Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
So sánh áp suất khi một yếu tố thay đổi
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em so sánh được áp suất của hai mẫu khí cùng loại phân tử khi biết tỉ lệ của MỘT trong hai yếu tố — mật độ phân tử $n_0$ hoặc giá trị trung bình bình phương tốc độ $\overline{v^2}$ — trong khi yếu tố còn lại giữ nguyên.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước đã cho công thức $p = \frac{1}{3} n_0 m \overline{v^2}$ và hệ quả $\dfrac{p_1}{p_2} = \dfrac{n_{0,1}}{n_{0,2}} \times \dfrac{\overline{v^2}_1}{\overline{v^2}_2}$ khi hai mẫu khí cùng loại phân tử *(same-grade bridge)*. Bài hôm nay luyện áp dụng hệ quả đó cho trường hợp đơn giản nhất: chỉ một yếu tố thay đổi.
Khởi động
Hai bình khí A và B cùng thể tích, cùng loại khí, cùng nhiệt độ. Bình A chứa số phân tử gấp đôi bình B. Không cần tính số liệu cụ thể, em có đoán được bình nào áp suất lớn hơn không? Gấp bao nhiêu lần?
Kiến thức trọng tâm
Khi hai mẫu khí có cùng loại phân tử (cùng khối lượng $m$) và chỉ một trong hai yếu tố khác nhau, việc so sánh áp suất trở nên rất đơn giản: tỉ số áp suất bằng đúng tỉ số của yếu tố đang thay đổi, còn yếu tố kia coi như bằng 1 (không đóng góp gì thêm). Cụ thể, nếu hai mẫu khí có cùng nhiệt độ (nên cùng $\overline{v^2}$) nhưng khác mật độ phân tử, thì $\dfrac{p_1}{p_2} = \dfrac{n_{0,1}}{n_{0,2}}$. Ngược lại, nếu hai mẫu khí có cùng mật độ phân tử nhưng khác nhiệt độ (nên khác $\overline{v^2}$), thì $\dfrac{p_1}{p_2} = \dfrac{\overline{v^2}_1}{\overline{v^2}_2}$.
Điểm cần chú ý: khi so sánh theo tốc độ, đề bài có thể cho tỉ lệ của TỐC ĐỘ TRUNG BÌNH $\overline{v}$ chứ không phải trực tiếp $\overline{v^2}$. Nếu tốc độ trung bình gấp $k$ lần, thì $\overline{v^2}$ (khi hai mẫu khí có cùng dạng phân bố tốc độ) gấp $k^2$ lần — đây là điểm khác với trường hợp mật độ phân tử, nơi tỉ lệ của $n_0$ chuyển thẳng sang tỉ lệ của $p$ mà không cần bình phương.
Cũng cần phân biệt rõ hai câu hỏi tưởng giống nhau: "mật độ phân tử khác nhau bao nhiêu lần" và "số phân tử khác nhau bao nhiêu lần". Hai đại lượng này chỉ bằng nhau khi hai mẫu khí có CÙNG THỂ TÍCH. Nếu đề cho hai bình khác thể tích, phải tính $n_0 = N/V$ cho từng bình trước khi lập tỉ số, chứ không được lấy thẳng tỉ số số phân tử $N$ làm tỉ số áp suất. Ở các ví dụ trong bài này, mặc định hai mẫu khí đang xét có cùng thể tích, nên tỉ số $n_0$ và tỉ số $N$ trùng nhau — nhưng khi gặp đề khác thể tích, em cần quay lại đúng định nghĩa $n_0=N/V$ để tránh nhầm lẫn.
Một cách tự kiểm tra công thức: nếu tỉ số của yếu tố đang xét bằng đúng $1$ (tức hai mẫu khí giống hệt nhau ở yếu tố đó), thì tỉ số áp suất cũng phải bằng $1$ — hai mẫu khí có áp suất bằng nhau, đúng như trực giác. Nếu tính ra một kết quả khác $1$ trong trường hợp này, chắc chắn đã có sai sót ở bước lập tỉ số hoặc bình phương nhầm chỗ.
Bước 3 là bước dễ sai nhất: quên bình phương tỉ lệ tốc độ trung bình khi chuyển sang tỉ lệ v̄².
Ví dụ minh hoạ
Ví dụ
So sánh áp suất khi chỉ mật độ phân tử khác nhau
1
Hai mẫu khí cùng loại phân tử, cùng nhiệt độ (nên cùng $\overline{v^2}$). Mẫu 2 có mật độ phân tử gấp đôi mẫu 1: $n_{0,2} = 2n_{0,1}$. Tính tỉ số $p_2/p_1$.
