Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập: từ một tế bào lớn lên tới một cơ thể hoàn chỉnh

Mục tiêu bài học

Sau bài ôn tập này, em vận dụng lại được toàn bộ nội dung khoá học: vì sao tế bào lớn lên rồi phải phân chia, quá trình phân chia diễn ra như thế nào, quy luật nhân đôi $2^n$, ba vai trò của phân chia trong cơ thể, và khi nào phân chia là sinh sản hay là xây dựng cơ thể — kết hợp trong một số tình huống tổng hợp.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài này không có nội dung mới — chỉ tái sử dụng những gì em đã học ở năm chương trước: tế bào lớn lên và giới hạn diện tích bề mặt – thể tích (Chương 1), các giai đoạn phân chia (Chương 2), quy luật nhân đôi (Chương 3), ba vai trò lớn lên – thay thế – hàn gắn (Chương 4), và ý nghĩa sinh sản hay xây dựng cơ thể (Chương 5) — tất cả same-grade bridge từ các chương ngay trước.
Khởi động

Nếu phải giải thích cho một bạn học sinh lớp 6 khác — chưa học bài nào trong khoá này — vì sao cơ thể một em bé lớn lên được từ một tế bào duy nhất, em sẽ tóm tắt toàn bộ câu chuyện đó trong bao nhiêu bước?

Kiến thức trọng tâm

Toàn bộ khoá học có thể tóm gọn thành một chuỗi các bước nối tiếp nhau. Một tế bào mới sinh ra lớn lên nhờ lấy chất qua bề mặt màng, nhưng thể tích luôn tăng nhanh hơn diện tích bề mặt (tỉ số $S/V=6/a$ với hình lập phương) — nên tới một ngưỡng nào đó, tế bào buộc phải phân chia. Phân chia diễn ra theo bốn bước cố định: nhân đôi vật chất di truyền, tách về hai phía, thắt tế bào chất, rồi hình thành hai tế bào con giống hệt nhau.
Nếu quá trình phân chia lặp lại liên tiếp, số tế bào tăng theo quy luật nhân đôi $2^n$: $1, 2, 4, 8, 16, 32, …$ — rất nhanh chỉ sau vài lần. Trong cơ thể đa bào, khả năng nhân lên này phục vụ ba việc: giúp cơ thể lớn lên (tăng số lượng tế bào), thay thế tế bào cũ đã mòn (da, máu, ruột), và hàn gắn vết thương (lấp đầy khoảng trống bằng tế bào mới). Nhưng ý nghĩa của phân chia còn phụ thuộc vào loại sinh vật: ở sinh vật đơn bào, tế bào con tách rời sống độc lập nên đó là sinh sản; ở sinh vật đa bào, tế bào con dính liền phối hợp nên đó là quá trình lớn lên và phát triển của một cá thể duy nhất.
Sơ đồ tổng hợp năm giai đoạn của cả khoá học, từ một tế bào lớn lên tới sinh sản hoặc phát triển thành một cơ thể hoàn chỉnh.1Tế bào lớn lêntới giới hạnTỉ số diện tích bềmặt trên thể tíchgiảm quá thấp, buộctế bào phải phânchia.2Phân chia thànhhai tế bào conVật chất di truyềnnhân đôi trước, rồitách thành hai tế bàocon giống hệt nhau.3Nhân đôi nhiềulần liên tiếpSố tế bào tăng theoquy luật $2n$: 1, 2,4, 8, 16, 32, …4Lớn lên, thaythế, hàn gắnKhả năng nhân lênphục vụ ba việc trongcơ thể đa bào.5Sinh sản hoặc xâydựng cơ thểTế bào con tách rời(sinh vật đơn bào) làsinh sản; tế bào condính liền (sinh vậtđa bào) là phát triểncơ thể.
Đây là toàn bộ chuỗi nội dung đã học qua năm chương, ôn lại chứ không có nội dung mới.
Ví dụ
Tổng hợp: một tế bào lớn lên, phân chia rồi tham gia xây cơ thể
  1. 1

    Một tế bào có dạng gần giống khối lập phương cạnh 2 đơn vị vừa lớn lên tới giới hạn. (a) Tính tỉ số diện tích bề mặt trên thể tích của nó. (b) Nếu tế bào này phân chia liên tiếp 4 lần, có bao nhiêu tế bào con? (c) Các tế bào con này thuộc về một sinh vật đa bào — chúng đang sinh sản hay đang giúp cơ thể lớn lên?

