Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Tia số và so sánh số tự nhiên: học và thực hành

Trong bài này, em sẽ:

Hiểu tia số và so sánh số tự nhiên, làm ví dụ từng bước và tự kiểm tra bằng một biến thể số mới.

Quy trình giải tia số và so sánh số tự nhiên1Nhận dạngTia số và so sánh sốtự nhiên2Áp dụngTrên tia số, điểm ởbên phải biểu diễn sốlớn hơn; vì thế a<bkhi a nằm bên trái b.3TínhHai số có cùng số chữsố. So sánh hàngchục: 2<7 nên 27<72.4Kiểm tra27<72

Kiến thức cần nhớ

Quy tắc cần nhớ: Trên tia số, điểm ở bên phải biểu diễn số lớn hơn; vì thế a<b khi a nằm bên trái b.

Viết phép biến đổi theo từng dòng sẽ giúp em không nhầm cơ số và số mũ.

Tia số đánh dấu các mốc 0, 27, 72, 10006121824303642485460667278849096
Mẹo tự kiểm tra

Ước lượng độ lớn và thay kết quả trở lại biểu thức ban đầu.

So sánh các giá trị của bài tia số và so sánh số tự nhiênMốc 10Mốc 227Mốc 372Mốc 4100
Ví dụ
So sánh 27 và 72.
  1. 1

    Trên tia số, điểm ở bên phải biểu diễn số lớn hơn; vì thế a<b khi a nằm bên trái b.

  2. 2

    Hai số có cùng số chữ số. So sánh hàng chục: 2<7 nên 27<72.

  3. 3

    27<72

Ví dụ
Ví dụ có hướng dẫn: So sánh 1 205 và 1 250.
  1. 1

    Dùng quy tắc: Trên tia số, điểm ở bên phải biểu diễn số lớn hơn; vì thế a<b khi a nằm bên trái b.

  2. 2

    Hai số cùng hàng nghìn và hàng trăm; ở hàng chục có 0<5 nên số thứ nhất nhỏ hơn.

  3. 3

    Đáp số: 1 205<1 250. Thay lại hoặc ước lượng để kiểm tra.

Lưới mười hai ô tổ chức các bước luyện tập tia số và so sánh số tự nhiên

Bài biến thể: So sánh 1 205 và 1 250.

Đáp án được giải thích sau khi em chọn phương án.

Ba nhóm bốn bước: nhận dạng, tính toán và kiểm tra4 bước4 bước4 bước