2
Vì $\overline{v^2}$ như nhau nên $\dfrac{p_2}{p_1} = \dfrac{n_{0,2}}{n_{0,1}} = 2$.
3
Kết quả khớp với dự đoán định tính ở bài trước: mật độ phân tử càng lớn thì càng nhiều va chạm lên thành bình, áp suất càng lớn — ở đây đúng gấp 2 lần vì mật độ gấp 2 lần.
So sánh áp suất khi chỉ tốc độ trung bình khác nhau (dạng thi)
1
Hai mẫu khí cùng loại phân tử, cùng mật độ phân tử ($n_{0,1} = n_{0,2}$). Mẫu 2 có TỐC ĐỘ TRUNG BÌNH phân tử gấp 2 lần mẫu 1. Tính tỉ số áp suất $p_2/p_1$.
2
Tốc độ trung bình gấp 2 lần không có nghĩa $\overline{v^2}$ cũng chỉ gấp 2 lần — vì công thức áp suất dùng $\overline{v^2}$ (bình phương), nên tỉ lệ tương ứng là $2^2 = 4$ lần: $\overline{v^2}_2 = 4\overline{v^2}_1$.
3
Vì $n_0$ như nhau nên $\dfrac{p_2}{p_1} = \dfrac{\overline{v^2}_2}{\overline{v^2}_1} = 4$.
4
Nếu nhầm dùng trực tiếp tỉ lệ tốc độ (gấp 2) làm tỉ lệ áp suất thì sẽ ra kết quả sai (gấp 2 thay vì gấp 4) — đây chính là bẫy quen thuộc của dạng bài này.
5
Vậy $p_2 = 4p_1$: mẫu khí 2 có áp suất gấp 4 lần mẫu khí 1, không phải gấp 2 lần.
Cùng là tăng gấp đôi một đại lượng vi mô, nhưng tăng tốc độ trung bình gây hiệu ứng mạnh hơn (gấp 4 lần áp suất) so với tăng mật độ phân tử (gấp 2 lần áp suất), vì áp suất tỉ lệ với bình phương tốc độ.
Ví dụ
Hai bình khác thể tích — không được lấy thẳng tỉ số số phân tử
1
Bình 1 có thể tích $2$ lít chứa $N_1$ phân tử khí. Bình 2 có thể tích $4$ lít chứa đúng $N_2 = N_1$ phân tử khí (bằng số phân tử ở bình 1). Hai bình cùng nhiệt độ. Áp suất bình nào lớn hơn?
2
$n_{0,1} = N_1/2$ (lít), $n_{0,2} = N_2/4 = N_1/4$ (lít). Vì $N_1 = N_2$ nhưng thể tích bình 2 gấp đôi bình 1, nên $n_{0,1} = 2\,n_{0,2}$: mật độ phân tử ở bình 1 gấp đôi bình 2, dù số phân tử bằng nhau.
3
Cùng nhiệt độ nên cùng $\overline{v^2}$; $\dfrac{p_1}{p_2} = \dfrac{n_{0,1}}{n_{0,2}} = 2$.
4
Nếu nhầm lấy thẳng tỉ số số phân tử ($N_1/N_2=1$) làm tỉ số áp suất, sẽ kết luận sai rằng hai bình có áp suất bằng nhau — bỏ qua hoàn toàn ảnh hưởng của thể tích khác nhau.
5
Vậy $p_1 = 2p_2$: bình 1 (thể tích nhỏ hơn, cùng số phân tử) có áp suất gấp đôi bình 2.
Ba ví dụ trên cùng chia sẻ một quy trình: xác định rõ đại lượng nào (mật độ phân tử hay giá trị trung bình bình phương tốc độ) đang khác nhau giữa hai mẫu khí, rồi lập đúng tỉ số của đại lượng đó — không trộn lẫn số phân tử với mật độ phân tử, không trộn lẫn tốc độ trung bình với giá trị trung bình bình phương tốc độ. Nắm chắc quy trình này ở mức một yếu tố thay đổi là nền tảng cần thiết trước khi bước sang bài tiếp theo, nơi cả hai yếu tố cùng thay đổi một lúc.
