Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bệnh tiêu hoá, ngộ độc thực phẩm và cách phòng tránh
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nêu được nguyên nhân và cách phòng của một số bệnh tiêu hoá thường gặp cùng ngộ độc thực phẩm, và trình bày đúng thứ tự các bước xử trí ban đầu khi nghi ngờ ngộ độc thực phẩm.
Kiến thức nền cần nhớ
Các bài trước đã cho em biết cấu tạo, chức năng và cách xây dựng khẩu phần hợp lí cho hệ tiêu hoá (same-grade bridge). Bài này học điều xảy ra khi hệ đó gặp trục trặc, và cách phòng tránh những trục trặc phổ biến nhất.
Khởi động
Sau một bữa ăn ở ngoài, nhiều bạn trong nhóm cùng đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy chỉ vài giờ sau đó — trong khi những người không ăn món đó lại hoàn toàn bình thường. Điều gì trong bữa ăn có thể đã xảy ra?
Kiến thức trọng tâm
Một số bệnh tiêu hoá thường gặp có nguyên nhân khá khác nhau. Đau dạ dày (viêm, loét dạ dày) thường do ăn uống không điều độ, ăn nhiều đồ cay nóng hoặc quá chua, căng thẳng kéo dài, hoặc nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori làm tổn thương niêm mạc dạ dày — khi lớp niêm mạc bảo vệ đã tổn thương, chính acid trong dịch vị lại ăn mòn thêm vào thành dạ dày. Tiêu chảy thường do nhiễm vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng qua thức ăn, nước uống không sạch, khiến ruột hấp thụ nước kém hơn bình thường và co bóp mạnh hơn để đẩy tác nhân gây hại ra ngoài nhanh hơn. Nhiễm giun sán xảy ra khi ăn thực phẩm hoặc uống nước không hợp vệ sinh, hoặc không rửa tay trước khi ăn — giun sán sống ký sinh trong ruột, cạnh tranh chất dinh dưỡng với chính cơ thể em.
Ngộ độc thực phẩm xảy ra khi ăn phải thực phẩm nhiễm vi khuẩn hoặc độc tố do vi khuẩn tiết ra, nhiễm hoá chất, hoặc bản thân thực phẩm vốn có độc tố tự nhiên như một số loại nấm dại hay cá nóc. Triệu chứng thường xuất hiện khá nhanh sau bữa ăn: đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, có thể kèm sốt. Nguyên nhân phổ biến nhất là thực phẩm để lâu ở nhiệt độ thường, tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi; chế biến chưa chín kỹ, nhất là với thịt và hải sản; dụng cụ hoặc tay chế biến không sạch; và tiếp tục sử dụng thực phẩm đã có dấu hiệu ôi thiu.
Phòng tránh các bệnh này không đòi hỏi điều gì phức tạp: ăn chín uống sôi, rửa tay sạch trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, bảo quản thực phẩm đúng cách trong tủ lạnh và đậy kín, tách riêng thực phẩm sống với thực phẩm đã chín, chọn thực phẩm rõ nguồn gốc, hạn chế đồ ăn đường phố không đảm bảo vệ sinh, và tuyệt đối không dùng thực phẩm quá hạn hay có dấu hiệu ôi thiu dù chỉ là nghi ngờ.
Khi nghi ngờ ai đó bị ngộ độc thực phẩm, việc cần làm trước tiên là theo dõi sát các triệu chứng và cho uống nhiều nước — tốt nhất là dung dịch bù nước điện giải (oresol) — vì nôn và tiêu chảy khiến cơ thể mất nước rất nhanh, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ. Không nên tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy ngay khi chưa rõ nguyên nhân, vì lúc này cơ thể đang tự đào thải tác nhân gây hại qua đường tiêu hoá. Nếu triệu chứng nặng — nôn liên tục, sốt cao, dấu hiệu mất nước rõ rệt, hoặc có máu trong phân — cần đưa người bệnh tới cơ sở y tế ngay, không nên tự xử lý tại nhà.
Chặn đứng chuỗi này ở bất kỳ bước nào — bảo quản đúng, nấu chín kỹ — đều ngăn được ngộ độc xảy ra.
