Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đọc, so sánh và nhận xét từ biểu đồ cột

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em đọc chính xác giá trị từ một biểu đồ cột, xác định được giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, tính được chênh lệch và tổng các giá trị, rồi nêu được một nhận xét có số liệu làm bằng chứng.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước đã cho em cách vẽ và đọc biểu đồ cột: dóng đỉnh cột sang trục đứng để tìm giá trị. Bài này không thêm cách đọc mới, mà dùng chính kĩ năng đó để trả lời những câu hỏi sâu hơn một biểu đồ hay được hỏi trong đề kiểm tra.

Khởi động

Nhìn vào một biểu đồ cột "số sách mượn theo tháng", chỉ nhìn hình có trả lời ngay được câu "tháng nào mượn nhiều hơn tháng khác bao nhiêu quyển" không, hay vẫn phải quay lại đọc từng số?

Kiến thức trọng tâm

Đọc giá trị một cột: dóng đỉnh cột xuống trục ngang để biết tên loại dữ liệu, và dóng sang trục đứng để đọc giá trị — dùng các vạch chia để đọc chính xác cả khi đỉnh cột nằm giữa hai vạch.

Xác định giá trị lớn nhất, nhỏ nhất: đó chính là cột cao nhất và cột thấp nhất trên biểu đồ. Tính chênh lệch giữa hai giá trị: lấy hiệu của giá trị lớn trừ giá trị nhỏ. Tính tổng: cộng tất cả giá trị các cột lại — hữu ích khi câu hỏi cần biết tổng số liệu của cả biểu đồ, chứ không chỉ từng cột riêng lẻ.

Nêu nhận xét: một câu văn ngắn mô tả xu hướng chung của số liệu — tăng dần, giảm dần, hay không theo một quy luật cố định — và luôn kèm số liệu cụ thể làm bằng chứng. Nói "tháng 12 mượn sách nhiều hơn hẳn" mà không kèm con số là một nhận xét mơ hồ; nói "tháng 12 mượn 30 quyển, nhiều hơn tháng 11 (14 quyển) đúng 16 quyển" mới là một nhận xét đầy đủ.
Một biểu đồ không phải lúc nào cũng tăng dần hay giảm dần đều — nhiều bảng số liệu thực tế biến động lên xuống qua từng mốc thời gian, không theo một quy luật cố định. Khi đó, câu nhận xét đúng không phải là ép số liệu vào một xu hướng không có thật, mà là mô tả chính xác điều đang xảy ra: mốc nào cao nhất, mốc nào thấp nhất, và sự biến động giữa các mốc còn lại — càng cụ thể càng tốt, thay vì chỉ nói chung chung "số liệu thay đổi thất thường".

Ví dụ minh hoạ

Ví dụ
So sánh và nhận xét từ biểu đồ cột
  1. 1

    Biểu đồ cột số sách thư viện cho mượn bốn tháng: Tháng 9: 18 quyển; Tháng 10: 25 quyển; Tháng 11: 14 quyển; Tháng 12: 30 quyển. Tìm tháng mượn nhiều nhất, ít nhất, chênh lệch giữa hai tháng đó, và tổng số sách mượn cả bốn tháng.

  2. 2

    So sánh bốn giá trị 18, 25, 14, 30: lớn nhất là 30 (Tháng 12), nhỏ nhất là 14 (Tháng 11).

  3. 3
    Chênh lệch giữa Tháng 12 và Tháng 11 là $30-14=16$ quyển.
  4. 4
    Tổng số sách mượn cả bốn tháng: $18+25+14+30=87$ quyển.
  5. 5

    Vậy Tháng 12 mượn nhiều sách nhất (30 quyển), Tháng 11 ít nhất (14 quyển), chênh lệch giữa hai tháng là 16 quyển, và cả bốn tháng mượn tổng cộng 87 quyển.

Biểu đồ cột số sách thư viện cho mượn bốn tháng 9, 10, 11, 12 với giá trị lần lượt 18, 25, 14, 30 quyển.Tháng 918 quyểnTháng 1025 quyểnTháng 1114 quyểnTháng 1230 quyển
Tháng 12 (30 quyển) mượn nhiều hơn Tháng 11 (14 quyển) đúng 16 quyển.
Ví dụ
Nhận xét xu hướng và tính tổng (dạng thi)
  1. 1

    Biểu đồ cột số áo lớp 6D bán được qua bốn đợt gây quỹ: Đợt 1: 22 chiếc; Đợt 2: 35 chiếc; Đợt 3: 19 chiếc; Đợt 4: 28 chiếc. Nêu nhận xét về xu hướng bán áo qua bốn đợt, và tính tổng số áo bán được.

  2. 2

    Số áo bán được không tăng liên tục hay giảm liên tục: từ Đợt 1 (22) tăng lên Đợt 2 (35), rồi giảm mạnh ở Đợt 3 (19), rồi tăng trở lại ở Đợt 4 (28).

  3. 3

    Đợt 2 bán chạy nhất (35 chiếc), Đợt 3 bán ít nhất (19 chiếc); 35 chiếc của Đợt 2 gần gấp đôi 19 chiếc của Đợt 3.

  4. 4
    Tổng số áo bán được cả bốn đợt: $22+35+19+28=104$ chiếc.
  5. 5

    Vậy số áo bán được biến động lên xuống qua từng đợt, cao nhất ở Đợt 2 (35 chiếc) và thấp nhất ở Đợt 3 (19 chiếc), với tổng cộng 104 chiếc bán được qua cả bốn đợt gây quỹ.

Chú ý cách ví dụ hai diễn đạt nhận xét: không chỉ nói "Đợt 2 bán chạy nhất", mà còn so hai giá trị cụ thể (35 và 19) để làm rõ mức độ chênh lệch. Đây chính là thói quen cần rèn khi trả lời dạng câu hỏi "nêu nhận xét" trong đề kiểm tra — luôn đi kèm số liệu, không dừng ở một câu mô tả chung chung.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Sai lầm thường gặp
Lỗi thường gặp nhất là đọc giá trị theo "cảm giác cao thấp" thay vì dóng chính xác tới vạch chia trên trục đứng — dẫn đến đọc nhầm một cột cao 25 thành 20 hay 30. Lỗi khác là nhầm "giá trị lớn nhất" với "cột đầu tiên" hoặc "cột cuối cùng" trên biểu đồ — vị trí của cột trên trục ngang không nói lên giá trị của nó, phải so sánh đúng chiều cao.

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Đọc một biểu đồ cột trọn vẹn nghĩa là: tìm được giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, tính được chênh lệch và tổng, rồi viết một nhận xét có số liệu cụ thể đi kèm — không chỉ nói "nhiều hơn" hay "ít hơn" chung chung.

Biểu đồ cột cho em những con số CHẮC CHẮN đã xảy ra — đã đo, đã đếm xong. Nhưng có nhiều tình huống ta chưa biết trước điều gì sẽ xảy ra, ví dụ trước khi tung một đồng xu. Từ bài sau, khóa học bước sang một mạch kiến thức mới: xác suất thực nghiệm, bắt đầu từ khái niệm phép thử ngẫu nhiên.