  2. 2
    Với cạnh $a=2$: $S=6\times2^2=24$, $V=2^3=8$, nên $\dfrac{S}{V}=\dfrac{24}{8}=3$.
  3. 3
    Áp dụng quy luật nhân đôi với $n=4$ lần phân chia: $2^4=16$ tế bào con.
  4. 4

    Vì các tế bào con thuộc về một sinh vật đa bào, chúng dính liền và phối hợp với nhau, không tách ra sống độc lập — đây là quá trình lớn lên và phát triển cơ thể, không phải sinh sản.

  5. 5

    Vậy: tỉ số diện tích bề mặt trên thể tích là 3; sau 4 lần phân chia có 16 tế bào con; và vì các tế bào con dính liền, phối hợp xây dựng cơ thể đa bào, đây là quá trình lớn lên, không phải sinh sản.

Ví dụ
Tổng hợp: xác định vai trò của phân chia trong một tình huống thực tế (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Một con trùng roi sống trong ao phân chia thành hai; cùng lúc đó, một học sinh bị trầy da đang trong quá trình lành vết thương. Với mỗi trường hợp, hãy nêu vai trò của phân chia tế bào và giải thích.

  2. 2

    Trùng roi là sinh vật đơn bào. Khi phân chia, hai tế bào con tách rời, mỗi tế bào là một cá thể trùng roi sống độc lập — đây là sinh sản.

  3. 3

    Vết trầy da thuộc cơ thể đa bào. Tế bào da quanh mép vết thương phân chia liên tục, tế bào con lấp đầy khoảng trống nhưng vẫn thuộc cùng cơ thể người đó — đây là hàn gắn vết thương, không phải sinh sản.

  4. 4

    Cả hai đều là phân chia tế bào, nhưng kết quả khác nhau vì tế bào con của trùng roi tách rời sống độc lập, còn tế bào con của vết trầy da vẫn dính liền cùng một cơ thể.

  5. 5

    Vậy trùng roi phân chia là sinh sản; vết trầy da lành nhờ phân chia là hàn gắn vết thương — hai vai trò khác nhau của cùng một cơ chế đã học xuyên suốt khoá học.

Một học sinh nắm chắc toàn bộ chuỗi nội dung này — từ giới hạn kích thước, cơ chế phân chia, quy luật nhân đôi, ba vai trò trong cơ thể, tới ý nghĩa sinh sản hay phát triển — đã sẵn sàng cho các chủ đề tiếp theo của môn Khoa học tự nhiên lớp 6, khi cơ thể sống được nhìn ở những cấp độ tổ chức cao hơn tế bào.

Sai lầm thường gặp
Khi ôn tập, đừng gộp lẫn hai câu hỏi khác nhau: 'có bao nhiêu tế bào con' (dùng quy luật nhân đôi $2^n$) và 'phân chia này có phải sinh sản không' (phụ thuộc tế bào con có tách rời sống độc lập hay không) — đây là hai bước lập luận tách biệt, không phải một phép tính duy nhất.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Toàn bộ khoá học là một chuỗi: tế bào lớn lên tới giới hạn $S/V$ → phân chia thành hai tế bào con giống hệt nhau → lặp lại theo quy luật $2^n$ → phục vụ lớn lên, thay thế, hàn gắn trong cơ thể đa bào → là sinh sản ở sinh vật đơn bào hoặc là phát triển cơ thể ở sinh vật đa bào.

Đây là điểm kết của khoá 'Sự lớn lên và sinh sản của tế bào' — nền tảng để các khoá tiếp theo đi tiếp lên những cấp độ tổ chức cao hơn của cơ thể sống.