Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Ai đang kể, và người ấy nhìn thấy được những gì
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em xác định được ngôi kể của một đoạn trích và nói được cách kể ấy tạo ra hiệu quả gì.
Kiến thức cần có
Cần khái niệm nhân vật và người kể chuyện đã học ở lớp dưới, cùng cách phân biệt lời kể với lời nhân vật.
Bài đọc hiểu trong đề vào 10 luôn cho em một đoạn trích **em chưa từng học**. Nghe thì đáng sợ, nhưng đó là tin tốt: đề không kiểm tra trí nhớ về một tác phẩm cụ thể, mà kiểm tra xem em có biết cách đọc một văn bản truyện hay không. Cách đọc ấy thì học được.
Chương trình Ngữ văn 9 yêu cầu em phân tích được ngôi kể và điểm nhìn, nhân vật, cốt truyện và tình huống, chi tiết nghệ thuật, rồi rút ra chủ đề và thông điệp. Đề thi hỏi đúng năm thứ ấy. Khoá học đi lần lượt qua từng thứ, mỗi bài kèm một đoạn trích viết riêng cho khoá học để em tập ngay.
Câu hỏi mở đầu
Cùng một câu chuyện người con đi xa về thăm mẹ, nếu đổi chữ "tôi" thành chữ "hắn" thì người đọc mất đi điều gì?
Ý tưởng cốt lõi
Câu hỏi đầu tiên phải trả lời khi cầm một đoạn trích là: **ai đang kể chuyện này?**
Nếu trong lời kể xuất hiện chữ "tôi" và chữ ấy chỉ một người có mặt trong truyện, đó là **ngôi thứ nhất**. Người kể vừa kể vừa là nhân vật. Nếu người kể đứng ngoài, gọi các nhân vật bằng tên hoặc bằng "hắn", "nàng", "ông ấy", đó là **ngôi thứ ba**.
Xác định ngôi kể mới là nửa việc. Nửa còn lại là **điểm nhìn**: người kể biết được đến đâu. Ngôi thứ nhất chỉ biết những gì mình thấy, mình nghe — không biết trong bụng người khác, chỉ đoán. Ngôi thứ ba thì tuỳ: có khi bám theo một nhân vật, có khi biết hết.
Đề hiếm khi dừng ở "kể theo ngôi thứ mấy". Câu ăn điểm là câu sau: **cách kể ấy có tác dụng gì**.
Bước cuối mới là chỗ ăn điểm; ba bước đầu chỉ để chuẩn bị cho nó.
Đào sâu mô hình
Đọc đoạn trích sau, viết riêng cho bài học này:
> Tôi về đến đầu ngõ thì trời đã sẩm tối. Cái cổng tre vẫn nghiêng như mười năm trước, chỉ khác là bây giờ nó không còn kêu cót két nữa — ai đó đã tra dầu vào bản lề. Tôi đứng lại một lúc. Trong bếp có ánh lửa. Mẹ tôi đang ngồi đó, lưng còng xuống, tay khều mấy hòn than. Bà không quay ra. Mãi đến khi tôi cất tiếng gọi, bà mới giật mình, rồi cười, cái cười như thể tôi chỉ vừa đi chợ về.
Đoạn này kể theo **ngôi thứ nhất**: người kể xưng "tôi", là người con vừa trở về. Điểm nhìn vì thế giới hạn trong những gì anh quan sát được — dáng lưng còng, ánh lửa, cái cười. Anh **không** nói được mẹ đang nghĩ gì, và đó là chỗ hay: người đọc phải tự đoán, y như người con.
Để ý câu "ai đó đã tra dầu vào bản lề". Người kể không biết ai. Nếu là ngôi thứ ba biết hết, câu ấy đã thành "mẹ anh đã tra dầu từ mùa trước" — và nỗi day dứt lặng lẽ tan biến.
Thử đổi ngôi: "Hắn về đến đầu ngõ thì trời đã sẩm tối… Mẹ hắn đang ngồi đó." Không đổi một chi tiết nào, nhưng người đọc bị đẩy ra xa, đứng nhìn hai mẹ con từ bên ngoài thay vì đứng trong lòng người con.
