Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bệnh lây truyền qua đường tình dục và phòng tránh

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em nêu đúng đường lây và đường không lây của HIV, giang mai, lậu, và áp dụng được các biện pháp phòng tránh cơ bản đối với các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Kiến thức nền cần nhớ

Các bài trước em đã tìm hiểu cấu tạo hệ sinh dục, chu kì kinh nguyệt, và quá trình mang thai (same-grade bridge). Bài này chuyển sang một nhóm bệnh có thể lây qua chính con đường liên quan tới hệ sinh dục — các bệnh lây truyền qua đường tình dục — và cách phòng tránh.

Khởi động

Nếu một bạn trong lớp có người thân sống chung nhà nhiễm HIV, bạn ấy có nguy cơ bị lây khi ăn cơm chung, dùng chung nhà vệ sinh, hay ôm người thân đó hay không? Câu trả lời đúng dựa trên đường lây thực sự của HIV, không dựa trên cảm giác lo sợ.

Kiến thức trọng tâm

HIV/AIDS, giang mai và lậu là ba bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến được nhắc tới trong chương trình. HIV là virus tấn công hệ miễn dịch, làm cơ thể dần mất khả năng chống lại các bệnh nhiễm trùng khác; AIDS là giai đoạn cuối khi hệ miễn dịch đã suy yếu nghiêm trọng. Giang mai và lậu là hai bệnh do vi khuẩn gây ra, có thể điều trị khỏi bằng kháng sinh nếu phát hiện sớm, nhưng nếu để lâu không điều trị có thể gây biến chứng nghiêm trọng cho cơ quan sinh sản và các cơ quan khác.
Cả ba bệnh này lây qua cùng một nhóm con đường: quan hệ tình dục không an toàn với người đã nhiễm bệnh, tiếp xúc trực tiếp với máu của người nhiễm bệnh (ví dụ dùng chung kim tiêm, hoặc truyền máu không qua sàng lọc), và từ mẹ nhiễm bệnh sang con trong quá trình mang thai, sinh nở hoặc cho con bú (đối với HIV). Ngoài ba con đường này, các bệnh trên không lây qua tiếp xúc thông thường trong sinh hoạt hằng ngày: bắt tay, ôm, ăn uống chung bát đũa, dùng chung nhà vệ sinh hay bể bơi, ho hoặc hắt hơi, hay bị muỗi đốt. Virus và vi khuẩn gây các bệnh này không tồn tại đủ lâu ngoài cơ thể và không có cách xâm nhập cơ thể người khác qua những hình thức tiếp xúc đó.
Sơ đồ phân loại các tình huống theo nguy cơ lây nhiễm HIV, giang mai, lậu.Có nguy cơ lâynhiễmquan hệ tìnhdục không antoàndùng chung kimtiêmtruyền máukhông qua sànglọcmẹ truyền sangcon khi mangthai hoặc sinhnởKhông lây nhiễmbắt tay, ômăn uống chungbát đũadùng chung nhàvệ sinh, bể bơimuỗi đốtho, hắt hơi
Chỉ nhóm bên trái là đường lây thật sự; mọi tình huống bên phải đều an toàn, không có cơ sở khoa học nào chứng minh nguy cơ lây qua các hình thức đó.
Vì đường lây thực sự chỉ giới hạn trong nhóm tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể hoặc máu, việc xa lánh hay kỳ thị người nhiễm HIV vì sợ lây qua sinh hoạt chung là không có cơ sở. Một người nhiễm HIV, nếu điều trị bằng thuốc kháng virus đều đặn theo chỉ định, có thể sống khoẻ mạnh nhiều năm và duy trì sinh hoạt bình thường. Về phòng tránh, các biện pháp cơ bản gồm: sử dụng bao cao su đúng cách khi quan hệ tình dục, không dùng chung kim tiêm hay vật dụng có thể dính máu, xét nghiệm sàng lọc trước khi truyền máu, và với người mẹ nhiễm HIV, điều trị dự phòng đúng phác đồ trong thai kì giúp giảm đáng kể nguy cơ lây sang con.
Ví dụ
Đánh giá nguy cơ trong một tình huống sinh hoạt
  1. 1

    Một học sinh lo lắng vì ngồi cùng bàn ăn với một người bạn nhiễm HIV trong bữa ăn ở trường. Học sinh này có nguy cơ bị lây nhiễm không?