Ví dụ
Truy tìm khâu gây ra một vụ ngộ độc tập thể
1
Một lớp học tổ chức liên hoan, món gỏi gà được làm từ sáng sớm nhưng để ở nhiệt độ phòng tới tận buổi chiều mới mang ra ăn. Tối hôm đó, nhiều bạn bị đau bụng và tiêu chảy. Hãy xác định khâu nào trong quy trình đã gây ra sự cố này.
2
Món gỏi được chế biến vào buổi sáng sớm, sau đó để ở nhiệt độ phòng trong nhiều giờ, rồi mới được mang ra ăn vào buổi chiều — và món gỏi vốn không được nấu lại trước khi ăn.
3
Khâu sai nằm ở việc bảo quản: để món ăn đã chế biến ở nhiệt độ phòng suốt nhiều giờ tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi, trong khi món gỏi lại không trải qua bước nấu lại để tiêu diệt vi khuẩn trước khi ăn.
4
Đúng như đã học, thực phẩm để lâu ở nhiệt độ thường là nguyên nhân phổ biến nhất gây ngộ độc thực phẩm, đặc biệt nguy hiểm với các món không được nấu chín lại trước khi dùng như gỏi.
5
Vậy khâu gây ra sự cố là bảo quản sai — để món gỏi đã chế biến ở nhiệt độ phòng quá lâu. Cách khắc phục là giữ lạnh món ăn cho tới sát giờ ăn, hoặc chế biến gần với thời điểm ăn hơn.
Ví dụ
Xử trí đúng khi nghi ngờ ngộ độc thực phẩm tại nhà (dạng đề kiểm tra)
1
Em ở nhà một mình với em trai 5 tuổi. Sau bữa trưa, em trai nôn và tiêu chảy nhiều lần, bố mẹ đang đi vắng chưa về kịp. Hãy nêu các bước xử trí đúng thứ tự.
2
Nôn và tiêu chảy nhiều lần ở trẻ nhỏ 5 tuổi có nguy cơ mất nước rất nhanh, nguy hiểm hơn nhiều so với người lớn cùng triệu chứng — đây là yếu tố cần ưu tiên xử lý ngay.
3
Cho em uống nước, tốt nhất là dung dịch bù nước điện giải, từng ngụm nhỏ một để tránh nôn thêm, đồng thời theo dõi sát số lần nôn, tiêu chảy và biểu hiện của em.
4
Không tự ý cho em uống thuốc cầm tiêu chảy khi chưa có chỉ định của người có chuyên môn, vì cơ thể đang cần đào thải tác nhân gây hại qua đường tiêu hoá.
5
Nếu triệu chứng không thuyên giảm, em trai sốt cao, có dấu hiệu mất nước rõ (môi khô, khóc không có nước mắt, tiểu ít), cần gọi ngay cho bố mẹ hoặc người lớn xung quanh và đưa tới cơ sở y tế, không chờ đợi thêm.
6
Vậy thứ tự đúng là: đánh giá mức độ nghiêm trọng, bù nước ngay bằng từng ngụm nhỏ, không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy, rồi gọi người lớn hoặc đưa đi viện nếu triệu chứng nặng hoặc không thuyên giảm.
Sai lầm thường gặp
Nhiều người nghĩ hễ bị tiêu chảy là phải uống ngay thuốc cầm tiêu chảy cho khỏi nhanh. Thực ra khi cơ thể đang tiêu chảy để đào thải vi khuẩn hoặc độc tố gây hại, dùng thuốc cầm tiêu chảy không đúng lúc có thể giữ tác nhân đó lại lâu hơn trong ruột, khiến tình trạng nặng thêm. Ưu tiên đầu tiên luôn là bù nước, không phải cầm tiêu chảy bằng mọi giá — việc dùng thuốc cần theo chỉ định của người có chuyên môn.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Đau dạ dày, tiêu chảy, giun sán và ngộ độc thực phẩm phần lớn đều liên quan tới vệ sinh ăn uống. Ăn chín uống sôi, rửa tay sạch, bảo quản đúng cách phòng được phần lớn các bệnh này; khi đã xảy ra ngộ độc, ưu tiên bù nước trước, không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy, và đưa đi viện khi triệu chứng nặng.
