Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Ứng dụng của sóng âm trong y tế, kỹ thuật và đời sống
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nêu và giải thích được các ứng dụng chính của sóng âm (đặc biệt là siêu âm) trong y tế, định vị dưới nước và cách âm chống ồn, đồng thời vận dụng được công thức $d=vt/2$ để tính khoảng cách từ thời gian truyền và phản xạ của sóng âm.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài Miền tần số nghe được đã định nghĩa siêu âm là sóng âm có tần số trên $20\,000$ Hz. Bài này dùng lại định nghĩa đó, cùng với công thức quãng đường quen thuộc từ THCS $s=vt$, để giải thích các ứng dụng thực tế của siêu âm — trong đó $v$ chính là tốc độ truyền âm trong môi trường đang xét. Bài này cũng lần đầu đưa hiện tượng phản xạ sóng âm vào một phép tính định lượng — trước đây ta mới chỉ nói định tính về tiếng vang.
Khởi động
Bác sĩ siêu âm thai chỉ cần di chuyển một đầu dò nhỏ trên bụng mẹ, không cắt rạch gì cả, mà vẫn "nhìn" được hình ảnh em bé bên trong. Tàu ngầm dưới đáy biển tối om cũng biết chính xác đáy biển cách mình bao xa. Cả hai đều dùng chung một loại sóng — đó là sóng gì, và vì sao nó làm được điều này?
Kiến thức trọng tâm
**Siêu âm trong y tế:** sóng siêu âm phát vào cơ thể sẽ phản xạ khác nhau tại ranh giới giữa các mô có mật độ khác nhau (da, cơ, xương, nước ối...). Đầu dò thu lại các sóng phản xạ này, máy tính xử lí thời gian và cường độ phản xạ để dựng thành hình ảnh — đó là nguyên lí của máy siêu âm chẩn đoán (siêu âm thai, siêu âm ổ bụng). Vì không dùng tia phóng xạ, siêu âm chẩn đoán an toàn để dùng nhiều lần, kể cả cho phụ nữ mang thai.
**Sonar — định vị dưới nước:** nguyên lí tương tự được dùng để đo khoảng cách. Một thiết bị phát một xung siêu âm; xung này truyền đi với tốc độ $v$ trong môi trường (ví dụ nước), gặp vật cản hoặc đáy biển thì phản xạ ngược lại, thiết bị thu và đo tổng thời gian $t$ từ lúc phát đến lúc nhận. Vì sóng đi và về cùng một quãng đường $d$, tổng thời gian $t$ ứng với quãng đường $2d$, nên:
$$d = \dfrac{v.t}{2}$$
Sonar dùng siêu âm thay vì âm nghe được vì bước sóng ngắn của siêu âm cho tín hiệu phản xạ rõ nét hơn tại các vật cản có kích thước nhỏ, đồng thời không gây tiếng ồn khó chịu cho người vận hành thiết bị.
**Cách âm — chống ồn:** cần phân biệt hai khái niệm hay bị nhầm. **Cách âm** là ngăn không cho âm truyền từ phòng này sang phòng khác (dùng tường dày, vật liệu đặc, có lớp đệm không khí ở giữa); **tiêu âm** (hay hút âm) là làm giảm tiếng vang bên trong chính căn phòng đó (dùng vật liệu xốp, mềm để hấp thụ sóng phản xạ). Một phòng thu âm chuyên nghiệp thường cần cả hai: tường dày để cách âm với bên ngoài, và bề mặt xốp bên trong để tiêu âm. Vật liệu cứng, đặc, nhẵn (kính, bê tông trơn) phản xạ âm tốt nên ít có tác dụng tiêu âm nếu dùng một mình, dù vẫn có thể cách âm tốt nếu đủ dày.
