Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện đề tuyển sinh 10: điền từ và đọc hiểu

Sau bài học này, em làm đúng dạng điền từ vào đoạn văn và đọc hiểu một đoạn văn mới, cả hai đều trộn used to, would, và quá khứ hoàn thành — hoàn thiện bốn dạng bài trọng tâm của đề tuyển sinh 10 ở chủ điểm cuộc sống ngày xưa.

Em đã học gì rồi

Bài trước em đã luyện biến đổi câu và tìm lỗi sai. Bài này chuyển sang hai dạng còn lại: điền từ vào một đoạn văn liền mạch, và đọc hiểu một đoạn văn mới, khác bài đọc ở Chương 4 để em luyện với ngữ liệu chưa từng thấy.

Dạng điền từ khác biến đổi câu ở chỗ: mỗi chỗ trống nằm trong một đoạn văn liền mạch, nên câu trước và câu sau chỗ trống đều là manh mối. Bỏ qua ngữ cảnh xung quanh, chỉ nhìn đúng một câu chứa chỗ trống, là lỗi phổ biến nhất của dạng này.

Kỹ thuật làm bài điền từ

Với mỗi chỗ trống, đọc trước ít nhất một câu phía trước và một câu phía sau, tìm tín hiệu thời gian — mốc năm, by the time, nowadays — quyết định thì cần điền. Nhiều chỗ trống trong cùng một đoạn liên quan đến nhau: nếu câu trước đã xác lập bối cảnh quá khứ xa, câu sau nói tiếp về cùng bối cảnh đó nhiều khả năng cũng cần thì quá khứ tương ứng, trừ khi có tín hiệu chuyển đổi rõ ràng như nowadays hay but now.

Với đọc hiểu, quy trình vẫn như bài đọc ở Chương 4: đọc lướt một lượt để nắm bố cục đoạn văn — đoạn nào nói về quá khứ, đoạn nào nói về hiện tại — rồi mới đọc kỹ để trả lời từng câu hỏi, luôn quay lại đúng câu chứa đáp án để trích dẫn thay vì nhớ đại khái.

Phân loại các cụm từ chỉ thời gian theo tín hiệu quá khứ hay hiện tại.Tín hiệu quákhứfifty years agoby the timebeforein the pastTín hiệu hiệntạinowadaystodaynowthese days

Đoạn văn điền từ

Fifty years ago, this area ___(1)___ (have) very few paved roads, and most farmers ___(2)___ (carry) their vegetables to the market in baskets balanced on a pole. Every day before dawn, they ___(3)___ (set off) together in small groups for safety. By the time motorbikes ___(4)___ (become) common in the 1990s, many of these old paths ___(5)___ (already/disappear) under new concrete roads. Nowadays, however, a few elderly residents ___(6)___ (still/remember) the exact route of every old path.
Ví dụ
Điền từ: xác định trạng thái ở chỗ trống (1)
  1. 1

    Fifty years ago, this area (1) (have) very few paved roads. Điền đúng dạng của have.

  2. 2

    Câu nói về một trạng thái của cả khu vực trong quá khứ — rất ít đường nhựa — không phải một hành động lặp lại, nên chỉ used to have phù hợp.

  3. 3

    would have sai vì have ở đây là trạng thái, would không diễn tả được trạng thái. had (quá khứ hoàn thành) sai vì không có mốc thứ hai nào để so sánh thứ tự trong câu này.

  4. 4

    Fifty years ago, this area used to have very few paved roads.

  5. 5

    Trong một đoạn cloze, mỗi chỗ trống cần được xét độc lập theo đúng loại động từ của chính câu đó, không suy diễn từ chỗ trống trước hay sau.

Ví dụ
Điền từ: nhận diện vế 'by the time' ở chỗ trống (4)
  1. 1

    By the time motorbikes (4) (become) common in the 1990s, many of these old paths had already disappeared under new concrete roads. Điền đúng dạng của become.

  2. 2

    Đây chính là vế 'by the time' — vế đóng vai trò làm mốc thời gian, nên luôn chia quá khứ đơn, không chia quá khứ hoàn thành, dù vế còn lại trong câu đã dùng had already disappeared.

  3. 3

    had become sai vì đặt quá khứ hoàn thành vào chính vế mốc — đúng lỗi đã học ở Chương 3 khi had bị đặt sai vế. becoming sai vì thiếu trợ động từ, chỉ còn V-ing đứng một mình.

  4. 4

    By the time motorbikes became common in the 1990s, many of these old paths had already disappeared under new concrete roads.

  5. 5

    Vế chứa by the time luôn là quá khứ đơn; quá khứ hoàn thành luôn thuộc về vế còn lại, không bao giờ ngược lại.

Bài đọc mới: chiếc sách giáo khoa của thầy Quang

Forty years ago, the primary school in this commune had only two classrooms for more than two hundred pupils. Students used to sit on wooden benches, and many of them would walk more than three kilometres to get there every day. By the time the school bell rang at seven, some pupils had already been walking for almost an hour. There were no textbooks for every student, so two or three children would often share one book.

Mr. Quang, who is now a teacher at the same school, remembers those years well. He used to be one of the pupils who shared a book, and he still keeps that old, worn-out textbook at home. Today, the school has ten classrooms, a small library, and every pupil has their own textbooks. Mr. Quang often tells his students about the past, hoping they will value what they now have.

Ví dụ
Đọc hiểu: câu hỏi lý do bám vào từ nối gần nhất
  1. 1

    According to the passage, why does Mr. Quang keep his old textbook at home? Đây là câu hỏi chi tiết kết hợp với suy luận nhẹ.

  2. 2

    Bài viết: 'He used to be one of the pupils who shared a book, and he still keeps that old, worn-out textbook at home.' Từ nối and cho thấy việc giữ sách cũ gắn liền với ký ức từng phải chia sẻ sách.

  3. 3

    Phương án cho rằng ông giữ sách để bán lại, hoặc vì thiếu tiền mua sách mới, đều sai vì không có căn cứ trong bài — bài chỉ nói ông giữ nó như một kỷ vật.

  4. 4

    He keeps it as a reminder of the years when pupils had to share one textbook among two or three children.

  5. 5

    Câu hỏi lý do trong bài đọc thường có đáp án nằm ngay trong câu liền kề, nối bằng and, because, hoặc so — luôn tìm từ nối gần nhất với chi tiết được hỏi.

Bẫy hay gặp ở dạng điền từ và đọc hiểu

Bẫy hay gặp ở dạng điền từ: chỉ đọc câu chứa chỗ trống mà bỏ qua câu trước hoặc sau, dẫn đến chọn sai thì khi cả đoạn đang chuyển từ quá khứ sang hiện tại (hoặc ngược lại). Ở đọc hiểu, bẫy hay gặp là trả lời theo trí nhớ đại khái thay vì quay lại đúng câu chứa bằng chứng.

Điền từ và đọc hiểu đều cần đọc theo ngữ cảnh rộng hơn một câu đơn lẻ: điền từ cần câu trước và câu sau chỗ trống, đọc hiểu cần nắm bố cục cả đoạn trước khi trả lời từng câu hỏi. Cả hai dạng đều dùng lại đúng ba công cụ ngữ pháp đã học: used to, would, quá khứ hoàn thành.

Đến đây, khóa học đã đi trọn vòng: từ used to và would, qua quá khứ hoàn thành, đến đọc hiểu và viết, và cuối cùng là bốn dạng bài quen thuộc nhất của đề tuyển sinh 10 về chủ điểm cuộc sống ngày xưa.