Bài Ôn tập tiếp theo ghép lại toàn bộ hành trình của thức ăn — từ miệng, qua từng enzyme, tới khi trở thành năng lượng nuôi cơ thể — cùng cách giữ cho hệ tiêu hoá khoẻ mạnh mỗi ngày.
Một số bệnh tiêu hoá thường gặp có nguyên nhân khá khác nhau. Đau dạ dày (viêm, loét dạ dày) thường do ăn uống không điều độ, ăn nhiều đồ cay nóng hoặc quá chua, căng thẳng kéo dài, hoặc nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori làm tổn thương niêm mạc dạ dày — khi lớp niêm mạc bảo vệ đã tổn thương, chính acid trong dịch vị lại ăn mòn thêm vào thành dạ dày. Tiêu chảy thường do nhiễm vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng qua thức ăn, nước uống không sạch, khiến ruột hấp thụ nước kém hơn bình thường và co bóp mạnh hơn để đẩy tác nhân gây hại ra ngoài nhanh hơn. Nhiễm giun sán xảy ra khi ăn thực phẩm hoặc uống nước không hợp vệ sinh, hoặc không rửa tay trước khi ăn — giun sán sống ký sinh trong ruột, cạnh tranh chất dinh dưỡng với chính cơ thể em.
Ngộ độc thực phẩm xảy ra khi ăn phải thực phẩm nhiễm vi khuẩn hoặc độc tố do vi khuẩn tiết ra, nhiễm hoá chất, hoặc bản thân thực phẩm vốn có độc tố tự nhiên như một số loại nấm dại hay cá nóc. Triệu chứng thường xuất hiện khá nhanh sau bữa ăn: đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, có thể kèm sốt. Nguyên nhân phổ biến nhất là thực phẩm để lâu ở nhiệt độ thường, tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi; chế biến chưa chín kỹ, nhất là với thịt và hải sản; dụng cụ hoặc tay chế biến không sạch; và tiếp tục sử dụng thực phẩm đã có dấu hiệu ôi thiu.
Phòng tránh các bệnh này không đòi hỏi điều gì phức tạp: ăn chín uống sôi, rửa tay sạch trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, bảo quản thực phẩm đúng cách trong tủ lạnh và đậy kín, tách riêng thực phẩm sống với thực phẩm đã chín, chọn thực phẩm rõ nguồn gốc, hạn chế đồ ăn đường phố không đảm bảo vệ sinh, và tuyệt đối không dùng thực phẩm quá hạn hay có dấu hiệu ôi thiu dù chỉ là nghi ngờ.
Khi nghi ngờ ai đó bị ngộ độc thực phẩm, việc cần làm trước tiên là theo dõi sát các triệu chứng và cho uống nhiều nước — tốt nhất là dung dịch bù nước điện giải (oresol) — vì nôn và tiêu chảy khiến cơ thể mất nước rất nhanh, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ. Không nên tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy ngay khi chưa rõ nguyên nhân, vì lúc này cơ thể đang tự đào thải tác nhân gây hại qua đường tiêu hoá. Nếu triệu chứng nặng — nôn liên tục, sốt cao, dấu hiệu mất nước rõ rệt, hoặc có máu trong phân — cần đưa người bệnh tới cơ sở y tế ngay, không nên tự xử lý tại nhà.
Nhiều người nghĩ hễ bị tiêu chảy là phải uống ngay thuốc cầm tiêu chảy cho khỏi nhanh. Thực ra khi cơ thể đang tiêu chảy để đào thải vi khuẩn hoặc độc tố gây hại, dùng thuốc cầm tiêu chảy không đúng lúc có thể giữ tác nhân đó lại lâu hơn trong ruột, khiến tình trạng nặng thêm. Ưu tiên đầu tiên luôn là bù nước, không phải cầm tiêu chảy bằng mọi giá — việc dùng thuốc cần theo chỉ định của người có chuyên môn.