Máy siêu âm y tế thường dùng tần số từ khoảng $2$ đến $18$ triệu Hz ($2$–$18$ MHz), cao hơn rất nhiều so với ranh giới $20\,000$ Hz phân loại siêu âm. Tần số càng cao, bước sóng càng ngắn, hình ảnh dựng được càng chi tiết, nhưng sóng lại bị hấp thụ nhanh hơn khi đi sâu vào cơ thể — vì vậy bác sĩ phải chọn tần số phù hợp với độ sâu của bộ phận cần quan sát.
Sóng siêu âm phản xạ mạnh nhất tại nơi có sự thay đổi đột ngột về mật độ môi trường: ranh giới giữa mô mềm và xương, hay giữa mô và không khí trong phổi, phản xạ gần như toàn bộ sóng tới. Ngược lại, hai mô mềm có mật độ gần giống nhau chỉ phản xạ một phần nhỏ, nên máy siêu âm phải khuếch đại tín hiệu phản xạ yếu này để dựng được hình ảnh rõ nét của các mô bên trong.
Nguyên lí sonar ban đầu được phát triển để dò tìm tàu ngầm trong quân sự, sau đó ứng dụng rộng rãi sang dân dụng: đo độ sâu đại dương, dò luồng cá cho tàu đánh cá, và kiểm tra kết cấu công trình dưới nước.
Ví dụ
Tính độ sâu đáy biển bằng sonar
1
Một tàu phát một xung sóng siêu âm thẳng đứng xuống đáy biển. Sau $t=0,4$ s kể từ lúc phát, tàu nhận được xung phản xạ từ đáy biển. Biết tốc độ truyền âm trong nước biển là $v=1500$ m/s. Tính độ sâu của đáy biển tại vị trí đó.
2
Ta có, trong thời gian $t=0,4$ s, sóng siêu âm đi từ tàu xuống đáy biển rồi phản xạ ngược lại tàu — tức đi được quãng đường $2d$ (đi và về), với $d$ là độ sâu cần tìm.
3
Ta có $2d = v.t = 1500 \times 0,4 = 600$ m.
4
Do đó $d = 600/2 = 300$ m.
5
Có thể kiểm tra tính hợp lí của kết quả: $300$ m là độ sâu vừa phải cho vùng biển gần bờ, phù hợp với thời gian đi-về $0,4$ s và tốc độ âm trong nước — nếu tính ra một con số quá lớn (hàng chục km) thì cần xem lại phép chia cho 2.
6
Vậy độ sâu đáy biển tại vị trí đó là $d=300$ m.
Ví dụ
Bài tập dạng thi: sonar và lựa chọn vật liệu cách âm
1
(a) Một tàu ngầm phát xung siêu âm xuống đáy biển, nhận lại tín hiệu phản xạ sau $t=0,6$ s, biết $v=1500$ m/s trong nước biển. Tính độ sâu đáy biển. (b) Để làm phòng thu âm cách âm tốt, nên ốp tường bằng bê tông trơn nhẵn hay bằng mút xốp tiêu âm? Giải thích ngắn gọn.
2
Áp dụng công thức $d=v.t/2$, ta có $d = 1500 \times 0,6/2 = 450$ m.
3
Bê tông trơn nhẵn phản xạ âm tốt (âm dội lại nhiều, gây tiếng vang), trong khi mút xốp có cấu trúc nhiều lỗ nhỏ hấp thụ dao động của sóng âm khi truyền qua, làm giảm năng lượng âm truyền và phản xạ.
4
Với bài toán sonar, luôn kiểm tra xem thời gian đề cho là thời gian đi một chiều hay thời gian đi-và-về; nếu là thời gian đi-và-về (trường hợp phổ biến nhất trong đề thi) thì bắt buộc phải chia đôi trước khi nhân với $v$.
5
Vậy độ sâu đáy biển ở câu (a) là $d=450$ m; ở câu (b), nên ốp tường bằng mút xốp tiêu âm vì nó hấp thụ âm tốt hơn, cách âm hiệu quả hơn bê tông trơn nhẵn.
