Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Thể tích khi quay quanh trục Ox
Sau bài học này, em thiết lập được tích phân tính thể tích khối tròn xoay tạo thành khi quay hình phẳng giới hạn bởi $y=f(x)$, trục hoành, $x=a$, $x=b$ quanh trục $Ox$ — kể cả khi cận $a,b$ phải tự tìm bằng cách giải $f(x)=0$ chứ không cho sẵn.
Kiến thức đã học
Hai bài trước đã dạy cách tìm cận bằng cách giải $f(x)=0$ (Chương 1) hoặc $f(x)=g(x)$ (Chương 2), và cách xét dấu, chia đoạn, tính tích phân bằng Newton–Leibniz. Bài này tái sử dụng nguyên vẹn kỹ năng tìm cận — điều mới là hình phẳng không còn nằm yên trên mặt phẳng, mà quay quanh trục $Ox$ để tạo ra một khối ba chiều.
Hình dung một chiếc bát tròn xoay: nếu cắt đôi chiếc bát theo một mặt phẳng đi qua tâm, mặt cắt hiện ra là một đường cong duy nhất — cả hai bên trái phải của mặt cắt đối xứng nhau qua trục quay. Toán học mô tả điều này bằng cách lấy một hình phẳng phía trên trục hoành (nửa mặt cắt), rồi cho nó quay trọn một vòng $360^\circ$ quanh trục $Ox$ — nửa còn lại của chiếc bát tự động xuất hiện nhờ phép quay, không cần vẽ thêm.
Từ đĩa tròn đến thể tích
Tại mỗi vị trí $x\in[a;b]$, hình phẳng có chiều cao $f(x)$ tính từ trục hoành. Khi quay quanh $Ox$, đoạn thẳng đứng cao $f(x)$ đó quét thành một hình tròn bán kính $r=f(x)$, diện tích $\pi r^2=\pi [f(x)]^2$ — đây chính là diện tích của một "lát cắt" mỏng vuông góc với trục $Ox$ tại vị trí $x$. Cộng dồn (tích phân) diện tích các lát cắt mỏng đó từ $x=a$ đến $x=b$ cho thể tích toàn khối:
$$V=\pi\int_a^b [f(x)]^2\,dx$$
Vì $[f(x)]^2\ge 0$ với mọi $x$, tích phân này không bao giờ âm — khác với diện tích hình phẳng ở hai bài trước, thể tích khối tròn xoay không cần xét dấu hay chia đoạn theo dấu của $f(x)$. Việc còn lại chỉ là xác định đúng cận $a,b$: nếu đề cho sẵn hai đường thẳng $x=a,x=b$ thì dùng luôn; nếu đề chỉ cho "hình phẳng giới hạn bởi $y=f(x)$ và trục hoành" mà không cho cận, phải tự tìm cận bằng cách giải $f(x)=0$ — đúng kỹ năng đã học ở Chương 1.
Ví dụ mẫu
Ví dụ
Ví dụ 1 — Cận cho sẵn
1
Tính thể tích khối tròn xoay tạo thành khi quay hình phẳng giới hạn bởi $y=\sqrt{x}$, trục hoành, $x=0$, $x=4$ quanh trục $Ox$.
2
Với $x\in[0;4]$, biểu thức $\sqrt{x}$ luôn xác định (TMĐK), nên có thể áp dụng công thức trực tiếp trên đoạn này.
3
$V=\pi\displaystyle\int_0^4 \big(\sqrt{x}\big)^2\,dx=\pi\int_0^4 x\,dx$ — bình phương triệt tiêu căn bậc hai, đưa về một tích phân đa thức đơn giản.
Vậy $V=8\pi$ (đơn vị thể tích), xấp xỉ $25{,}13$ khi lấy $\pi\approx 3{,}1416$.
Hình phẳng dưới $y=\sqrt{x}$ trên $[0;4]$ khi quay quanh $Ox$ tạo ra khối có bán kính tại mỗi $x$ là $\sqrt{x}$, lớn nhất bằng $2$ tại $x=4$.
Ví dụ
Ví dụ 2 — Cận phải tự tìm bằng cách giải f(x) = 0
1
Tính thể tích khối tròn xoay khi quay hình phẳng giới hạn bởi $(P):y=4x-x^2$ và trục hoành quanh trục $Ox$.
2
Đề không cho sẵn $a,b$, nên trước hết giải $4x-x^2=0 \iff x(4-x)=0 \iff x=0$ hoặc $x=4$. Vậy $a=0$, $b=4$ — hình phẳng khép kín tự nhiên nằm giữa hai nghiệm này.
3
$V=\pi\displaystyle\int_0^4 (4x-x^2)^2\,dx$. Khai triển $(4x-x^2)^2=16x^2-8x^3+x^4$ trước khi lấy nguyên hàm, để tránh nhầm khi tích phân một biểu thức bình phương của tổng.
