Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện đề tuyển sinh 10: biến đổi câu và tìm lỗi sai

Sau bài học này, em làm đúng hai dạng bài quen thuộc nhất của đề tuyển sinh 10 ở chủ điểm này: biến đổi câu giữ nguyên nghĩa bắt đầu bằng một từ cho sẵn, và tìm lỗi sai trong bốn phần gạch chân — trộn cả used to, would, và quá khứ hoàn thành.

Em đã học gì rồi

Năm chương trước đã cho em từng công cụ riêng lẻ. Hai bài ôn tập cuối cùng này trộn tất cả lại, đúng như một đề thi thật sẽ không báo trước em đang làm bài về used to hay quá khứ hoàn thành.

Trong một đề tuyển sinh 10 thật, mỗi câu biến đổi câu hay tìm lỗi sai chỉ có một dòng đề bài, không có gợi ý bài này về used to. Việc đầu tiên khi làm bài là tự hỏi: câu này đang kiểm tra điểm ngữ pháp nào trong ba điểm em vừa học?

Kỹ thuật làm bài biến đổi câu giữ nguyên nghĩa

Biến đổi câu cho sẵn từ đầu tiên yêu cầu em giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc nhưng viết lại theo cấu trúc khác, bắt đầu đúng bằng từ đề cho. Ba bước làm nhanh: đọc câu gốc, xác định nó đang nói về trạng thái, thói quen lặp lại, hay thứ tự hai sự việc; nhìn từ được cho sẵn để đoán cấu trúc đích — used to, would, hay had; viết lại, rồi tự đọc lại xem nghĩa có thay đổi không, đặc biệt là về thời gian và thứ tự sự việc.
Ở dạng tìm lỗi sai, đề cho một câu dài với bốn phần gạch chân (A), (B), (C), (D), chỉ một phần sai. Kỹ thuật: đọc cả câu để hiểu nghĩa trước, sau đó rà từng phần gạch chân theo đúng ba câu hỏi đã học: động từ này là trạng thái hay hành động? nếu có had, đã chia đúng V3 chưa? nếu có used to, đã đúng nguyên mẫu và đúng dạng phủ định hay khẳng định chưa?
Bốn bước làm bài biến đổi câu và tìm lỗi sai trong đề tuyển sinh 10.1Đọc và hiểu nghĩacâu gốcTrạng thái, thói quenlặp lại, hay thứ tựhai sự việc?2Xác định cấu trúcđích từ từ chosẵnused to, would, hayhad là gợi ý trựctiếp.3Viết lại đúnghình thứcKiểm tra nguyên mẫu,V3, vị trí had/did.4Đọc lại, so nghĩavới câu gốcKiểm tra riêng thờigian và thứ tự sựviệc có bị đổi không.
Ví dụ
Biến đổi câu với từ cho sẵn là used to
  1. 1

    In the past, Lan's neighbourhood had a small market on every corner, but now there are large supermarkets instead. Rewrite beginning with 'Lan's neighbourhood used to...' Đây là dạng quen thuộc nhất, có sẵn từ used to.

  2. 2

    Vế quá khứ nói về trạng thái — khu phố từng có chợ nhỏ — chuyển thẳng sang used to have. Vế sau giữ nguyên hiện tại vì tả sự thật hiện tại.

  3. 3

    Điểm cần tránh là không đổi luôn vế hiện tại sang quá khứ, làm mất phép so sánh mà câu gốc đang xây dựng.

  4. 4

    Lan's neighbourhood used to have a small market on every corner, but now there are large supermarkets instead.

  5. 5

    Khi từ cho sẵn đã là used to, việc còn lại chỉ là xác định đúng động từ chính và giữ nguyên vế đối lập.

Ví dụ
Biến đổi câu khi từ cho sẵn không nói rõ cấu trúc
  1. 1

    Mai's father finished repairing the roof. Then the rainy season began. Rewrite beginning with 'By the time...' Đây là dạng khó hơn vì từ cho sẵn không nói rõ cấu trúc đích.