Sai lầm thường gặp
Sai lầm rất thường gặp khi giải bài toán sonar/định vị: quên rằng thời gian đề cho thường là thời gian sóng đi rồi về (một lượt đi, một lượt phản xạ về), nên tính nhầm $d=v.t$ thay vì $d=v.t/2$ — kết quả sẽ sai gấp đôi giá trị đúng.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Siêu âm phản xạ tại ranh giới các môi trường/mô có mật độ khác nhau — nguyên lí này dùng trong siêu âm y tế và sonar định vị, với công thức $d=v.t/2$ khi $t$ là thời gian đi-và-về. Vật liệu xốp, mềm hấp thụ âm tốt, dùng để cách âm chống ồn.
Bài Ôn tập tiếp theo sẽ hệ thống lại toàn bộ mối liên hệ giữa các đặc trưng vật lí và đặc trưng sinh lí của âm đã học trong cả chương, trước khi khóa học rời khỏi sóng cơ để bước sang chương trình điện trường.
Sau bài này, em nêu và giải thích được các ứng dụng chính của sóng âm (đặc biệt là siêu âm) trong y tế, định vị dưới nước và cách âm chống ồn, đồng thời vận dụng được công thức d=vt/2 để tính khoảng cách từ thời gian truyền và phản xạ của sóng âm.
Bài Miền tần số nghe được đã định nghĩa siêu âm là sóng âm có tần số trên 20000 Hz. Bài này dùng lại định nghĩa đó, cùng với công thức quãng đường quen thuộc từ THCS s=vt, để giải thích các ứng dụng thực tế của siêu âm — trong đó v chính là tốc độ truyền âm trong môi trường đang xét. Bài này cũng lần đầu đưa hiện tượng phản xạ sóng âm vào một phép tính định lượng — trước đây ta mới chỉ nói định tính về tiếng vang.
Siêu âm trong y tế: sóng siêu âm phát vào cơ thể sẽ phản xạ khác nhau tại ranh giới giữa các mô có mật độ khác nhau (da, cơ, xương, nước ối...). Đầu dò thu lại các sóng phản xạ này, máy tính xử lí thời gian và cường độ phản xạ để dựng thành hình ảnh — đó là nguyên lí của máy siêu âm chẩn đoán (siêu âm thai, siêu âm ổ bụng). Vì không dùng tia phóng xạ, siêu âm chẩn đoán an toàn để dùng nhiều lần, kể cả cho phụ nữ mang thai.
Sonar — định vị dưới nước: nguyên lí tương tự được dùng để đo khoảng cách. Một thiết bị phát một xung siêu âm; xung này truyền đi với tốc độ v trong môi trường (ví dụ nước), gặp vật cản hoặc đáy biển thì phản xạ ngược lại, thiết bị thu và đo tổng thời gian t từ lúc phát đến lúc nhận. Vì sóng đi và về cùng một quãng đường d, tổng thời gian t ứng với quãng đường 2d, nên:
d=2v.t
Sonar dùng siêu âm thay vì âm nghe được vì bước sóng ngắn của siêu âm cho tín hiệu phản xạ rõ nét hơn tại các vật cản có kích thước nhỏ, đồng thời không gây tiếng ồn khó chịu cho người vận hành thiết bị.
Cách âm — chống ồn: cần phân biệt hai khái niệm hay bị nhầm. Cách âm là ngăn không cho âm truyền từ phòng này sang phòng khác (dùng tường dày, vật liệu đặc, có lớp đệm không khí ở giữa); tiêu âm (hay hút âm) là làm giảm tiếng vang bên trong chính căn phòng đó (dùng vật liệu xốp, mềm để hấp thụ sóng phản xạ). Một phòng thu âm chuyên nghiệp thường cần cả hai: tường dày để cách âm với bên ngoài, và bề mặt xốp bên trong để tiêu âm. Vật liệu cứng, đặc, nhẵn (kính, bê tông trơn) phản xạ âm tốt nên ít có tác dụng tiêu âm nếu dùng một mình, dù vẫn có thể cách âm tốt nếu đủ dày.
