Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Thể tích mol chất khí

Em sẽ làm được gì?
Em hiểu khái niệm thể tích mol chất khí ở điều kiện chuẩn (đkc: $25^\circ C$, 1 bar) là 24,79 lít/mol, và tính được thể tích khí ở đkc khi biết số mol, kể cả khi trộn nhiều khí khác nhau.
Cần nhớ trước
Em cần nắm chắc mol và số hạt (Chương 1), cùng khối lượng mol và công thức $n=m/M$ (Chương 2, 3).
Điều bất ngờ: ở cùng một điều kiện nhiệt độ và áp suất, **1 mol khí oxygen và 1 mol khí hydrogen chiếm CÙNG một thể tích**, dù khối lượng mol của chúng khác nhau rất nhiều ($M_{O_2}=32$ so với $M_{H_2}=2$). Vì sao lại như vậy? Vì thể tích của một lượng khí phụ thuộc chủ yếu vào **số phân tử** (tức số mol) chứ không phụ thuộc loại phân tử đó nặng hay nhẹ, to hay nhỏ.

Thể tích mol của chất khí ở điều kiện chuẩn

**Điều kiện chuẩn (đkc)** theo chương trình hiện hành là nhiệt độ $25^\circ C$ và áp suất **1 bar**. Ở điều kiện này, **1 mol của BẤT KÌ chất khí nào cũng chiếm thể tích $24,79$ lít** — đại lượng này gọi là **thể tích mol của chất khí** ở đkc, kí hiệu $V_m = 24,79$ L/mol. Từ đó, công thức tính thể tích khí ở đkc khi biết số mol là: $$V = n \times 24,79 \ \ (\text{lít, ở đkc})$$

Vì sao khí nào cũng chiếm cùng thể tích mol?

Với chất rắn và chất lỏng, các phân tử nằm sát nhau nên thể tích phụ thuộc kích thước từng phân tử. Nhưng với chất khí, khoảng cách giữa các phân tử **lớn hơn rất nhiều** so với kích thước bản thân phân tử — gần như "trống rỗng". Vì vậy, ở cùng nhiệt độ và áp suất, thể tích một lượng khí chủ yếu do khoảng trống giữa các phân tử quyết định, mà khoảng trống này là như nhau cho mọi loại khí có cùng số phân tử. Đó là lý do 1 mol khí bất kì — nhẹ như $H_2$ hay nặng như $CO_2$ — đều chiếm đúng 24,79 lít ở đkc.