  2. 2

    HIV chỉ lây qua quan hệ tình dục không an toàn, tiếp xúc trực tiếp với máu, hoặc từ mẹ sang con — không lây qua ăn uống chung.

  3. 3

    Ngồi ăn cùng bàn không thuộc bất kì con đường lây nào trong ba con đường trên.

  4. 4

    Virus HIV không tồn tại và không lây qua nước bọt hay thức ăn trong điều kiện sinh hoạt bình thường.

  5. 5

    Vậy học sinh này không có nguy cơ bị lây nhiễm chỉ vì ngồi ăn cùng bàn, và không cần tránh né bạn học của mình.

Ví dụ
Phân loại năm tình huống theo nguy cơ lây nhiễm (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Xác định tình huống nào sau đây có nguy cơ lây HIV, giang mai hoặc lậu, tình huống nào không: (1) dùng chung kim tiêm khi tiêm chích, (2) bị muỗi đốt sau khi muỗi đốt người nhiễm bệnh, (3) quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ với người nhiễm bệnh, (4) dùng chung khăn tắm với người nhiễm bệnh, (5) truyền máu đã qua sàng lọc đúng quy trình.

  2. 2

    Dùng chung kim tiêm là tiếp xúc trực tiếp với máu có thể chứa virus/vi khuẩn; quan hệ tình dục không bảo vệ là con đường lây trực tiếp qua dịch cơ thể — cả hai đều có nguy cơ.

  3. 3

    Muỗi không truyền được các tác nhân gây bệnh này giữa người với người vì cơ chế hút máu của muỗi khác với việc truyền máu trực tiếp; dùng chung khăn tắm không phải là tiếp xúc trực tiếp với máu hay dịch cơ thể theo cách gây lây nhiễm — cả hai đều không có nguy cơ.

  4. 4

    Máu đã qua sàng lọc đúng quy trình đã được kiểm tra loại bỏ các tác nhân gây bệnh trước khi truyền, nên không có nguy cơ.

  5. 5

    Vậy: tình huống (1) và (3) có nguy cơ lây nhiễm; tình huống (2), (4) và (5) không có nguy cơ, vì chỉ tiếp xúc trực tiếp với máu hoặc dịch cơ thể qua con đường chưa qua kiểm soát mới thực sự gây lây.

Sai lầm thường gặp
Một hiểu lầm phổ biến là nghĩ muỗi đốt có thể truyền HIV, vì muỗi cũng "hút máu" người bệnh rồi đốt người khác. Thực ra muỗi không bơm lại máu đã hút vào người bị đốt lần sau — muỗi chỉ tiêm nước bọt của chính nó để chống đông máu, không truyền máu của người trước đó — nên HIV không lây qua đường này. Một hiểu lầm khác là nghĩ chỉ cần nhìn bề ngoài là biết ai nhiễm bệnh; thực tế người nhiễm HIV có thể không có triệu chứng gì trong nhiều năm, nên biết đúng đường lây quan trọng hơn việc phán đoán qua vẻ ngoài.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

HIV/AIDS, giang mai, lậu chỉ lây qua ba con đường: quan hệ tình dục không an toàn, tiếp xúc trực tiếp với máu, và từ mẹ sang con. Tiếp xúc sinh hoạt thông thường — ăn uống chung, bắt tay, ôm, dùng chung bể bơi, muỗi đốt — đều an toàn. Phòng tránh bằng bao cao su đúng cách, không dùng chung kim tiêm, và sàng lọc máu trước truyền.

Bài cuối cùng của chương chuyển từ hiểu biết y học sang một kỹ năng khác: cách đưa ra quyết định có trách nhiệm và biết tìm sự giúp đỡ khi cần.