4
$\pi\displaystyle\int_0^4 (16x^2-8x^3+x^4)\,dx=\pi\left[\dfrac{16x^3}{3}-2x^4+\dfrac{x^5}{5}\right]_0^4$. Tại $x=4$: $\dfrac{16\cdot 64}{3}-2\cdot 256+\dfrac{1024}{5}=\dfrac{1024}{3}-512+\dfrac{1024}{5}$. Quy đồng mẫu 15: $\dfrac{5120}{15}-\dfrac{7680}{15}+\dfrac{3072}{15}=\dfrac{512}{15}$.
5
Vậy $V=\dfrac{512\pi}{15}$ (đơn vị thể tích), xấp xỉ $107{,}23$.
Hai nghiệm $x=0$ và $x=4$ của $4x-x^2=0$ là cận của tích phân — phải tự tìm vì đề không cho sẵn hai đường thẳng đứng.
Bẫy hay gặp
Sai lầm thường gặp: khai triển sai $(4x-x^2)^2$ thành $16x^2-x^4$ (bỏ sót số hạng chéo $-8x^3$), hoặc nhầm quên bình phương mà tích phân thẳng $\pi\int_0^4(4x-x^2)\,dx$ — công thức thể tích luôn có $[f(x)]^2$ bên trong tích phân, không phải $f(x)$ đơn thuần, vì mỗi lát cắt là một hình tròn diện tích $\pi r^2$ chứ không phải một đoạn thẳng dài $r$.
Kiểm tra kết quả bằng công thức hình học đã biết
Trước khi luyện tập, đáng chú ý một cách kiểm tra nhanh mà không cần tính lại toàn bộ tích phân: khi $f(x)$ có dạng đặc biệt, khối tròn xoay tạo thành trùng với một hình đã học ở lớp dưới, và ta có thể đối chiếu hai kết quả. Nếu $f(x)=r$ là hằng số trên $[0;h]$ (đồ thị là đường thẳng song song trục hoành), khối tạo thành là một hình trụ bán kính $r$, chiều cao $h$: $V=\pi\int_0^h r^2\,dx=\pi r^2 h$ — đúng bằng công thức thể tích hình trụ. Nếu $f(x)=kx$ là hàm bậc nhất qua gốc toạ độ trên $[0;h]$ (đồ thị là đoạn thẳng xiên qua gốc), khối tạo thành là một hình nón bán kính đáy $r=kh$, chiều cao $h$: $V=\pi\int_0^h (kx)^2\,dx=\pi k^2\dfrac{h^3}{3}=\dfrac{1}{3}\pi (kh)^2 h=\dfrac{1}{3}\pi r^2 h$ — đúng bằng công thức thể tích hình nón. Hai trường hợp riêng này không phải để học thuộc thêm công thức mới, mà để có một cách tự kiểm tra bài làm khi đường sinh của khối tròn xoay tình cờ là một đoạn thẳng.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Hai ví dụ trên khác nhau đúng một chỗ: Ví dụ 1 có cận cho sẵn, còn Ví dụ 2 phải tự tìm cận bằng cách giải $f(x)=0$ trước khi tích phân. Bỏ sót bước tìm cận — hoặc quên bình phương $f(x)$ trước khi nhân $\pi$ — là hai lỗi thường gặp nhất khi tính thể tích khối tròn xoay.
Bài tiếp theo đặt công thức này vào một tình huống thực tế: mặt cắt dọc của một chiếc bình, chiếc ly hay chiếc phễu chính là đồ thị của một hàm số, và việc tính thể tích chất lỏng bình chứa được quy về đúng bài toán thể tích khối tròn xoay vừa học.
Sau bài học này, em thiết lập được tích phân tính thể tích khối tròn xoay tạo thành khi quay hình phẳng giới hạn bởi y=f(x), trục hoành, x=a, x=b quanh trục Ox — kể cả khi cận a,b phải tự tìm bằng cách giải f(x)=0 chứ không cho sẵn.
Hai bài trước đã dạy cách tìm cận bằng cách giải f(x)=0 (Chương 1) hoặc f(x)=g(x) (Chương 2), và cách xét dấu, chia đoạn, tính tích phân bằng Newton–Leibniz. Bài này tái sử dụng nguyên vẹn kỹ năng tìm cận — điều mới là hình phẳng không còn nằm yên trên mặt phẳng, mà quay quanh trục Ox để tạo ra một khối ba chiều.
Hình dung một chiếc bát tròn xoay: nếu cắt đôi chiếc bát theo một mặt phẳng đi qua tâm, mặt cắt hiện ra là một đường cong duy nhất — cả hai bên trái phải của mặt cắt đối xứng nhau qua trục quay. Toán học mô tả điều này bằng cách lấy một hình phẳng phía trên trục hoành (nửa mặt cắt), rồi cho nó quay trọn một vòng 360∘ quanh trục Ox — nửa còn lại của chiếc bát tự động xuất hiện nhờ phép quay, không cần vẽ thêm.