Vì sao con số điều kiện chuẩn lại thay đổi qua các chương trình

Nhiều tài liệu cũ (và một số anh chị lớp trên) vẫn quen dùng điều kiện tiêu chuẩn cũ ($0^\circ C$, áp suất 1 atm) với thể tích mol 22,4 lít/mol. Đó không phải là một con số sai, mà là một **quy ước điều kiện khác** — ở nhiệt độ thấp hơn ($0^\circ C$ so với $25^\circ C$), khí co lại nên thể tích mol nhỏ hơn. Chương trình hiện hành chọn điều kiện $25^\circ C$, 1 bar vì gần với nhiệt độ phòng thí nghiệm thực tế hơn, nên thể tích mol tương ứng là 24,79 lít/mol. Nguyên tắc quan trọng nhất em cần nhớ: khi làm bài, phải dùng ĐÚNG con số 24,79 mà chương trình hiện hành quy định, trừ khi đề bài yêu cầu rõ điều kiện khác. Kiến thức về thể tích mol chất khí bắt nguồn từ một định luật quan trọng trong lịch sử hóa học: định luật Avogadro, phát biểu rằng ở cùng nhiệt độ và áp suất, những thể tích bằng nhau của các chất khí khác nhau chứa cùng số phân tử. Đây chính là lý do vì sao chỉ cần biết số mol khí, ta có thể tính ngay thể tích của nó ở đkc mà không cần quan tâm khí đó là chất gì — một trong những khám phá nền tảng giúp hóa học hiện đại tính toán được lượng chất khí một cách định lượng và chính xác. Kĩ năng tính thể tích khí ở đkc còn được dùng thường xuyên khi mô tả các phản ứng sinh khí trong đời sống — từ men nở làm bánh mì sinh ra khí $CO_2$ khiến bột nở phồng, đến khí thoát ra khi mở một lon nước có gas. Dù không đo trực tiếp bằng đơn vị mol, mọi hiện tượng đó đều có thể giải thích định lượng bằng chính công thức $V = n \times 24,79$ mà em vừa học.
Biểu đồ cột: 1 mol của H₂, O₂ và CO₂ đều chiếm 24,79 lít ở điều kiện chuẩn, dù ba khí có khối lượng mol rất khác nhau.1 mol H₂24.79 L1 mol O₂24.79 L1 mol CO₂24.79 L
Ba cột cao bằng nhau dù $M$ khác nhau — minh chứng thể tích khí ở đkc chỉ phụ thuộc số mol, không phụ thuộc bản chất khí.
Ví dụ
Ví dụ 1 — Từ số mol tính thể tích khí
  1. 1
    Tính thể tích ở đkc của 2 mol khí $H_2$.
  2. 2
    Áp dụng công thức $V = n \times 24,79$ (lít, ở đkc).
  3. 3
    $V = 2 \times 24,79 = 49,58$ lít.
  4. 4
    Vậy 2 mol khí $H_2$ chiếm thể tích 49,58 lít ở đkc — gấp đôi thể tích của 1 mol, đúng như tỉ lệ số mol.
Ví dụ
Ví dụ 2 — Bài toán trộn khí: tính tổng thể tích hỗn hợp
  1. 1
    Trong một bình kín ở đkc, người ta trộn 1 mol khí $H_2$ với 2 mol khí $O_2$. Tính thể tích của mỗi khí và tổng thể tích hỗn hợp khí trong bình.
  2. 2
    $V_{H_2} = 1 \times 24,79 = 24,79$ lít.
  3. 3
    $V_{O_2} = 2 \times 24,79 = 49,58$ lít.
  4. 4
    Vì cả hai khí ở cùng đkc, tổng thể tích hỗn hợp bằng tổng số mol nhân với 24,79: $V_{\text{hỗn hợp}} = (1+2) \times 24,79 = 3 \times 24,79 = 74,37$ lít.
  5. 5
    Cách khác: cộng trực tiếp $24,79 + 49,58 = 74,37$ lít — hai cách cho cùng kết quả, xác nhận công thức đúng.
  6. 6

    Vậy tổng thể tích hỗn hợp khí trong bình là 74,37 lít. Chú ý: chỉ được cộng trực tiếp thể tích các khí khi chúng ở CÙNG điều kiện nhiệt độ, áp suất (cùng đkc).

  7. 7

    Nếu đề bài đổi điều kiện — ví dụ một khí đo ở đkc, khí kia đo ở nhiệt độ khác — thì KHÔNG được cộng trực tiếp thể tích như trên; phải quy đổi cả hai khí về cùng một điều kiện trước, hoặc chuyển cả hai sang số mol (đại lượng không đổi theo điều kiện đo) rồi mới cộng.

Lỗi thường gặp
Nhiều bạn vẫn quen dùng số **22,4 lít/mol** của chương trình cũ (ứng với $0^\circ C$, 1 atm). Theo chương trình hiện hành, điều kiện chuẩn là $25^\circ C$, 1 bar, và thể tích mol đúng phải là **24,79 lít/mol** — luôn dùng con số này trừ khi đề bài nói rõ điều kiện khác.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Ở đkc ($25^\circ C$, 1 bar), 1 mol khí bất kì chiếm 24,79 lít, vì khoảng cách giữa các phân tử khí lớn hơn nhiều kích thước phân tử. Công thức $V = n \times 24,79$. Chỉ cộng trực tiếp thể tích các khí khi chúng cùng đkc.

Biết cách tính thể tích khi có số mol rồi, bài tiếp theo luyện chiều ngược lại: đo được thể tích khí trong thí nghiệm, làm sao tính ra số mol tương ứng — và xa hơn là tính ra khối lượng khí.