Sai lầm thường gặp
Nhầm lẫn thường gặp: khi đề cho tỉ lệ TỐC ĐỘ TRUNG BÌNH, học sinh hay dùng thẳng tỉ lệ đó làm tỉ lệ áp suất mà quên bình phương lên. Chỉ khi đề cho trực tiếp tỉ lệ của $\overline{v^2}$ (giá trị trung bình bình phương tốc độ) thì mới dùng thẳng tỉ lệ đó vào công thức áp suất.
Trong thực tế, tình huống "chỉ một yếu tố thay đổi" thường gặp khi so sánh hai bình khí khác nhau nhưng đo ở cùng điều kiện phòng thí nghiệm — ví dụ hai bình khí cùng loại được giữ trong cùng một tủ ổn nhiệt (nên chắc chắn cùng nhiệt độ, tức cùng $\overline{v^2}$) nhưng được bơm với lượng khí khác nhau. Ngược lại, khi so sánh CÙNG một bình khí ở hai thời điểm trước và sau khi chỉ đun nóng (không bơm thêm khí, không có rò rỉ), số phân tử và thể tích đều không đổi nên chỉ $\overline{v^2}$ thay đổi. Nhận diện đúng tình huống nào trong hai loại này là bước đầu tiên, quan trọng không kém bước tính toán.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Khi chỉ một yếu tố thay đổi giữa hai mẫu khí cùng loại: tỉ lệ áp suất bằng đúng tỉ lệ mật độ phân tử $n_0$ nếu tốc độ như nhau, nhưng bằng BÌNH PHƯƠNG tỉ lệ tốc độ trung bình nếu mật độ như nhau.
Bài tiếp theo luyện trường hợp khó hơn: cả hai yếu tố — mật độ phân tử và tốc độ trung bình — cùng thay đổi, kể cả khi chúng thay đổi theo hai chiều ngược nhau.
Sau bài này, em so sánh được áp suất của hai mẫu khí cùng loại phân tử khi biết tỉ lệ của MỘT trong hai yếu tố — mật độ phân tử n0 hoặc giá trị trung bình bình phương tốc độ v2 — trong khi yếu tố còn lại giữ nguyên.
Bài trước đã cho công thức p=31n0mv2 và hệ quả p2p1=n0,2n0,1×v22v21 khi hai mẫu khí cùng loại phân tử (same-grade bridge). Bài hôm nay luyện áp dụng hệ quả đó cho trường hợp đơn giản nhất: chỉ một yếu tố thay đổi.
Khi hai mẫu khí có cùng loại phân tử (cùng khối lượng m) và chỉ một trong hai yếu tố khác nhau, việc so sánh áp suất trở nên rất đơn giản: tỉ số áp suất bằng đúng tỉ số của yếu tố đang thay đổi, còn yếu tố kia coi như bằng 1 (không đóng góp gì thêm). Cụ thể, nếu hai mẫu khí có cùng nhiệt độ (nên cùng v2) nhưng khác mật độ phân tử, thì p2p1=n0,2n0,1. Ngược lại, nếu hai mẫu khí có cùng mật độ phân tử nhưng khác nhiệt độ (nên khác v2), thì p2p1=v22v21.
Điểm cần chú ý: khi so sánh theo tốc độ, đề bài có thể cho tỉ lệ của TỐC ĐỘ TRUNG BÌNH v chứ không phải trực tiếp v2. Nếu tốc độ trung bình gấp k lần, thì v2 (khi hai mẫu khí có cùng dạng phân bố tốc độ) gấp k2 lần — đây là điểm khác với trường hợp mật độ phân tử, nơi tỉ lệ của n0 chuyển thẳng sang tỉ lệ của p mà không cần bình phương.
Cũng cần phân biệt rõ hai câu hỏi tưởng giống nhau: "mật độ phân tử khác nhau bao nhiêu lần" và "số phân tử khác nhau bao nhiêu lần". Hai đại lượng này chỉ bằng nhau khi hai mẫu khí có CÙNG THỂ TÍCH. Nếu đề cho hai bình khác thể tích, phải tính n0=N/V cho từng bình trước khi lập tỉ số, chứ không được lấy thẳng tỉ số số phân tử N làm tỉ số áp suất. Ở các ví dụ trong bài này, mặc định hai mẫu khí đang xét có cùng thể tích, nên tỉ số n0 và tỉ số N trùng nhau — nhưng khi gặp đề khác thể tích, em cần quay lại đúng định nghĩa n0=N/V để tránh nhầm lẫn.
