but, không phải vế khen ngợi ở đầu câu.

Đoạn hội thoại dùng cho bài này: Lan hỏi Minh có đăng ký lớp Toán buổi tối không vì cô chủ nhiệm nói lớp đó giúp cải thiện điểm số. Minh trả lời đã đăng ký nhưng thấy khá miễn cưỡng vì lịch học đã kín, thêm lớp nữa gần như không còn thời gian nghỉ ngơi. Lan đồng cảm nhưng nói cá nhân cô không nghĩ lớp học thêm nào cũng thực sự cần thiết, vì có bạn học năm buổi một tuần điểm vẫn không đổi, trong khi có bạn tự học ở nhà lại tiến bộ rõ rệt. Minh đồng ý và cho rằng vấn đề không nằm ở số buổi học thêm mà ở cách quản lý thời gian và mức độ tập trung khi học. Lan kết luận rằng trước khi đăng ký bất kỳ lớp nào, nên tự hỏi liệu nó có thực sự giúp ích hay chỉ khiến bản thân thêm áp lực.
Sơ đồ bốn bước chiến lược xác định ý kiến và thái độ trong bài nghe/đọc hội thoại.1Đọc câu hỏi trướcXác định cần tìm ýkiến của ai về điềugì trước khinghe/đọc.2Tìm cụm tín hiệuý kiếnGạch chân I think,personally, in myopinion khi gặp.3Đối chiếu tính từthái độSo khớp bằng chứnglời nói với tính từthái độ ở phương án.4Cẩn thận câunhượng bộÝ kiến thật thườngnằm ở phần saualthough/but, khôngphải trước.
Bước ba là bước học sinh hay bỏ qua nhất vì thái độ ít khi được nêu trực tiếp bằng một tính từ.
Sơ đồ phân loại cụm từ tín hiệu ý kiến cá nhân và cụm từ tín hiệu sự việc khách quan.Tín hiệu ý kiếnI thinkin my opinionpersonallyI'd sayTín hiệu sựviệcaccording tothe reportstatistics showthe schoolannouncedthe number ofstudents
Nhận ra đúng nhóm tín hiệu giúp tách bạch ý kiến với sự việc ngay từ câu đầu tiên.
Ví dụ
Xác định ý kiến của người nói
  1. 1

    Đề bài: What is Lan's opinion about extra classes? Bẫy: chọn một phương án phóng đại hoặc gán ý kiến của Lan cho Minh.

  2. 2

    Tín hiệu ý kiến của Lan nằm ở câu: 'personally I don't think every extra class is actually necessary.'

  3. 3
    (a) She thinks not every extra class is necessary — đúng, khớp trực tiếp với lời của Lan. (b) She thinks extra classes never help anyone — loại vì phóng đại so với câu gốc, Lan chỉ nói 'not every', không phải 'never'. (c) She thinks Minh should stop attending the class — loại vì đây là suy diễn không có trong lời của Lan. (d) She thinks the form teacher is wrong about the class — loại vì Lan không hề nhận xét về cô chủ nhiệm.
  4. 4

    She thinks not every extra class is necessary.

  5. 5

    Luôn khớp đúng câu tín hiệu ý kiến với đúng người nói, và không phóng đại mức độ so với từ ngữ gốc (not every khác hẳn never).

Ví dụ
Suy ra thái độ không được nêu trực tiếp
  1. 1

    Đề bài: How does Minh feel about the extra class at the start of the conversation? Bẫy: chọn một thái độ trái ngược hoặc không có căn cứ trong lời nói của Minh.

  2. 2

    Minh nói: 'to be honest, I feel quite reluctant about it... almost no time to rest.' Đây là bằng chứng trực tiếp cho thái độ của Minh.

  3. 3

    (a) reluctant — đúng, khớp trực tiếp với từ Minh dùng. (b) excited — loại vì trái ngược hoàn toàn với reluctant. (c) confident — loại vì không có bằng chứng nào trong lời của Minh thể hiện sự tự tin. (d) indifferent — loại vì reluctant thể hiện thái độ miễn cưỡng có cảm xúc rõ ràng, không phải thờ ơ.

  4. 4

    reluctant

  5. 5

    Khi câu hỏi hỏi về thái độ, tìm chính xác từ hoặc cụm từ người nói dùng để miêu tả cảm giác của họ, đừng suy diễn thêm.

Sai lầm thường gặp

Một câu được nói ra không tự động là ý kiến, và việc dùng đại từ 'I' cũng không quyết định điều đó. 'I've already signed up' là một sự việc đã xảy ra, có thể kiểm chứng; chỉ những câu mang tín hiệu như personally, I think mới là ý kiến cá nhân.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Ý kiến đi kèm tín hiệu như personally/I think; sự việc là điều có thể kiểm chứng. Thái độ thường phải suy ra từ chính từ ngữ người nói dùng, không phải đoán mò.

Bài cuối cùng của khóa học sẽ tổng hợp toàn bộ ngữ pháp và từ vựng đã học vào các dạng bài đúng định dạng đề tuyển sinh 10: cloze, nhận diện lỗi sai, biến đổi câu và đọc hiểu.