Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Tập hợp con: học và thực hành

Trong bài này, em sẽ:

Hiểu tập hợp con, làm ví dụ từng bước và tự kiểm tra bằng một biến thể số mới.

Quy trình giải tập hợp con1Nhận dạngTập hợp con2Áp dụngA là tập hợp con củaB khi mọi phần tử củaA đều thuộc B.3TínhCả 1 và 2 đều cótrong B, vì vậy A làtập hợp con của B.4Kiểm traA⊂B

Kiến thức cần nhớ

Quy tắc cần nhớ: A là tập hợp con của B khi mọi phần tử của A đều thuộc B.

Viết phép biến đổi theo từng dòng sẽ giúp em không nhầm cơ số và số mũ.

Tia số đánh dấu các mốc 1, 2, 3, 4012345
Mẹo tự kiểm tra

Ước lượng độ lớn và thay kết quả trở lại biểu thức ban đầu.

So sánh các giá trị của bài tập hợp conMốc 11Mốc 22Mốc 33Mốc 44
Ví dụ
Cho A={1; 2} và B={1; 2; 3}. Quan hệ nào đúng?
  1. 1

    A là tập hợp con của B khi mọi phần tử của A đều thuộc B.

  2. 2

    Cả 1 và 2 đều có trong B, vì vậy A là tập hợp con của B.

  3. 3

    A⊂B

Ví dụ
Ví dụ có hướng dẫn: Cho C={0; 3} và D={0; 1; 2; 3}. Quan hệ nào đúng?
  1. 1

    Dùng quy tắc: A là tập hợp con của B khi mọi phần tử của A đều thuộc B.

  2. 2

    Mỗi phần tử của C đều nằm trong D nên C là tập hợp con của D.

  3. 3

    Đáp số: C⊂D. Thay lại hoặc ước lượng để kiểm tra.

Lưới mười hai ô tổ chức các bước luyện tập tập hợp con

Bài biến thể: Cho C={0; 3} và D={0; 1; 2; 3}. Quan hệ nào đúng?

Đáp án được giải thích sau khi em chọn phương án.

Ba nhóm bốn bước: nhận dạng, tính toán và kiểm tra4 bước4 bước4 bước