Tại mỗi vị trí x∈[a;b], hình phẳng có chiều cao f(x) tính từ trục hoành. Khi quay quanh Ox, đoạn thẳng đứng cao f(x) đó quét thành một hình tròn bán kính r=f(x), diện tích πr2=π[f(x)]2 — đây chính là diện tích của một "lát cắt" mỏng vuông góc với trục Ox tại vị trí x. Cộng dồn (tích phân) diện tích các lát cắt mỏng đó từ x=a đến x=b cho thể tích toàn khối:
V=π∫ab[f(x)]2dx
Vì [f(x)]2≥0 với mọi x, tích phân này không bao giờ âm — khác với diện tích hình phẳng ở hai bài trước, thể tích khối tròn xoay không cần xét dấu hay chia đoạn theo dấu của f(x). Việc còn lại chỉ là xác định đúng cận a,b: nếu đề cho sẵn hai đường thẳng x=a,x=b thì dùng luôn; nếu đề chỉ cho "hình phẳng giới hạn bởi y=f(x) và trục hoành" mà không cho cận, phải tự tìm cận bằng cách giải f(x)=0 — đúng kỹ năng đã học ở Chương 1.
Tính thể tích khối tròn xoay tạo thành khi quay hình phẳng giới hạn bởi y=x, trục hoành, x=0, x=4 quanh trục Ox.
Với x∈[0;4], biểu thức x luôn xác định (TMĐK), nên có thể áp dụng công thức trực tiếp trên đoạn này.
V=π∫04(x)2dx=π∫04xdx — bình phương triệt tiêu căn bậc hai, đưa về một tích phân đa thức đơn giản.
π∫04xdx=π[2x2]04=π⋅216=8π.
Vậy V=8π (đơn vị thể tích), xấp xỉ 25,13 khi lấy π≈3,1416.
Hình phẳng dưới y=x trên [0;4] khi quay quanh Ox tạo ra khối có bán kính tại mỗi x là x, lớn nhất bằng 2 tại x=4.
Tính thể tích khối tròn xoay khi quay hình phẳng giới hạn bởi (P):y=4x−x2 và trục hoành quanh trục Ox.
Đề không cho sẵn a,b, nên trước hết giải 4x−x2=0⟺x(4−x)=0⟺x=0 hoặc x=4. Vậy a=0, b=4 — hình phẳng khép kín tự nhiên nằm giữa hai nghiệm này.
V=π∫04(4x−x2)2dx. Khai triển (4x−x2)2=16x2−8x3+x4 trước khi lấy nguyên hàm, để tránh nhầm khi tích phân một biểu thức bình phương của tổng.
π∫04(16x2−8x3+x4)dx=π[316x3−2x4+5x5]04. Tại x=4: 316⋅64−2⋅256+51024=31024−512+51024. Quy đồng mẫu 15: 155120−157680+153072=15512.
Vậy V=15512π (đơn vị thể tích), xấp xỉ 107,23.
Hai nghiệm x=0 và x=4 của 4x−x2=0 là cận của tích phân — phải tự tìm vì đề không cho sẵn hai đường thẳng đứng.
Sai lầm thường gặp: khai triển sai (4x−x2)2 thành 16x2−x4 (bỏ sót số hạng chéo −8x3), hoặc nhầm quên bình phương mà tích phân thẳng π∫04(4x−x2)dx — công thức thể tích luôn có [f(x)]2 bên trong tích phân, không phải f(x) đơn thuần, vì mỗi lát cắt là một hình tròn diện tích πr2 chứ không phải một đoạn thẳng dài r.
Trước khi luyện tập, đáng chú ý một cách kiểm tra nhanh mà không cần tính lại toàn bộ tích phân: khi f(x) có dạng đặc biệt, khối tròn xoay tạo thành trùng với một hình đã học ở lớp dưới, và ta có thể đối chiếu hai kết quả. Nếu f(x)=r là hằng số trên [0;h] (đồ thị là đường thẳng song song trục hoành), khối tạo thành là một hình trụ bán kính r, chiều cao h: V=π∫0hr2dx=πr2h — đúng bằng công thức thể tích hình trụ. Nếu f(x)=kx là hàm bậc nhất qua gốc toạ độ trên [0;h] (đồ thị là đoạn thẳng xiên qua gốc), khối tạo thành là một hình nón bán kính đáy r=kh, chiều cao h: V=π∫0h(kx)2dx=πk23h3=31π(kh)2h=31πr2h — đúng bằng công thức thể tích hình nón. Hai trường hợp riêng này không phải để học thuộc thêm công thức mới, mà để có một cách tự kiểm tra bài làm khi đường sinh của khối tròn xoay tình cờ là một đoạn thẳng.
Hai ví dụ trên khác nhau đúng một chỗ: Ví dụ 1 có cận cho sẵn, còn Ví dụ 2 phải tự tìm cận bằng cách giải f(x)=0 trước khi tích phân. Bỏ sót bước tìm cận — hoặc quên bình phương f(x) trước khi nhân π — là hai lỗi thường gặp nhất khi tính thể tích khối tròn xoay.