Máy siêu âm y tế thường dùng tần số từ khoảng 2 đến 18 triệu Hz (2–18 MHz), cao hơn rất nhiều so với ranh giới 20000 Hz phân loại siêu âm. Tần số càng cao, bước sóng càng ngắn, hình ảnh dựng được càng chi tiết, nhưng sóng lại bị hấp thụ nhanh hơn khi đi sâu vào cơ thể — vì vậy bác sĩ phải chọn tần số phù hợp với độ sâu của bộ phận cần quan sát.
Sóng siêu âm phản xạ mạnh nhất tại nơi có sự thay đổi đột ngột về mật độ môi trường: ranh giới giữa mô mềm và xương, hay giữa mô và không khí trong phổi, phản xạ gần như toàn bộ sóng tới. Ngược lại, hai mô mềm có mật độ gần giống nhau chỉ phản xạ một phần nhỏ, nên máy siêu âm phải khuếch đại tín hiệu phản xạ yếu này để dựng được hình ảnh rõ nét của các mô bên trong.
Nguyên lí sonar ban đầu được phát triển để dò tìm tàu ngầm trong quân sự, sau đó ứng dụng rộng rãi sang dân dụng: đo độ sâu đại dương, dò luồng cá cho tàu đánh cá, và kiểm tra kết cấu công trình dưới nước.
Một tàu phát một xung sóng siêu âm thẳng đứng xuống đáy biển. Sau t=0,4 s kể từ lúc phát, tàu nhận được xung phản xạ từ đáy biển. Biết tốc độ truyền âm trong nước biển là v=1500 m/s. Tính độ sâu của đáy biển tại vị trí đó.
Ta có, trong thời gian t=0,4 s, sóng siêu âm đi từ tàu xuống đáy biển rồi phản xạ ngược lại tàu — tức đi được quãng đường 2d (đi và về), với d là độ sâu cần tìm.
Ta có 2d=v.t=1500×0,4=600 m.
Do đó d=600/2=300 m.
Có thể kiểm tra tính hợp lí của kết quả: 300 m là độ sâu vừa phải cho vùng biển gần bờ, phù hợp với thời gian đi-về 0,4 s và tốc độ âm trong nước — nếu tính ra một con số quá lớn (hàng chục km) thì cần xem lại phép chia cho 2.
Vậy độ sâu đáy biển tại vị trí đó là d=300 m.
(a) Một tàu ngầm phát xung siêu âm xuống đáy biển, nhận lại tín hiệu phản xạ sau t=0,6 s, biết v=1500 m/s trong nước biển. Tính độ sâu đáy biển. (b) Để làm phòng thu âm cách âm tốt, nên ốp tường bằng bê tông trơn nhẵn hay bằng mút xốp tiêu âm? Giải thích ngắn gọn.
Áp dụng công thức d=v.t/2, ta có d=1500×0,6/2=450 m.
Với bài toán sonar, luôn kiểm tra xem thời gian đề cho là thời gian đi một chiều hay thời gian đi-và-về; nếu là thời gian đi-và-về (trường hợp phổ biến nhất trong đề thi) thì bắt buộc phải chia đôi trước khi nhân với v.
Vậy độ sâu đáy biển ở câu (a) là d=450 m; ở câu (b), nên ốp tường bằng mút xốp tiêu âm vì nó hấp thụ âm tốt hơn, cách âm hiệu quả hơn bê tông trơn nhẵn.
Sai lầm rất thường gặp khi giải bài toán sonar/định vị: quên rằng thời gian đề cho thường là thời gian sóng đi rồi về (một lượt đi, một lượt phản xạ về), nên tính nhầm d=v.t thay vì d=v.t/2 — kết quả sẽ sai gấp đôi giá trị đúng.
Siêu âm phản xạ tại ranh giới các môi trường/mô có mật độ khác nhau — nguyên lí này dùng trong siêu âm y tế và sonar định vị, với công thức d=v.t/2 khi t là thời gian đi-và-về. Vật liệu xốp, mềm hấp thụ âm tốt, dùng để cách âm chống ồn.