  2. 2

    Việc 'repairing the roof' xảy ra trước mốc 'the rainy season began', nên vế theo sau by the time chia quá khứ đơn, vế còn lại chia quá khứ hoàn thành.

  3. 3

    Viết cả hai vế đều quá khứ đơn sẽ không theo đúng quy tắc bắt buộc của by the time đã học ở Chương 3.

  4. 4

    By the time the rainy season began, Mai's father had already finished repairing the roof.

  5. 5

    Từ cho sẵn không phải lúc nào cũng là used to/would — by the time, before, after cũng là những điểm khởi đầu quen thuộc của dạng bài này.

Ví dụ
Tìm lỗi trong một câu dài trộn hai cấu trúc
  1. 1

    Twenty years ago, Trang's grandparents (A) used to live on a small island, and every year, before the storm season (B) arrived, they (C) would moved all their belongings to higher ground, because they (D) had learned this lesson the hard way after one bad flood.

  2. 2

    (C) 'would moved' sai vì would luôn theo sau bởi động từ nguyên mẫu, không chia thì moved.

  3. 3

    Sửa (C) thành 'would move'. (A) used to live đúng, (B) arrived đúng vì đây là mốc quá khứ đơn, (D) had learned đúng vì bài học đó có được từ trước, từ một trận lụt trong quá khứ xa hơn.

  4. 4

    Twenty years ago, Trang's grandparents used to live on a small island, and every year, before the storm season arrived, they would move all their belongings to higher ground, because they had learned this lesson the hard way after one bad flood.

  5. 5

    Câu càng dài, càng dễ bỏ sót lỗi nhỏ như would cộng động từ chia thì — luôn kiểm tra riêng từng cấu trúc, không đọc lướt cả câu rồi chọn theo cảm giác.

Ví dụ
Chọn đúng cấu trúc khi đề không gợi ý sẵn
  1. 1

    Fifty years ago, this whole area was covered in forest, and hunters often came here to track wild animals. Rewrite as two sentences, the first beginning with 'This whole area...' and the second with 'Hunters...'

  2. 2

    'was covered in forest' là trạng thái, chỉ used to be phù hợp. 'came here to track wild animals' là hành động lặp lại (often), cả would và used to đều dùng được, nhưng would come nhấn mạnh rõ đây là chuyện xảy ra nhiều lần theo thói quen của thợ săn.

  3. 3

    Viết 'This whole area would be covered in forest' sai vì be là trạng thái. Viết 'Hunters used to came here' sai vì came đã chia thì, phải giữ nguyên mẫu come sau used to.

  4. 4

    This whole area used to be covered in forest. Hunters would come here often to track wild animals.

  5. 5

    Khi đề không cho sẵn cấu trúc đích, luôn quay lại câu hỏi gốc: động từ này là trạng thái hay hành động lặp lại? — đó là chìa khóa quyết định used to hay would.

Bẫy hay gặp khi làm bài dạng tổng hợp

Trong đề thi thật, lỗi hay gặp nhất không phải là không biết luật, mà là áp dụng sai luật vào một câu dài: đặt had vào nhầm vế, quên chia V3 cho động từ thứ hai khi có hai động từ nối liền nhau, hoặc chia thì sau would. Luôn kiểm tra từng cấu trúc riêng biệt, đừng đọc lướt cả câu.

Đề tuyển sinh 10 trộn used to, would, và quá khứ hoàn thành trong cùng một câu hoặc một đoạn, không báo trước điểm ngữ pháp nào đang được kiểm tra. Quy trình bốn bước — đọc hiểu nghĩa, nhận diện cấu trúc đích, viết hoặc sửa đúng hình thức, rồi đọc lại để chắc chắn nghĩa không đổi — giúp em làm chắc cả hai dạng bài.

Bài cuối cùng của khóa học chuyển sang hai dạng còn lại của đề tuyển sinh 10: điền từ và đọc hiểu, để em luyện trọn bộ bốn dạng bài thường gặp nhất.