Đó chính là **tác dụng của ngôi kể thứ nhất**: chân thật, gần gũi như lời tâm sự, dễ bộc lộ cảm xúc bên trong. Ngôi thứ ba thì bao quát rộng hơn, giọng khách quan hơn. Không ngôi nào hay hơn ngôi nào — mỗi ngôi đổi lấy một thứ.
Cột dấu hiệu để nhận ra, cột hiệu quả để viết câu trả lời.
Một chỗ dễ nhầm: người kể xưng "tôi" không nhất thiết là tác giả, cũng không nhất thiết là nhân vật chính. Có truyện "tôi" chỉ là người chứng kiến, kể lại chuyện của người khác. Gặp dạng ấy em vẫn trả lời ngôi thứ nhất, nhưng nói thêm rằng người kể giữ vai trò chứng kiến.
Bốn bước đọc trước khi nhìn câu hỏi
Bốn bước đọc một đoạn trích, làm theo đúng thứ tự này trước khi nhìn câu hỏi. **Một**, đọc lướt để nắm chuyện gì đang xảy ra và ai là ai. **Hai**, xác định người kể chuyện: "tôi" hay không có "tôi". **Ba**, khoanh những chỗ bất thường — một chi tiết được tả kỹ hơn cần thiết, một câu nói cụt lủn, một hành động trái với điều ta chờ đợi. **Bốn**, mới đọc câu hỏi. Làm ngược lại — đọc câu hỏi trước rồi dò chữ trong bài — là cách nhanh nhất để trả lời trúng từ mà trật ý.
Ví dụ
Trả lời câu hỏi về ngôi kể và tác dụng
1
Cho đoạn trích ở trên (người con trở về, có chi tiết cổng tre và bản lề tra dầu). Câu hỏi: Đoạn trích được kể theo ngôi thứ mấy? Việc lựa chọn ngôi kể ấy có tác dụng gì?
2
Câu này gộp một ý nhận biết (0,5 điểm) và một ý phân tích (1 điểm). Nhiều bạn trả lời trọn vẹn ý đầu rồi bỏ lửng ý sau, mất đúng phần điểm lớn hơn.
3
Ý đầu tìm chữ xưng hô. Ý sau phải trả lời được: nhờ ngôi kể này mà người đọc có được cảm giác gì mà ngôi kia không cho được.
4
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất, người kể chuyện xưng "tôi" và chính là người con trở về thăm mẹ.
Việc lựa chọn ngôi kể này có tác dụng làm cho câu chuyện trở nên chân thật, gần gũi như một lời tâm sự. Người đọc được nhìn mọi thứ bằng chính con mắt người con: từ cái cổng tre nghiêng, ánh lửa trong bếp, đến dáng "lưng còng xuống" của mẹ.
Mặt khác, người kể chỉ biết những gì mình quan sát được nên có điều bị bỏ ngỏ: "ai đó đã tra dầu vào bản lề". Chính sự không biết ấy gợi ra quãng mười năm anh vắng nhà.
Như vậy, ngôi kể thứ nhất vừa bộc lộ trực tiếp cảm xúc nhân vật, vừa tạo khoảng lặng cho người đọc tự cảm nhận.
5
Có đủ nêu – dẫn – giải thích; dẫn chứng trích đúng nguyên văn trong ngoặc kép; và ý sau không nói chung chung mà chỉ ra một chi tiết cụ thể để chứng minh.
6
Trả lời "ngôi thứ nhất, tác dụng là làm cho câu chuyện hay hơn, sinh động hơn" — đúng ngôi nhưng phần tác dụng rỗng, không bám vào một chữ nào của văn bản, nên gần như không được điểm phần phân tích.
Ví dụ
So sánh hiệu quả khi đổi ngôi kể
1
Nếu viết lại đoạn trích trên theo ngôi thứ ba (thay "tôi" bằng "anh"), theo em điều gì sẽ thay đổi?
2
Câu vận dụng, thường 1 đến 1,5 điểm. Đề không hỏi em thích ngôi nào, mà hỏi hiệu quả nghệ thuật thay đổi ra sao.