Một cách tự kiểm tra công thức: nếu tỉ số của yếu tố đang xét bằng đúng 1 (tức hai mẫu khí giống hệt nhau ở yếu tố đó), thì tỉ số áp suất cũng phải bằng 1 — hai mẫu khí có áp suất bằng nhau, đúng như trực giác. Nếu tính ra một kết quả khác 1 trong trường hợp này, chắc chắn đã có sai sót ở bước lập tỉ số hoặc bình phương nhầm chỗ.
Hai mẫu khí cùng loại phân tử, cùng nhiệt độ (nên cùng v2). Mẫu 2 có mật độ phân tử gấp đôi mẫu 1: n0,2=2n0,1. Tính tỉ số p2/p1.
Hai mẫu khí cùng loại phân tử, cùng mật độ phân tử (n0,1=n0,2). Mẫu 2 có TỐC ĐỘ TRUNG BÌNH phân tử gấp 2 lần mẫu 1. Tính tỉ số áp suất p2/p1.
Tốc độ trung bình gấp 2 lần không có nghĩa v2 cũng chỉ gấp 2 lần — vì công thức áp suất dùng v2 (bình phương), nên tỉ lệ tương ứng là 22=4 lần: v22=4v21.
Vì n0 như nhau nên p1p2=v21v22=4.
Vậy p2=4p1: mẫu khí 2 có áp suất gấp 4 lần mẫu khí 1, không phải gấp 2 lần.
Bình 1 có thể tích 2 lít chứa N1 phân tử khí. Bình 2 có thể tích 4 lít chứa đúng N2=N1 phân tử khí (bằng số phân tử ở bình 1). Hai bình cùng nhiệt độ. Áp suất bình nào lớn hơn?
n0,1=N1/2 (lít), n0,2=N2/4=N1/4 (lít). Vì N1=N2 nhưng thể tích bình 2 gấp đôi bình 1, nên n0,1=2n0,2: mật độ phân tử ở bình 1 gấp đôi bình 2, dù số phân tử bằng nhau.
Cùng nhiệt độ nên cùng v2; p2p1=n0,2n0,1=2.
Nếu nhầm lấy thẳng tỉ số số phân tử (N1/N2=1) làm tỉ số áp suất, sẽ kết luận sai rằng hai bình có áp suất bằng nhau — bỏ qua hoàn toàn ảnh hưởng của thể tích khác nhau.
Vậy p1=2p2: bình 1 (thể tích nhỏ hơn, cùng số phân tử) có áp suất gấp đôi bình 2.
Ba ví dụ trên cùng chia sẻ một quy trình: xác định rõ đại lượng nào (mật độ phân tử hay giá trị trung bình bình phương tốc độ) đang khác nhau giữa hai mẫu khí, rồi lập đúng tỉ số của đại lượng đó — không trộn lẫn số phân tử với mật độ phân tử, không trộn lẫn tốc độ trung bình với giá trị trung bình bình phương tốc độ. Nắm chắc quy trình này ở mức một yếu tố thay đổi là nền tảng cần thiết trước khi bước sang bài tiếp theo, nơi cả hai yếu tố cùng thay đổi một lúc.
Nhầm lẫn thường gặp: khi đề cho tỉ lệ TỐC ĐỘ TRUNG BÌNH, học sinh hay dùng thẳng tỉ lệ đó làm tỉ lệ áp suất mà quên bình phương lên. Chỉ khi đề cho trực tiếp tỉ lệ của v2 (giá trị trung bình bình phương tốc độ) thì mới dùng thẳng tỉ lệ đó vào công thức áp suất.
Trong thực tế, tình huống "chỉ một yếu tố thay đổi" thường gặp khi so sánh hai bình khí khác nhau nhưng đo ở cùng điều kiện phòng thí nghiệm — ví dụ hai bình khí cùng loại được giữ trong cùng một tủ ổn nhiệt (nên chắc chắn cùng nhiệt độ, tức cùng v2) nhưng được bơm với lượng khí khác nhau. Ngược lại, khi so sánh CÙNG một bình khí ở hai thời điểm trước và sau khi chỉ đun nóng (không bơm thêm khí, không có rò rỉ), số phân tử và thể tích đều không đổi nên chỉ v2 thay đổi. Nhận diện đúng tình huống nào trong hai loại này là bước đầu tiên, quan trọng không kém bước tính toán.
Khi chỉ một yếu tố thay đổi giữa hai mẫu khí cùng loại: tỉ lệ áp suất bằng đúng tỉ lệ mật độ phân tử n0 nếu tốc độ như nhau, nhưng bằng BÌNH PHƯƠNG tỉ lệ tốc độ trung bình nếu mật độ như nhau.