Had better và bẫy nguyên mẫu không to
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng had better ('d better) để đưa ra lời khuyên mạnh, mang cảnh báo hậu quả rõ ràng nếu không làm theo, phân biệt được sắc thái này với should/ought to, và tránh bẫy phổ biến nhất là thêm to sau had better.
Em đã quen have to diễn đạt nghĩa vụ (lớp 7, 8). had better trông có chữ had giống have to nhưng hoàn toàn không liên quan: had better không phải dạng quá khứ của have to, và cũng không nói về nghĩa vụ. Nó là một cụm cố định, mang nghĩa lời khuyên mạnh, không đổi theo thì.
Câu hỏi khởi động
Quang vẫn dành ba tiếng mỗi tối để chơi game dù kỳ thi học kỳ chỉ còn hai ngày nữa. Should và ought to nghe có vẻ quá nhẹ cho tình huống này, vì nếu Quang không đổi thói quen, hậu quả trượt môn gần như chắc chắn xảy ra. Đây chính là lúc cần một cụm mạnh hơn: had better.
Hình thức và ý nghĩa của had better
Công thức: S + had better (not) + V nguyên mẫu, viết tắt thường gặp là 'd better trong văn nói và văn viết không trang trọng. had luôn giữ nguyên, không đổi thành has dù chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, vì đây là một cụm cố định chứ không phải động từ chia theo ngôi. Ví dụ: 'Quang had better stop playing games and start revising, or he will fail the test.'
Về nghĩa, had better mạnh hơn should/ought to rõ rệt: nó không chỉ đưa ra lời khuyên chung mà còn cảnh báo một hậu quả xấu, cụ thể, sắp xảy ra nếu người nghe không làm theo. Phủ định là had better not + V nguyên mẫu, không bao giờ rút gọn thành hadn't better hay đảo thành had not better.
- 1
Đề bài: Quang vẫn chơi game dù kỳ thi chỉ còn hai ngày. Viết một lời khuyên mạnh, có cảnh báo hậu quả, dùng had better. Bẫy: viết 'Quang had better to stop', thêm nhầm to như thói quen từ ought to.
- 2
Cấu trúc là S + had better + V nguyên mẫu, kèm mệnh đề hệ quả sau or. Chủ ngữ Quang, động từ nguyên mẫu stop, mệnh đề hệ quả nêu rõ nguy cơ trượt môn.
- 3
(a) Quang had better to stop playing games — loại vì thừa to. (b) Quang has better stop playing games — loại vì had better không chia theo ngôi, không đổi thành has. (c) Quang had better stops playing games — loại vì V sau had better phải nguyên mẫu, không chia s. (d) Quang had better stop playing games, or he will fail the test — đúng.
- 4
Quang had better stop playing games, or he will fail the test.
- 5
had better là cụm cố định, không chia theo thì hay theo ngôi. Biến thể: rút gọn thành Quang'd better stop playing games trong văn nói.
- 1
Đề bài: If you don't apologise to her, she'll stay angry. Viết lại bắt đầu bằng "You'd better", giữ nguyên nghĩa. Bẫy: thêm to sau better, hoặc dùng V-ing/quá khứ thay vì V nguyên mẫu.
- 2
Câu điều kiện gốc mang nghĩa cảnh báo hậu quả nếu không xin lỗi, đúng sắc thái của had better. Chuyển thành You'd better + V nguyên mẫu + or + mệnh đề hệ quả giữ nguyên.
- 3
(a) You'd better to apologise to her, or she'll stay angry — loại vì thừa to. (b) You'd better apologising to her, or she'll stay angry — loại vì had better cần V nguyên mẫu, không phải V-ing. (c) You'd better apologised to her, or she'll stay angry — loại vì cần V nguyên mẫu, không chia quá khứ. (d) You'd better apologise to her, or she'll stay angry — đúng.
- 4
You'd better apologise to her, or she'll stay angry.
- 5
Câu điều kiện loại 1 mang nghĩa cảnh báo có thể viết lại bằng had better, miễn là vẫn giữ đúng mệnh đề hệ quả sau or.
had better không phải quá khứ của have to, và không chia theo thì hay ngôi (không có has better, không có had better ở thì quá khứ riêng). Phủ định chỉ thêm not ngay sau better: had better not, không bao giờ là hadn't better hay had not better.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
had better dùng cho lời khuyên mạnh, có cảnh báo hậu quả cụ thể, luôn cộng thẳng V nguyên mẫu và không chia theo thì hay ngôi. Nhớ: had better không phải quá khứ của have to.
Bài tiếp theo em sẽ học cách dùng advise và recommend để tường thuật một lời khuyên cụ thể mà ai đó đã đưa ra, bắt đầu với cấu trúc advise + tân ngữ + to-V.