3
Giữ nguyên nội dung trong đầu, chỉ đổi người kể, rồi tự hỏi: mình còn cảm thấy như đang đứng cạnh nhân vật nữa không.
4
Nếu chuyển sang ngôi thứ ba, các chi tiết và sự việc của đoạn trích vẫn giữ nguyên, nhưng khoảng cách giữa người đọc và nhân vật sẽ xa hơn.
Ở ngôi thứ nhất, cái cười "như thể tôi chỉ vừa đi chợ về" mang nỗi xúc động của chính người trong cuộc. Kể ở ngôi thứ ba, chi tiết ấy thành một quan sát từ bên ngoài: người đọc biết sự việc nhưng khó thấy nỗi day dứt bên trong.
Bù lại, ngôi thứ ba cho phép mở rộng sang những điều người con không thể biết, chẳng hạn tâm trạng người mẹ suốt mười năm chờ đợi.
Như vậy, đổi ngôi là đổi lấy: được cái nhìn bao quát nhưng mất sự gần gũi của lời tự kể.
5
Không chỉ nói "sẽ kém hay hơn" mà nêu được cả cái mất lẫn cái được, và vẫn bám vào một chi tiết cụ thể của văn bản để so sánh.
6
Viết lại toàn bộ đoạn văn theo ngôi thứ ba rồi nộp — đề hỏi điều gì thay đổi, không yêu cầu chép lại.
Luyện tập có hướng dẫn
Tự luyện và kiểm tra nhanh
Lỗi thường gặp
Đừng nhầm người kể xưng "tôi" với tác giả; đừng dừng lại ở việc gọi tên ngôi kể mà bỏ phần tác dụng; và đừng nói tác dụng bằng những từ chung chung như "hay hơn, sinh động hơn" mà không dẫn chi tiết.
Chốt bài: Em đã xác định được ngôi kể của một đoạn trích và nói được cách kể ấy tạo ra hiệu quả gì. Bài sau chuyển sang thứ mà đề hỏi nhiều nhất: nhân vật, và cách nhà văn làm cho ta tin vào một con người chỉ bằng vài dòng.
Bài đọc hiểu trong đề vào 10 luôn cho em một đoạn trích em chưa từng học. Nghe thì đáng sợ, nhưng đó là tin tốt: đề không kiểm tra trí nhớ về một tác phẩm cụ thể, mà kiểm tra xem em có biết cách đọc một văn bản truyện hay không. Cách đọc ấy thì học được.
Chương trình Ngữ văn 9 yêu cầu em phân tích được ngôi kể và điểm nhìn, nhân vật, cốt truyện và tình huống, chi tiết nghệ thuật, rồi rút ra chủ đề và thông điệp. Đề thi hỏi đúng năm thứ ấy. Khoá học đi lần lượt qua từng thứ, mỗi bài kèm một đoạn trích viết riêng cho khoá học để em tập ngay.
Câu hỏi đầu tiên phải trả lời khi cầm một đoạn trích là: ai đang kể chuyện này?
Nếu trong lời kể xuất hiện chữ "tôi" và chữ ấy chỉ một người có mặt trong truyện, đó là ngôi thứ nhất. Người kể vừa kể vừa là nhân vật. Nếu người kể đứng ngoài, gọi các nhân vật bằng tên hoặc bằng "hắn", "nàng", "ông ấy", đó là ngôi thứ ba.
Xác định ngôi kể mới là nửa việc. Nửa còn lại là điểm nhìn: người kể biết được đến đâu. Ngôi thứ nhất chỉ biết những gì mình thấy, mình nghe — không biết trong bụng người khác, chỉ đoán. Ngôi thứ ba thì tuỳ: có khi bám theo một nhân vật, có khi biết hết.
Đề hiếm khi dừng ở "kể theo ngôi thứ mấy". Câu ăn điểm là câu sau: cách kể ấy có tác dụng gì.
Đọc đoạn trích sau, viết riêng cho bài học này:
Tôi về đến đầu ngõ thì trời đã sẩm tối. Cái cổng tre vẫn nghiêng như mười năm trước, chỉ khác là bây giờ nó không còn kêu cót két nữa — ai đó đã tra dầu vào bản lề. Tôi đứng lại một lúc. Trong bếp có ánh lửa. Mẹ tôi đang ngồi đó, lưng còng xuống, tay khều mấy hòn than. Bà không quay ra. Mãi đến khi tôi cất tiếng gọi, bà mới giật mình, rồi cười, cái cười như thể tôi chỉ vừa đi chợ về.
Đoạn này kể theo ngôi thứ nhất: người kể xưng "tôi", là người con vừa trở về. Điểm nhìn vì thế giới hạn trong những gì anh quan sát được — dáng lưng còng, ánh lửa, cái cười. Anh không nói được mẹ đang nghĩ gì, và đó là chỗ hay: người đọc phải tự đoán, y như người con.
Để ý câu "ai đó đã tra dầu vào bản lề". Người kể không biết ai. Nếu là ngôi thứ ba biết hết, câu ấy đã thành "mẹ anh đã tra dầu từ mùa trước" — và nỗi day dứt lặng lẽ tan biến.
Thử đổi ngôi: "Hắn về đến đầu ngõ thì trời đã sẩm tối… Mẹ hắn đang ngồi đó." Không đổi một chi tiết nào, nhưng người đọc bị đẩy ra xa, đứng nhìn hai mẹ con từ bên ngoài thay vì đứng trong lòng người con.
Đó chính là tác dụng của ngôi kể thứ nhất: chân thật, gần gũi như lời tâm sự, dễ bộc lộ cảm xúc bên trong. Ngôi thứ ba thì bao quát rộng hơn, giọng khách quan hơn. Không ngôi nào hay hơn ngôi nào — mỗi ngôi đổi lấy một thứ.
Bốn bước đọc một đoạn trích, làm theo đúng thứ tự này trước khi nhìn câu hỏi. Một, đọc lướt để nắm chuyện gì đang xảy ra và ai là ai. Hai, xác định người kể chuyện: "tôi" hay không có "tôi". Ba, khoanh những chỗ bất thường — một chi tiết được tả kỹ hơn cần thiết, một câu nói cụt lủn, một hành động trái với điều ta chờ đợi. Bốn, mới đọc câu hỏi. Làm ngược lại — đọc câu hỏi trước rồi dò chữ trong bài — là cách nhanh nhất để trả lời trúng từ mà trật ý.
Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất, người kể chuyện xưng "tôi" và chính là người con trở về thăm mẹ.
Việc lựa chọn ngôi kể này có tác dụng làm cho câu chuyện trở nên chân thật, gần gũi như một lời tâm sự. Người đọc được nhìn mọi thứ bằng chính con mắt người con: từ cái cổng tre nghiêng, ánh lửa trong bếp, đến dáng "lưng còng xuống" của mẹ.
Mặt khác, người kể chỉ biết những gì mình quan sát được nên có điều bị bỏ ngỏ: "ai đó đã tra dầu vào bản lề". Chính sự không biết ấy gợi ra quãng mười năm anh vắng nhà.
Như vậy, ngôi kể thứ nhất vừa bộc lộ trực tiếp cảm xúc nhân vật, vừa tạo khoảng lặng cho người đọc tự cảm nhận.
Nếu chuyển sang ngôi thứ ba, các chi tiết và sự việc của đoạn trích vẫn giữ nguyên, nhưng khoảng cách giữa người đọc và nhân vật sẽ xa hơn.
Ở ngôi thứ nhất, cái cười "như thể tôi chỉ vừa đi chợ về" mang nỗi xúc động của chính người trong cuộc. Kể ở ngôi thứ ba, chi tiết ấy thành một quan sát từ bên ngoài: người đọc biết sự việc nhưng khó thấy nỗi day dứt bên trong.
Bù lại, ngôi thứ ba cho phép mở rộng sang những điều người con không thể biết, chẳng hạn tâm trạng người mẹ suốt mười năm chờ đợi.
Như vậy, đổi ngôi là đổi lấy: được cái nhìn bao quát nhưng mất sự gần gũi của lời tự kể.